Khi những cơn gió heo may bắt đầu nhuộm vàng những ngọn tre cuối xóm, lòng tôi lại nôn nao một cảm giác khó tả. Đó là mùa của những cánh diều. Ở làng tôi, thả diều không chỉ là một trò chơi, đó là một cuộc hội ngộ giữa đất và trời, nơi những đứa trẻ gửi gắm những ước mơ vụng dại vào những mảnh giấy bồi và nan tre thô mộc.
Mùa diều năm nay đến sớm hơn mọi bận. Những buổi chiều, khi mặt trời chỉ còn là một khối cầu lửa khổng lồ lờ lững trên rặng núi xa xa, cả cánh đồng sau mùa gặt bỗng chốc trở nên chộn rộn. Tiếng gọi nhau í ới, tiếng gió lùa qua những tán lá râm ran, và trên cao kia, những đốm màu sặc sỡ bắt đầu chao liệng như những cánh bướm khổng lồ lạc vào cõi thực.
Để có được một con diều "ra ngô ra khoai", tôi và thằng Cún "Mắt Híp" đã phải mất cả tuần ròng rã chuẩn bị. Khác với những đứa trẻ nhà giàu trên phố có diều vải khung nhựa mua sẵn, diều của chúng tôi là sản phẩm của sự chắt chiu và khéo léo. Chúng tôi phải lặn lội vào tận bụi tre già cuối vườn nhà bác Tư để chọn những gióng tre đực thật già, thịt tre đanh và dẻo. Bố tôi bảo: "Muốn diều bay cao và chịu được gió mạnh, nan diều phải có cái thần của cây tre già, phải vừa cứng cỏi để giữ dáng, vừa mềm mại để nương theo gió."
Tôi ngồi lụi cụi cả buổi sáng bên bậu cửa, dùng con dao cau của bà nội để chuốt từng thanh nan. Chuốt nan diều là một nghệ thuật của sự kiên nhẫn. Chỉ cần một nhát dao quá tay làm nan mỏng đi một chút, con diều khi lên cao sẽ bị "đảo", cứ lộn nhào như người say rượu. Còn nếu nan quá dày, diều sẽ nặng nề và không cách nào nhấc mình ra khỏi ngọn tre được. Đôi tay tôi rớm máu vì những mảnh dằm tre đâm vào, nhưng niềm phấn khích về một cánh diều mang tên mình khiến tôi quên hết đau đớn.
"Tí ơi! Xong chưa? Tao có hồ dán đây rồi!" – Thằng Cún chạy sang, tay cầm một bát chiết yêu đựng loại hồ được nấu từ bột sắn dây, dẻo quánh và thơm mùi đồng nội.
Chúng tôi dán diều bằng những tờ giấy báo cũ mà bố tích trữ từ mấy tháng trước. Những dòng tin tức về công trường, về mùa màng bỗng chốc biến thành lớp da thịt của cánh diều. Thằng Cún còn cẩn thận lấy bút màu vẽ thêm một con mắt thật to ở chính giữa, nó bảo: "Phải có mắt thì diều mới thấy đường mà tránh mây, tránh sấm sét chứ!".
Chiều hôm đó, gió bắt đầu lên mạnh. Gió thổi lồng lộng qua những kẽ lá tre, phát ra âm thanh như tiếng sáo diều từ xa vọng lại. Tôi và thằng Cún hối hả chạy ra cánh đồng. Đất ruộng sau mùa gặt khô khốc, nứt nẻ nhưng lại là một đường băng lý tưởng.
"Chuẩn bị nhé! Tao đâm, mày chạy!" – Tôi hét lên, hai tay giơ cao con diều hình thoi, cái đuôi dài thướt tha bằng dải lụa cũ của mẹ phất phơ trong gió.
Thằng Cún cầm cuộn dây thừng bằng sợi đay chắc chắn, nó bắt đầu chạy. Nó chạy như chưa bao giờ được chạy, đôi chân ngắn cũn cỡn nện bồm bộp trên mặt đất. Tôi buông tay. Con diều khựng lại một giây như đang ngần ngại, rồi đột ngột đón lấy luồng gió mạnh, nó vươn mình lên cao.
"Lên rồi! Lên rồi Tí ơi!" – Thằng Cún reo hò khản cả giọng.
Nhìn cánh diều từ từ rời xa mặt đất, vượt qua tầm mắt của lũ trâu đang ngơ ngác nhìn theo, vượt qua cả ngọn tre già cao nhất làng, tôi cảm thấy một luồng cảm xúc trào dâng. Cánh diều lúc này không còn là những thanh tre và giấy báo cũ nữa. Nó là một thực thể sống động, đang nhảy múa trên nền trời xanh thẳm. Nó đại diện cho tất cả những gì chúng tôi muốn nói mà không thành lời, cho cái khát khao được thoát khỏi mặt đất khô cằn để chạm vào những đám mây trắng muốt kia.
