Cơn mưa phùn cuối mùa trút xuống London, biến những con phố lát đá thành những tấm gương đen kịt phản chiếu ánh sáng vàng vọt từ những cột đèn gas cuối cùng còn sót lại trên phố Great Russell. Đó là thời đại mà tri thức nhân loại đang được hệ thống hóa một cách điên cuồng, khi những tòa nhà bằng đá sa thạch khổng lồ mọc lên để chứa đựng hàng triệu cuốn sách và cổ vật từ khắp các thuộc địa xa xôi. Thư viện Anh Quốc, với mái vòm uy nghiêm, đứng sừng sững trong màn sương như một ngôi đền của trí tuệ, nhưng vào những đêm không trăng thế này, nó trông giống một mê cung của những linh hồn hơn là một nơi lưu giữ văn minh.
Cedric Valerius bước xuống xe ngựa, chiếc gậy mun gõ xuống mặt đường tạo ra những âm thanh khô khốc, dứt khoát. Ông chỉnh lại cổ áo choàng, đôi mắt xám sắc lạnh quét qua bóng dáng của những pho tượng đá canh giữ lối vào. Wiggins theo sau, hơi thở phả ra những luồng khói trắng trong không khí lạnh lẽo.
“Ngài nghĩ sao về vụ mất tích của Giáo sư Sterling?” Wiggins hỏi, tay siết chặt chiếc túi cứu thương quen thuộc. “Đây là người thứ ba trong vòng một tháng, và tất cả đều biến mất ngay trong phòng đọc bản thảo hiếm.”
“Mất tích là một khái niệm mang tính tương đối, Wiggins,” Valerius đáp, giọng nói trung tính và không lộ chút cảm xúc. “Trong một không gian khép kín và được giám sát chặt chẽ như thư viện này, một người không thể đơn giản là tan biến vào hư không. Họ chỉ chuyển từ trạng thái quan sát được sang trạng thái bị che khuất. Vấn đề là ai đã dựng lên tấm màn đó.”
Họ được dẫn vào bên trong bởi một quản thư già với gương mặt tái nhợt và đôi bàn tay run rẩy. Không gian bên trong thư viện tĩnh lặng đến mức người ta có thể nghe thấy tiếng tim mình đập. Những kệ sách cao chạm trần nhà tỏa ra mùi giấy cũ, da thuộc và bụi thời gian — một thứ mùi mà Valerius luôn coi là hiện thân của những bí mật bị chôn giấu.
Tại phòng đọc bản thảo số bốn, hiện trường vẫn được giữ nguyên theo yêu cầu của thám tử. Trên bàn là một cuốn sách cổ được mở dở, một chiếc kính lúp và một tách trà đã cạn khô, chỉ còn lại những vệt ố nâu ở đáy.
Valerius tiến lại gần chiếc bàn. Ông không nhìn vào cuốn sách ngay lập tức mà quỳ xuống, dùng chiếc kính lúp của mình soi vào phần thảm dưới chân ghế.
“Wiggins, ghi chép. Có những hạt bột mịn màu trắng xám bám trên sợi thảm. Không phải bụi thông thường. Nó có độ nhám của thạch cao và vị mặn nhẹ của muối nitrat. Đây là dấu vết từ những bức tường hầm hoặc khu vực đang thi công ngầm.”
Ông đứng dậy, chậm rãi mở cuốn sách mà giáo sư Sterling đã đọc trước khi biến mất. Đó là một bản thảo viết tay bằng tiếng Latinh về các phương pháp mã hóa thông tin của những hội kín thời Trung Cổ.
“Hãy nhìn vào trang 114,” Valerius chỉ tay. “Có một vết hằn nhỏ ở góc trang, giống như ai đó đã dùng móng tay bấm vào để đánh dấu một tọa độ. Và hãy nhìn vào tách trà này. Wiggins, hãy dùng thuốc thử kiềm.”
Wiggins thực hiện thao tác một cách thuần thục. Khi nhỏ dung dịch vào tách trà, chất lỏng còn sót lại chuyển sang màu tím thẫm.
“Cloral Hydrate,” Wiggins thốt lên. “Thuốc mê liều cao.”
“Chính xác. Giáo sư đã bị đánh mê ngay tại chỗ này. Nhưng làm thế nào để mang một người đàn ông trưởng thành ra khỏi tòa nhà mà không bị phát hiện bởi các nhân viên bảo vệ trực ở cửa?” Valerius đi vòng quanh phòng, gõ gậy xuống sàn nhà.
Tiếng gõ thay đổi từ trầm sang thanh khi ông tiến gần đến kệ sách phía đông. Ông đẩy nhẹ một hàng sách về các công trình kiến trúc thời Phục Hưng. Một âm thanh cơ khí nhỏ vang lên, và một mảng tường gỗ xoay chuyển, lộ ra một lối đi hẹp dẫn sâu xuống lòng đất.
