Bóng tối trong thư viện đặc quánh như mực ngay khi ngọn lửa từ cây đèn dầu vụt tắt. Arthur Thorne đứng bất động, mọi giác quan của một người lính đặc nhiệm được đẩy lên mức tối đa. Trong sự tĩnh lặng đến rợn người của lâu đài, tiếng gió rít bên ngoài dường như bị lấn át bởi tiếng nhịp tim đập đều đặn của chính ông. Bước chân vừa lướt qua cửa thư viện không phải là bước chân của một người hầu đang sợ hãi; đó là những bước đi có tính toán, nhanh nhẹn và cực kỳ nhẹ nhàng.
Thorne không vội vàng đuổi theo ngay. Ông đếm nhẩm trong đầu đến giây thứ mười, rồi mới khẽ khàng di chuyển ra phía hành lang. Ánh sáng mờ nhạt từ những ngọn nến sắp tàn ở sảnh chính hắt lên những mảng tường đá xám xịt. Phía cuối hành lang dẫn xuống hầm rượu, một cánh cửa gỗ nặng nề vừa được khép lại, để lại một khe hở hẹp vừa đủ để bóng tối bên trong thoát ra.
Ông không thắp lại đèn. Với Thorne, ánh sáng trong một cuộc rượt đuổi đôi khi là kẻ thù lớn nhất. Ông lần theo vách đá lạnh lẽo, di chuyển theo lối đi hẹp. Cầu thang dẫn xuống hầm rượu được đẽo trực tiếp từ đá núi, trơn trượt vì hơi ẩm và rêu phong. Càng xuống sâu, nhiệt độ càng giảm mạnh, hơi thở của ông tạo thành những làn sương mờ đục trong không gian.
Khi chạm chân đến sàn hầm, Thorne nghe thấy tiếng kim loại va chạm rất khẽ, sau đó là tiếng sột soạt của giấy tờ. Ông nấp sau một thùng gỗ sồi lớn chứa rượu vang vùng Bordeaux. Cách đó khoảng mười mét, một bóng người đang lom khom bên cạnh một chiếc tủ sắt cổ kính đặt sâu trong góc hầm. Kẻ đó sử dụng một chiếc đèn lồng che kín ba mặt, chỉ để lộ một tia sáng nhỏ tập trung vào ổ khóa.
“Việc mở một ổ khóa xoay đời 1880 bằng một chiếc kẹp tóc đòi hỏi sự kiên nhẫn hơn là sức mạnh, đúng không?”
Giọng nói bình thản của Thorne vang lên, dội lại từ những bức tường đá. Bóng đen khựng lại, chiếc đèn lồng trên tay chao đảo. Kẻ đó lập tức đứng thẳng dậy, quay người lại nhưng không bỏ chạy. Ánh sáng từ chiếc đèn lồng hắt ngược lên, làm lộ ra gương mặt của Trung úy Julian.
Gương mặt người lính trẻ tái nhợt dưới ánh sáng vàng vọt, đôi mắt anh ta dao động dữ dội giữa sự sợ hãi và quyết tâm. Trên tay Julian không phải là một món vũ khí, mà là một xấp thư cũ được buộc lại bằng sợi dây gai.
“Ông Thorne… tôi không giết ông ấy,” Julian nói, giọng run rẩy nhưng vẫn cố giữ sự rõ ràng.
“Tôi chưa nói cậu giết người, Trung úy,” Thorne bước ra khỏi bóng tối, tiến lại gần Julian nhưng vẫn giữ một khoảng cách an toàn. “Nhưng việc lẻn xuống hầm rượu vào lúc 4 giờ sáng để lục lọi tài sản của một người vừa bị sát hại không phải là hành động thường thấy của một người thừa kế đau buồn.”
“Tôi không lục lọi tài sản! Tôi chỉ đang lấy lại những gì thuộc về gia đình mình,” Julian siết chặt xấp thư. “Nam tước đã đánh cắp danh dự của cha tôi hai mươi năm trước. Những bức thư này là bằng chứng.”
Thorne nhìn vào xấp thư. Sợi dây gai buộc chúng có màu đỏ sẫm. Ông lập tức liên tưởng đến những sợi tơ đỏ mà ông đã tìm thấy dưới móng tay của Nam tước tại hiện trường.
“Cậu có biết Nam tước đã chết như thế nào không, Julian?” Thorne hỏi, đôi mắt ông không rời khỏi đôi bàn tay của người lính.
“Mọi người nói ông ấy bị đâm.”
