MTruyen
Danh sách
Ngôn TìnhĐô ThịHuyền HuyễnTiên HiệpKiếm HiệpĐam MỹXuyên KhôngTrọng SinhCổ ĐạiHiện ĐạiCung ĐấuHệ ThốngXem tất cả thể loại →
Bảng xếp hạng
MTruyen

Đọc truyện online miễn phí. Truyện hay, truyện hot, cập nhật liên tục.

Thể loại hot

Ngôn TìnhHuyền HuyễnĐô ThịTiên HiệpĐam MỹKiếm HiệpTrọng SinhXuyên KhôngQuan TrườngVõng Du

Truy cập nhanh

Tất cả truyệnTruyện hoàn thànhTruyện nhiều lượt đọcTruyện rating caoTìm kiếm truyện

Thông tin

Giới thiệuChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

MTruyen - Nền tảng đọc truyện online miễn phí hàng đầu Việt Nam.

© 2026 MTruyen. All rights reserved.

Trang chủBẢN GIAO HƯỞNG CỦA NHỮNG XÁC CHẾTChương 1: NHỮNG HÀNH KHÁCH CỦA CHUYẾN TÀU MUỘN

BẢN GIAO HƯỞNG CỦA NHỮNG XÁC CHẾT

Chương 1: NHỮNG HÀNH KHÁCH CỦA CHUYẾN TÀU MUỘN

2,577 từ · ~13 phút đọc

Tiếng còi tàu hơi nước rít lên một hồi dài, xé toạc không gian tĩnh mịch của vùng thung lũng Alps vào một chiều cuối đông năm 1894. Những làn khói đen kịt phun ra từ đầu máy, cuộn tròn rồi tan biến vào bầu trời xám xịt, nơi những bông tuyết bắt đầu rơi nặng hạt. Chuyến tàu mang số hiệu 109 chạy tuyến Paris - Vienna chậm chạp tiến vào ga xép Oberhof, một trạm dừng nhỏ bé, hẻo lánh nằm chênh vênh bên sườn núi.

Arthur Thorne đứng dậy khỏi băng ghế bọc da trong toa hạng nhất. Ông chỉnh lại chiếc áo khoác dạ dài màu đen, lấy chiếc mũ phớt đặt trên bàn và khẽ thở dài. Ở tuổi bốn mươi lăm, gương mặt của người cựu đặc nhiệm kiêm cảnh sát điều tra này mang những đường nét khắc khổ nhưng tràn đầy sự kiên định. Đôi mắt xám tro của ông, vốn đã nhìn thấu biết bao hiện trường án mạng kinh hoàng tại London, nay lại ánh lên một vẻ mệt mỏi khó định hình. Ông cầm lấy chiếc gậy ba-toong có tay cầm bằng bạc chạm khắc hình đầu chim ưng – một kỷ vật từ thời còn phục vụ tại quân đội Hoàng gia – và bước xuống thềm ga.

Sân ga Oberhof chỉ là một dải gỗ dài phủ đầy tuyết trắng. Không có ánh đèn điện, chỉ có vài chiếc đèn dầu treo lủng lẳng trên cột gỗ, tỏa ra thứ ánh sáng vàng vọt, yếu ớt. Thorne đưa mắt quan sát xung quanh. Ngoài ông ra, còn có ba vị khách khác cũng xuống trạm này.

Người đầu tiên là một phụ nữ trung niên, mặc một bộ trang phục bằng nhung đen quý phái nhưng có phần lỗi thời. Bà ta quàng chiếc khăn lông cáo che kín nửa khuôn mặt, tay ôm chặt một chiếc túi nhỏ bằng da cá sấu. Dưới ánh đèn dầu, Thorne nhận thấy những ngón tay bà ta run rẩy khi lần dở những hạt tràng hạt.

Người thứ hai là một thanh niên trẻ tuổi, mặc quân phục trung úy của quân đội Đế quốc Áo - Hung. Anh ta có dáng vẻ bồn chồn, đôi mắt liên tục đảo quanh như thể đang lo sợ một điều gì đó sắp ập đến từ phía cánh rừng thông đen thẫm bao quanh ga tàu.

Người cuối cùng là một người đàn ông có vẻ ngoài của một học giả, đeo kính gọng tròn mạ vàng, mặc áo khoác lót lông cừu dày cộm. Ông ta cầm một chiếc cặp da căng phồng và dường như không quan tâm đến cái lạnh đang cắt vào da thịt.

“Thưa các vị, xe ngựa đã đợi sẵn ở phía sau ga,” một giọng nói khàn khàn vang lên.

