Vienna, tháng 12 năm 1894.
Cái lạnh của Trung Âu vào những năm cuối thế kỷ 19 không giống với cái lạnh của bất kỳ nơi nào khác trên thế giới. Nó không chỉ buốt giá, mà còn mang theo hơi thở của một đế chế đang ở đỉnh cao của sự huy hoàng nhưng cũng bắt đầu rạn nứt từ bên trong. Tuyết rơi dày đặc trên những đại lộ rộng lớn, phủ trắng những bức tượng đá vôi của các vị hoàng đế và biến những chiếc xe ngựa kéo thành những bóng ma đen kịt di chuyển âm thầm trên đường phố lát đá.
Nhà hát Opera Quốc gia Vienna (Wiener Staatsoper) rực sáng như một viên ngọc quý giữa lòng thành phố. Ánh đèn gas từ những cột đèn đúc bằng gang hắt lên những cột trụ đá cẩm thạch, tạo nên một bầu không khí vừa lộng lẫy vừa u uất. Bên trong, mùi sáp nến, mùi nước hoa đắt tiền từ Paris và mùi vải dạ ấm áp hòa quyện vào nhau. Đây là nơi hội tụ của giới tinh hoa: những chính trị gia nắm giữ vận mệnh châu Âu, những quý tộc lâu đời và cả những kẻ giàu lên nhờ làn sóng công nghiệp đang bùng nổ.
Maximilian Roth ngồi lặng lẽ ở hàng ghế phía sau của tầng hai. Ông mặc một bộ suit bằng len dày màu xám chì, áo gile cài kín cổ và chiếc đồng hồ bỏ túi bằng bạc nằm gọn trong túi áo bên trái. Ở tuổi 45, Roth mang vẻ ngoài của một người đàn ông đã nếm trải đủ mọi góc khuất của cuộc đời. Gương mặt ông góc cạnh, đôi mắt xám tro luôn có vẻ như đang nhìn thấu qua lớp vỏ bọc của mọi sự vật. Sau mười năm phục vụ trong lực lượng đặc nhiệm quân đội và mười lăm năm làm cảnh sát điều tra, Roth đã học được cách im lặng để lắng nghe những điều mà người khác cố tình che giấu.
Vở diễn tối nay là Don Giovanni của Mozart. Âm nhạc vang lên, trầm bổng và đầy kịch tính. Nhưng đối với Roth, sự chú ý của ông không đặt vào sân khấu. Theo thói quen của một chuyên gia điều tra, mắt ông quét qua các lô ghế tầng đối diện. Ở đó, tại lô ghế số 7 – một trong những vị trí đắc địa nhất – Nam tước von Schelling đang ngồi một mình.
Von Schelling là một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong Bộ Ngoại giao. Ông ta ngồi thẳng lưng, tay phải đặt lên thành ghế, nhưng các ngón tay liên tục gõ nhẹ theo một nhịp điệu không ăn khớp với bản nhạc. Khoảng mười phút một lần, Nam tước lại rút chiếc đồng hồ vàng ra, kiểm tra thời gian rồi nhìn nhanh về phía cửa ra vào của lô ghế.
"Ông ấy đang đợi một ai đó, hoặc một điều gì đó," Roth tự nhủ. Với kinh nghiệm của một cựu đặc nhiệm, Roth biết rằng sự lo âu của von Schelling không phải là sự hồi hộp của một người yêu nghệ thuật. Đó là sự cảnh giác của một kẻ đang cảm thấy vòng vây đang khép lại.
Đến giữa chương một của vở diễn, một sự cố xảy ra. Hệ thống đèn chiếu sáng – một sự kết hợp mới mẻ và chưa ổn định giữa đèn gas truyền thống và những bóng đèn điện sơ khai – bỗng nhiên chập chờn. Một tiếng "tạch" khô khốc vang lên từ phía bảng điều khiển kỹ thuật ngầm, và toàn bộ khán phòng chìm vào bóng tối đặc quánh.
Tiếng nhạc ngừng bặt trong một giây. Đám đông xì xào. Trong khoảng không gian tối đen ấy, một tiếng nổ nhỏ vang lên. Nó không vang dội như tiếng súng hỏa mai, mà là một tiếng "pực" đục ngầu, bị lấn át bởi tiếng xôn xao của hàng nghìn người và tiếng gió rít qua các khe cửa.
Sáu giây sau, ánh đèn gas dự phòng được thắp lên. Một màu vàng nhạt yếu ớt lan tỏa khắp khán phòng.
Mọi con mắt đổ dồn về phía sân khấu, nhưng rồi một tiếng thét thất thanh vang lên từ phía tầng hai. Một người phục vụ đứng chết trân ở lối đi, tay đánh rơi khay đồ uống bằng bạc. Đôi mắt anh ta nhìn chằm chằm vào lô ghế số 7.