“Đúng, một cú đâm xuyên hành tủy. Nhưng điểm thú vị không nằm ở con dao, mà nằm ở căn phòng kín,” Thorne chậm rãi bước quanh Julian. “Nếu cậu muốn chứng minh mình vô tội, hãy đưa xấp thư đó cho tôi. Hoặc cậu có thể giải thích tại sao dưới móng tay của nạn nhân lại có những sợi tơ đỏ trùng khớp với sợi dây cậu đang cầm trên tay?”
Julian nhìn xuống xấp thư, rồi nhìn Thorne. Anh ta thở hắt ra một hơi, như thể sức lực vừa bị rút cạn, và đưa xấp thư cho người cựu cảnh sát.
“Ông ấy đã nắm giữ chúng trong phòng làm việc. Tôi chắc chắn đêm nay ông ấy định dùng chúng để sỉ nhục cha tôi một lần nữa trước khi công bố di chúc. Nhưng khi tôi vào phòng… không, ý tôi là khi tôi nhìn qua khe cửa trước khi Miller đến, tôi thấy ông ấy đã gục xuống.”
“Cậu đã vào phòng trước khi Miller đến?” Thorne bắt lấy chi tiết đắt giá.
“Cánh cửa lúc đó chưa khóa! Tôi thề! Tôi chỉ vào, lấy xấp thư trên bàn và chạy ra ngay lập tức. Tôi nghe thấy tiếng bước chân của Miller nên đã trốn vào hốc tường ở cuối hành lang. Sau đó, tôi nghe thấy tiếng hét, tiếng phá cửa… Tôi không hiểu tại sao khi các ông đến, cửa lại bị khóa từ bên trong.”
Thorne nheo mắt. Lời khai của Julian chứa đựng một mâu thuẫn vật lý nghiêm trọng. Nếu Julian vào phòng lấy thư khi cửa không khóa, rồi sau đó cửa lại được khóa từ bên trong trước khi Miller và những người khác phá cửa vào, thì có hai khả năng: hoặc Julian nói dối, hoặc có một kẻ thứ ba đã vào phòng sau Julian để thực hiện hành vi khóa cửa và thoát ra bằng một con đường không tưởng.
“Đi theo tôi,” Thorne ra lệnh.
Họ quay trở lại hiện trường vụ án ở tầng một. Tuyết vẫn rơi không ngừng bên ngoài, che lấp mọi lối thoát. Thorne mở cửa phòng Nam tước, nơi thi thể vẫn nằm đó, lạnh lẽo và im lìm. Ông yêu cầu Julian đứng ở cửa và không được chạm vào bất cứ thứ gì.
Thorne tiến đến bàn làm việc. Ông không nhìn vào thi thể, mà nhìn vào hệ thống sưởi. Như ông đã thấy trong bản vẽ ở thư viện, lâu đài này sử dụng một hệ thống dẫn khí nóng bằng đồng chạy dọc theo các bức tường đá. Phía dưới bàn làm việc của Nam tước là một cửa thông gió nhỏ với những lá chớp bằng sắt.
Ông quỳ xuống, dùng kính lúp soi kỹ những lá chớp. Ở mép ngoài của cửa thông gió, có một vệt mờ màu xanh lục – chính là loại sáp mà ông đã tìm thấy trước đó.
Thorne lấy một sợi dây thép mảnh từ túi dụng cụ, khéo léo luồn qua khe cửa thông gió. Sợi dây chạm vào một vật cứng bên trong ống dẫn. Ông rút ra, và trên đầu sợi dây thép là một đoạn dây cước mỏng, dẻo dai.
“Bác sĩ Mayer có kiến thức về hóa học và độc chất,” Thorne nói, giọng ông vang lên như đang tự sự với chính mình. “Luật sư Marcus hiểu về các kẽ hở pháp lý. Nhưng kẻ giết người này… hắn hiểu về vật lý ứng dụng.”
Thorne quay sang Julian. “Cậu nói khi cậu vào, cửa không khóa. Lúc đó Nam tước đã chết chưa?”
“Ông ấy… ông ấy đã gục xuống. Tôi nghĩ ông ấy đang ngủ hoặc ngất xỉu. Tôi chỉ quan tâm đến xấp thư.”
“Nhìn đây, Trung úy.” Thorne chỉ vào con dao rọc giấy vẫn cắm trên cổ nạn nhân. “Nếu cậu là người đâm, máu sẽ bắn lên tay áo cậu. Nhưng quân phục của cậu sạch sẽ. Tuy nhiên, cậu đã phạm một sai lầm lớn là chạm vào thi thể để lấy xấp thư, đó là lý do những sợi tơ đỏ dính vào móng tay ông ấy khi ông ấy cố gắng níu kéo trong vô thức, hoặc có thể là do sự co quắp của các cơ sau khi chết.”
