Mùa đông đã thực sự gõ cửa London bằng những đợt sương muối dày đặc, bao phủ những con hẻm nhỏ của khu Soho trong một bức màn trắng đục và lạnh lẽo. Đó là thời điểm mà những ánh đèn đường điện mới bắt đầu tỏa sáng rực rỡ hơn trên các đại lộ, như những vì sao nhân tạo cố gắng xua tan bóng tối của một thế kỷ đang dần khép lại. Đối với Cedric Valerius, sự thay đổi của thời tiết chỉ là một biến số bổ sung vào các phương trình tội phạm mà ông đang ngày đêm giải mã trong căn phòng ngập tràn khói thuốc trên phố Baker.
Sau chuyến đi bão táp tới Yorkshire, Valerius không dành thời gian để nghỉ ngơi. "Di chúc của người thợ xây" đang nằm mở trên bàn làm việc của ông, được bảo vệ bởi một hệ thống kính lúp và đèn chiếu công suất lớn. Những bản vẽ kiến trúc tinh vi, vốn là tử huyệt của các công trình khắp Châu Âu, giờ đây đang được ông bóc tách dưới góc độ của một nhà chiến lược quân sự.
“Wiggins, hãy nhìn vào bản vẽ số 84 này,” Valerius nói, giọng ông trầm thấp nhưng chứa đựng một sự khẩn trương ngầm. “Đây là sơ đồ mặt cắt của Tòa nhà Quốc hội Reichstag tại Berlin. Hãy chú ý vào hệ thống thông gió ở tầng hầm phía Tây. Nó được thiết kế với một độ dốc bất thường, không nhằm mục đích lưu thông khí mà để dẫn lưu chất lỏng hoặc khí hóa học với tốc độ cao.”
Wiggins, người đang mải mê pha một ấm trà đen đậm đặc để xua đi cái lạnh, vội vàng tiến lại gần. “Ngài nghĩ rằng Hội Huynh Đệ đang nhắm vào Berlin? Nhưng sau thất bại của Malraux ở Paris, liệu chúng có dám hành động sớm như vậy không?”
“Kẻ thua cuộc thường trở nên liều lĩnh nhất khi chúng cảm thấy nền móng của mình bị lung lay,” Valerius đáp, tay ông di chuyển chiếc kính lúp dọc theo những đường mực đã ố vàng. “Hội đang mất dần những 'kiến trúc sư hiện trường' tài ba nhất. Berlin không chỉ là một mục tiêu chính trị; đó là nơi sắp diễn ra Hội nghị Thượng đỉnh Ba Hoàng đế. Nếu một thảm họa xảy ra tại đó, toàn bộ bản đồ ngoại giao của Châu Âu sẽ bị xé nát.”
Đúng lúc đó, một phong thư không có dấu bưu điện được luồn qua khe cửa. Valerius không chạm vào nó ngay. Ông dùng một thanh nẹp gỗ lật nhẹ phong thư để kiểm tra dấu hiệu của các loại bột độc hoặc cơ chế nổ nhỏ. Sau khi xác nhận an toàn, ông dùng dao rọc giấy mở thư.
Bên trong chỉ có một mảnh giấy nhỏ với một tọa độ địa lý và một dòng chữ viết bằng mực xanh: “Mạng lưới đã được kích hoạt. Điểm hội tụ: Nhà ga Anhalter, Berlin.”
“Một lời mời?” Wiggins nhướn mày.
“Hoặc một lời thách thức trực diện,” Valerius đứng dậy, chiếc chân đau khẽ nhói lên khi ông dồn lực vào gậy. “Wiggins, hãy mang theo bộ trang phục của các kỹ sư đường sắt. Chúng ta sẽ không đi Berlin với tư cách là những quý ông London. Chúng ta sẽ thâm nhập vào mạch máu của thành phố đó—những đường ray và đường hầm ngầm.”
Hành trình từ London đến Berlin vào thời kỳ này là một cuộc chạy đua với thời gian qua những vùng đất đang chuyển mình mạnh mẽ trong cuộc cách mạng kỹ nghệ. Khi con tàu tốc hành lao đi qua những cánh đồng tuyết trắng xóa của Phổ, Valerius dành toàn bộ thời gian để nghiên cứu hồ sơ về Nam tước Von Zale, người đứng đầu cơ quan an ninh Berlin đồng thời cũng là một kẻ bị nghi ngờ có liên hệ mật thiết với Hội Huynh Đệ.
Berlin đón chào họ bằng một không gian uy nghiêm và kỷ luật sắt đá. Những tòa nhà theo phong cách Tân cổ điển sừng sững dưới bầu trời xám xịt, và âm thanh của những đôi ủng quân đội nện trên mặt đường tạo nên một nhịp điệu khô khốc. Nhà ga Anhalter là một kỳ quan của thép và thủy tinh, một biểu tượng cho sức mạnh của Đế chế Đức.