Người lớn đứng trên bờ đê, nhìn theo những cánh diều của chúng tôi với ánh mắt xa xăm. Có lẽ họ đang thấy lại chính mình của hai mươi, ba mươi năm trước. Bố tôi đứng cạnh bác Tư, hai người vừa rít thuốc lào vừa bàn chuyện thời tiết.
"Này ông, hồi xưa diều của mình đâu có to thế này nhỉ?" – Bác Tư cười, khói thuốc phả ra mờ ảo.
Bố tôi gật đầu: "Hồi đó nghèo, lấy đâu ra giấy báo mà dán. Toàn phải lấy lá chuối khô buộc vào nan tre mà thả. Thế mà nó vẫn bay, vẫn kêu sáo u u cả đêm."
Hóa ra, cánh diều là một sợi dây liên kết vô hình giữa các thế hệ. Dù là lá chuối hay giấy báo, dù là sợi đay hay dây cước, cái khát vọng chinh phục bầu trời vẫn luôn rực cháy trong tim mỗi người dân làng tôi. Cánh diều chính là "giấc mơ có thật" của những người nông dân quanh năm bán mặt cho đất, bán lưng cho trời. Khi nhìn lên cánh diều, họ không còn thấy những mệt nhọc của việc cày bừa, họ chỉ thấy sự thênh thang của tự do.
"Tí! Giữ lấy dây, gió to quá!" – Thằng Cún đưa cuộn dây cho tôi.
Cầm sợi dây diều trong tay, tôi mới cảm nhận được sức mạnh khủng khiếp của gió. Sợi dây căng như dây đàn, cứ khứa vào lòng bàn tay đau rát. Tôi phải gồng mình, bám trụ đôi chân xuống đất để không bị con diều lôi đi. Cảm giác lúc đó thật kỳ lạ: tôi vừa là người điều khiển cánh diều, nhưng cũng chính cánh diều đang dẫn dắt tâm hồn tôi đi chu du.
Tôi tự hỏi, trên cao kia diều thấy gì nhỉ? Chắc nó thấy cả xóm nhỏ của tôi chỉ bằng một bàn tay, thấy dòng sông như một sợi chỉ bạc vắt ngang qua cánh đồng, và thấy cả những nỗi lo toan của người lớn chỉ bé bằng hạt cát. Ước gì tôi cũng có thể thu mình nhỏ lại, ngồi trên lưng diều để một lần được nhìn thế giới từ góc độ của một vị thần.
Nhưng cuộc vui nào rồi cũng đến lúc phải dừng lại. Khi hoàng hôn bắt đầu lịm dần, những dải mây tím ngắt giăng ngang bầu trời, một cơn gió quẩn đột ngột thổi tới. Cánh diều của tôi bỗng nhiên chao đảo dữ dội.
"Cạch!" – Một tiếng động nhỏ vang lên. Nan dọc của diều không chịu nổi sức ép đã bị gãy.
Con diều tội nghiệp xoay vòng vòng như một chiếc lá rụng, rồi từ từ rơi xuống. Nó không rơi xuống cánh đồng, mà bị mắc kẹt ngay trên đỉnh của rặng tre già cuối xóm.
"Thôi xong! Diều mắc tre là diều chết rồi!" – Thằng Cún buồn bã nói, mặt nó xìu xuống như bánh bao nhúng nước.
Chúng tôi chạy đến gốc tre. Rặng tre già cao vút, cành lá đan xen chằng chịt như một mê cung. Con diều của tôi nằm vắt vẻo trên ngọn cao nhất, rách mướp và thê thảm. Tôi đứng nhìn nó, lòng tràn đầy tiếc nuối. Bao nhiêu công sức chuốt nan, dán giấy, vẽ mắt... giờ chỉ còn là một đống phế liệu nằm ở nơi không ai chạm tới được.
Tôi định trèo lên, nhưng bà nội từ xa đã gọi với lại: "Đừng trèo con ơi! Tre già nhiều gai, lại cao thế kia nguy hiểm lắm. Để nó ở đấy đi, nó muốn ở lại với gió đấy."
Tôi ngồi bệt xuống gốc tre, nước mắt chực trào ra. Tại sao cái gì đẹp đẽ cũng thường ngắn ngủi và kết thúc bằng một sự đổ vỡ như vậy? Tại sao gió lại nỡ làm gãy cánh diều mà nó vừa nâng niu lên cao?
Bà nội đi đến, ngồi xuống cạnh tôi, tay phẩy phẩy chiếc quạt nan quen thuộc. Bà nhìn lên ngọn tre, giọng bà dịu dàng như tiếng lá xào xạc:
"Con đừng buồn Tí ạ. Cánh diều gãy là để con học cách làm một cánh diều mới tốt hơn. Cây tre kia giữ lấy con diều của con không phải để làm hại nó, mà để nhắc con rằng muốn bay cao hơn ngọn tre, con phải học cách hiểu được quy luật của gió và sự bền bỉ của nan tre."
