Cái nắng tháng Tư đổ lửa xuống vùng đất miền Trung khô cằn, khiến không gian như rung lên dưới những lớp sóng nhiệt mờ ảo. Trên con đường làng trải đầy rơm khô, tiếng chân của thằng Lành chạy lẹt bẹt trên mặt đất nóng hổi, kẹp dưới nách là một cuốn tập cũ nát đã sờn gáy. Nó không mang dép, đôi bàn chân chai sần của đứa trẻ vùng quê đã quen với cái bỏng rát của đất đá, quen cả với những cái gai cỏ may đâm vào da thịt mỗi buổi chiều chăn trâu.
Lành dừng lại bên gốc đa đầu làng, thở dốc. Từ phía rặng tre già sau nhà lão Què, tiếng chim cuốc bắt đầu cất lên: “Cuốc… cuốc… cuốc…”. Tiếng kêu ấy buồn thảm thiết, nó cứ đều đặn, nhịp nhàng như một kim đồng hồ gỉ sét của thời gian, khứa vào cái tĩnh lặng của buổi trưa hè vắng vẻ. Bà nội Lành vẫn thường bảo, tiếng cuốc kêu là tiếng gọi hồn của đất, gọi những cơn mưa rào về để giải hạn cho cánh đồng đang nứt nẻ ngoài kia.
Lành bước chân vào cổng nhà, mùi bùn đất và mùi lá chuối khô xộc thẳng vào mũi. Ngôi nhà tranh vách đất của gia đình nó nằm nép mình dưới bóng cây mít đại thụ. Cha đi làm thuê trên phố chưa về, mẹ thì đang lụi cụi dưới bếp. Cái mùi đầu tiên mà Lành cảm nhận được mỗi khi đi học về không phải là mùi thức ăn ngon lành, mà là mùi khói bếp hăng hắc. Khói len qua kẽ mái rạ, tản ra sân, vương vít trên mái tóc rối bù của mẹ.
Mẹ ơi, con về rồi! – Lành quăng cuốn tập lên chõng tre, chạy tọt xuống bếp.
Mẹ nó đang ngồi nhóm lửa, đôi mắt đỏ hoe vì ám khói. Dưới gầm bếp, mấy thanh củi gộc đang cháy dở, nổ lách tách. Mẹ ngẩng lên, dùng vạt áo nâu sờn lau mồ hôi trên trán, mỉm cười:
Về rồi hả con? Rửa tay chân đi rồi vào dọn cơm. Nay mẹ có món "đặc biệt" cho con đấy.
Cái "đặc biệt" của mẹ, Lành thừa biết, chỉ là một tô canh cua đồng mẹ đi bắt từ mờ sáng lúc sương còn đọng trên ngọn cỏ, hay một đĩa cá bống kho tiêu đen nhánh. Nhưng với một đứa trẻ đang tuổi ăn tuổi lớn, đó là cả một thiên đường. Bữa cơm được dọn ra trên chiếc mâm gỗ cũ kỹ đã lên nước đen bóng. Giữa mâm là bát canh rau tập tàng – loại rau mà chỉ cần ra sau vườn hái đại một nắm cũng đủ loại: rau dền cơm, lá lốt, rau lang, rau dại.
Lành múc một muỗng canh, vị ngọt thanh của cua đồng hòa quyện với vị bùi của rau, tạo nên một cảm giác mát rượi lan tỏa khắp cơ thể. Nhưng tuyệt nhất vẫn là miếng cơm cháy dưới đáy nồi gang. Mẹ biết Lành thích cơm cháy, nên lúc nào cũng để lửa già một chút cho lớp cơm vàng rộm, giòn tan. Lành bẻ một miếng cơm cháy to bằng bàn tay, chấm vào nước kho cá bống đặc quánh, vị mặn mòi của mắm, vị cay nồng của tiêu sọ và cái béo ngậy của tóp mỡ tan ra trên đầu lưỡi.
Ăn chậm thôi con, kẻo sặc. – Mẹ vừa xới cơm vừa nhìn nó với ánh mắt trìu mến.
Tại cơm mẹ nấu ngon quá mà. – Lành vừa nhai vừa nói, giọng nhừa nhựa.
Bữa cơm trưa kết thúc trong tiếng xào xạc của lá tre ngoài ngõ. Lành leo lên chõng tre nằm nghỉ, gió từ cánh đồng thổi vào mang theo mùi lúa non và mùi đất nồng nàn. Từ phía sau hè, con cuốc vẫn kiên nhẫn cất tiếng gọi. Tiếng kêu ấy như đưa Lành vào một giấc ngủ chập chờn, nơi nó thấy mình đang chạy trên những cánh đồng rộng thênh thang, tay cầm chiếc diều giấy bay cao tận tầng mây.
Tuổi thơ ở làng là thế, nó bắt đầu từ những điều nhỏ nhặt nhất: một tiếng chim kêu, một mùi khói bếp, hay một miếng cơm cháy giòn rùm rụm. Những thứ ấy cứ âm thầm ngấm vào máu thịt, để rồi sau này, dù có đi đến tận cùng thế giới, người ta vẫn cứ day dứt mỗi khi nghe lại tiếng cuốc kêu chiều.
Nắng bắt đầu nhạt dần, bóng tre đổ dài trên sân đất. Lành bật dậy, với lấy chiếc nón lá rách vành. Giờ là lúc nó phải lùa đàn trâu ra đồng. Ở đó, những thằng Đực, thằng Cò và cái Mận đang đợi nó với những trò chơi bất tận của một thời niên thiếu đầy nắng và gió.