Khi những cơn mưa rào cuối hạ nhường chỗ cho gió heo may dìu dịu thổi về, mang theo mùi hương lúa chín và hương hoa bưởi nồng nàn, xóm nhỏ của tôi lại rộn ràng một thứ âm thanh không thể nhầm lẫn: tiếng trống ếch. Đó là tín hiệu cho thấy mùa hội làng và Tết Trung thu đang đến gần. Đối với lũ trẻ chúng tôi, hội làng không chỉ là những nghi lễ cúng bái uy nghiêm của các cụ cao niên, mà là một sân khấu khổng lồ nơi những giấc mơ về sự náo nhiệt và lòng dũng cảm được hiện thực hóa qua hình tượng con Lân.
Mọi năm, đội múa lân của làng thường được đảm nhiệm bởi các anh thanh niên lực lưỡng, những người có bắp tay cuồn cuộn và bộ pháp vững chãi như bàn thạch. Lũ trẻ chúng tôi chỉ được đóng vai "vệ tinh", cầm đèn ông sao hoặc mặt nạ giấy bồi chạy lăng xăng theo sau, vừa ngưỡng mộ vừa thèm khát cái cảm giác được khoác lên mình bộ lông lân rực rỡ, được là trung tâm của mọi ánh nhìn.
Nhưng năm nay, một sự kiện "chấn động" đã xảy ra. Anh Chiến, đội trưởng đội lân của xóm, trong lúc đi làm đồng chẳng may bị trẹo chân. Đội lân bỗng chốc rơi vào cảnh thiếu người trầm trọng ngay sát ngày hội chính. Và trong một phút ngẫu hứng mang tính lịch sử, ông giáo Vy – người vốn yêu quý lũ trẻ và luôn tin vào những khả năng tiềm ẩn của chúng tôi – đã đề nghị:
"Hay là để thằng Tí với thằng Cún thử sức xem sao? Chúng nó nhanh nhẹn, lại có máu nghệ sĩ trong người."
Thằng Cún "Mắt Híp" nghe thấy thế thì mắt nó mở to hết cỡ (tuy vẫn chỉ bằng một nửa mắt người thường), còn tôi thì cảm thấy như có một luồng điện chạy dọc sống lưng. Được múa lân chính thức trong hội làng! Đó chẳng khác gì việc được chọn đi du hành vũ trụ.
Nhưng sự thật bao giờ cũng phũ phàng hơn trí tưởng tượng. Cái đầu lân nhìn từ xa thì đẹp đẽ lấp lánh, nhưng khi tôi xỏ đầu vào, nó nặng như một khối đá nung và sực nức mùi giấy bồi cũ trộn lẫn với mùi mồ hôi của bao nhiêu thế hệ. Tôi được phân đóng vai đầu lân, còn thằng Cún đóng vai đuôi.
"Tí ơi, tao chả thấy gì cả, tối thui à!" – Tiếng thằng Cún vọng lên từ phía sau tấm vải đỏ che đuôi.
"Tao cũng có thấy gì đâu, chỉ thấy mỗi cái sân gạch qua hai cái lỗ mắt lân thôi!" – Tôi hét lại, cố gắng giữ cho cái đầu lân không bị sụp xuống che mất tầm nhìn.
Tập múa lân hóa ra là một môn thể thao hành xác. Để con lân trông có hồn, tôi phải lắc đầu liên tục, nháy mắt và mấp máy cái mồm bằng gỗ. Thằng Cún ở phía sau phải cúi rạp người, hai tay bám chặt vào hông tôi, nhún nhảy theo nhịp trống sao cho trùng khớp. Chỉ sau mười phút tập luyện dưới gốc đa, hai đứa tôi đã mồ hôi nhễ nhại, chân tay rã rời như vừa đi cày về.
"Lân phải có thần, không được gật gù như con gà mổ thóc!" – Anh Chiến ngồi trên xe lăn, tay cầm cái roi tre gõ nhịp xuống đất, nghiêm khắc nhắc nhở. "Lân là linh vật, phải uy nghi nhưng cũng phải tinh nghịch. Khi trống giục 'tùng tùng', các em phải bật cao lên, khi trống 'cắc', các em phải rình rập như đang bắt mồi."