Bà nắm lấy bàn tay còn hằn vết dây diều của tôi: "Cuộc đời con sau này cũng thế, sẽ có những lúc ước mơ của con bị mắc kẹt, bị gãy đổ. Nhưng quan trọng là con đã từng thấy nó bay trên trời cao, đã từng cảm nhận được sức mạnh của gió. Ký ức về lúc nó bay mới là thứ con cần giữ lại, chứ không phải là cái khung tre nát kia."
Lời của bà giống như một luồng nước mát rượi đổ vào lòng tôi. Tôi nhìn lên ngọn tre một lần nữa. Con diều vẫn ở đó, dù rách nát nhưng nó vẫn đang ở vị trí cao nhất mà một vật phẩm bằng giấy có thể đạt tới. Nó không chết, nó chỉ đang hoàn thành sứ mệnh của mình: mang giấc mơ của tôi chạm tới bầu trời rồi gửi lại cho thiên nhiên gìn giữ.
Tối hôm đó, dưới ánh đèn dầu leo lét, tôi lại lôi đống nan tre mới ra chuốt. Thằng Cún cũng sang giúp, hai đứa lại hì hục, lại bàn tán về một con mắt diều to hơn, một cái đuôi dài hơn. Chúng tôi không còn buồn nữa, vì chúng tôi hiểu rằng mỗi lần diều rơi là một lần chúng tôi học được cách để diều bay lâu hơn.
Người lớn thường sợ thất bại, họ sợ những dự án bị phá sản, sợ những kế hoạch bị đổ bể. Họ quên mất cái cảm giác sung sướng khi bắt đầu khởi sự. Nhưng với lũ trẻ chúng tôi, "gãy diều" chỉ là một cái cớ để chúng tôi được cùng nhau làm lại, được sáng tạo thêm lần nữa. Sự trưởng thành không phải là khi ta có một cánh diều không bao giờ gãy, mà là khi diều gãy, ta vẫn mỉm cười và đi tìm thanh nan khác để thay thế.
Mùa diều vẫn còn dài. Những buổi chiều sau đó, trên bầu trời làng tôi lại xuất hiện những cánh diều mới. Có cánh diều bay cao hơn, có cánh diều mang theo những tiếng sáo trầm bổng. Và mỗi khi gió thổi qua rặng tre già, tôi lại ngước nhìn lên cao, thầm cảm ơn con diều cũ đã nằm lại đó để làm bệ phóng cho những giấc mơ mới của tôi.
Tôi nhận ra rằng, ước mơ của con người cũng giống như cánh diều kia: nó cần một sợi dây thực tế để giữ lấy mặt đất, nhưng cũng cần một đôi cánh lãng mạn để nương theo gió mà đi. Nếu thiếu một trong hai, chúng ta hoặc sẽ bay đi mất tích và tan biến, hoặc sẽ mãi mãi nằm bẹp dưới bùn lầy.
Bây giờ, khi đã đi qua nhiều mùa gió của cuộc đời, đôi khi tôi vẫn thấy mình như đứa trẻ năm nào, đứng dưới gốc tre nhìn lên những ước mơ bị mắc kẹt. Nhưng tôi không còn khóc nữa. Tôi mỉm cười nhớ về lời của bà nội, nhớ về bát hồ dán thơm mùi bột sắn và tiếng cười của thằng Cún. Những thứ đó mới là "sợi dây" chắc chắn nhất giữ cho tâm hồn tôi luôn cân bằng giữa những giông bão.
Nắng tắt hẳn trên những ngọn cây. Xóm nhỏ chìm vào sự yên tĩnh thanh bình. Tôi cất cuộn dây diều vào góc tủ, sẵn sàng cho buổi chiều mai. Vì tôi biết, chỉ cần gió còn thổi, thì giấc mơ của tôi vẫn sẽ lại bay cao, cao hơn cả ngọn tre già và chạm tới tận cùng của những vì sao.
Cuộc đời vốn dĩ là một cánh diều lớn, và chúng ta là những đứa trẻ đang học cách giữ dây. Đừng sợ gió mạnh, đừng sợ nan gãy, chỉ cần ta còn khát khao được bay, thì bầu trời sẽ luôn rộng mở đón chờ.
Buổi chiều thả diều đã dạy Tí bài học về sự kiên trì và cách chấp nhận những mất mát để bắt đầu lại từ đầu. Giấc mơ của cậu bé không hề bị dập tắt bởi ngọn tre, nó chỉ đang được nuôi dưỡng để bay cao hơn trong những ngày sắp tới.