Trước hiên nhà tôi có một vị thần. Vị thần này không ngồi trên tòa sen, cũng chẳng cầm bảo kiếm, mà vị thần này mặc một lớp áo nâu sần sùi, thô ráp, đứng nghiêng mình một góc ba mươi độ về phía dòng sông trước mặt. Người lớn gọi đó là cây dừa lão, nhưng tôi và lũ bạn trong xóm lại đoan chắc rằng đó là một vị thần hộ mệnh, bởi chỉ có thần thánh mới có thể đứng vững chãi qua bao mùa gió chướng mà chẳng hề than vãn lấy một câu.
Cây dừa nhà tôi kỳ lạ lắm. Thân nó không mọc thẳng tắp như những cây dừa ở vườn ông Bảy phía sau làng, mà lại cong vòng như một cái lưng của bà cụ đang còng xuống vì gánh nặng thời gian. Ông nội bảo, lúc mới trồng, có lẽ nó muốn nhìn ngắm dòng sông xanh mát trước nhà lâu hơn một chút nên mới cố tình nghiêng đi như thế. Tôi thì tin lời ông, dù đôi khi tôi nghĩ có lẽ cây dừa đang cố ghé tai xuống để nghe trộm những câu chuyện bí mật mà đám trẻ chúng tôi thường thì thầm dưới gốc của nó.
Dòng sông trước nhà tôi không có tên trên bản đồ thế giới, nhưng trong tâm trí tôi, nó là con đường vĩ đại nhất. Nước sông thay đổi màu sắc theo tâm trạng của trời đất. Có những sớm mai, nó phẳng lặng và xanh trong như một tấm gương soi, để những rặng bần ven bờ tha hồ làm dáng. Nhưng cũng có những buổi chiều mưa tầm tã, nước sông đỏ ngầu phù sa, cuồn cuộn chảy như một con quái vật đang giận dữ. Cây dừa đứng đó, chứng kiến tất cả, bình thản như một triết gia đã thấu hiểu hết lẽ đời.
Dưới gốc dừa là "vương quốc" của tôi. Đó là một khoảng đất bằng phẳng, rễ dừa trồi lên mặt đất tạo thành những cái ghế tự nhiên vững chãi. Tôi thường ngồi đó vào những buổi trưa trốn ngủ, khi mà cái nắng miền quê đổ xuống vàng rực như mật ong rừng, và tiếng ve sầu bắt đầu tấu lên bản nhạc không hồi kết.
"Măng ơi! Mày có thấy con kiến chúa đâu không?"
Tiếng thằng Tèo "Sún" vang lên cắt ngang dòng suy tưởng của tôi. Nó đang bò lồm cồm dưới gốc dừa, mắt dán chặt vào một vũng đất ẩm. Tèo là bạn thân nhất của tôi, và cũng là đứa có trí tưởng tượng phong phú chẳng kém gì tôi, dù hàm răng sún của nó đôi khi làm những lời tuyên bố hùng hồn trở nên hơi... thiếu uy lực.
Tôi đáp lại bằng giọng của một vị chỉ huy:
"Đừng có làm ồn. Kiến chúa đang họp bộ chính trị ở sâu trong hang, mày xông vào là nó cho lính ra cắn nát chân bây giờ."
Tèo dừng lại, vẻ mặt hơi lo lắng:
"Nó có nhiều lính không?"
"Nhiều chứ! Cả một sư đoàn kiến lửa đang canh gác đấy. Tốt nhất là mày nên hối lộ cho tụi nó một miếng bánh quy, may ra chúng mới cho mày diện kiến."
Tôi vừa dứt lời thì cái Tí, em gái tôi, lạch bạch chạy ra. Trên tay nó là một con búp bê vải rách rưới mà nó quý hơn cả mạng sống. Nó ngồi bệt xuống cạnh tôi, hếch cái mũi nhỏ xíu lên hỏi:
"Anh Măng, cây dừa có bao giờ thấy mỏi chân không? Sao em thấy nó đứng suốt từ hồi em chưa sinh ra tới giờ vậy?"
