Sau những cơn bão siêu thanh trên đại dương, Arthur Sterling quyết định thu mình vào sự tĩnh lặng của những cuốn sách. Tuy nhiên, căn phòng tại phố Baker chưa bao giờ thực sự là một ốc đảo tách biệt khỏi những nhiễu loạn của thế giới. Một buổi tối thứ Bảy, khi kim đồng hồ Big Ben vừa điểm mười tiếng trầm đục, một phong thư không dán tem được đẩy qua khe cửa. Bên trong không có thư từ, chỉ có một mảnh giấy da cũ kỹ vẽ sơ đồ của một bộ máy thoát khí và một chiếc chìa khóa bằng đồng bị gãy đôi.
Tiến sĩ Aris Thorne, người đang mải mê với những ghi chép y khoa, ngước lên đầy tò mò. “Lại là một lời mời gọi từ bóng tối chăng, Arthur?”
Sterling cầm chiếc chìa khóa gãy lên, soi dưới ánh đèn gas. “Không phải lời mời, Aris. Đây là một tiếng kêu cứu. Chiếc chìa khóa này có phù hiệu của Thư viện Ashmolean tại Oxford – nơi lưu trữ những bản thảo về thuật giả kim và cơ khí cổ đại. Và nếu tôi không nhầm, đây là nét vẽ của Giáo sư người Ý, Lorenzo Ricci, một người bạn cũ của tôi.”
Chưa đầy một giờ sau, Sterling và Thorne đã có mặt tại một dinh thự cổ kính nằm nép mình trong khu Chelsea. Cảnh sát Scotland Yard đã bao vây ngôi nhà, nhưng họ đứng bất động. Thanh tra Lestrade bước tới, gương mặt lộ rõ vẻ bế tắc.
“Ngài Sterling, chúng tôi gặp một tình huống không thể hiểu nổi. Giáo sư Ricci đã tự nhốt mình trong phòng thí nghiệm suốt ba ngày. Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng máy móc vận hành bên trong, nhưng không có tiếng người. Cửa chính được làm bằng thép cường lực với hệ thống khóa áp suất, chúng tôi không thể phá vỡ mà không làm sập cả tòa nhà.”
Sterling tiến lại gần cánh cửa thép. Ông không gõ, mà áp một chiếc ống nghe y tế vào bề mặt lạnh lẽo của kim loại. Bên trong là một chuỗi những âm thanh đều đặn: tích, tách, xì... tích, tách, xì.
“Đó là nhịp điệu của một bộ máy đếm nhịp kết hợp với van xả khí carbon dioxide,” Sterling nhận định, gương mặt ông trở nên nghiêm trọng. “Lorenzo không nhốt mình để nghiên cứu. Ông ấy bị nhốt trong một cái bẫy logic do chính mình thiết kế. Nếu chúng ta dùng vũ lực tác động vào cửa, áp suất thay đổi đột ngột sẽ kích hoạt một phản ứng hóa học giải phóng khí độc ngay lập tức. Đây là một ‘Phòng Đóng Băng Thời Gian’.”
“Vậy chúng ta phải làm gì?” Lestrade lo lắng. “Chúng ta không thể cứ đứng nhìn ông ấy chết ngạt bên trong.”
Sterling rút ra mảnh giấy da và chiếc chìa khóa gãy. “Chìa khóa không phải để mở cửa, nó là một phần của câu đố. Aris, hãy nhìn vào sơ đồ này. Lorenzo đã vẽ những bánh răng không phải theo thứ tự truyền động cơ khí, mà theo các nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn. Để mở cửa này, chúng ta cần tạo ra một sự rung động tương ứng với tần số của nguyên tố Hidro – nguyên tố khởi đầu.”
Sterling yêu cầu Thorne lấy ra một bộ âm thoa tiêu chuẩn từ túi dụng cụ. Ông bắt đầu gõ vào cánh cửa tại những điểm cụ thể được đánh dấu kín đáo bởi những vết xước nhỏ mà chỉ mắt ông mới nhận ra. Mỗi tiếng vang của âm thoa đều được Sterling lắng nghe và điều chỉnh.
