Diệp An áp chặt chiếc tai nghe chụp tai màu trắng bạc vào đôi tai đang lùng bùng. Không có nhạc. Chẳng có bất kỳ giai điệu sôi động hay bản ballad sầu muộn nào vang lên cả. Cô chỉ cần cái sự tĩnh lặng tuyệt đối mà lớp đệm da dày dặn mang lại, một loại rào chắn vô hình nhưng kiên cố để ngăn cách bản thân với thế giới đầy rẫy những thanh âm giả dối ngoài kia. Đối với một cô gái mười bảy tuổi, đôi khi âm thanh đáng sợ nhất không phải là tiếng la mắng, mà là tiếng đổ vỡ của một tổ ấm được bọc trong lớp nhung lụa giả tạo.
Qua khung cửa sổ lớp 11A2, nắng chiều của những ngày chớm thu đổ dài trên dãy hành lang. Tiếng loa trường đang oang oang thông báo về giải bóng đá sắp tới, tiếng cười đùa của đám con trai vừa tan tiết giáo dục thể chất, và cả tiếng thở dài thườn thượt của cô bạn ngồi cạnh vì điểm số bài kiểm tra Toán vừa phát. Tất cả đối với An đều là những tạp âm thừa thãi. Cô cúi xuống, nhìn vào tin nhắn vừa nhảy lên trên màn hình điện thoại, ánh sáng xanh lóa mắt khiến cô cảm thấy hơi nhức.
“Tối nay bố mẹ bận, con tự gọi đồ ăn nhé. Gia đình mình vẫn ổn.”
“Vẫn ổn”. Hai chữ đó nực cười đến mức An suýt chút nữa đã bật ra tiếng cười nhạt ngay giữa giờ sinh hoạt lớp. Cô biết rõ tối qua mẹ đã khóc thút thít trong phòng tắm, tiếng nước chảy không đủ lớn để át đi sự vỡ vụn của một người phụ nữ bị phản bội. Cô cũng biết bố đã ngủ lại ở văn phòng lần thứ ba trong tuần, hoặc có lẽ là ở một nơi nào đó mà ông gọi là “bình yên mới”. Họ đang cố sức diễn một vở kịch hạnh phúc trước mặt đứa con gái duy nhất, nhưng họ không biết rằng, An đã trở thành một khán giả quá rành rẽ kịch bản từ lâu.
Khi tiếng chuông báo tan học vang lên, thay vì hòa vào dòng người náo nhiệt đổ ra cổng trường như những bạn bè khác, Diệp An lại rẽ hướng đi ngược lại. Cô bước qua dãy phòng thí nghiệm nồng mùi hóa chất, đi sâu vào khu vực phía sau sân đa năng – nơi mà ngay cả các bác bảo vệ cũng ít khi ghé mắt tới.
Ở đó, có một nhà kho cũ kỹ được bao phủ bởi những giàn hoa giấy dại và lớp rêu xanh rì bám lấy chân tường xi măng bong tróc. Đây là góc trú ẩn bí mật mà cô vô tình tìm thấy trong một lần muốn trốn tránh buổi họp phụ huynh. Nhưng hôm nay, có một điều gì đó khác lạ. Cánh cửa gỗ nặng nề, vốn luôn được khóa bằng một sợi dây xích rỉ sét, giờ đây lại khép hờ, để lộ ra một khoảng không tối sáng nhập nhòe bên trong.
An chần chừ một chút. Bản năng mách bảo cô nên quay lại, nhưng một sự tò mò không tên lại thúc đẩy cô tiến tới. Cô đẩy nhẹ cánh cửa. Một tiếng “két” dài vang lên, xé toạc không gian tĩnh lặng, kéo theo đó là mùi gỗ mục, mùi giấy cũ ẩm xì và cả mùi nằng nặng của sắt thép lâu ngày không sử dụng.
Giữa những chồng bàn ghế hỏng xếp cao ngất ngưởng như những tòa tháp sụp đổ, một bóng người đang ngồi lọt thỏm trên một chiếc hòm gỗ lớn. Đó là một nam sinh. Cậu ta mặc chiếc áo đồng phục của trường nhưng hai ống tay xắn cao, để lộ đôi cánh tay gầy nhưng rắn rỏi. Cậu ta không nhận ra sự xuất hiện của An, hoặc có lẽ là không quan tâm. Trên tay cậu là một chiếc đồng hồ báo thức cũ kỹ, vỏ ngoài đã trầy xước hết nước sơn. Cậu dùng một chiếc tuốc nơ vít nhỏ, tỉ mẩn vặn từng con ốc, ánh mắt tập trung đến mức dường như cả thế giới này chỉ còn lại những bánh răng và lò xo.
