London vào những ngày đầu tháng Mười hai năm 1892 chìm trong một màu xám chì của than đá và sương mù dày đặc. Những chiếc đèn đường dùng khí gas tỏa ra ánh sáng vàng vọt, mờ ảo, chỉ đủ để soi rõ những cỗ xe ngựa đang lướt đi trên mặt đường lát đá ướt sũng. Victor Sterling ngồi trong căn hộ tại phố Baker, đối diện với một chồng hồ sơ cũ và một tách trà Ceylon đã nguội lạnh.
Sau vụ nổ tại dinh thự Von Hess, Victor đã dành phần lớn thời gian để hệ thống lại các phương pháp điều tra mới. Ông đang đặc biệt chú ý đến các công trình của Alphonse Bertillon về phép đo nhân trắc học và hệ thống phân loại dấu vân tay đang sơ khai. Đối với Victor, thế giới đang chuyển mình, và tội phạm cũng vậy. Chúng không còn chỉ là những gã sát nhân thô lỗ với con dao đồ tể, mà đã trở thành những kẻ có học thức, sử dụng tri thức để tạo ra những hiện trường hoàn hảo.
Tiếng chuông cửa vang lên ba nhịp ngắn, dứt khoát. Đó không phải là cách gõ cửa của một vị khách thông thường hay của người đưa thư. Victor đặt cuốn sổ xuống, tay phải theo thói quen lướt nhẹ qua bao súng dưới gầm bàn trước khi lên tiếng.
"Vào đi, cánh cửa không khóa."
Quản gia Hans bước vào. Kể từ sau cái chết của Nam tước Von Hess và sự giải tán gia tộc đó, Hans đã được Victor thuê về làm người phụ giúp. Sự tận tụy và kinh nghiệm quân ngũ của người đàn ông này là thứ mà Victor rất trân trọng.
"Có một bức thư khẩn, thưa ngài. Được gửi bằng hệ thống chuyển phát nhanh từ nhà ga Victoria. Con dấu là của Công ty Quốc tế Wagon-Lits," Hans nói, đặt bức thư lên bàn bằng một chiếc khay bạc.
Victor cầm bức thư lên. Mùi giấy da cao cấp quyện với một hương thơm tinh tế nhưng xa lạ—mùi của hương trầm và nhựa thuốc phiện đặc trưng của vùng Trung Đông. Ông dùng một con dao nhỏ rạch phong bì. Bên trong là một tấm vé hạng nhất trên chuyến tàu Orient Express xuất phát từ Paris đi Istanbul, cùng một mảnh giấy viết tay bằng tiếng Pháp chuẩn mực.
"Gửi Sterling, một linh hồn đồng điệu giữa bóng tối. Tôi không cần một người bảo vệ, tôi cần một người chứng kiến sự thật. Một vụ án mạng đã xảy ra trên tàu khi chúng tôi đi qua vùng biên giới Áo-Hung, nhưng thi thể đã biến mất trong không gian hẹp của toa tàu hạng nhất. Hãy đến ga Gare de l'Est trước tối thứ Tư. Mọi chi phí đã được thanh toán. Ký tên: M."
Victor nheo mắt. Chữ "M" này có thể là bất cứ ai, nhưng tấm vé hạng nhất và cách thức liên lạc cho thấy đây là một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn. Orient Express—con tàu huyền thoại nối liền hai nền văn minh Đông và Tây—vốn được coi là một pháo đài di động giữa lòng châu Âu. Việc một vụ án mạng xảy ra và thi thể biến mất ngay trong không gian khép kín của một toa tàu là một thách thức logic mà Victor không thể từ chối.
"Hans, chuẩn bị hành lý. Chúng ta sẽ đến Paris bằng chuyến tàu sớm nhất," Victor ra lệnh.
Chuyến hành trình vượt eo biển Manche diễn ra trong sự im lặng. Victor dành thời gian đó để nghiên cứu sơ đồ cấu trúc của các toa tàu Wagon-Lits. Mỗi toa tàu hạng nhất là một kỳ công của kỹ thuật cơ khí cuối thế kỷ 19: những bức tường ốp gỗ gụ dày, hệ thống sưởi bằng hơi nước chạy ngầm dưới sàn và các chốt cửa bằng đồng có cơ chế bảo mật kép.
