Kênh đào Suez hiện ra dưới cái nắng chói chang của vùng sa mạc, một dải nước xanh ngắt xẻ dọc qua nền cát vàng mênh mông như một vết chém khổng lồ của nền văn minh vào thiên nhiên hoang dã. Tại đây, sức nóng không chỉ đến từ mặt trời phương Nam mà còn từ bầu không khí chính trị đang sục sôi. Hàng trăm con tàu vận tải từ khắp nơi trên thế giới đang xếp hàng chờ đi qua huyết mạch giao thông quan trọng nhất hành tinh. Arthur Sterling đứng trên boong của một chiếc tàu hơi nước cũ kỹ, đôi mắt ông nheo lại dưới vành mũ phớt để ngăn cái nhìn bỏng rát của cát và gió.
Suez năm 1895 là một công trường khổng lồ. Những chiếc cần cẩu bằng thép đen xì vươn cao lên bầu trời, tiếng máy hơi nước gầm rú át cả tiếng sóng vỗ. Sau khi thoát khỏi cái lạnh thấu xương của St. Petersburg, Sterling cảm thấy cơ thể mình như đang bị nung chảy trong một lò luyện kim. Ông di chuyển đến Port Said, nơi ông dự định gặp lại một đầu mối liên lạc cũ từ thời còn phục vụ trong quân đội – một kỹ sư người Pháp tên là Henri, người đang giám sát hệ thống nạo vét kênh đào.
Sterling tìm thấy Henri trong một văn phòng tạm bợ làm bằng tôn sóng, nằm sát mép nước. Bên trong, những chiếc quạt trần quay lờ đờ, chỉ đủ làm xáo trộn lớp không khí đặc quánh mùi dầu máy và bụi cát.
"Arthur, ông đến sớm hơn tôi tưởng," Henri nói, lau mồ hôi trên trán bằng một chiếc khăn tay lấm lem dầu mỡ. "Nhưng có lẽ ông đã đến quá muộn để ngăn chặn những gì đang diễn ra ở đoạn kênh phía Nam."
"Henri, hãy cho tôi những dữ liệu cụ thể," Sterling nói, ông đặt chiếc túi dụng cụ lên bàn, bên trong là các thiết bị đo đạc đã được hiệu chuẩn lại để chịu nhiệt. "Tôi đã thấy những gì Hội Đồng làm ở dãy Alps và Nga. Chúng không bao giờ nhắm vào những mục tiêu nhỏ nhặt."
Henri trải một bản đồ công trình ra bàn. Những đường kẻ đỏ chằng chịt đánh dấu khu vực Hồ Đắng (Bitter Lakes). "Khoảng hai tuần trước, một công ty lạ mặt mang tên 'Vortex Engineering' đã mang đến một loại máy nạo vét mới. Nó không dùng gàu múc thông thường. Nó là một cỗ máy khoan áp lực thủy lực khổng lồ, hoạt động lặng lẽ dưới đáy kênh. Nhưng điều lạ lùng là chúng không đào để mở rộng kênh, mà dường như đang đào sâu xuống nền đá cứng bên dưới để lắp đặt một thứ gì đó."
"Áp lực thủy lực trên nền đá vôi?" Sterling lẩm bẩm, trí não ông bắt đầu thực hiện các phép tính về độ ổn định địa chất. "Nếu chúng phá vỡ cấu trúc nền đá ở một điểm yếu cụ thể, chúng có thể gây ra một vụ sụt lún quy mô lớn, khiến nước biển tràn vào các tầng ngầm hoặc tệ hơn là làm sụp đổ toàn bộ hai bờ kênh tại vị trí đó. Một sự tắc nghẽn vĩnh viễn."
"Không chỉ có thế," Henri hạ thấp giọng. "Đã có ba thợ lặn mất tích khi cố gắng kiểm tra các mối nối điện dưới nước của cỗ máy đó. Những người còn lại nói rằng họ nhìn thấy những luồng ánh sáng xanh kỳ quái phát ra từ dưới bùn sâu."
Đêm đó, Sterling quyết định tự mình thực hiện một chuyến khảo sát. Ông không sử dụng bộ đồ lặn cồng kềnh của công trường. Thay vào đó, ông sử dụng một thiết bị lặn cá nhân mà ông đã tự thiết kế dựa trên nguyên lý bình khí nén của lực lượng đặc nhiệm thủy quân. Ông bôi một lớp mỡ đặc biệt lên da để chống lại sự ăn mòn của muối và giữ nhiệt độ cơ thể khi lặn sâu.