Chúng tôi tập luyện quên cả ăn, quên cả ngủ. Đôi vai tôi sưng tấy vì sức nặng của cái đầu lân, còn lưng thằng Cún thì mỏi nhừ vì phải khom người liên tục. Bà nội thấy tôi tập vất vả quá, tối nào cũng nấu cho bát chè hạt sen ấm nóng để bồi bổ. Bà bảo: "Làm việc gì cũng phải có cái tâm con ạ. Múa lân không phải chỉ là khua tay múa chân, mà là mang niềm vui và sự may mắn đến cho xóm làng. Con múa sao cho người ta thấy sướng cái bụng, thấy ấm cái lòng là con thành công."
Ngày hội chính cũng đến. Cả làng rực rỡ trong sắc đỏ của cờ hội và màu vàng của nắng thu. Tiếng trống hội vang lên từ đình làng, rộn rã và thôi thúc. Tôi và thằng Cún khoác lên mình bộ quần áo lân màu vàng chanh, thắt đai đỏ, cảm thấy mình oai vệ như những chiến binh thực thụ.
Khi tiếng trống "tùng tùng" vang lên dồn dập, tôi hít một hơi thật sâu, đội cái đầu lân lên và bắt đầu xuất kích.
Cái cảm giác lúc đó thật kỳ lạ. Tôi không còn thấy cái đầu lân nặng nữa. Trong nhịp trống rộn rã, tôi cảm thấy mình thực sự biến thành một con linh vật. Tôi nhún nhảy, lượn lờ qua những đám đông đang hò reo cổ vũ. Qua hai lỗ mắt lân, tôi thấy những khuôn mặt rạng rỡ của người già, những đôi mắt tròn xoe đầy ngưỡng mộ của lũ trẻ em, và cả cái gật đầu tán thưởng của ông giáo Vy.
"Lên đi Tí! Lên đi!" – Thằng Cún thì thầm từ phía sau, nó đẩy tôi một cái thật mạnh.
Đây là màn quan trọng nhất: Múa lân leo cột để lấy phần thưởng (một phong bao đỏ và một nhành lộc) treo trên cổng đình. Cái cột cao vợi, lại được bôi một chút mỡ cho trơn để thử thách lòng dũng cảm.
Tôi cảm thấy tim mình đập liên hồi. Một con lân nhỏ bé do hai đứa trẻ đóng vai, liệu có thể làm được điều mà các anh thanh niên vẫn hay làm không? Cả sân đình bỗng nhiên im lặng, chỉ còn tiếng trống "tùng... tùng... tùng..." đều đặn như nhịp tim của đất trời.
Tôi bám chắc vào cột, vận dụng hết sức mạnh của đôi chân mà hằng ngày vẫn đạp xe xỏ không qua khung sắt. Thằng Cún phối hợp cực kỳ ăn ý, nó dùng vai đẩy mông tôi lên, tạo thành một bệ phóng vững chắc. Chúng tôi nhích từng chút, từng chút một. Mồ hôi chảy vào mắt cay xè, hơi thở hổn hển, nhưng tiếng trống của anh Chiến bỗng vang lên mãnh liệt như tiếp thêm sức mạnh.
"Cố lên hai đứa! Sắp được rồi!" – Tiếng hô của bác Tư hàng xóm vang lên.
Khi bàn tay tôi chạm được vào phong bao đỏ, cả sân đình nổ tung trong tiếng vỗ tay và hò reo. Tôi điều khiển cái đầu lân gật gật ba cái như một lời chào cảm ơn, rồi cùng thằng Cún tụt xuống đất một cách điệu nghệ.
Đó là khoảnh khắc huy hoàng nhất trong cuộc đời tám tuổi của tôi.
Khi chúng tôi tháo đầu lân ra, mặt mũi hai đứa đỏ gay, tóc tai bết dính mồ hôi nhưng miệng thì cười toác đến tận mang tai. Bà nội chen qua đám đông, đưa cho mỗi đứa một bát nước vối mát rượi. Mẹ tôi thì vừa cười vừa mắng khéo: "Khiếp, hai cái thằng này làm mẹ đau tim quá!". Bố tôi không nói gì, chỉ vỗ vai tôi một cái thật mạnh, nhưng tôi thấy trong mắt bố một niềm tự hào không giấu giếm.