Khi Victor đặt chân đến ga Gare de l'Est tại Paris, không khí nơi đây náo nhiệt và đầy mùi dầu máy. Chuyến tàu Orient Express nằm uy nghi trên đường ray số 4, những toa tàu màu xanh sẫm bóng lộn phản chiếu ánh đèn điện của nhà ga.
Tại toa số 9, Victor được đón tiếp bởi một người đàn ông trung niên béo mập, gương mặt đầy vẻ lo âu. Đó là Monsieur Pierre, trưởng đoàn tàu.
"Ngài Sterling? Cảm ơn Chúa, ngài đã đến. Bức thư đó là do tôi gửi theo yêu cầu của một vị khách giấu mặt. Chúng tôi đang gặp một rắc rối lớn có thể hủy hoại danh tiếng của công ty."
"Hãy tóm tắt sự việc một cách ngắn gọn và chính xác nhất," Victor nói, mắt quan sát hành lang toa tàu hẹp nhưng sang trọng.
"Đêm qua, sau khi tàu rời Vienna khoảng hai giờ, một tiếng hét lớn phát ra từ cabin số 4 của Bá tước Radziwill. Khi nhân viên phục vụ mở cửa bằng chìa khóa dự phòng, họ thấy máu vương vãi trên thảm và cửa sổ mở toang. Nhưng cabin hoàn toàn trống rỗng. Bá tước đã biến mất. Vấn đề là, con tàu đang chạy với tốc độ 60 dặm một giờ giữa một cánh đồng tuyết bằng phẳng. Không ai có thể nhảy ra ngoài mà không để lại dấu vết trên tuyết, và chúng tôi đã dừng tàu ngay sau đó để tìm kiếm nhưng không thấy gì."
Victor bước vào cabin số 4. Căn phòng vẫn được giữ nguyên hiện trường theo yêu cầu của ông. Mùi máu khô đặc quánh trong không gian hẹp. Ông quỳ xuống, quan sát vết máu trên thảm.
"Vết máu này không phải là kết quả của một vụ đâm chém ngẫu nhiên," Victor nhận xét, dùng kính lúp soi vào những tia máu nhỏ li ti. "Nhìn vào quỹ đạo của các giọt bắn. Chúng phân bố theo một đường vòng cung hoàn hảo từ độ cao khoảng một mét rưỡi xuống sàn. Điều này cho thấy nạn nhân bị cắt động mạch cổ khi đang đứng hoặc ngồi trên ghế."
Ông tiến lại gần cửa sổ. Khung cửa sổ bằng gỗ và kính cường lực vẫn còn dấu vết của những hạt tuyết đang tan. Victor đưa tay kiểm tra khe hở của cửa.
"Ông nói cửa sổ mở toang khi nhân viên phục vụ vào?"
"Vâng, thưa ngài."
"Vô lý," Victor lạnh lùng đáp. "Ở tốc độ 60 dặm một giờ, với áp suất không khí bên ngoài thấp hơn bên trong toa tàu do chênh lệch nhiệt độ, một cánh cửa sổ mở toang sẽ tạo ra một lực hút cực mạnh kéo mọi vật nhẹ trong phòng ra ngoài. Tuy nhiên, đống giấy tờ trên bàn của Bá tước vẫn còn nguyên vị trí. Điều này có nghĩa là cửa sổ chỉ được mở sau khi vụ án mạng hoàn thành và tàu đã giảm tốc độ hoặc dừng hẳn."
"Nhưng... nhưng nhân viên phục vụ thề rằng gió lạnh thổi thốc vào phòng lúc ông ta mở cửa chính," Pierre lắp bắp.
"Đó là cảm giác đánh lừa của cơ thể khi tiếp xúc với không khí lạnh đột ngột từ hệ thống thông gió hoặc một luồng khí nén," Victor giải thích. "Bây giờ, hãy cho tôi biết về những người ở các cabin lân cận."