Maximilian Roth là người đầu tiên rời khỏi chỗ ngồi. Ông không chạy, nhưng những bước chân của ông dài và dứt khoát. Thanh tra Hans Muller – một đồng nghiệp cũ của Roth tại sở cảnh sát – cũng nhanh chóng có mặt.
Khi họ đến gần lô ghế số 7, một cảnh tượng kinh hoàng hiện ra trước mắt. Nam tước von Schelling vẫn ngồi trên chiếc ghế nhung đỏ, nhưng đầu ông ngả ra phía sau một cách bất thường. Một vệt máu đỏ tươi chảy xuống từ trán, nhỏ từng giọt đều đặn lên tấm áo sơ mi trắng tinh khôi. Giữa trán ông là một lỗ thủng nhỏ, sạch sẽ và chuẩn xác đến mức đáng sợ.
"Lạy chúa tôi!" Muller thốt lên, tay run rẩy đưa lên che miệng. "Ngài Nam tước đã bị bắn. Ngay giữa một nhà hát có hàng nghìn người!"
Roth không trả lời. Ông đứng ở cửa lô ghế, quan sát mặt đất trước khi bước vào. Đôi giày của ông dừng lại đúng vạch ngăn cách giữa hành lang và phòng riêng.
"Đừng chạm vào bất cứ thứ gì, Hans," Roth nói, giọng ông bình thản, lạnh lùng như một nhát dao mổ. "Yêu cầu cảnh vệ phong tỏa toàn bộ các cửa ra vào của nhà hát ngay lập tức. Không một ai – tôi nhắc lại, không một ai – được phép rời khỏi tòa nhà này trước khi danh sách nhân chứng được lập xong."
"Nhưng thưa Ngài Roth, cửa của lô ghế này..." Muller lắp bắp, chỉ tay vào cái chốt sắt bên trong. "Nó vẫn đang chốt chặt. Khi người phục vụ gõ cửa, ông ấy đã phải dùng chìa khóa dự phòng kết hợp với việc đẩy mạnh vì chốt bên trong bị kẹt. Căn phòng này đã bị khóa kín từ bên trong!"
Roth cúi xuống nhìn cái chốt. Đó là một hệ thống khóa cơ khí điển hình của cuối thế kỷ 19: một thanh sắt dày được đẩy vào khe để cố định cửa. Muốn mở từ bên ngoài mà không phá hỏng cửa là điều bất khả thi nếu chốt đã sập. Ông nhìn quanh phòng. Đây là một lô ghế biệt lập, hai bên là vách gỗ dày cao quá đầu người, phía trước là khoảng không nhìn xuống khán phòng, phía sau là cửa ra vào duy nhất đã bị khóa.
"Một vụ án mạng trong phòng kín," Roth lẩm bẩm. Ông bước vào bên trong, đôi mắt bắt đầu thực hiện công việc của một chiếc kính hiển vi.
Đầu tiên, ông kiểm tra tử thi. Theo các kiến thức y pháp mà ông đã nghiên cứu từ các tài liệu của Pháp và Anh, vết thương trên trán nạn nhân có những đặc điểm rất cụ thể.
"Vết cháy sém quanh lỗ đạn rất nhỏ, đường kính khoảng 1,5 cm," Roth phân tích bằng giọng trung tính. "Điều này cho thấy họng súng cách trán nạn nhân không quá 30 cm. Nếu bắn từ xa, thuốc súng sẽ tản rộng hoặc không có vết cháy. Nếu dí sát vào da, vết thương sẽ có hình sao và rách toác do áp suất khí thuốc thoát ra. Ở đây, vết thương tròn và gọn."
"Vậy là hung thủ phải đứng ngay trước mặt ông ấy?" Muller hỏi, mồ hôi chảy ròng ròng trên trán. "Nhưng căn phòng này trống rỗng! Chúng ta vào đây chỉ vài giây sau khi đèn sáng. Không có nơi nào để trốn trong một lô ghế chỉ rộng chưa đầy 4 mét vuông này cả."
Roth không trả lời ngay. Ông quỳ xuống sàn nhà, lấy một chiếc nhíp nhỏ từ túi trong của áo khoác. Giữa lớp thảm nhung, ông nhặt lên một mảnh kim loại li ti, mỏng như sợi tóc nhưng có màu đồng đặc trưng. Ông đưa nó lên sát mắt, xoay nhẹ dưới ánh đèn gas.
"Đạn chì mềm, không có vỏ bọc (jacketed)," Roth nhận xét. "Loại đạn này thường được dùng cho các khẩu súng lục ổ quay đời cũ hoặc súng tự chế. Nhưng tiếng nổ mà tôi nghe thấy... nó quá nhỏ. Nhỏ hơn nhiều so với tiếng nổ của thuốc súng đen thông thường."
