2,644 từ
Màn đêm trên dãy Alps không chỉ mang theo cái lạnh cắt da thịt mà còn bao phủ một sự tĩnh lặng đến rợn người, chỉ bị phá vỡ bởi tiếng kẽo kẹt của thành tàu trước sức ép của gió bão. Bên trong toa hạng nhất, Julian Vane bước đi chậm rãi trên tấm thảm hành lang, chiếc đèn bão trên tay ông hắt lên vách gỗ gụ những cái bóng nhảy múa chập chờn. Ông không quay lại phòng số 7, nơi thi thể của Nam tước vẫn nằm đó như một dấu hỏi lớn, mà dừng lại trước cửa phòng số 9 – căn phòng của một hành khách nãy giờ vẫn giữ thái độ im lặng nhất trong buổi tập trung tại toa dùng bữa: Nghệ sĩ dương cầm người Áo, Anton Weber.
Vane gõ cửa. Không có tiếng trả lời. Ông vặn tay nắm cửa, nó không khóa.
Căn phòng của Weber nồng nặc mùi nhựa thông và mùi giấy cũ. Trên chiếc bàn nhỏ gắn tường, thay vì những vật dụng cá nhân thông thường, lại chất đầy những bản thảo nhạc phổ. Weber ngồi đó, đôi bàn tay dài và gầy gò đan chặt vào nhau, ánh mắt thất thần nhìn ra cửa sổ bị tuyết phủ kín.
“Thưa ông Weber, tôi hy vọng sự đường đột này không làm phiền một nghệ sĩ,” Vane lên tiếng, giọng ông trung tính, không chứa đựng sự đe dọa nhưng đầy sức nặng.
Weber giật mình, đôi vai gầy rung lên. “Tôi... tôi chỉ đang cố gắng hoàn thành bản giao hưởng. Trong hoàn cảnh này, âm nhạc là thứ duy nhất ngăn tôi phát điên.”
Vane bước tới cạnh bàn, tay ông lướt nhẹ qua những trang giấy viết tay. “Âm nhạc là một cấu trúc của toán học và cảm xúc. Nhưng đôi khi, các ký hiệu lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Ông có phiền nếu tôi xem qua những bản nhạc này không?”
Không đợi câu trả lời, Vane cầm lấy một trang giấy có tiêu đề “Bản giao hưởng số 4 – Hành khúc cái chết”. Đôi mắt xám của vị cựu đặc nhiệm quét nhanh qua những nốt đen, nốt trắng và những vạch nhịp. Đối với một người bình thường, đó là nghệ thuật; nhưng với Vane, đó là một hệ thống dữ liệu.
“Ông Weber, ông là một nghệ sĩ tài năng, nhưng dường như ông có một thói quen viết nhạc khá lạ lùng,” Vane nói, ngón tay ông dừng lại ở một đoạn có những nốt móc kép bất thường. “Tại sao ở khuông nhạc này, ông lại sử dụng những khoảng nghỉ không đúng với nhịp phách? Nếu diễn tấu theo đúng những gì ông viết, bản nhạc này sẽ hoàn toàn mất đi sự hài hòa.”
Weber đổ mồ hôi hột dù căn phòng rất lạnh. “Đó là... đó là sự thử nghiệm. Một phong cách mới.”
“Sự thử nghiệm hay là một hệ thống mật mã thay thế?” Vane xoay trang giấy lại. “Nếu tôi áp dụng bảng chữ cái Latinh vào các vị trí nốt nhạc trên dòng kẻ, đoạn nhạc này sẽ chuyển ngữ thành một dãy tọa độ. 47 độ Bắc, 13 độ Đông. Đó là vị trí của một kho vũ khí chiến lược tại biên giới Áo-Hung.”
Weber đứng bật dậy, chiếc ghế gỗ đổ sầm xuống sàn. “Ông không có quyền lục soát đồ đạc của tôi! Tôi chỉ là một nhạc công!”
“Một nhạc công có bụi than trên vạt áo đuôi tôm,” Vane lạnh lùng chỉ vào vết bẩn nhỏ ở phía sau áo của Weber. “Cùng loại bụi than mịn mà tôi tìm thấy trên đầu ngón tay của Nam tước Von Hardt. Có vẻ như hai người đã có một cuộc gặp gỡ bí mật tại khu vực lò hơi của đầu máy trước khi thảm kịch xảy ra.”