“Sự đối xứng,” Valerius lẩm bẩm. “Kẻ đứng sau vẫn trung thành với những bản vẽ của mình. Thư viện này được xây dựng trên nền móng của một tu viện cổ, và những đường hầm này vốn là lối thoát hiểm của các tu sĩ. Hội Huynh Đệ đã chiếm dụng chúng.”
Họ bước xuống cầu thang đá dốc đứng. Không khí dưới này ẩm ướt và mang đậm mùi vôi sống — đúng như những hạt bụi mà Valerius tìm thấy trên thảm. Ánh đèn pin xé toạc bóng tối, hiện ra trước mắt họ là một căn hầm rộng lớn, nơi những bức tường được gia cố bằng những thanh thép hiện đại.
Ở giữa căn hầm, Giáo sư Sterling và hai học giả khác bị mất tích trước đó đang bị xích vào những chiếc bàn sắt. Họ không chết, nhưng đôi mắt họ đờ đẫn, tay không ngừng sao chép những bản vẽ từ các cuộn giấy cũ lên những tấm bản đồ London hiện đại.
“Họ đang bị tẩy não bằng thuốc và sự cô lập,” Valerius quan sát, giọng ông đanh lại. “Hội đang ép họ giải mã những vị trí xây dựng các công trình công cộng của thành phố để tìm ra các điểm nút năng lượng.”
“Ai đó? Ai đang ở đó?” Một giọng nói thều thào vang lên từ phía góc khuất.
Valerius tiến lại gần. Đó là một người đàn ông trung niên, dù gương mặt hốc hác nhưng vẫn giữ được nét uy nghiêm. Khi ánh đèn rọi vào mặt thám tử, người đàn ông đó khựng lại, đôi mắt mở to kinh ngạc.
“Cedric? Có phải... có phải là cậu không?”
Valerius khựng người lại. Trong suốt nhiều năm phá án, chưa bao giờ ông để lộ một kẽ hở nào trong tâm lý, nhưng cái tên “Cedric” được gọi bằng tông giọng đó khiến tay ông siết chặt lấy chiếc gậy.
“Ông là ai?” Valerius hỏi, giọng ông lạnh lùng hơn bao giờ hết.
“Tôi là Thomas... Thomas Valerius. Chú của cậu. Họ nói cậu đã chết trong trận chiến ở vùng biên thùy nhiều năm trước.”
Wiggins nhìn thám tử của mình với sự bàng hoàng. Anh chưa bao giờ nghe Valerius nhắc về gia đình. Đối với Wiggins, Cedric Valerius giống như một thực thể logic thuần túy, không có quá khứ, không có nguồn gốc.
“Cha tôi nói ông đã mất trong một vụ đắm tàu khi tôi mới lên mười,” Valerius nói, đôi mắt xám nheo lại như muốn xuyên thấu người đàn ông trước mặt. “Đây là một trò chơi tâm lý mới của Hội sao?”
“Không, Cedric. Hội không bắt tôi. Tôi... tôi đã từng là một phần của họ,” Thomas cúi đầu, giọng đầy hối hận. “Tôi là người đã thiết kế hệ thống hầm ngầm này. Nhưng khi tôi nhận ra mục tiêu thực sự của Alistair Vane — sự hủy diệt để tái cấu trúc — tôi đã cố gắng rời đi. Họ giam tôi ở đây để hoàn thiện những bản vẽ cuối cùng cho London.”
Valerius im lặng. Trong đầu ông, những mảnh ghép về ký ức thời thơ ấu bắt đầu xoay chuyển. Những bản vẽ toán học mà cha ông thường giấu kín, những cuộc gặp gỡ bí mật của những người đàn ông mặc áo choàng đen tại tư dinh cũ... Mọi thứ bắt đầu có sự liên kết đau đớn.
“Vậy ra cái tên Valerius không chỉ là một danh xưng ngẫu nhiên của một quân nhân,” thám tử nói, môi ông mím chặt. “Chúng ta là một gia đình của những kiến trúc sư bóng tối.”
“Cha cậu đã cố gắng bảo vệ cậu khỏi điều đó,” Thomas khóc không thành tiếng. “Ông ấy muốn cậu trở thành một người lính, một người thực thi công lý thay vì một kẻ kiến tạo sự hỗn loạn. Nhưng máu của kiến trúc sư vẫn chảy trong người cậu, Cedric. Cách cậu nhìn thấu các vụ án, cách cậu phân tích cấu trúc tội phạm... đó chính là thiên tư của dòng họ chúng ta.”
