Nếu đường mòn trên cạn là mạch máu dẫn lối cho những bước chân trần chạy nhảy, thì dòng sông trước nhà chính là một dải lụa khổng lồ mang theo cả thế giới phù hoa về với xóm nhỏ của tôi. Ở cái nơi mà tiếng lá dừa xào xạc là âm thanh chủ đạo, thì mỗi khi có một tiếng máy nổ "tạch tạch" từ phía khúc quanh vọng lại, cả xóm bỗng chốc trở nên xao động như thể một đoàn tàu hỏa vừa ghé qua. Nhưng thứ khiến lũ trẻ chúng tôi thao thức nhất, không phải là tiếng máy, mà là những tiếng rao dài, âm vang và đầy cám dỗ từ những chiếc ghe hàng bông.
Đó là những "cửa hàng bách hóa di động" lướt đi trên mặt nước. Những chiếc ghe không quá lớn nhưng chứa đựng tất cả những gì một đứa trẻ miền quê có thể mơ ước: từ những viên kẹo ú bọc giấy kiếng lấp lánh, những con lật đật bằng nhựa sơn màu đỏ rực, cho đến những xấp bánh tráng sữa thơm lừng mùi nước cốt dừa.
"Bánh bò, bánh da lợn... kẹo kéo... ai ăn kẹo kéo không..."
Tiếng rao của bà Sáu ghe hàng vang lên, kéo dài ở chữ cuối cùng như một nốt nhạc dạo đầu cho một buổi trình diễn xiếc. Bà Sáu có gương mặt phúc hậu, sạm đen vì nắng gió sông hồ, và chiếc nón lá lúc nào cũng lệch sang một bên để bà có thể quan sát hai bên bờ. Mỗi khi chiếc ghe của bà tấp vào bến mương nhà tôi, đó là lúc một cuộc "đàm phán" căng thẳng nhất trong ngày bắt đầu.
"Nội ơi, cho con năm trăm đồng mua kẹo kéo nha nội!" Tôi chạy sầm sập vào nhà, quên cả việc phải tháo đôi dép tổ ong dính đầy bùn.
Ông nội tôi đang ngồi chẻ lạt tre bên hiên, ông ngước lên, nheo nheo đôi mắt nhìn ra phía sông rồi chậm rãi hỏi:
"Hôm nay bà Sáu bán kẹo kéo hả? Hôm qua mới ăn kẹo dừa rồi mà, ăn nhiều sâu răng hết lấy gì ăn cơm hả con?"
"Kẹo kéo khác mà nội! Kẹo kéo có đậu phộng, lại còn được bà Sáu kéo dài ra như sợi dây thừng ấy, nhìn thích lắm nội ơi!"
Ông nội cười, cái cười làm rung rung chòm râu bạc. Ông thọc tay vào túi áo bà ba, lấy ra một đồng bạc nhăn nhúm nhưng được vuốt phẳng phiu. Đối với tôi lúc đó, đồng bạc của ông mang một quyền năng tối thượng, nó có thể biến một buổi chiều tẻ nhạt thành một bữa tiệc linh đình nhất thế gian.
Tôi cầm tiền, chạy thục mạng ra bến. Con Tí đã đứng đó từ lúc nào, tay nó cầm một cái chén sứ nhỏ, mắt nhìn đăm đăm vào cái thùng gỗ trên ghe bà Sáu.
"Mày cũng mua hả Tí?"
"Tao mua bánh lọt. Mẹ tao bảo hôm nay nắng gắt, ăn bánh lọt cho mát người," con Tí đáp, giọng đầy vẻ tự hào vì sự lựa chọn mang tính "vì sức khỏe" của mình.
Bà Sáu ghe hàng dùng một cây chèo dài để giữ cho ghe không bị trôi xa khỏi bến. Bà mở nắp thùng gỗ, một mùi hương ngọt ngào, ấm sực của đường mạch nha và vani tỏa ra. Đôi bàn tay của bà thoăn thoắt lấy một khối kẹo trắng ngần, to bằng nắm tay, rồi treo lên cái móc sắt trên cột ghe. Bà bắt đầu kéo. Khối kẹo dưới bàn tay điệu nghệ của bà cứ dài ra, trắng thêm, rồi lại được gập lại, kéo ra cho đến khi nó dai và bóng loáng.
Chúng tôi đứng trên bờ, mắt không rời khỏi khối kẹo đó, lòng thầm ước ao giá như mình có thể kéo cuộc đời mình dài ra và ngọt ngào như thế. Bà Sáu rắc thêm một nắm đậu phộng rang giòn, nhanh tay cuộn lại rồi dùng cây kéo nhỏ cắt một cái "cụp", miếng kẹo nằm gọn lỏn trong miếng bánh tráng mỏng.
