Sức nóng từ lò hơi của đầu máy xe lửa dường như không thể len lỏi vào toa hạng nhất, nơi không khí lúc này đã trở nên lạnh lẽo và đặc quánh vì sự hiện diện của cái chết. Cedric Sterling đứng dựa vào khung cửa gỗ, quan sát nhân viên an ninh của tàu, một người đàn ông cao lớn tên là Hans, đang run rẩy dùng khăn tay lau mồ hôi trên trán dù nhiệt độ bên ngoài đang xuống mức đóng băng. Sterling không vội vã. Trong quân đội, ông đã học được rằng vội vã dẫn đến sai lầm, và sai lầm ở hiện trường vụ án cũng giống như sai lầm trên chiến trường: chúng đều để lại những hậu quả không thể cứu vãn.
"Ngài Sterling, tôi đã kiểm tra các lối thông toa. Không ai ra vào sau khi tiếng động phát ra, ngoại trừ tôi và nhân viên soát vé," Hans báo cáo, giọng run run.
"Đó là một nhận định chủ quan, anh Hans," Sterling ngắt lời, mắt vẫn không rời khỏi vũng máu. "Trong một không gian kín và ồn ào như tàu hỏa, con người thường chỉ nghe thấy những gì họ muốn nghe. Hãy cho tôi biết, nạn nhân là ai?"
"Ông ta là Friedrich Von Hauser, một nhà buôn đồ cổ có tiếng ở Munich. Ông ấy thường xuyên đi lại giữa Vienna và Paris để vận chuyển các lô hàng đấu giá."
Sterling gật đầu nhẹ. Ông bước vào bên trong khoang, di chuyển chậm rãi để không làm xáo trộn lớp bụi mỏng trên sàn. Ông rút từ trong túi áo khoác ra một chiếc kẹp nhỏ và một chiếc kính lúp. Đối với Sterling, mỗi centimet vuông của hiện trường đều chứa đựng một ngôn ngữ riêng. Ông cúi xuống mảnh giấy vụn nằm dưới gầm bàn mà ông đã phát hiện trước đó.
Bằng kỹ năng khéo léo, ông dùng kẹp gắp mảnh giấy lên. Đó là một góc của một tờ hóa đơn hoặc thư từ, trên đó chỉ còn sót lại vài ký tự được viết bằng mực tím: "...18:45... ranh giới...". Mực tím là loại mực đắt tiền, thường được giới trí thức hoặc giới ngân hàng sử dụng. Sterling đặt mảnh giấy vào một chiếc túi nhỏ bằng lụa.
"Anh Hans, hãy lấy danh sách hành khách toa hạng nhất và hạng thương gia cho tôi. Tôi cần biết nghề nghiệp và điểm đến của từng người," Sterling ra lệnh.
Trong khi chờ đợi, Sterling quay lại với thi thể của Von Hauser. Ông quan sát kỹ vết cắt ở cổ. Nó sâu khoảng 3 centimet, bắt đầu từ phía dưới tai trái và kéo dài sang phải, cắt đứt hoàn toàn động mạch cảnh. Theo định luật vật lý về áp lực máu, nếu tim còn đập, máu sẽ bắn tia lên vách toa. Tuy nhiên, vệt máu trên vách lại rất mờ nhạt và có xu hướng chảy xuôi xuống.
"Thú vị," Sterling lẩm bẩm. "Áp lực máu thấp khi vết cắt xảy ra. Điều này có nghĩa là nạn nhân có thể đã bị đánh thuốc mê hoặc bị làm cho ngất đi trước khi nhát dao chí mạng được thực hiện."
Ông mở miệng nạn nhân, ngửi nhẹ. Một mùi hạnh nhân đắng phảng phất, cực kỳ nhạt, nhưng không thể lừa được khứu giác đã qua đào tạo của một cựu đặc nhiệm.
"Alkaloid," ông kết luận thầm lặng. "Cụ thể là chiết xuất từ hạt đào rừng hoặc một loại chất độc gốc Xyanua liều thấp. Nó không giết chết ngay lập tức nhưng làm chậm nhịp tim và khiến nạn nhân tê liệt trong vài phút. Đủ thời gian để hung thủ thực hiện nhát cắt mà không sợ sự kháng cự hay tiếng la hét."