Ông tiếp tục quan sát chiếc bàn nhỏ đặt cạnh Nam tước. Trên bàn có một ly rượu vang đỏ vẫn còn đầy, một chương trình biểu diễn và một chiếc kẹp cà vạt bằng vàng bị văng ra xa. Roth nhận thấy một chi tiết kỳ lạ: trên mặt bàn có một vệt nước nhỏ, hình tròn, nằm ngay ngắn cạnh ly rượu.
"Hans, ông thấy vết nước này không?" Roth chỉ tay. "Nó không phải rượu vang. Nó không có màu. Nó là nước tinh khiết."
"Có lẽ là nước lọc?" Muller đoán.
"Trong nhà hát, người ta phục vụ rượu hoặc champagne, không ai phục vụ một giọt nước lọc đơn lẻ trên bàn đá thế này. Và hãy nhìn vị trí của nó. Nó nằm đúng quỹ đạo từ cửa sổ lô ghế nhìn ra hướng các bánh xe ròng rọc trên trần nhà."
Maximilian Roth đứng dậy, ông bước ra phía mép của lô ghế, nhìn lên trần nhà hát nơi có những chùm đèn pha lê khổng lồ. Kiến thức về cơ khí quân đội giúp ông nhận ra những sợi dây cáp thép mảnh đang giữ các chùm đèn. Ở góc độ này, sự kết hợp giữa bóng tối, âm nhạc và cấu trúc hình học của nhà hát tạo ra một điểm mù hoàn hảo.
"Đây không phải là một vụ án ngẫu hứng," Roth nói, đôi mắt ông sáng lên một cách kỳ lạ. "Đây là một sự tính toán chính xác về mặt kỹ thuật. Hung thủ biết rõ về thời điểm đèn tắt, biết rõ về cấu trúc của hệ thống khóa và có lẽ, đã sử dụng một cơ chế mà chúng ta chưa từng thấy."
Ông quay lại nhìn 12 lô ghế lân cận. Những người ngồi đó giờ đây đang hoảng loạn, nhưng trong số họ, chắc chắn có một kẻ đang bình thản lau đi dấu vết cuối cùng của thuốc súng.
"Chúng ta có 12 nhân chứng ở cự ly gần," Roth mở cuốn sổ tay nhỏ ra. "Mỗi người trong số họ đều có khả năng đã nhìn thấy hoặc nghe thấy điều gì đó trong 6 giây bóng tối. Tôi muốn thẩm vấn từng người một. Không dùng các biện pháp tra tấn hay áp lực, Hans. Tôi muốn sự thật logic."
"Ngài nghĩ ai là người đáng nghi nhất?" Muller hỏi.
"Tất cả," Roth trả lời. "Bà quả phụ trẻ của Nam tước ngồi ở lô ghế số 8, gã chủ ngân hàng nợ nần ở lô ghế số 6, hay vị tướng quân về hưu với đôi tay run rẩy ở phía đối diện. Trong thế giới của tôi, Hans, một người không có động cơ đôi khi lại là kẻ có phương tiện hoàn hảo nhất. Và ngược lại."
Roth bước ra khỏi lô ghế số 7, để lại hiện trường tĩnh lặng với cái chết của một đại thần đế quốc. Bên ngoài sảnh, tiếng ồn ào của đám đông đang tăng lên, nhưng trong tâm trí của vị cựu đặc nhiệm, mọi thứ bắt đầu thu hẹp lại thành những con số, những góc độ và những quy luật vật lý không thể chối cãi.
Vienna năm 1894 đang chuyển mình. Khoa học đang dần thay thế những bóng ma của quá khứ, nhưng con người thì vẫn vậy: đầy rẫy những bí mật và sự tàn độc giấu sau những lớp áo choàng sang trọng. Maximilian Roth biết rằng, vụ án này mới chỉ là nốt nhạc đầu tiên trong một bản giao hưởng chết chóc mà ông buộc phải lắng nghe đến tận cùng.
"Hãy mang cho tôi danh sách nhân sự của đội kỹ thuật đèn đêm nay," Roth ra lệnh cho Muller trước khi bước vào căn phòng dành cho quan khách để chuẩn bị cho cuộc thẩm vấn đầu tiên. "Và Hans, hãy tìm một chiếc kính hiển vi. Chúng ta sẽ cần đến nó sớm thôi."
Đêm đó, tuyết vẫn rơi không ngừng trên nóc nhà hát Opera, che lấp đi những dấu vết mà ngay cả những thám tử tài ba nhất cũng có thể bỏ lỡ. Nhưng với Maximilian Roth, cuộc chơi chỉ mới bắt đầu. Sự thật, dù có bị khóa kín trong bao nhiêu lớp cửa, cuối cùng cũng sẽ phải lộ diện trước ánh sáng của lý trí.