Thorne đứng dậy, đi về phía cửa phòng. Ông quan sát ổ khóa. Đó là loại khóa lẫy xoay cổ điển. Ông lấy mẩu sáp xanh lục ra, hơ nhẹ trên ngọn đèn dầu cho đến khi nó mềm đi, rồi nặn thành một hình trụ nhỏ.
“Nếu tôi bôi sáp vào lẫy khóa, sau đó dùng một sợi dây cước luồn qua khe cửa, vòng qua tay nắm bên trong và kéo từ bên ngoài hành lang qua khe hở phía dưới sàn… tôi có thể xoay lẫy khóa mà không cần có mặt trong phòng.”
“Nhưng còn chốt ngang?” Julian hỏi. “Cửa này có một chốt sắt ngang rất nặng.”
“Đúng. Và đó chính là điểm mấu chốt của sự đánh lừa.” Thorne bước đến cửa sổ. “Chốt ngang không phải do hung thủ đóng. Nó đã được đóng sẵn từ trước bởi chính Nam tước vì ông ta đang sợ hãi một ai đó. Hung thủ chỉ việc lẻn vào khi Nam tước mở cửa cho hắn, giết chết ông ta, rồi dùng thủ thuật dây cước để khóa lẫy khóa chính từ bên ngoài. Chúng ta nhìn thấy cả chốt ngang và lẫy khóa đều đóng, nên chúng ta mặc định đó là một căn phòng kín tuyệt đối.”
Thorne dừng lại, ánh mắt ông trở nên sắc lẹm. “Nhưng có một điều hung thủ không ngờ tới. Đó là cậu, Julian. Cậu đã vào phòng sau khi hắn rời đi nhưng trước khi hắn kịp thực hiện động tác khóa cửa từ xa. Cậu thấy cửa không khóa, cậu lấy thư và đi ra. Kẻ sát nhân nấp đâu đó ở hành lang, thấy cậu đi ra, hắn mới tiếp tục thực hiện công đoạn cuối cùng: kéo sợi dây cước để khóa trái cửa lại, biến vụ án thành một điều huyền bí.”
Julian rùng mình. “Vậy là… kẻ đó đã nhìn thấy tôi?”
“Hắn không chỉ nhìn thấy cậu, hắn còn đang định đổ tội cho cậu.”
Thorne bước ra hành lang, ra hiệu cho Julian đi cùng. Họ tiến về phía phòng khách, nơi những người khách khác vẫn đang chờ đợi trong sự căng thẳng. Thorne không vội vàng vạch mặt ai. Ông cần một bằng chứng thực nghiệm cuối cùng.
Khi họ bước vào phòng khách, Bác sĩ Mayer ngước nhìn lên. “Ông Thorne, ông đã tìm thấy gì dưới hầm rượu chưa? Miller nói ông đã đuổi theo một bóng đen.”
“Một vài tài liệu cũ, bác sĩ,” Thorne đáp, ngồi xuống ghế đối diện Mayer. “Và một phát hiện thú vị về nhiệt động lực học. Ông biết đấy, trong một không gian kín và lạnh như lâu đài này, các chất liệu như sáp hay dầu sẽ có những phản ứng lý hóa rất đặc trưng.”
Thorne nhận thấy bàn tay của Luật sư Marcus khựng lại khi đang lật giở các trang hồ sơ.
“Ông đang muốn nói điều gì, ông Thorne?” Marcus hỏi, giọng khô khốc.
“Tôi muốn nói rằng, kẻ giết Nam tước không chỉ muốn giết người, mà còn muốn thực hiện một buổi trình diễn. Một buổi trình diễn về sự chuộc lỗi cho sự kiện năm 1874.” Thorne nhìn thẳng vào mắt Marcus. “Năm đó, một vụ nổ mỏ đá ở vùng Alps đã làm chết mười hai công nhân. Nam tước Von Hauer là chủ thầu, và ông ta đã hối lộ ai đó để lấp liếm lỗi kỹ thuật của hệ thống sưởi bằng hơi nước – thứ đã gây ra vụ nổ. Người đó là ai, thưa Luật sư?”
Sắc mặt Marcus chuyển từ xám sang tái nhợt. “Tôi… tôi không hiểu ông đang nói gì.”
“Ông hiểu rất rõ. Vì cha của ông chính là công tố viên đã thụ lý vụ án đó và sau đó đột ngột trở nên giàu có,” Thorne nói, giọng lạnh như băng. “Nhưng Nam tước, trong sự sợ hãi của tuổi già, đã quyết định thú nhận tất cả trong bản di chúc mới. Ông ta định tước bỏ quyền thừa kế của tất cả những kẻ có liên quan đến sự dối trá đó.”