Câu hỏi của cái Tí làm tôi khựng lại. Quả thực, thế giới của trẻ con chúng tôi luôn đầy rẫy những thắc mắc mà người lớn cho là ngớ ngẩn, nhưng với chúng tôi, đó là những nan đề mang tầm vóc vũ trụ. Tôi nhìn lên những tàu lá dừa đang xòe rộng như những bàn tay khổng lồ, khẽ khàng quạt vào không trung.
"Cây dừa không mỏi đâu Tí ạ. Rễ của nó đâm sâu vào lòng đất giống như những sợi dây thừng buộc chặt nó vào trái đất rồi. Với lại, nó đang canh cho tụi mình chơi, nó mà ngồi xuống thì lấy đâu ra bóng râm?"
Cái Tí gật gù, có vẻ hài lòng với câu trả lời của tôi. Nó bắt đầu ru con búp bê ngủ dưới bóng mát của "vị thần".
Thế giới của người lớn ở phía sau lưng chúng tôi, trong ngôi nhà gạch cũ kỹ với những mái ngói rêu phong, dường như phức tạp hơn nhiều. Ba tôi thường ngồi ở hiên nhà, rít những hơi thuốc lào dài, mắt đăm đắm nhìn ra phía xa xăm của dòng sông. Mẹ thì bận rộn với những rổ rau, những mẹt cá, tiếng dao thớt băm chặt vang lên đều đặn như nhịp tim của ngôi nhà. Đôi khi tôi thấy ba mẹ nói về những con số, về việc giá lúa lên xuống, về chuyện đất đai hay những món nợ mà tôi chẳng hiểu nổi.
Trong mắt tôi khi ấy, tiền bạc là một thứ gì đó rất trừu tượng. Nó không hữu hình và lấp lánh như những viên bi thủy tinh mà tôi giấu trong túi quần, cũng chẳng thơm tho như trái dừa vừa rụng xuống. Tại sao người lớn lại phải lo lắng về những thứ không thể chơi được như vậy?
Có một lần, tôi hỏi ba khi ông đang mải mê sửa lại chiếc xe đạp cũ:
"Ba ơi, sao ba không bao giờ ra chơi với tụi con dưới gốc dừa? Ở đó mát lắm ba ạ."
Ba dừng tay, lau mồ hôi trên trán, mỉm cười một cách hơi mệt mỏi:
"Ba già rồi Măng ạ. Người lớn không ngồi dưới gốc dừa để đợi kiến chúa nữa. Người lớn phải đi tìm những thứ khác."
"Thứ khác là thứ gì hả ba? Nó có đẹp hơn viên bi màu hổ phách của con không?"
Ba im lặng một hồi lâu, rồi ông xoa đầu tôi:
"Sau này lớn lên con sẽ biết. Có những thứ không đẹp nhưng người ta vẫn phải dành cả đời để đi tìm."
Câu nói của ba khiến tôi cảm thấy người lớn thật đáng thương. Họ dường như đã đánh mất khả năng nhìn thấy những "vị thần" và những "vương quốc" ngay trước mắt mình. Họ mải mê đuổi theo những thứ vô hình, trong khi gió vẫn thổi mát rượi qua tàu lá dừa và dòng sông vẫn hát những bài ca cổ xưa.
Buổi trưa ở vùng quê này có một thứ mùi rất đặc trưng: mùi bùn đất ngai ngái, mùi lá cây khô bị nắng nung nóng, và cả mùi khói bếp len lỏi từ những mái nhà hàng xóm. Tất cả hòa quyện lại thành một thứ không khí đặc quánh, khiến con người ta chỉ muốn chìm vào một giấc ngủ thật sâu.
Nhưng đám trẻ chúng tôi thì không. Dưới gốc dừa, một cuộc "thương lượng hòa bình" đang diễn ra giữa tôi và thằng Tèo. Nó muốn đổi một con dế than to khỏe lấy ba viên bi màu của tôi.