Lúc này, Hans quay lại cùng với một bản danh sách viết tay. Sterling lướt mắt qua:
Công nương Elena Petrovna (Nga) – Khoang số 5.
Tiến sĩ Julian Aris (Bác sĩ phẫu thuật, London) – Khoang số 3.
Đại úy giải ngũ Marcus Thorne (Anh) – Khoang số 2.
Một người giấu tên đi cùng thư ký – Khoang số 6.
"Tiến sĩ Aris," Sterling dừng lại ở cái tên này. "Một bác sĩ phẫu thuật. Anh ta có những dụng cụ cần thiết và kiến thức giải phẫu hoàn hảo cho vết cắt này."
Sterling rời khỏi khoang số 4 và bắt đầu tiến về phía khoang số 3. Ông gõ cửa bằng đầu gậy gỗ mun. Sau vài giây, cánh cửa mở ra, lộ ra một người đàn ông gầy gò, đeo kính gọng vàng, trông có vẻ mệt mỏi nhưng vẫn toát lên vẻ điềm tĩnh của tầng lớp trí thức.
"Tôi có thể giúp gì cho ông?" Aris hỏi, mắt liếc nhìn cây gậy của Sterling.
"Tôi là Cedric Sterling. Có một sự cố nghiêm trọng ở khoang số 4. Tôi muốn hỏi ông đã ở đâu vào lúc 11 giờ 10 phút đêm nay?"
Aris không hề biến sắc. Ông ta chỉnh lại gọng kính và đáp bằng giọng khô khốc: "Tôi đang đọc tài liệu về phương pháp gây mê mới của bệnh viện St. Jude. Tôi không rời khỏi phòng. Nếu ông đang ám chỉ vụ giết người mà tôi vừa nghe loáng thoáng từ nhân viên tàu, thì tôi e rằng ông đang lãng phí thời gian với tôi. Một bác sĩ cứu người không có lý do gì để giết một tay buôn đồ cổ."
"Lý do là thứ cuối cùng tôi tìm kiếm, thưa Tiến sĩ. Tôi tìm kiếm các dữ kiện vật lý trước," Sterling đáp, đôi mắt ông lướt nhanh qua bàn tay của Aris. "Bàn tay của ông rất sạch, nhưng vết hằn trên ngón trỏ phải cho thấy ông đã sử dụng một loại dao mổ hoặc dụng cụ sắc bén trong thời gian gần đây. Vết hằn đó quá mới để là từ một cuộc phẫu thuật vào tuần trước."
Aris khẽ rụt tay lại vào ống tay áo. "Đó là do tôi gọt bút chì để ghi chú."
Sterling không tranh cãi. Ông mỉm cười một cách lịch sự nhưng lạnh lùng. "Cảm ơn sự hợp tác của ông."
Khi quay trở lại hành lang, Sterling nhận ra một chi tiết mà trước đó ông đã bỏ lỡ. Trên thảm hành lang, ngay ranh giới giữa khoang số 3 và số 4, có một vệt bùn nhỏ, rất khô. Điều này mâu thuẫn vì sàn ga Vienna rất sạch và trời không mưa. Bùn này có màu hơi đỏ, đặc trưng của vùng đất sét phía Nam Linz mà đoàn tàu vừa đi qua cách đây một giờ.
"Anh Hans," Sterling gọi to. "Kiểm tra tất cả các cửa thoát hiểm và khu vực chứa than. Tôi muốn biết liệu có ai đã ra ngoài hoặc leo lên nóc tàu khi tàu dừng lấy nước ở Linz hay không."
Mọi thứ bắt đầu liên kết lại trong đầu Sterling. Hung thủ không chỉ đơn giản là một hành khách tình cờ. Đây là một vụ ám sát được lên kế hoạch tỉ mỉ, kết hợp giữa kiến thức y học và kỹ năng hành động bí mật. Những bí mật ẩn giấu của Von Hauser – thứ gì đó liên quan đến "ranh giới" và "18:45" – chính là chìa khóa. Sterling biết rằng trên chuyến tàu này, sự thật không nằm ở những lời khai, mà nằm ở những mâu thuẫn vật lý mà kẻ thủ ác vô tình để lại. Ông lấy cuốn sổ tay ra, bắt đầu phác họa lại sơ đồ vị trí các khoang và quỹ đạo di chuyển tiềm năng. Trận chiến trí tuệ này chỉ mới đi qua những nước cờ đầu tiên.