Tiếng còi tàu hơi nước rít lên một hồi dài, xé toạc màn sương mù dày đặc đang bao phủ lấy ga Vienna vào một đêm cuối tháng 11 năm 1892. Những cột khói đen kịt quyện chặt lấy ánh đèn dầu hỏa lờ mờ dọc theo đường ray, tạo nên một khung cảnh u ám. Trên sân ga, những hành khách thượng lưu trong bộ áo choàng dạ dày khụ đang vội vã ổn định hành lý để kịp chuyến tàu tốc hành vượt biên giới tiến về phía Tây Âu. Cedric Sterling đứng tách biệt khỏi đám đông. Ông mặc một chiếc áo khoác Chesterfield màu xám tro, tay phải chống gậy gỗ mun, tay trái siết chặt quai chiếc túi xách bằng da bò đã sờn cũ. Gương mặt Sterling góc cạnh, đôi mắt màu xám nhạt luôn nheo lại như thể đang phân tích một mục tiêu từ xa. Đối với một cựu đặc nhiệm, việc quan sát không còn là thói quen, đó là bản năng sinh tồn.
"Thưa Ngài, toa hạng nhất ở phía này," người soát vé với bộ râu kẽm được chải chuốt kỹ lưỡng cúi đầu cung kính khi nhìn thấy tấm vé vàng trên tay Sterling.
Sterling khẽ gật đầu, bước chân khập khiễng nhưng vững chãi tiến lên bậc thang toa tàu. Bên trong toa hạng nhất, mùi gỗ sồi mới đánh bóng trộn lẫn với hương xì gà đắt tiền và mùi than đá phảng phất tạo nên một bầu không khí đặc trưng của sự xa hoa cuối thế kỷ 19. Chuyến tàu này không đông. Sterling lướt mắt qua các khoang. Tại khoang số 3, một người đàn ông trung niên với bộ ria mép dày đang bận rộn sắp xếp những tập tài liệu dày cộm. Tại khoang số 5, một phụ nữ quý tộc trẻ tuổi ngồi bất động, đôi mắt nhìn đăm đăm ra ngoài cửa sổ mù sương, tay bà ta siết chặt một chiếc khăn tay thêu ren tinh xảo.
Sterling tiến về khoang số 7 của mình. Sau khi đặt hành lý vào vị trí, ông không ngồi xuống ngay mà kiểm tra chốt cửa và cửa sổ. Đây là thói quen của một người đã từng sống giữa làn tên mũi đạn: luôn đảm bảo lối thoát và kiểm soát không gian kín. Cửa sổ toa tàu là loại kính đôi cách nhiệt sơ khai, khung sắt chắc chắn. Khi đoàn tàu bắt đầu chuyển bánh, những nhịp điệu đều đặn vang lên dưới sàn tàu, Sterling lấy ra một cuốn sách về độc dược học lâm sàng. Ông cần cập nhật những kiến thức mới nhất về Alkaloid trước khi trở lại London. Tuy nhiên, sự tĩnh lặng của chuyến hành trình không kéo dài lâu.
Khoảng 11 giờ đêm, khi đoàn tàu đang băng qua vùng ngoại ô yên tĩnh của Linz, một tiếng động lạ vang lên từ phía hành lang. Đó không phải tiếng bước chân tuần tra của nhân viên toa tàu, mà là một tiếng uỵch khô khốc, giống như một vật nặng rơi xuống thảm. Sterling hạ cuốn sách xuống. Ông giữ nguyên tư thế ngồi, lắng nghe. Năm giây. Mười giây. Không có tiếng la hét, cũng không có tiếng bước chân chạy trốn. Chỉ có tiếng động cơ tàu rầm rập.
Sterling đứng dậy, cầm lấy cây gậy gỗ mun. Ông mở cửa khoang một cách chậm rãi. Hành lang toa hạng nhất vắng lặng, ánh đèn dầu treo tường đung đưa theo nhịp tàu, đổ những bóng dài chập chờn lên vách gỗ. Ngay phía trước cửa khoang số 4 – khoang của một thương nhân buôn đồ cổ người Đức mà Sterling đã thoáng thấy lúc lên tàu – là một chiếc mũ dạ nằm lăn lóc. Cửa khoang số 4 hơi khép hờ, một vệt sáng mỏng lọt ra ngoài hành lang.