"Con dế này là dế chiến đấy Măng! Nó vừa hạ đo ván con dế lứa của thằng Hùng ở đầu xóm sáng nay xong."
Tèo chìa cái lồng tre nhỏ xíu ra, giọng đầy tự hào. Tôi nhìn con dế đen bóng, chân có gai nhọn, cảm thấy hơi lung lay. Nhưng ba viên bi của tôi là những viên bi đẹp nhất, tôi đã phải thắng bao nhiêu trận mới có được chúng.
"Hai viên thôi. Ba viên là quá đắt cho một con dế có thể bị con gà nhà tao xơi tái bất cứ lúc nào."
Tôi ra giá, cố tỏ ra mình là một nhà kinh doanh lọc lõi như cách bà Năm bán tạp hóa vẫn làm với mẹ tôi.
"Không, ba viên! Con dế này có linh hồn đấy. Nó biết gáy theo nhịp điệu bài hát cơ."
Chúng tôi tranh luận say sưa, dùng tất cả những vốn từ vựng ít ỏi nhưng đầy quyết liệt của mình. Cuối cùng, cuộc giao dịch chốt lại ở mức hai viên bi và một chiếc lá dừa được tôi tết thành hình con cào cào. Đó là một chiến thắng ngoại giao vang dội của cả hai bên.
Khi mặt trời bắt đầu ngả về phía bên kia sông, tạo thành một vệt vàng rực rỡ trải dài trên mặt nước, cũng là lúc ông nội tôi vác cuốc từ ngoài đồng về. Ông dừng lại bên gốc dừa, bỏ chiếc nón lá ra quạt lấy quạt để.
"Đám giặc cỏ lại bày trận địa gì ở đây đấy?"
Ông hỏi, mắt lấp lánh vẻ vui đùa. Ông nội tôi là người duy nhất trong thế giới người lớn mà tôi cảm thấy vẫn còn giữ lại được một chút "trẻ con". Ông hiểu tại sao tôi lại thích nói chuyện với kiến, và ông cũng biết cách làm thế nào để biến một tàu lá dừa khô thành một chiếc xe kéo tuyệt vời.
"Tụi con đang trao đổi báu vật nội ạ!"
Tôi khoe con dế mới nhận được. Ông nhìn con dế, rồi lại nhìn cây dừa, khẽ thở dài:
"Cây dừa này, hồi xưa nội trồng vào ngày cưới của ba con đấy. Thấm thoát mà nó đã cao thế này, còn tụi con thì đã biết đổi chác báu vật rồi."
Tôi tò mò hỏi:
"Nội ơi, sao nội lại trồng cây dừa mà không phải cây khác? Cây xoài hay cây mít có trái ngon hơn mà?"
Ông nội ngồi xuống cái rễ dừa, giọng ông trầm ấm như tiếng chuông chùa xa xa:
"Cây dừa nó giống người mình, Măng ạ. Thân nó cứng cỏi, lá nó dẻo dai. Dù bão bùng đến đâu, nó cũng chỉ nghiêng mình đi chứ không bao giờ chịu gãy. Nó đứng đây để trông nhà, để chứng kiến từng đứa trẻ trong cái nhà này lớn lên rồi ra đi, rồi lại trở về."
Tôi chưa hiểu hết những gì nội nói về việc "ra đi và trở về", nhưng tôi cảm nhận được một sự gắn kết thiêng liêng. Cây dừa không chỉ là một cái cây, nó là một thành viên im lặng trong gia đình tôi. Nó là chứng nhân cho những trận đòn roi của ba khi tôi trốn học đi tắm sông, là nơi mẹ đứng ngóng ra bến đò mỗi khi đợi bà ngoại lên chơi, và là người bạn tâm giao duy nhất không bao giờ tiết lộ những bí mật của tôi với bất kỳ ai.