Đột nhiên, tiếng chuông báo động vang lên rền rĩ khắp hầm ngầm. Những cánh cửa thép bắt đầu hạ xuống.
“Họ đã phát hiện ra chúng ta!” Wiggins hét lớn. “Thưa ngài, chúng ta phải đi ngay!”
Valerius nhanh chóng dùng gậy của mình, kích hoạt lẫy bật ra một bộ dụng cụ bẻ khóa cơ khí tinh vi. Ông làm việc với một tốc độ kinh ngạc, đôi bàn tay không hề run rẩy dù tâm trí đang chịu một cú sốc lớn. Chỉ trong vài phút, những chiếc xích sắt đã được tháo rời.
“Wiggins, đưa họ ra ngoài bằng lối đường cống dẫn về phía sông Thames. Tôi sẽ ở lại để kích nổ trung tâm dữ liệu này. Chúng ta không thể để những bản vẽ London rơi vào tay bất kỳ kẻ nào khác.”
“Nhưng còn chú của ngài?”
“Tôi sẽ đi cùng ông ấy,” Valerius nhìn Thomas. “Ông có nợ tôi rất nhiều câu trả lời, Thomas Valerius. Và ông sẽ không được phép chết cho đến khi trả hết chúng.”
Dưới sự chỉ dẫn của Thomas, Valerius tìm thấy máy phát áp lực của căn hầm. Ông điều chỉnh các van xả một cách chính xác để tạo ra một vụ nổ hơi nước có định hướng, đủ để phá hủy các ngăn chứa bản thảo mà không làm sụp đổ tòa nhà thư viện phía trên.
Khi cả nhóm chạy thoát ra đến bờ sông Thames, một tiếng nổ trầm đục vang lên dưới lòng đất. Khói trắng bốc lên từ các lỗ thông hơi trên vỉa hè, tan nhanh trong màn sương mù dày đặc của London.
Đứng dưới chân cây cầu Waterloo, Valerius nhìn dòng nước sông Thames cuồn cuộn chảy. Thomas đứng bên cạnh ông, hơi thở nặng nề.
“Cậu thực sự giống anh trai mình,” Thomas thầm thì. “Cứng rắn và lạnh lùng, nhưng luôn chọn con đường khó khăn nhất để làm điều đúng đắn.”
“Đừng nhầm lẫn giữa công lý và tình cảm, ông Thomas,” Valerius quay lại, gương mặt ông lại trở về trạng thái vô cảm thường ngày. “Ông vẫn là một tội phạm trong mắt pháp luật. Tôi sẽ đưa ông về phố Baker. Ông sẽ bị giám sát chặt chẽ cho đến khi chúng ta bóc tách hết mạng lưới còn lại của Hội Huynh Đệ.”
“Ngài Valerius,” Wiggins ngập ngừng bước lại gần. “Ngài ổn chứ?”
Valerius chỉnh lại chiếc nơ trên cổ áo, cầm lấy chiếc gậy mun. “Logic không có chỗ cho sự dao động, Wiggins. Việc tôi là ai không quan trọng bằng việc tôi đang làm gì. Hãy gọi một cỗ xe ngựa. Chúng ta còn một đêm dài phía trước.”
Chiếc xe ngựa lăn bánh trên những con đường vắng lặng của London. Ánh đèn gas chiếu rọi vào gương mặt của ba người đàn ông — một thám tử, một trợ lý và một bóng ma từ quá khứ. Cedric Valerius biết rằng vụ án này không chỉ đơn thuần là phá tan một kế hoạch bắt cóc. Nó là sự khởi đầu cho một hành trình thâm nhập vào chính gốc rễ của gia tộc mình, nơi những vòng tròn mười hai điểm không chỉ được vẽ trên giấy, mà đã được khắc sâu vào định mệnh của ông.
London vẫn chuyển mình trong cuộc cách mạng công nghiệp, che giấu những bí mật kinh hoàng dưới lớp sương mù và gạch đá. Và giữa trung tâm của thế giới đó, một người đàn ông mang danh hiệu thám tử đang bắt đầu một cuộc chiến mà đối thủ lớn nhất chính là dòng máu đang chảy trong huyết quản mình.
“Wiggins,” Valerius đột ngột nói khi xe ngựa đi ngang qua tu viện Westminster.
“Vâng, thưa ngài?”
“Hãy đốt hết các báo cáo về vụ án này sau khi chúng ta hoàn tất. Có những sự thật mà thế giới này chưa sẵn sàng để tiếp nhận. Chúng ta sẽ giữ vòng tròn này cho riêng mình.”
Chiếc xe ngựa khuất dần vào bóng tối, để lại sau lưng những bóng ma của phố cổ và một bí mật sẽ thay đổi hoàn toàn mạch truyện của những vụ án sắp tới.