An đứng chôn chân tại chỗ, chiếc tai nghe vẫn nằm trên cổ. Cô chưa từng thấy ai ở trường có dáng vẻ như thế này – vừa cô độc, vừa kiên định, lại vừa như đang bị lạc lối giữa một đống phế liệu.
“Cậu không nên vặn cái lò xo đó mạnh quá, nó sẽ đứt đấy.”
Lời nói thốt ra khỏi miệng An trước khi cô kịp suy nghĩ. Chàng trai khựng lại. Cậu ngẩng đầu lên, để lộ khuôn mặt có những đường nét sắc sảo nhưng lại mang một vẻ mệt mỏi đến lạ lùng. Đôi mắt cậu nhìn An, không phải vẻ ngạc nhiên của một người bị phát hiện, mà là vẻ bình thản của một người đã quen với việc bị lãng quên. Cậu nhìn cô một lát, rồi cúi xuống nhìn chiếc đồng hồ, giọng nói trầm và khàn:
“Nó vốn dĩ đã hỏng rồi. Tôi chỉ đang thử xem nó có muốn được cứu hay không thôi.”
An tiến lại gần hơn một bước, bụi bay li ti trong những vệt nắng xiên qua mái tôn thủng. “Tại sao lại cứu một thứ mà người ta đã vứt đi?”
Chàng trai khẽ nhếch môi, một nụ cười không có chút hơi ấm nào nhưng lại đầy cay đắng: “Vì đôi khi, người ta vứt bỏ một thứ không phải vì nó không còn dùng được, mà vì họ không còn đủ kiên nhẫn để lắng nghe tiếng kêu của nó nữa.”
Cậu đặt chiếc đồng hồ sang một bên, nhìn thẳng vào chiếc tai nghe trên cổ An. “Giống như cậu vậy. Đeo tai nghe nhưng không bật nhạc. Cậu đang cố ngăn chặn tiếng ồn của thế giới, hay đang cố trốn chạy tiếng ồn trong chính đầu mình?”
Câu hỏi đột ngột như một mũi kim đâm vào bong bóng bảo vệ của An. Cô lúng túng, bàn tay vô thức siết chặt quai cặp. Trong khoảnh khắc đó, dưới mái nhà kho cũ kỹ đầy bụi bặm, Diệp An nhận ra mình không phải là kẻ duy nhất đang cố gắng che giấu những mảnh vỡ.
Chàng trai đứng dậy, phủi nhẹ lớp bụi bẩn trên quần, rồi hất hàm về phía một góc phòng, nơi có vô số những đồ vật lộn xộn khác: từ một con búp bê mất một bên mắt, đến những bức thư tình bị xé nát được dán lại bằng băng dính.
“Tôi là Hoàng Minh. Chào mừng cậu đến với Tiệm đồ cũ của những nỗi buồn. Nếu có thứ gì cậu không muốn mang theo nữa, cứ để lại đây. Ở đây, người ta không vứt bỏ, người ta chỉ tìm cách để những nỗi buồn được yên nghỉ thôi.”
An nhìn Minh, rồi nhìn lại những món đồ cũ kỹ đang nằm im lìm trong bóng tối. Lần đầu tiên sau một thời gian dài, cô cảm thấy chiếc tai nghe trên cổ mình trở nên nặng trềnh trệch. Có lẽ, cô không cần một lớp vỏ bọc để trốn chạy nữa, mà cần một nơi để đặt những nỗi lòng không thể nói ra.
“Tôi có thể... gửi lại một thứ không?” An khẽ hỏi, giọng cô run nhẹ trong không gian im ắng.
Minh không trả lời ngay, cậu chỉ lẳng lặng lấy một cuốn sổ tay nát góc từ trong túi áo ra, đặt lên mặt hòm gỗ rồi đẩy về phía cô. “Viết xuống lý do cậu muốn bỏ nó lại. Đó là quy luật của tiệm này.”
Nắng chiều ngoài kia đã tắt hẳn, nhường chỗ cho bóng tối chập choạng của buổi hoàng hôn, nhưng bên trong căn nhà kho này, một sợi dây liên kết vô hình vừa mới bắt đầu được dệt nên giữa hai tâm hồn cô độc.