Chiều muộn, khi những ánh đèn dầu bắt đầu leo lét hiện ra sau những khung cửa sổ trong xóm, mẹ tôi gọi từ trong bếp:
"Măng! Tí! Vào rửa chân tay rồi ăn cơm nhanh lên! Tèo ơi, về nhà đi con, mẹ con đang tìm đấy!"
Tiếng gọi ấy là hồi chuông kết thúc một ngày ở "vương quốc". Tèo luyến tiếc cầm mấy viên bi chạy vụt đi, không quên ngoái lại dặn tôi nhớ chăm sóc con dế cẩn thận. Tôi dắt tay cái Tí đi vào nhà, nhưng không quên quay lại nhìn vị thần đứng nghiêng một lần nữa.
Trong bóng hoàng hôn nhập nhẹm, tán lá dừa xòe ra trông như một mái tóc bù xù của một người khổng lồ đang cúi xuống bảo vệ ngôi nhà nhỏ. Tôi chợt nhận ra, sự trưởng thành của người lớn có lẽ bắt đầu từ khi họ ngừng nhìn thấy người khổng lồ ấy, và chỉ thấy một cái cây cho trái để bán lấy tiền.
Bữa cơm tối diễn ra dưới ánh đèn dầu mờ ảo. Mùi cá kho tộ quyện với mùi cơm mới thơm lừng cả một góc nhà. Ba mẹ tôi lại bắt đầu những câu chuyện về mùa màng, về những dự định tương lai. Tôi ngồi đó, xúc từng thìa cơm, tai nghe tiếng sóng vỗ rì rào ngoài sông và tiếng gió rít qua tàu lá dừa.
Mỗi tiếng động đều quen thuộc đến mức nếu thiếu đi một chút, tôi sẽ cảm thấy như trái đất này bị lệch khỏi quỹ đạo của nó. Những năm tháng cuối thế kỷ 20 ấy, mọi thứ dường như trôi chậm lại. Không có điện thoại thông minh, không có internet, thế giới của chúng tôi gói gọn trong mảnh vườn, con sông và những câu chuyện kể của người già. Nhưng trong cái không gian nhỏ hẹp ấy, tâm hồn chúng tôi lại được tự do bay bổng đến những chân trời xa xôi nhất.
Tôi chợt nghĩ, liệu sau này khi tôi lớn bằng ba, bằng ông nội, tôi có còn thấy cây dừa trước nhà là một vị thần hay không? Hay lúc đó, tôi cũng sẽ chỉ nhìn nó như một nguồn cung cấp nguyên liệu cho những bữa chè của mẹ?
"Măng, sao không ăn đi con? Lại đang mơ mộng gì à?"
Mẹ khẽ nhắc, gắp cho tôi một miếng cá ngon nhất. Tôi giật mình, cười hì hì rồi lùa cơm thật nhanh.
Đêm đó, tôi nằm trên chiếc phản gỗ sát cửa sổ, nhìn ra ngoài trời. Ánh trăng sáng rực đổ xuống sân nhà, nhuộm bạc những tàu lá dừa. Cây dừa vẫn đứng đó, nghiêng mình một cách kiêu hãnh và bao dung. Tôi chìm vào giấc ngủ với niềm tin tuyệt đối rằng, miễn là vị thần ấy còn đứng đó, thế giới của tôi sẽ luôn bình yên và tràn ngập những điều kỳ diệu.
Tuổi thơ của tôi bắt đầu từ những điều giản đơn như thế. Một gốc dừa, một con sông, và những người thân yêu luôn hiện diện xung quanh. Chúng tôi không cần những chuyến du lịch xa xôi để thấy thế giới rộng lớn, bởi vì chỉ cần đứng dưới bóng dừa, nhìn ra dòng sông trước mặt, chúng tôi đã thấy cả một vũ trụ bao la đang vẫy gọi.
Cây dừa trước nhà, cứ thế, đứng nghiêng qua bao mùa nắng mưa, chở che cho những giấc mơ nhỏ bé của chúng tôi, trước khi bão tố của sự trưởng thành thực sự ập đến.