Đêm hội hôm đó, cả xóm tôi dường như không ngủ. Mọi người ngồi quay quần bên những mâm bánh nướng, bánh dẻo dưới ánh trăng rằm sáng vằng vặc. Con lân của chúng tôi giờ nằm yên bên gốc đa, lặng lẽ và uy nghiêm dưới ánh trăng.
Tôi ngồi cạnh thằng Cún, hai đứa vừa gặm bánh vừa nhìn lên vầng trăng tròn vành vạnh.
"Cún này, mày thấy múa lân sướng không?"
"Sướng chứ! Nhưng lần sau mày múa đuôi đi, tao muốn làm đầu lân một tí. Làm đuôi chỉ thấy mông mày, chán chết!" – Thằng Cún cằn nhằn làm tôi bật cười sặc cả miếng bánh.
Hội làng đã dạy tôi một bài học quý giá hơn cả những phong bao đỏ hay những nhành lộc. Đó là bài học về sự nỗ lực vượt qua giới hạn của bản thân và sức mạnh của sự phối hợp. Nếu không có thằng Cún làm trụ ở dưới, tôi sẽ chẳng bao giờ chạm được tới phong bao kia. Và nếu không có tiếng trống khích lệ của anh Chiến, niềm tin của ông giáo Vy, sự chăm sóc của bà nội, chúng tôi đã bỏ cuộc từ những ngày đầu tập luyện.
Hóa ra, mỗi người trong làng đều là một nhịp trống, một tiếng vỗ tay, hay một bát nước vối để tạo nên một con lân rực rỡ. Sự thành công không bao giờ là của riêng ai, nó là thành quả của cả một cộng đồng biết yêu thương và nâng đỡ lẫn nhau.
Người lớn thường nói về "giữ gìn bản sắc dân tộc" nghe có vẻ to tát, nhưng tôi thấy bản sắc ấy nằm ngay trong tiếng trống hội, trong màu đỏ của giấy bồi và trong cái cách mà những đứa trẻ như chúng tôi được trao cơ hội để nối tiếp truyền thống của cha ông. Khi chúng tôi khoác lên mình bộ lông lân, chúng tôi không chỉ đang chơi đùa, mà chúng tôi đang tiếp nhận một ngọn đuốc tinh thần đã cháy qua hàng ngàn năm.
Tiếng trống hội sau đó nhạt dần vào đêm, nhưng dư âm của nó vẫn còn vang vọng mãi trong lòng tôi. Tôi chợt hiểu tại sao mỗi năm người ta đều mong chờ ngày hội đến thế. Không phải chỉ để ăn ngon, mặc đẹp, mà để thấy mình vẫn là một phần của mảnh đất này, để thấy mình vẫn có thể tạo ra những điều kỳ diệu từ những nỗ lực giản đơn nhất.
Mùa hội qua đi, tôi lại trở về với việc học bảng cửu chương, với những trận bóng đá trên sân ruộng và những lần đi chăn trâu. Nhưng trong ngăn kéo ký ức của mình, tôi đã cất kỹ hình ảnh con lân vàng rực rỡ và cảm giác của gió lộng trên đỉnh cột đình. Đó sẽ là hành trang để tôi bước vào đời, để mỗi khi gặp khó khăn, tôi lại nghe thấy tiếng trống "tùng tùng" giục giã trong tim mình, nhắc nhở tôi phải luôn vươn lên và múa lượn một cách kiêu hãnh.
Đêm đã về khuya, trăng lặn dần sau rặng tre. Tôi chìm vào giấc ngủ với giấc mơ thấy mình là một con lân khổng lồ, bay qua những cánh đồng lúa chín, mang theo tiếng cười và niềm vui đến khắp mọi nhà. Và trong giấc mơ ấy, tôi thấy bà nội vẫn đang mỉm cười, ông giáo Vy vẫn gật đầu, và cả xóm nhỏ của tôi vẫn luôn ấm áp dưới ánh trăng thu.
Sự trưởng thành của một đứa trẻ có đôi khi bắt đầu từ một nhịp trống hội, khi nó nhận ra rằng mình có thể làm nên những điều phi thường chỉ bằng lòng dũng cảm và sự chân thành.
Hội làng và màn múa lân đã giúp Tí hiểu được giá trị của sự nỗ lực tập thể và lòng tự hào quê hương. Niềm vui từ tiếng vỗ tay của xóm giềng là phần thưởng lớn nhất cho sự vất vả của cậu bé.