Dưới làn nước tối đen của kênh đào, Sterling cảm thấy như mình đang bước vào một thế giới khác. Ánh sáng từ đèn pin dưới nước của ông chỉ xuyên qua được vài mét lớp bùn lơ lửng. Khi lặn xuống độ cao khoảng 15 mét, ông bắt đầu cảm nhận được một luồng rung động mạnh mẽ truyền qua môi trường lỏng. Đó là một nhịp điệu cơ khí đều đặn, lạnh lùng.
Hiện ra trước mắt ông là một cỗ máy khổng lồ, trông giống như một con sâu bọc thép khổng lồ đang bám chặt vào đáy kênh. Những cánh tay robot dài hàng mét đang bận rộn cắm những chiếc cọc bằng hợp kim titan vào lòng đất. Mỗi chiếc cọc đều được nối với nhau bằng những sợi dây cáp phát ra ánh sáng xanh lục – thứ ánh sáng mà những thợ lặn đã nhắc tới.
Sterling bơi lại gần một mối nối cáp. Ông lấy ra một chiếc đồng hồ đo điện trường. Kim đồng hồ lập tức xoay vòng điên cuồng. "Đây không phải là máy nạo vét," ông nghĩ. "Đây là một mạng lưới cộng hưởng từ trường quy mô lớn."
Hội Đồng Cơ Khí không định phá hủy kênh đào bằng thuốc nổ. Chúng đang biến Suez thành một bộ khuếch đại sóng vô tuyến khổng lồ. Với cấu trúc địa chất đặc thù của vùng này, chúng có thể truyền đi các tín hiệu điều khiển tần số thấp đi khắp thế giới thông qua các mạch nước ngầm và tầng địa chất. Đó là hệ thống điều khiển cho tất cả các "con rối cơ khí" mà chúng đã cài cắm tại các thành phố lớn.
Đột ngột, một luồng nước mạnh quét qua Sterling. Từ bóng tối dưới đáy kênh, hai thiết bị lặn tự động – những con robot hình cá mập nhỏ – lao về phía ông. Chúng không có mắt, nhưng chúng cảm nhận được sự hiện diện của Sterling thông qua nhịp tim và rung động nước.
Sterling lập tức rút con dao lặn bằng thép không rỉ. Một con robot lao tới, hàm răng cưa quay tít. Ông lách người sang bên trong gang tấc, dùng dao đâm mạnh vào khe hở của lớp vỏ thép ngay vị trí động cơ thủy lực. Con robot giật mạnh rồi ngừng hoạt động, chìm dần xuống bùn. Con thứ hai thông minh hơn, nó giữ khoảng cách và bắt đầu phóng ra những luồng điện cao thế vào nước.
Dưới nước, điện tích lan tỏa cực nhanh. Sterling cảm thấy cơ bắp mình co rút đau đớn. Ông biết mình không thể đấu lại chúng bằng sức mạnh thô. Ông nhìn về phía cỗ máy khoan chính. Một ý tưởng liều lĩnh nảy ra.
Ông bơi nhanh về phía khoang chứa nhiên liệu của cỗ máy khoan – nơi chứa các bình oxy lỏng để duy trì sự cháy cho động cơ dưới nước. Ông dùng dây móc cáp gắn một thiết bị đo từ trường của mình vào van xả. Sau đó, ông cố tình dụ con robot còn lại phóng điện vào đúng vị trí đó.
Xoẹt!
Luồng điện cực mạnh đánh trúng vào thiết bị đo. Sự đoản mạch tạo ra một tia lửa hồ quang ngay sát van oxy lỏng. Một vụ nổ nhỏ dưới áp suất nước xảy ra, tạo ra một bóng khí khổng lồ đẩy Sterling văng ra xa hàng chục mét. Cỗ máy khoan bắt đầu mất ổn định, những cánh tay robot khua loạn xạ trong nước.
Sterling tận dụng sự hỗn loạn để trồi lên mặt nước. Khi ông vừa nhô đầu lên khỏi mặt nước lạnh, ông nhận ra bão cát bắt đầu nổi lên trên bờ. Gió thét gào, mang theo hàng triệu hạt cát biến không gian thành một bức tường màu vàng đục, không thể nhìn thấy quá một sải tay.
Ông khó khăn bò lên bờ, phổi bỏng rát vì hít phải một ít nước mặn. Từ trong màn cát bụi, một bóng người cao lớn bước tới. Sterling đưa tay về phía khẩu súng lục, nhưng người đó đã đặt tay lên vai ông.