Sterling tiến lại gần. Bằng đầu gậy, ông khẽ đẩy cánh cửa. Mùi sắt nồng nặc của máu xộc thẳng vào khứu giác. Trên chiếc bàn nhỏ gắn liền với thành toa, một ngọn nến vẫn đang cháy leo lét. Nằm gục trên sàn tàu là người thương nhân đồ cổ. Tư thế của nạn nhân rất kỳ lạ: hai tay ôm chặt lấy cổ họng, đôi mắt trợn trừng kinh hãi nhìn về phía trần tàu. Một vũng máu sẫm màu đang lan rộng ra tấm thảm màu đỏ thẫm, khiến màu sắc của nó trở nên đen đặc dưới ánh sáng yếu ớt.
Sterling không bước vào ngay. Ông đứng ở ngưỡng cửa, quan sát hiện trường theo quy tắc hình học. Nạn nhân nằm cách cửa ra vào khoảng 1,5 mét. Không có dấu hiệu của một cuộc vật lộn dữ dội; các đồ sứ trên bàn vẫn nguyên vị trí. Cửa sổ khoang đã được chốt chặt từ bên trong. Sterling rút chiếc đồng hồ quả quýt ra: 11 giờ 12 phút đêm. Ông quỳ một chân xuống bên cạnh cái xác, dùng đôi tay đeo găng da chạm nhẹ vào động mạch cảnh của nạn nhân. Cơ thể vẫn còn ấm, nhưng mạch đã ngừng hẳn. Đồng tử dãn tối đa.
"Vết thương ở cổ họng," Sterling tự nhủ, giọng ông trầm và phẳng lặng. "Một nhát cắt ngọt, chuẩn xác, đi xuyên qua khí quản và động mạch cảnh trái. Hung thủ phải là người am hiểu giải phẫu hoặc có kỹ năng sử dụng dao cực kỳ điêu luyện."
Ông chú ý đến một chi tiết nhỏ: trên tay áo của nạn nhân có một vết nhăn lạ, và dưới gầm bàn có một mảnh giấy nhỏ bị xé nát. Tiếng bước chân dồn dập vang lên từ đầu hành lang. Người soát vé ban nãy xuất hiện, gương mặt trắng bệch khi nhìn thấy cảnh tượng bên trong khoang số 4.
"Lạy Chúa tôi! Ngài Sterling, chuyện gì đã xảy ra?" người soát vé lắp bắp, tay vịn chặt vào khung cửa.
"Một vụ giết người," Sterling đứng thẳng dậy, phủi nhẹ bụi trên ống quần. "Và hung thủ vẫn còn đang ở trên đoàn tàu này. Hãy khóa tất cả các cửa nối giữa các toa lại ngay lập tức. Đừng để ai rời khỏi vị trí của họ."
"Nhưng... chúng ta đang ở giữa cánh đồng, thưa Ngài. Trạm dừng tiếp theo còn cách đây hai tiếng nữa!"
"Càng tốt," Sterling lạnh lùng đáp. "Đó là thời gian để tôi tìm ra kẻ đã thực hiện đường dao này. Hãy gọi nhân viên an ninh của tàu đến đây, và bảo họ mang cho tôi một túi thạch cao cùng một cây đèn bão lớn hơn. Chúng ta cần ánh sáng để nhìn rõ những gì sự thật đang che giấu."
Sterling nhìn xuống bàn tay của nạn nhân. Giữa những ngón tay đã bắt đầu co quắp, có một sợi chỉ màu xanh thẫm – loại chỉ thường dùng để may đồng phục của các nhân viên đường sắt hoặc trang phục của các quý tộc cao cấp. Vụ án mạng trên chuyến tàu đêm từ Vienna chỉ mới bắt đầu. Trong không gian khép kín này, mỗi hành khách đều trở thành một biến số trong một phương trình chết chóc mà Sterling buộc phải giải đáp trước khi đoàn tàu cập bến.