"Của thằng Tèo này. Ăn từ từ thôi kẻo dính răng nghe con," bà Sáu cười hiền, đưa miếng kẹo cho tôi.
Tôi cắn một miếng. Cái vị ngọt thanh của đường, vị béo của đậu phộng và cái độ dai giòn của bánh tráng hòa quyện lại tạo nên một thứ hương vị mà tôi đoan chắc rằng không có một đầu bếp danh tiếng nào trên thế giới có thể bắt chước được. Nó không chỉ là kẹo, nó là hương vị của sự chờ đợi, là phần thưởng cho những ngày học bài chăm chỉ hay những chiều giúp mẹ quét lá dừa quanh sân.
Nhưng dòng sông không chỉ mang đến kẹo kéo. Nó còn mang đến những khát khao xa xôi hơn. Những buổi chiều nước lớn, khi những chiếc ghe lớn hơn chở gạo, chở cát đi ngang qua, chúng tôi thường ngồi trên cây cầu dừa, nhìn theo những bọt nước trắng xóa sau đuôi ghe.
"Tèo, mày có bao giờ muốn lên cái ghe đó đi cho đến tận cùng dòng sông không?" Con Tí bỗng hỏi khi đang húp nốt những sợi bánh lọt xanh mướt.
"Tận cùng dòng sông là đâu hả Tí?"
"Là biển. Mẹ tao bảo biển rộng lắm, nước xanh ngắt và có những con tàu to như ngôi đình của xóm mình vậy."
Tôi nhìn dòng sông đang cuồn cuộn đỏ ngầu phù sa. Đối với tôi, dòng sông này đã đủ rộng lớn rồi. Nó nuôi sống những rặng dừa, nó là nơi chúng tôi tắm mát, là nơi ba tôi thả lưới mỗi đêm. Nhưng qua lời kể của con Tí, dòng sông bỗng trở thành một con đường dẫn đến những vùng đất kỳ bí mà tôi chưa từng hình dung tới.
"Tao không muốn đi biển đâu. Biển nhiều sóng lắm, lỡ lật ghe thì sao? Với lại đi xa thế, lấy ai bán kẹo kéo cho mình?" Tôi lập luận một cách thực tế.
Con Tí tặc lưỡi: "Đồ nhát gan. Người ta đi để biết thế giới ngoài kia ra sao chứ. Cứ ở cái xóm này mãi thì chỉ biết có cây dừa với con mương thôi."
Lúc đó, tôi chưa hiểu hết ý nghĩa của hai chữ "thế giới". Trong tâm trí tôi, thế giới chính là những người hàng xóm quen thuộc, là tiếng loa phát thanh mỗi sáng, và là tiếng rao của bà Sáu ghe hàng. Tôi thấy hài lòng với thế giới nhỏ bé ấy. Nhưng nhìn cái cách con Tí say sưa nhìn theo những con sóng, tôi nhận ra rằng dòng sông đã gieo vào lòng nó những hạt mầm của sự xê dịch, điều mà sau này đã khiến nó rời bỏ xóm nhỏ để lên thành phố.
Có những ngày, tiếng rao trên sông không mang lại niềm vui. Đó là khi tiếng rao của những người thu mua đồng nát vang lên trong một chiều mưa buồn bã.
"Ai có đồ đồng, đồ nhôm rách nát... dép nhựa cũ bán không..."
Tiếng rao ấy như khứa vào lòng người một nỗi buồn bực vì sự nghèo nàn. Tôi thấy mẹ nhìn chiếc nồi nhôm đã vá mấy chỗ, rồi nhìn ra sông, tiếng thở dài của mẹ lẫn vào tiếng mưa rơi trên mái lá. Người lớn nhìn dòng sông với đôi mắt đầy toan tính về cơm áo gạo tiền, còn chúng tôi nhìn dòng sông với đôi mắt của những kẻ đang chờ đợi một phép màu.
Có lần, một chiếc ghe lạ tấp vào bến. Trên ghe không bán kẹo, cũng chẳng mua đồng nát. Đó là một ghe chiếu bóng dạo. Họ căng một tấm màn trắng lớn ngay trên ghe, rồi tối đến, cả xóm kéo ra bờ sông ngồi chờ xem phim. Đó là lần đầu tiên tôi được thấy những hình ảnh cử động, được nghe những âm thanh sống động phát ra từ cái máy chiếu kêu rè rè.
Trong bóng đêm chập choạng, tiếng sóng vỗ rì rào hòa cùng tiếng nhạc phim tạo nên một không gian vô thực. Chúng tôi ngồi trên những gốc dừa, mắt dán chặt vào màn hình, cảm thấy mình như đang được bay bổng ra khỏi lũy tre làng. Đêm đó, dòng sông không còn là một con đường nước bình thường, nó là con đường của ánh sáng và những giấc mơ.