Đó là Miller, người quản gia của lâu đài Von Hauer. Ông ta đứng cạnh một chiếc xe ngựa kéo bởi bốn con ngựa ô đen tuyền. Miller có khuôn mặt dài, làn da nhợt nhạt và một thái độ phục vụ chuẩn mực đến mức lạnh lẽo. Sau khi kiểm tra danh sách khách mời, ông ta ra hiệu cho mọi người lên xe.

Bên trong xe ngựa, không gian chật hẹp khiến sự im lặng trở nên đặc quánh. Arthur Thorne ngồi ở góc gần cửa sổ, ánh mắt ông không rời khỏi những rặng thông mờ ảo phía ngoài. Ông đang suy ngẫm về lý do mình có mặt ở đây. Một tuần trước, ông nhận được một bức thư đóng dấu sáp của dòng họ Von Hauer. Nam tước Friedrich Von Hauer, một người bạn cũ của ông từ thời chiến tranh, đã khẩn thiết mời ông đến lâu đài vì "những bóng ma từ quá khứ đang đòi nợ".

“Có vẻ chúng ta đều là khách của Nam tước,” người đàn ông đeo kính lên tiếng, phá vỡ bầu không khí ngột ngạt. “Tôi là Bác sĩ Hans Mayer, chuyên gia về độc chất học tại Vienna. Còn các vị?”

“Tôi là Julian, trung úy thuộc trung đoàn bộ binh số 4,” người lính trẻ đáp ngắn gọn, giọng anh ta hơi lạc đi. “Nam tước là bác họ của tôi.”

Người phụ nữ trung niên khẽ hắng giọng: “Phu nhân Elara. Tôi là bạn lâu năm của vợ Nam tước. Tôi đến đây để cầu nguyện cho sức khỏe của bà ấy.”

Arthur Thorne chỉ gật đầu nhẹ: “Arthur Thorne. Một người bạn cũ.”

Ông không giới thiệu mình là một thám tử hay cựu cảnh sát. Trong kinh nghiệm của mình, Thorne biết rằng việc giữ kín danh tính thực sự thường mang lại nhiều thông tin hơn là việc công khai nó. Sự khiêm tốn trung tính trong cách nói chuyện giúp ông hòa nhập vào đám đông và quan sát đối phương dưới một góc độ khách quan nhất.

Chiếc xe ngựa bắt đầu leo dốc. Con đường mòn dẫn lên đỉnh núi hẹp và dốc đến mức người ta có cảm giác chiếc xe có thể trượt khỏi vách đá bất cứ lúc nào. Theo các tài liệu địa lý mà Thorne đã nghiên cứu, lâu đài Von Hauer được xây dựng vào thế kỷ 16 trên một mỏm đá vôi dựng đứng. Đây là một pháo đài tự nhiên, chỉ có duy nhất một con đường độc đạo dẫn vào. Về mặt kỹ thuật, nếu một vụ án xảy ra tại đây và con đường này bị chặn đứng, nơi này sẽ trở thành một "căn phòng kín" khổng lồ giữa thiên nhiên.

“Ông Thorne,” Bác sĩ Hans Mayer đột ngột hỏi, “ông có tin vào điềm báo không? Người ta nói rằng vùng Alps này vào mùa đông thường mang theo những linh hồn không được siêu thoát.”

Thorne nhìn Mayer qua gọng kính. “Thưa bác sĩ, tôi tin vào các số liệu và bằng chứng thực tế. Linh hồn không sát hại con người, chỉ có con người với những động cơ cụ thể mới làm điều đó.”

Câu trả lời trực diện và mang tính logic của Thorne khiến bác sĩ Hans im lặng. Julian nhìn Thorne với vẻ ngưỡng mộ pha lẫn e dè, trong khi Phu nhân Elara lại bắt đầu lầm rầm đọc kinh cầu nguyện.

Khoảng hai giờ sau, lâu đài Von Hauer hiện ra giữa màn tuyết trắng. Đó là một công trình kiến trúc Gothic bằng đá xám khổng lồ, với những tháp nhọn vươn cao như những ngón tay đang cào xé bầu trời đêm. Ánh sáng từ các ô cửa sổ nhỏ hẹp hắt ra, tạo nên những vệt dài trên mặt tuyết. Khi chiếc xe ngựa đi qua chiếc cầu treo bằng gỗ, tiếng bánh xe nghiến trên gỗ mục vang lên khô khốc, báo hiệu một sự khởi đầu không mấy bình yên.

Miller dẫn họ vào đại sảnh. Bên trong, không khí ấm hơn nhờ một lò sưởi khổng lồ đang bùng cháy, nhưng sự ấm áp đó không xua tan được vẻ u ám của những bức tranh chân dung cũ kỹ treo dọc hành lang. Những đôi mắt trong tranh như đang theo dõi từng bước chân của các vị khách.