Vane tiến lại gần Weber, khoảng cách giữa hai người giờ đây chỉ còn vài gang tay. Bản năng của một đặc nhiệm cho phép ông nhận ra nhịp thở dồn dập và sự giãn nở của đồng tử đối phương – những dấu hiệu sinh lý không thể che giấu của sự dối trá.
“Nam tước mang theo một bản thiết kế hợp kim mới, và ông là người chịu trách nhiệm mã hóa những thông tin đó vào các bản nhạc để đưa ra khỏi biên giới. Nhưng có điều gì đó đã sai lệch, đúng không? Một kẻ thứ ba đã biết về cuộc giao dịch này.”
Weber sụp xuống, đôi bàn tay từng lướt trên những phím đàn giờ đây run rẩy che lấy mặt.
“Tôi không giết ông ấy! Tôi thề! Khi tôi đến phòng số 7 theo đúng lịch hẹn sau khi tàu dừng lại, ông ấy đã... đã nằm đó rồi. Tôi sợ hãi, tôi chỉ kịp lấy lại bản nhạc mật mã mà ông ấy đang cầm và chạy trốn.”
“Vậy bản nhạc đó đâu?”
Weber run rẩy chỉ vào bếp lò nhỏ trong phòng. “Tôi đã đốt nó ngay khi nghe tiếng ông gõ cửa các phòng. Tôi không muốn bị liên lụy vào vụ mưu sát chính trị này.”
Vane bước tới bếp lò, dùng cây cời than gạt lớp tro xám. Chỉ còn lại một vài mảnh vụn nhỏ chưa cháy hết. Ông nhặt lấy một mảnh giấy còn sót lại ở góc, trên đó có một ký hiệu hình tam giác bị gạch chéo. Đôi lông mày của Vane hơi nhíu lại. Đây không phải ký hiệu âm nhạc, cũng không phải mật mã tọa độ. Nó là biểu tượng của một tổ chức cực đoan đang trỗi dậy tại vùng Balkan.
“Ông Weber, sự hèn nhát của ông đã vô tình giúp kẻ sát nhân xóa đi một bằng chứng quan trọng. Tuy nhiên, vết bụi than trên áo ông và lời khai này vẫn đủ để tôi giữ ông lại như một nghi phạm chính.”
Vane rời khỏi phòng số 9 sau khi khóa cửa từ bên ngoài, mặc cho tiếng kêu nài của người nghệ sĩ. Ông cần một cái nhìn khách quan hơn. Ông bước về phía toa hàng dùng bữa, nơi các hành khách đang cố gắng tìm kiếm giấc ngủ trong sự bất an.
Ở một góc toa, bác sĩ Arbuthnot đang ngồi trầm ngâm bên một ly cà phê nguội ngắt. Vane tiến lại ngồi đối diện.
“Bác sĩ, hãy nói cho tôi nghe về những gì ông thấy khi khám nghiệm lại vết thương. Có chi tiết nào về mặt sinh học mà chúng ta đã bỏ sót không?”
Arbuthnot ngước lên, đôi mắt mệt mỏi sau cặp kính cận. “Có một điểm lạ, ông Vane. Vết đâm rất sạch. Tôi đã kiểm tra lại áo khoác của nạn nhân. Không có vết rách tua rua, điều này chứng tỏ con dao cực kỳ sắc và được đâm với một lực quán tính không đổi. Nhưng điểm lạ nhất là nồng độ oxy trong máu của nạn nhân tại hiện trường.”
“Ông có thể giải thích rõ hơn bằng ngôn ngữ thực nghiệm không?” Vane mở sổ tay.
“Máu của Nam tước có màu đỏ tươi hơn bình thường. Trong điều kiện thiếu oxy trên vùng núi cao và cái lạnh âm độ, máu lẽ ra phải sẫm màu nhanh hơn. Điều này chỉ xảy ra khi nạn nhân hít phải một lượng lớn khí Carbon Monoxide (CO) hoặc một loại hóa chất gây ức chế hô hấp ngay trước khi bị đâm.”
Vane ghi chép nhanh chóng. “Khí CO... bụi than... khu vực lò hơi. Bức tranh đang dần hiện rõ. Nam tước không bị giết ngay tại phòng số 7. Ông ấy bị tấn công ở một nơi khác, có thể là gần đầu máy, sau đó hung thủ đã dàn dựng hiện trường trong phòng.”
“Nhưng tại sao phải dàn dựng?” Arbuthnot thắc mắc. “Chẳng phải để mặc xác nạn nhân ở khu vực lò hơi sẽ dễ dàng đổ lỗi cho một tai nạn kỹ thuật hơn sao?”