“Cơ chế này hoạt động dựa trên sự cộng hưởng của các thanh kim loại bên trong khóa,” Sterling giải thích khi mồ hôi bắt đầu rịn trên trán. “Nó giống như việc mở một chiếc két sắt bằng âm nhạc. Nếu tần số sai, các chốt sẽ khóa chặt vĩnh viễn.”
Sau một chuỗi những âm thanh trong trẻo và rung động kéo dài, một tiếng cạch khô khốc vang lên từ bên trong cánh cửa. Áp suất khí được xả ra qua một khe nhỏ phía dưới chân tường, mùi hôi nồng nặc của khí gas bị trung hòa bởi luồng không khí mới. Cánh cửa thép từ từ trượt sang bên.
Căn phòng bên trong là một mê cung của những ống nghiệm, bánh răng và những tờ giấy bản thảo bay tứ tung. Giữa phòng, Giáo sư Ricci đang ngồi bất động trên một chiếc ghế gỗ, đôi mắt mở to nhìn vào một cỗ máy kỳ lạ đang tỏa ra ánh sáng xanh mờ ảo. Cỗ máy trông như một mô hình thu nhỏ của hệ mặt trời, nhưng thay vì các hành tinh, nó là những khối đa diện bằng thạch anh.
“Lorenzo!” Sterling bước tới, lay nhẹ người bạn cũ.
Ricci giật mình, hơi thở hổn hển. “Arthur... anh đã đến. Tôi đã tìm ra nó... hằng số của sự hỗn loạn. Nhưng chúng... chúng đã lấy mất phần cốt lõi.”
“Ai lấy?”
“Những bóng ma... những kẻ mang mặt nạ chim ưng,” Ricci thì thào trước khi lịm đi vì kiệt sức.
Sterling quan sát cỗ máy. Một hốc nhỏ ở trung tâm, nơi lẽ ra phải chứa bộ phận điều khiển chính, đã bị trống rỗng. Những vết cắt tại vị trí đó rất gọn, cho thấy nó bị tháo ra bởi một công cụ cắt bằng kim cương.
“Thanh tra Lestrade, hãy phong tỏa toàn bộ khu vực này,” Sterling ra lệnh, giọng ông đanh lại như thép. “Kẻ lấy cắp bộ phận này không thể đi xa. Đó là một khối Urani tinh khiết được bọc trong chì. Nó rất nặng và phát ra một nhiệt lượng đặc trưng.”
Sterling rút ra chiếc đèn hóa chất và soi xuống sàn nhà. Dưới ánh sáng đặc biệt, những vệt sáng nhỏ hiện lên, dẫn thẳng ra phía cửa sổ sau của phòng thí nghiệm. Kẻ trộm đã bước qua một vũng dung dịch phát quang sinh học mà Ricci sử dụng trong các thí nghiệm của mình.
Sterling và Thorne đuổi theo dấu vết ra đến bờ sông Thames. Trong bóng tối của màn đêm, một chiếc xuồng máy nhỏ đang lặng lẽ rời bến. Trên xuồng là một người đàn ông mặc áo choàng đen, tay cầm chiếc hộp chì mà Ricci đã nhắc đến.
“Dừng lại nhân danh luật pháp!” Lestrade hét lên từ phía sau, nhưng chiếc xuồng đã tăng tốc.
Sterling không đuổi theo bằng thuyền. Ông quan sát dòng chảy của sông Thames và vị trí của các cầu tàu. “Hắn đang hướng về phía hạ lưu, nơi có những hầm chứa than của cảng London. Aris, chúng ta sẽ đón đầu hắn tại Cầu Tháp.”
Khi chiếc xuồng của kẻ lạ mặt đi qua gầm Cầu Tháp, Sterling đã đứng đợi sẵn trên một xà lan chở hàng. Ông không dùng súng, mà dùng một chiếc nam châm điện cầm tay – một trong những thiết bị ông giữ lại từ xưởng đúc ở Berlin.
“Dòng điện xoáy,” Sterling lẩm bẩm khi bật công tắc.
Từ trường mạnh mẽ tác động trực tiếp vào lớp vỏ kim loại của động cơ xuồng máy. Chiếc xuồng bỗng chốc khựng lại, động cơ gầm lên rồi chết máy hoàn toàn do các piston bị kẹt cứng trong từ trường. Chiếc xuồng quay ngang theo dòng nước và đâm sầm vào mạn xà lan.