Nam tước Friedrich Von Hauer đang đợi họ ở giữa sảnh trên một chiếc xe lăn gỗ. Ông ta gầy gò đến mức đáng sợ, da bọc xương, đôi mắt lõm sâu nhưng vẫn còn giữ được vẻ sắc sảo của một người từng nắm giữ quyền lực.

“Arthur, người bạn cũ,” Nam tước thốt lên bằng giọng khàn đặc. “Cảm ơn ông vì đã đến. Và cả các vị nữa. Tôi biết hành trình này rất vất vả.”

Nam tước ra hiệu cho Miller dẫn mọi người về phòng để nghỉ ngơi trước khi dùng bữa tối. Thorne được bố trí ở một căn phòng tại tầng hai, phía cuối hành lang. Căn phòng có trần cao, sàn gỗ sồi và một ban công nhỏ nhìn ra vực sâu.

Sau khi người hầu rời đi, Thorne bắt đầu công việc quen thuộc của mình. Ông kiểm tra ổ khóa cửa, độ dày của các bức tường và vị trí của các lối thoát hiểm. Với tư cách là một cựu đặc nhiệm, việc đầu tiên ông làm khi đến một nơi lạ là xây dựng một sơ đồ tác chiến trong đầu. Ông nhận thấy cửa sổ của căn phòng này được làm bằng kính dày gấp đôi thông thường để chịu được sức gió của vùng cao, và các thanh chốt đều được làm bằng sắt rèn thủ công rất chắc chắn.

Thorne mở vali, lấy ra một bộ dụng cụ nhỏ. Trong đó không có gì hoa mỹ: một chiếc kính lúp cầm tay bằng đồng, một bộ thuốc thử hóa học cơ bản cho vết máu và tinh bột, một thước dây bằng thép và khẩu súng Webley đã nạp đầy đạn. Ông không thích sự lãng mạn hóa công việc điều tra; đối với ông, phá án là một quá trình tách biệt cảm xúc để đi đến sự thật dựa trên các quy luật vật lý và sinh học.

Đúng 7 giờ tối, tiếng chuông báo hiệu bữa tối vang lên.

Tại phòng ăn, không gian được bài trí vô cùng xa hoa với bát đĩa bằng bạc và nến sáp trắng. Ngoài bốn vị khách vừa đến, còn có thêm hai người khác đã ở sẵn trong lâu đài:

Phu nhân Von Hauer: Một người phụ nữ trẻ hơn Nam tước rất nhiều, có vẻ đẹp lộng lẫy nhưng đôi mắt luôn đượm vẻ lo âu. Cô ta hầu như không đụng vào thức ăn.

Luật sư Marcus: Một người đàn ông trung niên với gương mặt vuông chữ điền, luôn mang theo một tập hồ sơ dày. Ông ta là người quản lý tài sản cho gia tộc.

Bữa ăn diễn ra trong sự im lặng gần như tuyệt đối, chỉ có tiếng dao nĩa chạm vào đĩa sứ vang lên lách cách. Nam tước Friedrich ngồi ở đầu bàn, ông ta dường như đang đấu tranh với một cơn đau dữ dội.

“Tôi có một thông báo,” Nam tước đột ngột nói, giọng ông ta vang vọng trong căn phòng rộng lớn. “Sáng mai, trước sự chứng kiến của Luật sư Marcus và các vị khách ở đây, tôi sẽ công bố một bản di chúc mới. Bản di chúc này sẽ thay đổi hoàn toàn quyền thừa kế của dòng họ Von Hauer. Có những sự thật đã bị chôn giấu quá lâu, và tôi không muốn mang chúng xuống mồ.”

Một luồng điện như chạy qua bàn ăn. Julian đánh rơi chiếc nĩa xuống sàn. Phu nhân Von Hauer tái mặt, trong khi Bác sĩ Hans Mayer nheo mắt nhìn về phía Nam tước. Arthur Thorne quan sát phản ứng của từng người. Theo kinh nghiệm của ông, tuyên bố về di chúc thường là khúc dạo đầu cho một bản giao hưởng của tội ác.

“Bây giờ, xin thứ lỗi, tôi cần được nghỉ ngơi,” Nam tước nói đoạn ra hiệu cho Miller đẩy xe lăn đưa ông về phòng.

Sau khi Nam tước đi khỏi, bữa tối nhanh chóng kết thúc. Các vị khách rút lui về phòng với những suy tính riêng. Thorne bước ra hành lang, ông dừng lại một chút để kiểm tra nhiệt độ không khí. Tuyết bên ngoài đã bắt đầu rơi dữ dội hơn, sức gió có vẻ đã lên tới cấp 6 hoặc cấp 7 theo thang đo sức gió. Điều này có nghĩa là tầm nhìn bên ngoài gần như bằng không.