"Đừng bắn, Arthur. Là tôi, Silas Vance."
Sterling sững sờ. Tay buôn vũ khí người Mỹ mà ông tưởng đã bị bắt giữ ở Vienna hiện đang đứng trước mặt ông, nhưng gã không còn vẻ bóng bẩy trước đây. Một bên mặt của Vance bị băng bó, và gã đang cầm một khẩu súng trường kiểu quân đội.
"Vance? Sao ông lại ở đây?"
"Hội Đồng đã phản bội tôi, Sterling. Chúng coi tôi là vật tế thần sau vụ ở Vienna," Vance nói, giọng khàn đặc vì cát bụi. "Chúng đang định kích hoạt mạng lưới này tối nay. Nếu hệ thống cộng hưởng Suez đi vào hoạt động, chúng sẽ nắm giữ quyền điều khiển từ xa đối với mọi thiết bị cơ khí mà chúng đã bán cho chính phủ các nước. Đó là một cuộc đảo chính toàn cầu bằng công nghệ."
"Tôi vừa làm hỏng hệ thống oxy của máy khoan," Sterling nói, ông cố gắng đứng vững. "Nhưng thế là chưa đủ để dừng toàn bộ mạng lưới."
"Chúng có một trạm điều khiển trên mặt đất, nằm sâu trong hang đá phía Đông," Vance chỉ về hướng màn cát bụi mù mịt. "Đó là nơi đặt bộ vi xử lý trung tâm. Tôi có thuốc nổ, nhưng tôi không biết cách vô hiệu hóa mật mã bảo vệ của chúng. Tôi cần bộ óc của ông."
Giữa trận bão cát kinh hoàng, hai kẻ từng là kẻ thù buộc phải bắt tay nhau. Họ di chuyển chậm chạp qua những đụn cát, dựa vào một chiếc la bàn từ tính mà Sterling mang theo. Gió thổi mạnh đến mức có cảm giác như những hạt cát có thể xuyên qua lớp áo da.
Khi họ đến được lối vào hang đá, Sterling nhận thấy hệ thống phòng thủ ở đây cực kỳ nghiêm ngặt. Những khẩu súng tự động được gắn trên các tháp canh đang quét tia hồng ngoại qua màn cát.
"Dựa trên nhịp quét của các tia hồng ngoại, chúng ta có một khoảng trống 1,5 giây giữa mỗi chu kỳ," Sterling phân tích, đôi mắt ông sáng lên sự tính toán lạnh lùng. "Vance, khi tôi ra hiệu, hãy ném lựu đạn khói về phía tháp canh bên trái để làm nhiễu cảm biến quang học. Chúng ta sẽ có 5 giây để tiếp cận cửa hầm."
Cuộc đột kích diễn ra trong chớp mắt. Dưới sự chỉ dẫn chính xác của Sterling, họ vượt qua hàng rào an ninh mà không tốn một viên đạn nào. Bên trong hang đá là một căn phòng lạnh lẽo, chứa đầy những tủ sắt khổng lồ phát ra tiếng o o của các bóng đèn chân không và rơ-le điện từ.
Chính giữa phòng là một người đàn ông đang ngồi trước một bảng điều khiển phức tạp. Hắn không đeo mặt nạ. Đó là một người đàn ông già nua, đôi mắt thông thái nhưng lạnh lẽo như băng.
"Arthur Sterling. Tôi đã đợi ông từ lâu," người đàn ông nói mà không quay lại. "Tôi là Kiến Trúc Sư – người đã sáng lập ra Hội Đồng này khi ông còn là một đứa trẻ."
"Dừng nó lại ngay, Kiến Trúc Sư," Sterling nói, súng của ông chỉ thẳng vào gáy người đàn ông. "Logic của ông về trật tự thế giới mới là một sự sụp đổ của đạo đức nhân loại."
"Đạo đức chỉ là một khái niệm biến thiên theo thời gian," Kiến Trúc Sư chậm rãi quay ghế lại. "Nhưng logic và hiệu quả là vĩnh cửu. Ông nhìn thấy sự tàn phá, còn tôi nhìn thấy một thế giới không còn chiến tranh, không còn sai lầm của con người, vì mọi thứ đều được điều hành bởi những phương trình hoàn hảo."