Danh sách hành khách toa số 9 bao gồm:
Cabin số 3: Đại phu nhân Van der Bilt, một góa phụ giàu có người Mỹ.
Cabin số 5: Nam tước người Hungary, một chuyên gia về khảo cổ học.
Cabin số 6: Một nữ bác sĩ người Nga tên là Elena.
Victor bắt đầu bằng việc kiểm tra cabin số 5 của vị Nam tước khảo cổ. Căn phòng chứa đầy những thùng gỗ nhỏ và dụng cụ đo đạc. Nam tước là một người đàn ông gầy gò, có đôi bàn tay dài và khô như vỏ cây.
"Thưa Nam tước, ông có nghe thấy tiếng động gì từ phòng bên cạnh vào lúc một giờ sáng không?"
"Tôi đang bận phân loại những mảnh gốm từ lăng mộ Mycenae. Tiếng tàu chạy rất ồn, tôi không để ý," vị Nam tước trả lời, mắt không rời khỏi một mảnh vỡ sẫm màu.
Victor không hỏi thêm. Ông quan sát đôi găng tay bọc nhung của Nam tước đang đặt trên bàn. Có một vết bẩn nhỏ, màu nâu đen, dính ở phần đầu ngón tay cái. Ông nhận ra đó không phải là bụi gốm, mà là sáp niêm phong loại đặc biệt dùng trong ngành chuyển phát ngoại giao.
Tiếp theo, ông gặp nữ bác sĩ Elena. Cô có vẻ ngoài điềm tĩnh, đôi mắt sắc sảo phản chiếu sự thông tuệ.
"Cô là bác sĩ, Elena. Cô chắc chắn sẽ nhận ra mùi của máu từ khoảng cách gần. Cabin của cô cách hiện trường hai phòng, nhưng hệ thống sưởi hơi nước nối liền các toa. Cô có ngửi thấy gì lạ qua các khe ống dẫn nhiệt không?"
Elena im lặng một lúc, rồi đáp: "Mùi sắt nồng nặc. Nhưng sau đó là mùi của hóa chất khử trùng—loại Phenol mạnh. Ai đó đã cố gắng lau dọn hiện trường trước khi nhân viên phục vụ đến, nhưng họ không có đủ thời gian."
"Thú vị đấy," Victor lẩm bẩm. "Phenol không phải là thứ mà hành khách thường mang theo, trừ khi họ là nhân viên y tế hoặc... nhân viên khử trùng của nhà ga."
Victor trở lại cabin số 4. Ông bắt đầu thực hiện một phép đo vật lý. Ông dùng thước dây đo độ dày của bức tường ngăn giữa cabin số 4 và số 5. Sau đó, ông sang cabin số 5 và đo lại.
Sự sai lệch xuất hiện: 15 centimet.
Trong kiến trúc của toa tàu Wagon-Lits, bức tường ngăn chỉ dày 5 centimet. Vậy 10 centimet còn lại là gì?
Victor dùng cán súng gõ nhẹ vào vách gỗ phía sau tủ quần áo của Bá tước. Tiếng động phát ra đục và nặng, cho thấy phía sau không phải là khoảng không mà là một khối vật chất đặc.
"Monsieur Pierre, cho tôi một chiếc xà beng và gọi Đại tá Miller—người đang ẩn danh ở cabin số 10—đến đây," Victor ra lệnh.
Pierre trợn tròn mắt. "Đại tá Miller? Làm sao ngài biết ông ấy ở đó?"
"Chỉ có Đại tá Miller mới hút loại thuốc lá Thổ Nhĩ Kỳ nặng đô đến mức mùi của nó ám vào cả thảm hành lang từ cách đây ba toa tàu," Victor đáp với một chút mỉa mai.