“Ngài Valerius, chúng ta đang ở trung tâm của mạng lưới rồi,” Wiggins thầm thì khi họ bước xuống ga trong bộ đồ bảo hộ của nhân viên kỹ thuật đường sắt, gương mặt lấm lem dầu mỡ.
“Đừng nhìn lên, Wiggins. Hãy nhìn xuống,” Valerius nhắc nhở. “Kẻ thù của chúng ta không bao giờ xuất hiện ở nơi có ánh sáng rực rỡ của những buổi tiệc chiêu đãi. Chúng ở dưới chân chúng ta.”
Họ lẻn vào khu vực bảo trì đường hầm bên dưới nhà ga. Valerius sử dụng các tài liệu trong chiếc hộp thép của cha mình để xác định các lối đi bí mật mà không một bản đồ công khai nào ghi lại. Dưới lòng đất Berlin là một mê cung thực sự, nơi các đường cống ngầm cũ giao thoa với hệ thống điện tín và đường ống dẫn khí đốt mới.
Sau nhiều giờ luồn lách qua những đường hầm tối tăm và ẩm ướt, họ tiếp cận được khu vực nằm ngay bên dưới tòa nhà chính phủ. Valerius ra hiệu cho Wiggins dừng lại khi thấy một ánh sáng leo lét phía trước.
Từ một căn phòng nhỏ được gia cố bằng bê tông và thép, tiếng kim loại va chạm vào nhau đều đặn vang lên. Valerius khẽ nhìn qua một khe hở. Bên trong, một nhóm người đang thao tác trên một thiết bị trông giống như một quả bom áp suất lớn, nhưng phức tạp hơn nhiều với những ống dẫn tinh vi nối thẳng vào trục thông khí chính của tòa nhà phía trên.
“Đó là thiết bị phát tán khí Sarin sơ khai,” Valerius thầm thì, gương mặt ông đanh lại. “Nếu chúng kích hoạt nó trong buổi khai mạc hội nghị, không một ai trong tòa nhà đó có thể sống sót.”
Ở giữa căn phòng là một người đàn ông trung niên với gương mặt cương nghị, mặc quân phục Phổ nhưng không có huy hiệu. Hắn đang kiểm tra các van áp suất với một sự chính xác đáng sợ.
“Đó là Đại tá Richter,” Valerius nhận diện. “Kẻ đã biến mất khỏi quân đội sau vụ bê bối tại thuộc địa. Hắn là một chuyên gia về vũ khí hóa học của Hội.”
“Chúng ta phải ngăn chúng lại ngay thưa ngài!” Wiggins định rút súng nhưng Valerius giữ tay anh lại.
“Không. Nếu nổ súng ở đây, một tia lửa nhỏ cũng có thể làm nổ tung lượng khí hóa lỏng trong các bình chứa. Chúng ta cần vô hiệu hóa cơ chế kích nổ từ xa của chúng trước.”
Valerius quan sát hệ thống dây dẫn điện tín chạy dọc trần hầm. Ông nhận ra một sợi dây đồng nhỏ được bọc lớp cách điện màu đỏ khác biệt—đó chính là ngòi nổ điện tử. Ông rút từ trong túi áo ra một chiếc kềm cắt dây chuyên dụng và một chai dung dịch hóa học nhỏ.
“Wiggins, cậu hãy vòng ra phía sau lối thoát hơi. Khi tôi ra hiệu, hãy đổ dung dịch này vào bể chứa nước làm mát của chúng. Nó sẽ tạo ra một phản ứng nhiệt làm kẹt các van xả, ngăn không cho khí thoát ra ngoài.”
Valerius lặng lẽ di chuyển như một bóng ma trong bóng tối. Ông tiếp cận điểm đấu nối dây điện tín. Chỉ cần một sai sót nhỏ, ông sẽ kích hoạt quả bom ngay lập tức. Đôi bàn tay của thám tử, vốn thường chỉ cầm gậy và kính lúp, giờ đây đang thực hiện những thao tác của một kỹ sư phá bom điêu luyện.
Đúng lúc ông vừa cắt đứt sợi dây đỏ, Đại tá Richter bất ngờ quay lại. Hắn cảm nhận được một sự hiện diện lạ thường trong bóng tối.
“Ai đó?” Richter hét lớn, tay rút ra một khẩu Luger.
Valerius bước ra khỏi bóng tối, chiếc gậy mun cầm ngang như một vũ khí thủ thế. “Công thức toán học của ông có một sai số về áp suất, Đại tá. Khí hóa lỏng ở nhiệt độ này sẽ đông đặc trước khi nó kịp thoát qua màng lọc.”
Richter khựng lại, đôi mắt nheo lại dưới ánh đèn dầu. “Cedric Valerius. Kẻ phá hoại các bản vẽ. Ông thực sự nghĩ rằng mình có thể ngăn chặn sự tiến hóa của chiến tranh bằng một chiếc gậy sao?”
