MTruyen
Danh sách
Ngôn TìnhĐô ThịHuyền HuyễnTiên HiệpKiếm HiệpĐam MỹXuyên KhôngTrọng SinhCổ ĐạiHiện ĐạiCung ĐấuHệ ThốngXem tất cả thể loại →
Bảng xếp hạng
MTruyen

Đọc truyện online miễn phí. Truyện hay, truyện hot, cập nhật liên tục.

Thể loại hot

Ngôn TìnhHuyền HuyễnĐô ThịTiên HiệpĐam MỹKiếm HiệpTrọng SinhXuyên KhôngQuan TrườngVõng Du

Truy cập nhanh

Tất cả truyệnTruyện hoàn thànhTruyện nhiều lượt đọcTruyện rating caoTìm kiếm truyện

Thông tin

Giới thiệuChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

MTruyen - Nền tảng đọc truyện online miễn phí hàng đầu Việt Nam.

© 2026 MTruyen. All rights reserved.

Trang chủBẢN GIAO HƯỞNG CỦA NHỮNG XÁC CHẾTChương 2: PHÉP TOÁN CỦA SỰ CHẾT

BẢN GIAO HƯỞNG CỦA NHỮNG XÁC CHẾT

Chương 2: PHÉP TOÁN CỦA SỰ CHẾT

2,561 từ · ~13 phút đọc

Căn phòng của Nam tước Von Hauer tràn ngập mùi nồng hắc của máu tươi hòa quyện với mùi gỗ thông đang cháy dở trong lò sưởi. Arthur Thorne đứng bất động giữa phòng, đôi mắt xám của ông quét qua từng milimet không gian như một chiếc máy quét cơ khí. Ông không vội vã chạm vào thi thể. Trong thế giới của Thorne, hiện trường vụ án là một thực thể sống, và mỗi bước chân không cẩn trọng đều có thể tiêu diệt một lời tự thú thầm lặng của vật chất.

“Miller, hãy đưa Phu nhân về phòng và yêu cầu mọi người tập trung tại phòng khách lớn ở tầng trệt. Không ai được phép rời khỏi lâu đài. Trung úy Julian, tôi cần cậu gác ở hành lang này. Không một ai, tôi nhấn mạnh là không một ai, được bước qua cánh cửa này cho đến khi tôi cho phép.”

Giọng nói của Thorne không cao, nhưng nó mang một uy quyền tuyệt đối khiến những người có mặt lập tức tuân theo. Khi cánh cửa phòng (với những vết nứt do rìu phá) được khép lại hờ, Thorne bắt đầu công việc của mình.

Đầu tiên, ông rút từ túi áo một cuốn sổ tay nhỏ và một cây bút chì gắn đầu bạc. Ông bắt đầu vẽ lại sơ đồ căn phòng. Đây là một căn phòng hình chữ nhật, diện tích khoảng ba mươi mét vuông. Đồ đạc gồm một chiếc giường lớn bằng gỗ sồi, một tủ sách cao sát trần, một chiếc bàn làm việc đặt cạnh cửa sổ và lò sưởi ở phía đối diện.

Ông bước tới cửa sổ. Những chốt sắt nặng nề vẫn nằm đúng vị trí. Thorne lấy chiếc kính lúp, quan sát lớp băng bám bên ngoài mặt kính. Lớp băng phẳng đều, không có vết nứt hay dấu hiệu bị tác động từ bên ngoài. Ở độ cao này, và với bức tường đá trơn nhẵn của lâu đài, việc đột nhập từ cửa sổ là điều bất khả thi về mặt vật lý, trừ khi hung thủ là một sinh vật có cánh.

Thorne quay lại với thi thể. Nam tước gục mặt xuống bàn, hai tay buông thõng. Con dao rọc giấy bằng bạc cắm sâu vào vùng dưới chẩm, xuyên qua hành tủy. Một cú đâm chí mạng, đòi hỏi sự am hiểu chính xác về giải phẫu học hoặc một sự may mắn đến rợn người.

“Góc đâm xấp xỉ 45 độ từ trên xuống,” Thorne lẩm bẩm, ghi chép vào sổ. “Hung thủ phải đứng phía sau nạn nhân và cao hơn nạn nhân khi ông ta đang ngồi.”

Ông dùng chiếc kẹp nhíp trong bộ dụng cụ, nhẹ nhàng nhấc mẩu sáp màu xanh lục mà ông đã phát hiện trước đó lên. Dưới ánh đèn dầu sát hiện trường, mẩu sáp có độ dẻo lạ thường. Ông đưa nó lên mũi ngửi. Một mùi hương thoang thoảng của nhựa cây và một hợp chất hóa học mà ông chưa thể định danh ngay lập tức.