Khi bức vách gỗ được cạy ra, một bí mật kinh hoàng lộ diện. Nằm ép chặt trong khoảng không gian hẹp giữa hai cabin là thi thể của Bá tước Radziwill. Ông ta bị quấn chặt trong lớp vải bạt chống thấm. Tuy nhiên, điều kỳ lạ là thi thể không hề có vết cắt ở cổ như những vết máu trên sàn gợi ý. Bá tước chết vì ngạt thở, với những vết lằn của dây thừng trên cổ.
"Máu trên sàn là giả," Victor kết luận khi Đại tá Miller bước vào. "Đó là máu động vật được pha trộn với chất chống đông để đánh lừa chúng ta về phương thức giết người. Kẻ thủ ác muốn chúng ta tin vào một vụ ám sát đẫm máu để đánh lạc hướng khỏi sự thật đơn giản: Bá tước bị siết cổ và giấu vào hầm chứa bí mật của toa tàu—thứ mà chỉ những kỹ sư thiết kế hoặc người nắm giữ bản vẽ gốc mới biết."
Ông quay sang Nam tước khảo cổ, người lúc này đang đứng run rẩy ở cửa.
"Nam tước, hoặc tôi nên gọi ông là kỹ sư thiết kế trưởng của Wagon-Lits đã bị sa thải từ năm ngoái? Ông không hề đi khảo cổ. Ông ở đây để lấy lại một thứ mà Bá tước đang mang theo: bản hợp đồng độc quyền về tuyến đường sắt xuyên Siberia."
Vị Nam tước định lao ra cửa sổ, nhưng Đại tá Miller đã nhanh tay khóa chặt tay ông ta.
"Vụ án phòng kín này," Victor tiếp tục, giọng ông đều đều như đang giảng bài, "được dàn dựng dựa trên sự thiếu hụt về không gian. Hung thủ biết rằng trong một không gian hẹp như toa tàu, tâm lý con người sẽ bị giới hạn bởi các bức tường. Ông ta tạo ra hiện trường giả bằng máu để ngăn người ta kiểm tra kỹ các vách ngăn. Cửa sổ mở toang là để tạo ra giả thuyết nạn nhân bị ném ra ngoài, khiến cảnh sát sẽ tập trung tìm kiếm dọc đường ray thay vì lục soát con tàu."
Victor lấy từ trong túi áo của thi thể Bá tước một phong bì nhỏ vẫn còn nguyên niêm phong.
"Khoa học không nói dối, Nam tước. Chỉ có con người mới nói dối. Ông có thể giấu một thi thể, nhưng ông không thể giấu được định luật bảo toàn khối lượng và sự sai lệch của các con số đo lường."
Khi con tàu Orient Express tiếp tục hành trình vào màn đêm phương Đông, Victor Sterling ngồi lại trong toa ăn, nhấp một ngụm rượu vang đỏ. Vụ án đã được giải quyết nhanh chóng nhờ vào các phép đo chính xác và kiến thức về cấu trúc cơ khí. Nhưng trong lòng ông, một cảm giác bất an vẫn hiện hữu.
Bức thư ký tên "M" vẫn nằm trên bàn. Victor biết rằng "M" không phải là Pierre, cũng không phải là Nam tước. Đó là một kẻ đứng sau cánh gà, kẻ đã sắp đặt vụ án này như một bài kiểm tra dành cho ông.
"Istanbul sẽ không yên ả đâu, thưa ngài Sterling," Đại tá Miller nói, ngồi xuống đối diện ông. "Vụ này chỉ là phần nổi của tảng băng trôi trong cuộc chiến giành giật ảnh hưởng ở vùng Balkan."
Victor nhìn ra ngoài cửa sổ, nơi những ánh sao đang phản chiếu trên tuyết trắng. "Trong toán học, mỗi ẩn số đều có cách giải. Trong trinh thám, mỗi kẻ chủ mưu đều để lại một lỗ hổng trong logic. Tôi sẽ tìm ra 'M', cho dù hắn có ẩn mình dưới bất kỳ vương miện hay áo bào nào."
Chuyến tàu vẫn lao đi trong bóng tối, mang theo những bí mật mới, những âm mưu mới và một thám tử không bao giờ tin vào những gì mắt thấy, mà chỉ tin vào những gì khoa học chứng minh được.