“Vì kẻ sát nhân cần tìm một thứ gì đó trong hành lý của Nam tước tại phòng số 7, và hắn cần thời gian để làm việc đó mà không bị ai phát hiện. Việc đặt thi thể trong phòng giúp kéo dài thời gian phát hiện án mạng,” Vane phân tích, đôi mắt ông liếc nhìn về phía Miller – người trợ lý đang nằm cuộn tròn trên ghế sofa, hơi thở có vẻ không đều.
Vane đứng dậy, ông không đi về phía Miller mà đi thẳng tới chỗ người soát vé đang đứng canh ở cửa toa.
“Cho tôi xem danh sách phân bổ các phòng ở toa hạng hai, ngay phía sau toa này.”
Người soát vé lúng túng đưa ra một tờ giấy nhỏ. “Thưa ngài, toa hạng hai hầu như trống không, chỉ có vài thương nhân và một nhóm thợ máy đang đi bảo trì đường ray ở ga tiếp theo.”
“Một nhóm thợ máy?” Vane lặp lại, giọng ông sắc lẹm. “Bao nhiêu người?”
“Ba người, thưa ngài. Họ ở phòng số 12 toa hạng hai.”
Vane lập tức băng qua hành lang nối giữa hai toa tàu. Gió tuyết gào thét ở khoảng hở giữa các toa, làm chiếc đèn bão trong tay ông chao đảo dữ dội. Khi bước sang toa hạng hai, không khí ở đây lạnh hơn nhiều do hệ thống sưởi không được ưu tiên.
Phòng số 12 cửa mở toang. Bên trong trống rỗng. Những bộ quần áo bảo hộ lấm lem dầu mỡ nằm vứt lăn lóc trên giường. Vane cầm một chiếc áo lên, ngửi thấy mùi dầu máy nồng nặc, nhưng xen lẫn trong đó là một mùi hương rất nhẹ – mùi hoa oải hương, loại mùi hương thường thấy trên những chiếc khăn tay thêu của giới thượng lưu.
Ông quỳ xuống sàn, soi đèn vào gầm giường. Ở đó có một đôi giày da cao cấp, trái ngược hoàn toàn với những đôi ủng bảo hộ của thợ máy. Trên đế giày vẫn còn dính một chút sáp nến màu đỏ – loại sáp được dùng để niêm phong các tài liệu ngoại giao.
“Kẻ sát nhân không phải hành khách, cũng không hẳn là thợ máy,” Vane tự ngôn một mình. “Hắn là một kẻ đóng giả, ẩn mình giữa các tầng lớp xã hội trên đoàn tàu này.”
Bất ngờ, một tiếng động nhẹ phát ra từ phía sau. Vane theo bản năng cúi thấp người, một vật nặng lướt qua đỉnh đầu ông, đập mạnh vào vách gỗ tạo nên một tiếng vang chát chúa. Vane xoay người, rút khẩu súng ngắn ổ xoay Webley, nhưng kẻ tấn công đã nhanh chóng lẩn vào bóng tối của hành lang toa hạng hai.
“Đứng lại!” Vane hô lớn, tiếng chân ông nện trên sàn tàu khô khốc.
Hắn chạy về phía cuối đoàn tàu, nơi có cửa thông ra bên ngoài. Vane đuổi theo, nhưng khi ông đến được cửa, kẻ đó đã biến mất trong màn tuyết trắng xóa bên ngoài. Cánh cửa toa tàu vẫn còn mở toang, để mặc bão tuyết tràn vào.
Vane không đuổi theo ra ngoài. Trong bóng tối và bão tuyết của dãy Alps, việc rời khỏi tàu là tự sát. Ông đóng chặt cửa lại, hơi thở dồn dập hóa thành những làn khói trắng. Dưới sàn tàu, nơi kẻ đó vừa đứng, có một vật rơi lại.
Đó là một chiếc mặt nạ bằng vải đen đơn giản và một chiếc chìa khóa vạn năng – loại dụng cụ mà chỉ những tên trộm chuyên nghiệp hoặc đặc vụ ngầm mới sở hữu.
Vane quay trở lại toa hạng nhất với tâm thế mới. Ông biết rằng mình không chỉ đang đối đầu với những hành khách trong toa, mà còn với một bóng ma đang ẩn nấp trong các khoang trống của đoàn tàu. Ông quay lại toa dùng bữa, nơi mọi người bắt đầu tỉnh giấc bởi tiếng ồn ào.