Vào khoảng 1 giờ sáng, một tiếng động lạ vang lên. Thorne, người vốn có giấc ngủ rất nhẹ của một quân nhân, ngay lập tức mở mắt. Đó không phải là tiếng gió. Đó là một tiếng động trầm đục, giống như tiếng một vật nặng rơi xuống sàn gỗ, theo sau là một tiếng hét ngắn bị dập tắt ngay lập tức.

Thorne vớ lấy chiếc áo khoác và cây gậy, nhanh chóng bước ra hành lang. Ông thấy Miller và Luật sư Marcus cũng vừa chạy ra khỏi phòng.

“Tiếng động phát ra từ phòng Nam tước!” Miller hốt hoảng nói.

Họ chạy đến cuối hành lang tầng một, nơi đặt phòng ngủ của Nam tước. Cánh cửa gỗ sồi nặng nề đã được khóa chặt từ bên trong. Thorne ghé tai sát cửa lắng nghe. Không có tiếng động nào bên trong.

“Phá cửa ngay!” Thorne ra lệnh bằng giọng đanh thép của một chỉ huy.

Miller tìm thấy một chiếc rìu chữa cháy treo ở góc hành lang. Sau ba cú đập mạnh, cánh cửa bật tung.

Cảnh tượng bên trong khiến ngay cả một người dày dạn kinh nghiệm như Arthur Thorne cũng phải khựng lại một nhịp. Nam tước Friedrich Von Hauer nằm gục trên bàn làm việc, giữa những đống giấy tờ lộn xộn. Một con dao rọc giấy bằng bạc cắm sâu vào gáy ông ta. Máu đỏ tươi chảy lênh láng trên mặt bàn, thấm đẫm vào tấm bản đồ cổ vùng Alps.

Thorne nhanh chóng bước đến bên thi thể. Ông đưa tay lên mạch cổ của Nam tước. Không có nhịp đập. Cơ thể vẫn còn ấm, cho thấy cái chết vừa xảy ra trong vòng chưa đầy mười phút.

Ông đứng thẳng dậy, ánh mắt quét qua căn phòng. Cửa sổ vẫn đóng kín và được chốt chặt từ bên trong. Lò sưởi đang cháy nhỏ, ống khói quá hẹp để bất cứ ai chui qua. Không có dấu hiệu của sự giằng co dữ dội, ngoại trừ một chiếc bình hoa bị đổ trên kệ sách gần đó.

“Mọi người đứng yên tại chỗ, không được chạm vào bất cứ thứ gì,” Thorne nói bằng giọng lạnh lùng, chuẩn mực.

Ông nhìn xuống sàn nhà. Dưới ánh đèn dầu, ông thấy một vết bẩn nhỏ, mờ nhạt, có màu hơi xanh lục nằm ngay cạnh thi thể. Thorne lấy chiếc kính lúp từ trong túi ra, cúi xuống quan sát kỹ hơn. Đó là một mẩu sáp nhỏ, nhưng không phải loại sáp nến thông thường được dùng trong lâu đài.

Bên ngoài, tiếng gió rít qua những khe đá tạo thành những âm thanh u uất như tiếng khóc than của quỷ dữ. Lâu đài Von Hauer giờ đây đã bị cô lập hoàn toàn. Con đường độc đạo chắc chắn đã bị tuyết lấp kín, và với sức gió này, không ai có thể rời khỏi mỏm đá này trong ít nhất 48 giờ tới.

Arthur Thorne rút chiếc đồng hồ túi ra, bấm nút mở nắp bạc. “1 giờ 25 phút sáng ngày 14 tháng 12 năm 1894. Một vụ giết người trong phòng kín,” ông lẩm bẩm.

Ông quay lại nhìn những gương mặt đang đứng ở cửa phòng. Julian run rẩy, Phu nhân Von Hauer ngất lịm trong vòng tay của quản gia Miller, còn Bác sĩ Hans Mayer thì nhìn thi thể với một vẻ mặt khó hiểu.

Thorne biết rằng, trong số những người đang đứng đây, hoặc những người đang trú ngụ trong lâu đài này, có một kẻ sát nhân máu lạnh. Và nhiệm vụ của ông, không phải là tìm kiếm sự cứu rỗi, mà là bóc tách từng lớp dối trá để đưa sự thật ra ánh sáng bằng sự chính xác của một lưỡi dao phẫu thuật.

Trận tuyết đầu mùa đã biến lâu đài thành một ngôi mộ đá khổng lồ, và cuộc điều tra của Arthur Thorne chỉ mới bắt đầu.