Thorne tiếp tục kiểm tra mặt bàn. Có một vết mực đổ lan ra từ lọ mực bằng pha lê đã bị lật nghiêng. Điều kỳ lạ là vết mực nằm dưới cánh tay của Nam tước, nhưng trên ống tay áo lại không có vết mực nào. Điều này có nghĩa là lọ mực đã bị đổ trước khi Nam tước gục xuống, hoặc thi thể đã bị di chuyển sau khi chết.

Ông lật nhẹ bàn tay trái của nạn nhân. Dưới móng tay của Nam tước có những sợi tơ màu đỏ sẫm. Thorne nhíu mày. Nam tước mặc áo khoác ngủ bằng lụa màu xanh đen, khăn trải bàn màu trắng. Trong phòng này không có vật dụng nào bằng tơ đỏ.

“Một bằng chứng ngoại lai,” Thorne xác nhận.

Tiếp theo, ông tiến hành đo nhiệt độ của tử thi và nhiệt độ phòng. Đây là kỹ thuật mà ông đã học được từ các bác sĩ pháp y tại London. Dựa vào tốc độ nguội đi của cơ thể trong môi trường lạnh giá này, ông có thể xác định thời điểm tử vong chính xác hơn.

“Nhiệt độ phòng hiện tại là 18 độ C nhờ lò sưởi. Cơ thể nạn nhân vẫn còn giữ được nhiệt lượng đáng kể ở vùng bụng. Thời gian tử vong nằm trong khoảng từ 1 giờ 10 phút đến 1 giờ 20 phút sáng. Đúng mười phút trước khi chúng ta phá cửa.”

Thorne đứng dậy, đi về phía lò sưởi. Ông dùng chiếc que sắt cời tro lên. Giữa những thanh củi đang cháy xém, ông phát hiện ra tàn tích của một mảnh giấy. Ông cẩn thận dùng nhíp gắp nó ra. Mảnh giấy chỉ còn lại một góc nhỏ không cháy hết, trên đó có vài chữ cái viết bằng tay: “...trả giá... 1874...”.

Năm 1874. Hai mươi năm trước.

Thorne thu hồi tất cả các mẫu vật vào những chiếc túi giấy nhỏ màu nâu. Ông không bỏ qua bất cứ chi tiết nào, kể cả vị trí của những hạt bụi trên thảm. Sau gần một giờ đồng hồ khám nghiệm hiện trường một mình, ông khóa cửa phòng lại (bằng cách dùng một đoạn dây thép nhỏ gia cố thêm vào phần khóa đã hỏng) và đi xuống phòng khách.

Tại phòng khách lớn, bầu không khí nặng nề như thể một đám tang đã bắt đầu. Bác sĩ Hans Mayer đang ngồi xoa hai bàn tay vào nhau bên lò sưởi. Trung úy Julian đứng nghiêm ở góc phòng, gương mặt tái mét. Phu nhân Von Hauer ngồi trên ghế sofa, che mặt khóc thổn thức, trong khi Luật sư Marcus đi đi lại lại với vẻ sốt ruột.

Sự xuất hiện của Arthur Thorne khiến mọi ánh mắt đổ dồn về phía ông. Ông không vội vàng lên tiếng. Ông bước đến bàn trà, tự rót cho mình một chén nước lọc, uống chậm rãi để làm dịu cơn khát sau khi tập trung cao độ.

“Thưa các vị,” Thorne lên tiếng, phá vỡ sự im lặng bằng tông giọng trung tính, chuẩn mực. “Nam tước Friedrich Von Hauer đã bị sát hại. Đây không phải là một vụ tai nạn hay đột tử. Và vì lâu đài hiện đang bị cô lập bởi bão tuyết, hung thủ chắc chắn vẫn còn ở trong căn phòng này.”

Một tiếng xì xào kinh hãi vang lên.

“Ông có quyền gì mà khẳng định điều đó?” Luật sư Marcus chất vấn, đôi mắt sau cặp kính cận nheo lại đầy nghi hoặc. “Chúng tôi biết ông là bạn của Nam tước, nhưng điều đó không cấp cho ông quyền của một thẩm phán.”

Thorne đặt chén nước xuống bàn, tiếng sứ chạm vào mặt gỗ vang lên khô khốc. “Tôi là cựu Thanh tra cao cấp của Scotland Yard, thưa ông Marcus. Và quan trọng hơn, tôi là người duy nhất ở đây có đủ kiến thức để đảm bảo rằng các vị không bị treo cổ oan uổng hoặc trở thành nạn nhân tiếp theo.”

Thorne bước đến giữa phòng, ánh nhìn của ông xoáy vào từng người.