Phu nhân Von Hauer lúc này đứng bật dậy, gương mặt lộng lẫy hiện lên sự căm phẫn. “Đủ rồi! Ông Thorne, ông đang xúc phạm gia đình chúng tôi dựa trên những mảnh giấy vụn và những suy đoán hão huyền!”
Thorne không nhìn cô ta. Ông lấy trong túi ra một vật nhỏ: mẩu sáp xanh lục.
“Loại sáp này là sáp dùng để niêm phong các ống nghiệm trong phòng thí nghiệm hóa học cao cấp. Ở đây, chỉ có một người mang theo bộ dụng cụ y tế chuyên dụng.”
Mọi ánh mắt đổ dồn về phía Bác sĩ Hans Mayer. Vị bác sĩ không hề run sợ. Ông ta tháo kính ra, lau chậm rãi bằng chiếc khăn lụa đỏ.
Chiếc khăn lụa đỏ.
Thorne nhếch mép. “Bác sĩ, chiếc khăn của ông rất đẹp. Màu của nó rất giống với những sợi tơ mà tôi tìm thấy trên tay Nam tước. Có vẻ như khi ông đâm ông ta, ông đã dùng chiếc khăn này để bọc tay cầm con dao nhằm tránh để lại dấu vân tay, nhưng một vài sợi tơ đã bị kẹt lại khi Nam tước vùng vẫy trong cơn hấp hối.”
Mayer im lặng trong vài giây, rồi ông ta bật cười – một tiếng cười ngắn, chát chúa. “Một suy luận sắc bén, ông Thorne. Nhưng ông quên mất một điều. Tôi không có động cơ. Tôi chỉ là một bác sĩ được thuê đến đây.”
“Đúng, ông không có động cơ tài sản,” Thorne đứng dậy, tiến lại gần Mayer. “Nhưng ông có động cơ huyết thống. Mười hai công nhân chết năm đó, có một người tên là Mayer. Cha của ông. Ông đã dành hai mươi năm để học y khoa, học hóa học, học cách trở thành một chuyên gia để một ngày nào đó có thể tiếp cận Nam tước và thực hiện công lý theo cách của riêng mình.”
Bầu không khí trong phòng khách dường như đóng băng. Bác sĩ Mayer không phủ nhận nữa. Ông ta nhìn vào ngọn lửa trong lò sưởi, đôi mắt hiện lên sự mệt mỏi cùng cực.
“Ông ấy không xứng đáng được chết nhanh chóng như vậy,” Mayer nói nhỏ. “Nhưng bão tuyết này… nó là ý trời. Tôi đã định rời đi sau khi khóa cửa phòng, nhưng sự xuất hiện của cậu Trung úy trẻ đây đã làm hỏng kế hoạch hoàn hảo của tôi.”
Mayer đột ngột đứng dậy, tay ông ta đưa vào túi áo khoác. Julian định rút súng nhưng Thorne đã nhanh hơn. Ông dùng cây gậy ba-toong gạt mạnh vào cổ tay của Mayer. Một ống nghiệm nhỏ rơi xuống sàn, vỡ tan, tỏa ra một mùi hạnh nhân đắng – chất độc xyanua.
“Công lý không phải là sự tự sát, bác sĩ,” Thorne nói. “Công lý là sự thật phải được ghi lại trong biên bản.”
Bên ngoài, ánh bình minh bắt đầu ló dạng trên đỉnh núi Alps, nhuộm đỏ lớp tuyết trắng như màu máu. Cơn bão đã ngớt. Arthur Thorne nhìn ra cửa sổ, nơi con đường độc đạo bắt đầu hiện ra mờ ảo.
Ông biết rằng mình đã giải mã được căn phòng kín, nhưng những bóng ma của năm 1874 sẽ còn ám ảnh lâu đài này rất lâu nữa. Ông cất cuốn sổ tay vào túi, chỉnh lại cổ áo dạ.
“Miller,” Thorne gọi người quản gia đang đứng sững sờ. “Hãy chuẩn bị cho tôi một tách trà nóng. Và sau đó, hãy chuẩn bị xe ngựa. Chúng ta cần đưa bác sĩ Mayer và bản di chúc này xuống thị trấn ngay khi con đường thông suốt.”
Trận giao tranh giữa logic và tội ác đã kết thúc, nhưng đối với Arthur Thorne, mỗi vụ án chỉ là một chương trong cuốn sách không có hồi kết về bản chất con người.