“Tôi không ngăn chặn chiến tranh, tôi ngăn chặn một vụ thảm sát hèn hạ nhân danh kiến trúc,” Valerius đáp trả, giọng ông vang lên đanh thép trong không gian hẹp.
Richter không tốn lời, hắn bóp cò. Tiếng súng vang dội trong đường hầm. Valerius nhanh chóng cúi người, viên đạn sượt qua vai áo choàng của ông. Ông vung chiếc gậy, một cơ chế lò xo bật ra phóng một luồng khí gây mê cực mạnh về phía đối thủ.
Richter loạng choạng, nhưng hắn vẫn kịp nhấn nút kích nổ trên bảng điều khiển.
Một tiếng rít lớn vang lên. Các bình chứa bắt đầu rung chuyển dữ dội.
“Wiggins! Ngay bây giờ!” Valerius hét lớn.
Wiggins đổ toàn bộ dung dịch hóa học vào bể nước làm mát. Một làn khói trắng bốc lên, kèm theo tiếng kim loại bị biến dạng do nhiệt độ thay đổi đột ngột. Các van xả bị kẹt cứng, áp suất bên trong quả bom bắt đầu giảm xuống thay vì tăng lên.
Richter nhìn thấy kế hoạch của mình sụp đổ, hắn điên cuồng lao về phía Valerius với một con dao găm. Hai người giằng co dữ dội giữa những đường ống dẫn khí. Dù cái chân đau khiến Valerius gặp bất lợi về sự linh hoạt, nhưng kỹ năng cận chiến của một cựu đặc nhiệm đã giúp ông chiếm ưu thế. Ông dùng chuôi gậy đánh mạnh vào khớp tay của Richter, khiến con dao văng mất, rồi bồi thêm một cú đá vào vùng bụng khiến hắn gục xuống.
Lực lượng an ninh Berlin, do Nam tước Von Zale dẫn đầu—người mà Valerius đã bí mật gửi thư báo trước khi thâm nhập—ập vào đường hầm. Thấy đại tá Richter bị khống chế, Von Zale chỉ khẽ gật đầu với Valerius, một sự thừa nhận ngầm giữa những người đứng ở hai đầu chiến tuyến của trật tự và hỗn loạn.
Khi bước ra khỏi nhà ga Anhalter, trời đã về khuya. Tuyết bắt đầu rơi nặng hạt hơn, xóa đi những dấu chân của cuộc chiến dưới lòng đất.
“Mạng lưới ở Berlin đã bị đánh sập, nhưng chúng ta vẫn chưa bắt được kẻ đứng đầu, thưa ngài,” Wiggins nói khi họ ngồi trong một quán cà phê nhỏ để sưởi ấm.
Valerius nhìn vào tập hồ sơ "Di chúc của người thợ xây" giờ đây đã có thêm những vết dầu mỡ. “Richter chỉ là một nút thắt. Mạng lưới này không chỉ là những vụ ám sát; nó là một kiến trúc của sự sợ hãi. Chúng đang xây dựng một thế giới mà ở đó bất kỳ công trình vĩ đại nào cũng có thể trở thành một cái bẫy chết người.”
Ông rút trong túi ra một mảnh giấy thu được từ người của Richter. Trên đó có vẽ một biểu tượng mới: một vòng tròn bao quanh một mê cung phức tạp.
“Điểm đến tiếp theo là Rome, Wiggins. Hội Huynh Đệ đang tìm cách thâm nhập vào Vatican. Nếu chúng kiểm soát được các bí mật kiến trúc của thánh đường Thánh Peter, chúng sẽ nắm giữ được linh hồn của cả một tôn giáo.”
Wiggins nhìn thám tử của mình với sự thán phục xen lẫn lo âu. Cedric Valerius không còn chỉ là một thám tử tư vấn; ông đã trở thành người gác cửa của văn minh Châu Âu, người duy nhất có khả năng đọc được những mật mã chết chóc được viết bằng gạch đá và thép.
“Ngài Valerius, ngài có bao giờ thấy mệt mỏi không?”
Valerius nhấp một ngụm trà nóng, đôi mắt xám nhìn ra cửa sổ, nơi những bông tuyết đang nhảy múa dưới ánh đèn gas. “Logic không biết mệt mỏi, Wiggins. Nó chỉ biết hoàn thiện. Và cho đến khi vòng tròn cuối cùng được xóa bỏ, tôi sẽ không cho phép mình dừng lại.”
Chiếc xe ngựa đón họ đi về phía khách sạn, để lại sau lưng một Berlin bình yên trong đêm tối, hoàn toàn không hay biết về thảm họa hóa học vừa bị ngăn chặn bởi một người đàn ông với chiếc gậy mun và một trái tim lạnh lẽo nhưng đầy chính nghĩa.