“Bây giờ, tôi yêu cầu mỗi người cung cấp cho tôi một bản tường trình ngắn gọn về việc các vị đã làm gì từ 12 giờ đêm cho đến khi tiếng hét vang lên. Bác sĩ Mayer, xin mời ông trước.”

Bác sĩ Hans Mayer hắng giọng, điều chỉnh lại cặp kính. “Tôi về phòng lúc 10 giờ rưỡi tối. Tôi đọc một vài tài liệu về y khoa và uống một chút rượu thuốc để dễ ngủ. Đến khoảng 1 giờ sáng, tôi nghe thấy tiếng động lớn ở hành lang và tiếng của quản gia Miller. Tôi lập tức chạy ra ngoài. Tôi không rời phòng trước đó.”

“Ông có người làm chứng không?” Thorne hỏi.

“Không. Tôi ở một mình.”

“Trung úy Julian?”

Người lính trẻ đứng thẳng lưng theo bản năng. “Tôi... tôi không ngủ được. Tôi đứng ngoài ban công phòng mình để hút thuốc. Phòng tôi ở tầng ba, ngay phía trên phòng Nam tước. Tôi nghe thấy tiếng hét, nhưng vì gió quá mạnh nên tôi mất vài giây để xác định hướng phát ra âm thanh. Sau đó tôi chạy xuống cầu thang và gặp ông.”

“Cậu có thấy bất cứ ai di chuyển ở cầu thang hay hành lang trước đó không?”

“Không, thưa ông. Hoàn toàn không.”

Thorne quay sang Phu nhân Von Hauer. Cô ta ngẩng đầu lên, đôi mắt đỏ hoe vì khóc. “Tôi ở trong phòng ngủ của mình ở tầng hai. Tôi đã uống thuốc an thần do Bác sĩ Mayer kê toa. Tôi chỉ tỉnh dậy khi nghe tiếng phá cửa.”

“Phòng của phu nhân nằm ngay sát phòng Nam tước, đúng không?” Thorne hỏi, giọng vẫn bình thản nhưng đầy dò xét.

“Vâng, nhưng có một phòng thay đồ ngăn cách giữa hai phòng ngủ. Tường ở đây rất dày.”

Thorne ghi chép lại. Sau đó, ông quay sang Miller, người quản gia đang đứng khúm núm ở cửa.

“Miller, ông là người đầu tiên có mặt tại cửa phòng Nam tước. Tại sao ông lại có mặt ở đó vào giờ đó?”

Miller run rẩy: “Thưa ông Thorne, Nam tước có thói quen uống sữa ấm trước khi ngủ, nhưng tối nay ông ấy yêu cầu tôi mang lên một cốc trà thảo mộc vào lúc 1 giờ sáng để ông ấy làm việc tiếp. Khi tôi vừa đến gần cửa với khay trà, tôi nghe thấy tiếng động mạnh bên trong, như thể có vật gì đó bị đổ. Tôi gõ cửa nhưng không có tiếng trả lời, nên tôi đã hét lên cầu cứu.”

Thorne nheo mắt. “Vậy là ông nghe thấy tiếng động khi đang đứng ở hành lang?”

“Vâng, thưa ông.”

“Và ông không thấy ai chạy ra khỏi phòng?”

“Không thể có ai chạy ra được, thưa ông! Tôi đứng ngay trước cửa. Cửa lại khóa từ bên trong. Điều đó... điều đó thật điên rồ. Chẳng lẽ là ma quỷ?”

Thorne phớt lờ giả thuyết về ma quỷ của Miller. Ông quay lại nhìn Luật sư Marcus. “Còn ông, ông Marcus?”

“Tôi làm việc với các hồ sơ di chúc trong thư viện ở tầng trệt cho đến 1 giờ sáng. Khi nghe tiếng động và tiếng hét của Miller, tôi chạy lên. Tôi gặp bác sĩ Mayer ở chân cầu thang.”

Mayer gật đầu xác nhận: “Đúng vậy, chúng tôi lên tầng một cùng nhau.”

Thorne đóng cuốn sổ lại. Một bức tranh sơ bộ đã hình thành, nhưng nó đầy rẫy những lỗ hổng logic. Nếu Miller nói thật, hắn đã đứng trước cửa đúng lúc án mạng xảy ra, và vì cửa khóa trong, hung thủ không thể thoát ra bằng lối đó. Nhưng cửa sổ cũng đã được chốt chặt.

Trong khoa học hình sự, không có thứ gọi là phép thuật. Chỉ có những cơ chế vật lý bị che giấu.

“Thưa các vị,” Thorne nói, “tạm thời tôi yêu cầu mọi người trở về phòng mình. Miller, hãy chuẩn bị trà và cà phê cho mọi người tại phòng khách nhỏ, nhưng tuyệt đối không ai được di chuyển một mình trong lâu đài. Bác sĩ Mayer, tôi cần ông hỗ trợ tôi trong việc khám nghiệm tử thi chi tiết vào sáng mai, khi ánh sáng mặt trời tốt hơn.”

