Gió lạnh rít gào qua những khe hở của toa bưu vụ, mang theo hơi ẩm của tuyết tan và mùi hăng nồng của thuốc súng. Cedric Sterling đứng bên cửa hông của toa tàu, ánh mắt ông sắc lạnh quan sát địa hình bên ngoài. Đoàn tàu hiện đang nằm trên một đoạn đường dốc thoai thoải, bao quanh bởi rừng thông đen của vùng biên giới Áo-Hung. Những kẻ tấn công ban nãy chỉ là toán lính tiên phong; ông biết rõ rằng một tổ chức có khả năng dàn dựng vụ ám sát Von Hauser sẽ không chỉ dừng lại ở ba tên lính đánh thuê.
"Tiến sĩ Aris, ông sẽ đi cùng Công nương Elena ở giữa các kiện hàng," Sterling ra lệnh, giọng ông trầm thấp nhưng át cả tiếng gió. "Tôi cần chiếm lại đầu máy. Nếu không có người điều khiển, bọn chúng sẽ sớm tháo rời các toa tàu để cô lập chúng ta."
"Ông định leo lên nóc tàu trong tình trạng cái chân đó sao?" Aris hỏi, gương mặt lộ rõ vẻ hoài nghi lẫn lo lắng. "Đó là hành động tự sát về mặt sinh lý học. Trong nhiệt độ dưới âm 5 độ C, các khớp xương của ông sẽ bị cứng lại, và lực bám của cơ bắp sẽ giảm 40%."
"Khoa học không sai, thưa Tiến sĩ, nhưng nó chưa tính đến yếu tố adrenaline và kỹ năng sinh tồn của một đặc nhiệm," Sterling đáp, ông tháo chiếc áo khoác Chesterfield nặng nề, chỉ còn lại chiếc gilet và sơ mi trắng để tối ưu hóa sự linh hoạt. "Hãy nhớ, khi tôi ra hiệu bằng tiếng còi, ông phải đẩy cần gạt phanh tay ở toa này."
Sterling mở cửa hông, luồng gió buốt giá ập vào làm tung bay mái tóc bạc của ông. Ông dùng tay nắm chặt thang sắt rỉ sét bên sườn toa tàu, bắt đầu leo lên. Mỗi bước di chuyển là một sự tra tấn đối với cái chân trái, nhưng Sterling sử dụng kỹ thuật phân phối trọng lượng lên tay phải và hông để bù đắp. Ông không leo bằng sức mạnh thuần túy, mà leo bằng nhịp điệu.
Khi vươn người lên đến nóc toa bưu vụ, một khung cảnh choáng ngợp hiện ra. Đoàn tàu như một con rắn thép khổng lồ đang nằm bất động dưới ánh trăng mờ đục. Phía trước, ánh lửa từ buồng đốt đầu máy bập bùng, soi sáng những cột khói trắng xóa. Nhưng điều đáng ngại nhất là hai bóng đen đang di chuyển trên nóc toa hạng nhất, cách ông khoảng ba mươi mét.
Sterling nằm rạp xuống lớp vỏ kim loại lạnh ngắt. Ông rút khẩu súng lục ổ quay ra, kiểm tra lại lượng đạn. Theo tính toán về quỹ đạo, nếu ông nổ súng ngay lúc này, luồng gió ngang sẽ đẩy viên đạn lệch sang trái khoảng 10 centimet. Ông cần tiếp cận gần hơn.
Ông bò dọc theo sống lưng của toa tàu. Tiếng kim loại rên rỉ dưới sức nặng của ông. Những kẻ đối phương dường như cũng đã phát hiện ra sự hiện diện của Sterling. Một tên trong số đó đứng thẳng dậy, vung một sợi dây thừng có gắn móc sắt.
"Kẻ ám sát ở khoang số 6," Sterling nhận ra bộ đồ bảo hộ sẫm màu của hắn. "Hắn không phải là một mật vụ đơn thuần, hắn là một kẻ leo núi chuyên nghiệp của lực lượng sơn cước."
Tên sát thủ ném móc sắt về phía Sterling. Với một phản xạ được trui rèn qua hàng chục trận chiến, Sterling lăn mình sang một bên. Chiếc móc sắt va vào nóc tàu tạo nên những tia lửa xanh lét. Sterling không đợi đối phương thu dây, ông nổ súng.
Đoàng!
Viên đạn ghim trúng vai tên sát thủ. Hắn lảo đảo nhưng không ngã. Kẻ còn lại – chính là tên "mật vụ giả" mà Aris đã sơ cứu – rút ra một khẩu Mauser C96 và bắt đầu bắn trả. Tiếng đạn rít qua tai Sterling, găm vào vỏ thép của toa bưu vụ với những tiếng "choeng" đanh gọn.
Trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc, Sterling nhận thấy một mâu thuẫn trong cách bọn chúng hành động. Tên cầm súng Mauser liên tục bắn vào vị trí của ông, nhưng tên sát thủ có móc sắt lại đang cố gắng tiếp cận phần nối giữa các toa.
"Chúng muốn tách đầu máy ra khỏi các toa khách!" Sterling hiểu ra kế hoạch. "Chúng muốn bản thiết kế, và chúng sẵn sàng để các hành khách khác lao xuống vực nếu cần thiết."
Ông đứng dậy, bất chấp cơn đau xé lòng ở chân trái, bắt đầu chạy trên nóc tàu. Đây là một hành động điên rồ đối với bất kỳ ai, nhưng với Sterling, đó là một bài toán về vận tốc và sự thăng bằng. Khi đến ranh giới giữa hai toa, ông nhảy qua khoảng không đen ngòm, nơi những móc xích đang va vào nhau lách cách.
Ngay khi chạm chân xuống toa hạng nhất, Sterling vung cây gậy gỗ mun – lúc này lưỡi kiếm đã tuốt trần. Tên sát thủ với móc sắt chưa kịp phản ứng đã bị lưỡi thép Damascus cứa qua cổ tay. Hắn thét lên, chiếc móc rơi xuống rãnh đường ray.
"Kết thúc rồi," Sterling nói, giọng ông lạnh lùng như tuyết núi.
Nhưng tên cầm súng Mauser đã áp sát. Hắn chĩa họng súng vào ngực Sterling ở khoảng cách chỉ ba mét. "Ông giỏi lắm, Sterling. Nhưng định luật của thuốc súng luôn thắng định luật của thép."
Ngay khoảnh khắc hắn định bóp cò, đoàn tàu bất ngờ rùng mình. Phía dưới, Aris đã kéo phanh tay theo đúng tín hiệu của Sterling (dù ông chưa kịp thổi còi, nhưng vị bác sĩ đã hành động dựa trên tiếng súng). Lực hãm đột ngột khiến tên cầm súng mất đà, viên đạn bay vút lên trời.
Sterling tận dụng thời cơ, ông không dùng kiếm mà dùng chính sức nặng cơ thể để húc vào đối phương. Cả hai lăn lộn trên nóc tàu dốc. Sterling sử dụng kỹ thuật khóa khớp của đặc nhiệm, vặn ngược cánh tay cầm súng của đối phương cho đến khi nghe thấy tiếng xương gãy giòn tan.
Khẩu Mauser rơi xuống tuyết. Sterling đứng dậy, thở dốc. Ông nhìn thấy đầu máy xe lửa chỉ còn cách vài mét. Người lái tàu và phụ tá đã bị khống chế hoặc đã chết. Khói từ buồng đốt phun ra mù mịt.
Ông leo xuống buồng lái qua lối thông nhỏ phía trước. Bên trong, hơi nóng phả vào mặt khiến Sterling choáng váng trong giây lát. Một người đàn ông cao lớn đang đứng bên bảng điều khiển áp suất, tay lăm lăm một thanh sắt dài. Đó là nhân viên phục vụ toa hạng thương gia – một kẻ đồng lõa khác.
"Đừng chạm vào van xả áp suất," Sterling cảnh báo, tay vẫn cầm chắc thanh kiếm. "Nếu anh làm thế, áp suất hơi nước sẽ vượt ngưỡng 12 bar, và tất cả chúng ta sẽ tan xác."
"Tôi thà chết chứ không để ông đưa tập hồ sơ đó về Vienna!" tên đồng lõa gào lên và lao tới.
Sterling không né tránh. Ông sử dụng một kỹ thuật vật lý đơn giản: dùng thanh kiếm làm đòn bẩy. Ông luồn lưỡi kiếm dưới thanh sắt của đối phương, xoay cổ tay để mượn lực của hắn đẩy hắn về phía lò than đang cháy rừng rực. Tên đồng lõa va vào thành lò, đau đớn lùi lại và vấp phải đống than, ngã nhào ra cửa buồng lái và rơi xuống đường ray đang lùi xa dần.
Sterling lập tức lao đến bảng điều khiển. Ông quan sát các đồng hồ đo. Áp suất đang ở mức nguy hiểm. Với kiến thức về kỹ thuật hơi nước cuối thế kỷ 19, ông bình tĩnh điều chỉnh các van xả và gạt cần điều tốc.
Đoàn tàu bắt đầu chuyển động trở lại, chậm rãi nhưng vững chắc. Sterling nhìn qua cửa sổ buồng lái, thấy Aris và Elena đang vẫy tay từ toa bưu vụ. Ông đã kiểm soát được đầu máy, nhưng ông biết rằng bí mật thực sự vẫn chưa được giải mã hoàn toàn. Tại sao những kẻ này lại liều mạng đến thế? Có một thứ gì đó trong bản thiết kế vi ảnh mà ngay cả Công nương Elena cũng không hề hay biết.