“Mọi người, xin hãy bình tĩnh,” Vane lên tiếng, ông đặt chiếc mặt nạ đen lên bàn trước sự kinh ngạc của mọi người. “Kẻ sát nhân vừa mới cố gắng tấn công tôi. Hắn đang ẩn náu dưới danh nghĩa một thợ máy ở toa hạng hai.”
Miller đứng bật dậy, gương mặt anh ta biến đổi từ sợ hãi sang một trạng thái khó xác định. “Nếu hắn đã chạy ra ngoài, vậy là chúng ta an toàn rồi chứ?”
Vane nhìn sâu vào mắt Miller. “Hắn không chạy ra ngoài để trốn thoát, Miller. Hắn chỉ chạy sang một toa khác. Trong bão tuyết này, đoàn tàu là hòn đảo duy nhất. Nhưng có một điều tôi muốn hỏi anh, Miller. Tại sao trên tay áo của anh lại có vết sáp niêm phong màu đỏ, giống hệt loại sáp tôi vừa tìm thấy dưới gầm giường của kẻ giả danh thợ máy?”
Miller nhìn xuống tay áo mình, lắp bắp không thành lời. Mọi ánh mắt trong toa dùng bữa đổ dồn về phía anh ta.
“Tôi... tôi chỉ giúp Nam tước đóng dấu các tài liệu...”
“Tài liệu đã bị lấy mất từ một giờ trước, và vết sáp này vẫn còn rất mới, thậm chí còn chưa hoàn toàn đông cứng trong cái lạnh này,” Vane bước tới, nắm lấy cổ tay Miller. “Anh không giết Nam tước, nhưng anh là đồng phạm. Anh đã cung cấp thông tin và giúp kẻ đó dàn dựng hiện trường, đúng không?”
Miller quỵ xuống, bật khóc. “Hắn đe dọa gia đình tôi... Tôi không có lựa chọn nào khác. Hắn là một con quỷ!”
Vane buông tay Miller ra, gương mặt ông đanh lại. Logic của ông đã đúng một nửa, nhưng thực tế còn phức tạp hơn. Một âm mưu có tổ chức, một kẻ sát nhân chuyên nghiệp và những con người bị tha hóa bởi sợ hãi.
“Bác sĩ Arbuthnot, hãy canh giữ Miller thật kỹ,” Vane ra lệnh. “Tôi sẽ thực hiện một cuộc kiểm tra tổng thể cuối cùng. Tôi cần tìm ra con dao thứ hai. Một kẻ chuyên nghiệp sẽ không bao giờ chỉ mang theo một vũ khí.”
Vane bước ra ngoài, cái bóng của ông trải dài trên hành lang. Ông biết rằng bí mật ẩn giấu không chỉ nằm ở những nốt nhạc của Weber hay sự phản bội của Miller, mà nó nằm ở chính cấu trúc của đoàn tàu này. Mỗi buồng máy, mỗi khoang chứa than đều có thể là nơi kẻ sát nhân đang ẩn nấp, chờ đợi thời cơ để hoàn thành nhiệm vụ cuối cùng của hắn.
Trong đầu Vane, những con số bắt đầu nhảy múa: 11 hành khách, 3 thợ máy giả, 1 thi thể và chỉ còn vài tiếng nữa là bình minh. Thời gian không chờ đợi ai, và sự thật, dù bị vùi lấp dưới lớp tuyết dày đến đâu, cũng sẽ phải lộ diện trước ánh sáng của sự suy luận sắt đá.
Vane dừng lại trước một tủ đựng đồ cứu hỏa ở cuối toa. Ông nhận thấy một vết trầy xước nhỏ trên ổ khóa, một dấu vết cơ học cho thấy nó vừa bị tác động bởi một lực không thuận chiều. Ông từ từ mở tủ ra. Bên trong không có bình chữa cháy, mà là một thiết bị phát tín hiệu vô tuyến điện đời đầu – một thứ công nghệ cực kỳ đắt đỏ và hiếm hoi thời bấy giờ.
“Truyền tin trong bão tuyết,” Vane thầm nghĩ. “Hắn không định trốn chạy. Hắn đang gọi chi viện.”
Vụ án mạng trên chuyến tàu Phương Đông giờ đây đã chuyển mình từ một vụ giết người trong phòng kín thành một cuộc chiến gián điệp tầm cỡ quốc tế, nơi Julian Vane là người duy nhất đứng giữa sự thật và một thảm họa chính trị có thể thay đổi bản đồ Châu Âu.