“Tôi sẵn lòng,” Mayer đáp.

Khi mọi người giải tán, Thorne quay lại phòng khách lớn, nơi lò sưởi chỉ còn lại những đốm lửa tàn. Ông ngồi xuống chiếc ghế bành, lấy từ túi áo ra mẩu sáp xanh lục và những sợi tơ đỏ sẫm.

Ông bắt đầu kết nối các dữ kiện. Nam tước muốn thay đổi di chúc. Một bí mật từ năm 1874. Một căn phòng kín tuyệt đối. Và một con dao rọc giấy bằng bạc – một loại vũ khí có sẵn trong phòng.

Thorne lấy chiếc đồng hồ ra xem. Đã gần 4 giờ sáng. Cơn bão tuyết bên ngoài vẫn gầm rú như muốn nuốt chửng tòa lâu đài đá. Ông biết rằng mình đang đối đầu với một bộ óc vô cùng lạnh lùng và tính toán. Kẻ đó không chỉ giết người, mà còn dựng lên một bài toán vật lý để thách thức logic của ông.

Ông nhớ lại gương mặt của từng người. Julian với sự bồn chồn thái quá. Marcus với vẻ kiêu ngạo kín kẽ. Mayer với kiến thức về độc chất và giải phẫu. Và cả người phụ nữ trẻ lộng lẫy, phu nhân của nạn nhân, người đã dùng thuốc an thần ngay trước khi án mạng xảy ra.

Arthur Thorne đứng dậy, bước đến bên cửa sổ phòng khách. Ông nhìn vào màn đêm trắng xóa. Trong quân đội, ông đã học được rằng kẻ thù nguy hiểm nhất không phải là kẻ mạnh nhất, mà là kẻ hiểu rõ địa hình nhất. Ở đây, địa hình chính là tâm lý con người và cấu trúc của tòa lâu đài cổ này.

“Năm 1874,” ông thì thầm. “Chuyện gì đã xảy ra tại dãy Alps vào năm đó?”

Thorne quyết định không ngủ. Ông cần kiểm tra lại thư viện. Nếu Nam tước bị giết vì một bản di chúc mới, thì bản di chúc đó đang ở đâu? Tại sao trên bàn làm việc của nạn nhân chỉ có những tấm bản đồ cũ và đống giấy tờ vô nghĩa?

Ông cầm cây đèn dầu, bước đi lặng lẽ trên hành lang gỗ. Tiếng sàn gỗ thỉnh thoảng lại vang lên răng rắc dưới chân. Khi đi qua phòng của Phu nhân Elara – người phụ nữ trung niên sùng đạo – ông nghe thấy tiếng lầm rầm đọc kinh vẫn chưa dứt.

Xuống đến thư viện, Thorne bắt đầu lục tìm. Thư viện của gia tộc Von Hauer chứa hàng ngàn cuốn sách cổ, từ văn học Đức đến các học thuyết quân sự Pháp. Ông lướt tay qua các gáy sách, tìm kiếm bất cứ dấu hiệu nào của sự xáo trộn.

Đột nhiên, ông dừng lại trước một kệ sách nhỏ nằm khuất sau bức màn nhung. Ở đó, có một cuốn sổ tay bọc da cũ kỹ, tiêu đề đã mờ hẳn. Thorne mở trang đầu tiên. Đó là nhật ký của Nam tước từ ba thập kỷ trước.

Một tờ giấy kẹp giữa trang sách rơi ra. Đó là một bản vẽ kỹ thuật về hệ thống sưởi trung tâm của lâu đài, được lắp đặt vào cuối thế kỷ 19. Thorne quan sát bản vẽ với sự tập trung cao độ. Đôi mắt ông dừng lại ở những đường ống dẫn khí nóng chạy ngầm trong các bức tường đá.

Một nụ cười nhạt xuất hiện trên môi người cựu cảnh sát.

“Khoa học không bao giờ nói dối,” ông tự nhủ. “Kẻ sát nhân có thể khóa cửa, nhưng hắn không thể khóa được các quy luật của không khí và nhiệt động lực học.”

Đúng lúc đó, một bóng đen lướt nhanh qua cửa thư viện. Thorne lập tức thổi tắt đèn dầu, ép sát người vào giá sách. Trong bóng tối, ông nghe thấy tiếng thở dốc và tiếng bước chân chạy vội về phía hầm rượu.

Trò chơi trốn tìm đã chính thức bắt đầu, và Arthur Thorne không có ý định để con mồi của mình thoát khỏi vòng vây của logic.