"Sự hoàn hảo mà không có tự do là một cái chết được lập trình sẵn," Sterling đáp trả. "Vance, đặt thuốc nổ vào các tụ điện chính!"
"Nếu ông phá hủy nơi này, Sterling, ông sẽ phá hủy luôn cả hy vọng duy nhất của nhân loại để thoát khỏi những cuộc chiến tranh bằng vũ khí hóa học và sinh học sắp tới," Kiến Trúc Sư mỉm cười. "Ông nghĩ tại sao Miller lại làm những gì hắn làm ở Nga? Chúng tôi đang chuẩn bị cho một thế giới mà con người không còn là trung tâm."
Sterling không do dự. Ông biết rằng những kẻ cuồng tín luôn có những lý lẽ nghe vẻ logic nhưng thực chất là sự phủ nhận bản chất con người. "Vance, ngay bây giờ!"
Nhưng Vance không di chuyển. Gã đứng im, khẩu súng trường trong tay gã từ từ chuyển hướng về phía Sterling.
"Tôi xin lỗi, Sterling," Vance nói, giọng gã run rẩy. "Chúng đã hứa sẽ khôi phục lại đế chế của tôi. Chúng... chúng có những thứ mà ông không thể cho tôi."
Sterling khẽ thở dài. Ông đã tính toán đến khả năng này. "Trong một phương trình có biến số phản bội, Vance, tôi luôn chuẩn bị một hằng số dự phòng."
Trước khi Vance kịp bóp cò, Sterling đã nhấn một nút nhỏ trên chiếc đồng hồ quả quýt của mình. Một xung điện từ cực mạnh phát ra từ thiết bị ông mang theo – thứ mà ông đã âm thầm lắp ráp từ những linh kiện lấy được dưới đáy kênh.
Mọi thiết bị điện tử trong phòng, bao gồm cả các chip điều khiển trong khẩu súng điện của Vance và bảng điều khiển của Kiến Trúc Sư, đều phát ra những tiếng nổ nhỏ và bốc khói đen. Ánh sáng trong hang vụt tắt. Hệ thống cộng hưởng Suez đã bị vô hiệu hóa hoàn toàn trước khi kịp phát ra tín hiệu đầu tiên.
Trong bóng tối, Sterling di chuyển nhanh như một bóng ma. Ông tước vũ khí của Vance bằng một đòn khóa điêu luyện và đẩy gã ngã xuống sàn. Khi ông quay lại phía Kiến Trúc Sư, người đàn ông già đã biến mất qua một lối đi bí mật sau bức tường đá.
"Mọi chuyện chưa kết thúc ở đây, Arthur!" Tiếng nói của Kiến Trúc Sư vọng lại từ phía xa. "Hẹn gặp lại tại hòn đảo trung tâm."
Bão cát bên ngoài bắt đầu dịu xuống. Sterling bước ra khỏi hang đá, để lại Vance đang ngồi thẫn thờ trong bóng tối. Ông nhìn xuống dòng kênh Suez, nơi những con tàu vẫn đang chậm rãi di chuyển, không hề biết rằng thế giới vừa mới thoát khỏi một sự thay đổi vĩnh viễn.
Elara xuất hiện từ phía sau một đụn cát, cô mang theo một chiếc tàu kéo cứu hộ. "Arthur! Ông vẫn ổn chứ?"
"Tôi ổn, Elara," Sterling nói, ông lau vết máu khô trên mặt. "Nhưng tôi đã gặp kẻ đứng đầu. Hắn gọi mình là Kiến Trúc Sư. Và hắn đang ở hòn đảo bí mật trên Địa Trung Hải."
"Chúng ta sẽ đi chứ?"
Sterling nhìn về phía chân trời, nơi mặt trời đang bắt đầu lặn, nhuộm đỏ cả một vùng sa mạc. "Chúng ta không chỉ đi, Elara. Chúng ta sẽ mang theo câu trả lời cuối cùng cho phương trình của hắn. Hãy chuẩn bị một chuyến tàu đến cảng Alexandria. Trận chiến cuối cùng sẽ diễn ra trên biển."
Arthur Sterling bước đi trên nền cát nóng, bóng ông đổ dài, cô độc nhưng kiên định. Ông biết rằng mỗi bước tiến của công nghệ đều mang theo một cái bóng của sự hủy diệt, và ông – một con người duy lý – sẽ là người đứng ở ranh giới đó để giữ cho ánh sáng của nhân tính không bị dập tắt bởi những bánh răng vô hồn của Hội Đồng Cơ Khí.