Kẻ lạ mặt định nhảy xuống nước tẩu thoát, nhưng Sterling đã nhanh hơn. Ông dùng gậy chống móc vào cổ áo hắn và lôi ngược trở lại boong tàu. Khi lớp mặt nạ chim ưng bị gỡ bỏ, tất cả đều ngỡ ngàng. Đó là một trợ lý trẻ tuổi của Ricci, người vốn được coi là học trò xuất sắc nhất của giáo sư.
“Tại sao, Julian?” Sterling hỏi, đôi mắt ông nhìn thấu tâm can kẻ phản bội.
“Vì khoa học cần sự hy sinh!” Chàng trai trẻ gào lên trong sự tuyệt vọng. “Giáo sư Ricci chỉ muốn cất giữ nó như một món đồ cổ. Hội 'Con Nhện' hứa sẽ cho tôi thấy nó vận hành một thành phố, một lục địa!”
“Nó sẽ vận hành bằng xác chết của hàng triệu người, Julian,” Sterling đáp lạnh lùng. “Urani không phải là đồ chơi, và sự tiến bộ không bao giờ nên được đánh đổi bằng sự tàn sát ẩn danh.”
Sterling thu hồi chiếc hộp chì và bàn giao kẻ phản bội cho Lestrade. Vụ án kết thúc chóng vánh nhưng để lại một nỗi lo âu sâu sắc trong lòng vị thẩm phán.
Trở lại phòng thí nghiệm, sau khi Giáo sư Ricci đã hồi phục, ông nắm chặt tay Sterling. “Cảm ơn anh, Arthur. Cỗ máy này... có lẽ nó không nên tồn tại. Nó cho phép người ta nhìn thấy những tương lai tiềm năng thông qua các thuật toán xác suất, nhưng nó cũng khiến người ta phát điên vì muốn kiểm soát những tương lai đó.”
Sterling nhìn cỗ máy thạch anh lần cuối. Với một cử động dứt khoát, ông tháo rời trục chính của nó. “Thế giới này chưa sẵn sàng cho việc tiên đoán, Lorenzo. Chúng ta hãy cứ để tương lai tự nó đến, bằng những nỗ lực và sai lầm của con người, chứ không phải bằng một hằng số toán học.”
Đêm đó, trên đường trở về phố Baker, Thorne hỏi Sterling một câu mà ông đã thắc mắc từ lâu. “Arthur, ngài có thực sự tin rằng chúng ta đã chặn đứng được mọi vòi bạch tuộc của 'Con Nhện' không?”
Sterling nhìn lên bầu trời London, nơi những đám mây đen đang tan dần để lộ ra vầng trăng khuyết. “Chúng ta không bao giờ chặn đứng được hoàn toàn cái ác, Aris. Chúng ta chỉ có thể rèn luyện bản thân để luôn nhanh hơn nó một bước chân, sắc bén hơn nó một ý nghĩ. Cuộc chiến này là một hằng số của nhân loại.”
Sterling bước vào căn hộ, ông treo chiếc áo khoác lên giá và mở cuốn sổ tay. Ông không viết thêm về vụ án này như một chiến tích, mà chỉ ghi một dòng ngắn gọn: “Ngày... tháng... năm... Logic đã thắng sự cám dỗ của tiên tri.”
Căn phòng phố Baker lại chìm vào sự tĩnh lặng quen thuộc. Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả quýt trên bàn là âm thanh duy nhất phá tan không gian. Arthur Sterling mỉm cười, một nụ cười hiếm hoi và thoáng qua. Ông hiểu rằng, dù thế giới có thay đổi bao nhiêu, dù máy móc có tinh vi thế nào, thì cuối cùng, chính tâm hồn con người mới là bánh răng quan trọng nhất trong cỗ máy của vũ trụ.
Chương 14 khép lại như một lời khẳng định về giá trị của sự tỉnh táo trước những cám dỗ của quyền năng khoa học tối thượng. Arthur Sterling đã giải được câu đố trong căn phòng khóa, nhưng quan trọng hơn, ông đã giải được bài toán về trách nhiệm của người trí thức trước vận mệnh của đồng loại.