"Tèo, sau này mình cũng làm phim rồi đi ghe đi chiếu cho mọi người xem nhé!" Thằng Hùng "Sứt" hào hứng đề nghị.
"Ừ, nhưng tao sẽ bán thêm kẹo kéo nữa. Vừa xem phim vừa ăn kẹo kéo là nhất!" Tôi phụ họa.
Những ước mơ giản đơn ấy cứ thế lớn lên theo từng mùa nước nổi. Dòng sông vẫn chảy, âm thầm và bền bỉ, mang đi những phù sa cũ và bồi đắp những hy vọng mới. Nó dạy tôi rằng cuộc sống luôn vận động, luôn có những chuyến ghe đi qua và những chuyến ghe dừng lại. Quan trọng là mình biết đón nhận những gì mà dòng sông mang tới với một trái tim rộng mở.
Bà Sáu ghe hàng giờ đây có lẽ đã già lắm rồi, hoặc chiếc ghe của bà đã không còn chống chọi được với những chiếc ca nô chạy bằng động cơ mạnh mẽ. Những tiếng rao bằng giọng người thật dần bị thay thế bằng tiếng loa ghi âm sẵn, lặp đi lặp lại một cách vô hồn. Nhưng mỗi khi nhắm mắt lại, tôi vẫn nghe thấy giọng bà Sáu vang vọng đâu đây, ấm áp và chân tình, như một lời nhắc nhở về một thời đại mà con người ta giao tiếp với nhau bằng cả tâm hồn chứ không chỉ bằng tiền bạc.
Tôi nhớ có lần, vì ham chơi mà tôi để rơi đồng bạc ông nội cho xuống mương. Tôi đứng khóc nức nở bên bến sông. Bà Sáu thấy vậy, không nói không rằng, bà kéo cho tôi một cây kẹo kéo thật lớn rồi bảo:
"Nín đi con. Đồng tiền nó trôi đi thì dòng sông giữ, còn cái ngọt ngào này bà cho con. Lớn lên nhớ đừng làm điều gì để lòng mình mặn chát như nước biển là được."
Lúc đó tôi chỉ mải mê ăn kẹo nên không hiểu hết ý bà. Giờ đây, khi đã nếm đủ những đắng cay của cuộc đời, tôi mới thấy lời dặn của người đàn bà sông nước ấy mới thấm thía làm sao. Sự ngọt ngào thực sự không nằm ở những viên kẹo mua bằng tiền, mà nằm ở cái tình người bao dung, sẵn sàng sẻ chia giữa lúc khó khăn nhất.
Dòng sông quê tôi vẫn chảy, màu nước vẫn đỏ nặng phù sa. Cây cầu dừa ngày xưa có thể đã được thay bằng cầu đúc chắc chắn, nhưng trong lòng tôi, âm thanh của tiếng chèo khua nước và tiếng rao từ phía dòng sông vẫn là những giai điệu đẹp nhất của bản nhạc tuổi thơ.
Khi tôi đứng ở một thành phố xa xôi, nhìn dòng xe cộ xuôi ngược như mắc cửi, tôi lại bỗng thấy nhớ cái tĩnh lặng của bến sông quê mình. Tôi nhớ cái cảm giác ngồi đợi chuyến ghe hàng, tim đập thình thịch khi nghe thấy tiếng "tạch tạch" quen thuộc từ xa. Ở nơi phố thị này, người ta có thể mua mọi thứ chỉ bằng một cú chạm tay, nhưng người ta không bao giờ mua được cái cảm giác hồi hộp, cái niềm vui sướng vỡ òa khi một "thế giới ngọt ngào" tấp vào bến nhà mình.
"Bánh bò, bánh da lợn... kẹo kéo đây..."
Tôi tự hỏi, ở một khúc sông nào đó, liệu có còn đứa trẻ nào đang đứng chờ bà Sáu? Có đứa trẻ nào đang mơ về biển cả khi nhìn theo những con sóng? Dòng sông vẫn là người kể chuyện vĩ đại nhất, nó mang ký ức của người này đến với ước mơ của người kia, cứ thế nối dài mãi như một sợi kẹo kéo không bao giờ đứt.
Tiếng rao từ phía dòng sông đã im bặt trong thực tế, nhưng nó sẽ mãi vang vọng trong những trang viết của tôi, trong những giấc mơ của tôi, như một phần không thể tách rời của linh hồn. Bởi vì, trước khi trở thành một người lớn đầy ưu tư, tôi đã từng là cậu bé đứng bên bến mương, dùng một đồng bạc của ông nội để đổi lấy cả một bầu trời hạnh phúc.