Sáng nay, tôi phát hiện ra một sự thật kinh hoàng: cái gầm bàn ăn đã phản bội tôi.
Mới tháng trước, nó còn là "Pháo đài bất khả xâm phạm" của tôi và thằng Tí. Ở dưới đó, chúng tôi có thể bàn về việc liệu con kiến có biết buồn khi bị mất đường hay không, hoặc lập kế hoạch giải cứu thế giới khỏi sự thống trị của môn Toán. Nhưng hôm nay, khi tôi cố chui vào để trốn mẹ vì tội lỡ tay làm vỡ bình hoa, cái đầu tôi đã vang lên một tiếng "cốp" khô khốc. Cái gầm bàn không còn rộng thênh thang như một đại sảnh vinh quang nữa. Nó trở nên chật chội, đầy bụi và mùi gỗ cũ.
Hóa ra, thế giới không rộng thêm ra, mà chúng tôi đang to lên. Hoặc có lẽ, cái gầm bàn đã co lại vì nó cũng bắt đầu già đi như ông nội tôi vậy. Ông nội thường nói người già thì hay còng lưng xuống, và tôi đoán cái bàn gỗ nhà tôi chắc cũng đang bắt đầu hành trình "nghỉ hưu" của nó bằng cách hạ thấp độ cao để thách thức cái trán của tôi.
"Mày lại cao lên rồi Cu Mận ạ," Tí triết gia đứng ngoài, nhìn tôi với vẻ ái ngại qua cặp kính gãy gọng được quấn băng keo đen ở gọng trái. "Đó là dấu hiệu của sự sụp đổ. Khi mày cao lên, mắt mày sẽ xa mặt đất hơn, và mày sẽ bắt đầu nhìn thấy những thứ mà người lớn hay nhìn: tiền bạc, công việc và những khuôn mặt nghiêm trọng."
Tôi xoa cái trán sưng u, cảm thấy lời thằng Tí có lý một cách đáng sợ.
"Nhưng tao đâu có muốn cao lên? Cao lên có gì vui đâu?"
"Mày không có quyền lựa chọn đâu," Tí tặc lưỡi, điệu bộ như một ông cụ non thực thụ. "Sự trưởng thành giống như một chuyến tàu một chiều. Mày cứ ngồi yên trên đó, và bùm một cái, mày thấy mình phải thắt cà vạt và đi làm lúc tám giờ sáng thay vì đi bắn bi lúc hai giờ chiều."
Tôi nhìn xuống đôi bàn chân mình. Những ngón chân đã bắt đầu dài ra, đen nhẻm vì nắng và bụi đường. Tôi nhớ ngày trước, đôi chân này có thể nằm gọn trong lòng bàn tay mẹ, còn bây giờ, mẹ bảo đôi dép của tôi đã bằng cỡ dép của chị Hai. Sự cao lên này thật là một tai họa kín đáo. Nó diễn ra âm thầm đến mức ta chẳng hề hay biết, giống như cái cách cỏ dại mọc trong sân sau một đêm mưa.
Thế giới của trẻ con chúng tôi vốn dĩ rất thấp. Nó nằm ở dưới gầm giường, nơi có những hòn bi ve thất lạc và những nắp chai nước ngọt được xem là báu vật. Nó nằm ở dưới rặng cây trứng cá, nơi chúng tôi có thể xây dựng cả một đế chế bằng những cành củi khô. Khi bạn thấp, bạn có thể nhìn thấy những điều mà người lớn — vốn có đôi mắt ở độ cao mét sáu, mét bảy — thường xuyên bỏ lỡ. Bạn thấy một hàng kiến đang vận chuyển một mẩu bánh quy với sự đoàn kết đáng kinh ngạc, bạn thấy những bông hoa dại nhỏ xíu nở ra từ kẽ nứt của xi măng, và bạn thấy cả những nỗi buồn đang bò lổm ngổm dưới gót giày của những người đi qua đi lại.
"Này, mày có nghĩ người lớn từng nhỏ như mình không?" Tôi hỏi thằng Tí khi cả hai ngồi bệt xuống hiên nhà, nhìn nắng chiều đang nhuộm vàng những ngọn cây.
"Hồi xưa thì có, nhưng chắc họ quên sạch rồi," Tí đáp, tay mân mê một viên sỏi. "Người lớn có một căn bệnh gọi là 'mất trí nhớ tuổi thơ'. Khi họ bắt đầu quan tâm đến việc làm sao để có nhiều tiền hơn, bộ não của họ tự động xóa đi dữ liệu về cách trèo cây hay cách làm một chiếc thuyền giấy."
"Thật là đáng thương!" Tôi thốt lên.
"Ừ, đáng thương nhất là họ tưởng mình đang sống rất thông minh. Họ gọi việc ngồi trong văn phòng tám tiếng là 'thành đạt', trong khi chúng ta chỉ cần bắt được một con dế là đã thấy mình là vua của cả cánh đồng rồi."
Cuộc trò chuyện của chúng tôi bị ngắt quãng bởi tiếng gọi của mẹ từ trong bếp. Tiếng gọi ấy có một tần số đặc biệt mà bất cứ đứa trẻ nào cũng có thể nhận ra: đó là tần số của sự "nguy hiểm". Nếu mẹ gọi "Mận ơi" với giọng ngân dài, nghĩa là có bánh. Nếu mẹ gọi "Cu Mận!" ngắn gọn, nghĩa là có chuyện chẳng lành. Và lần này, nó là một tiếng gọi khô khốc.
"Cái bình hoa đâu rồi Mận?"
Tôi rùng mình. Thế giới người lớn lại bắt đầu tấn công bằng những câu hỏi hóc búa. Tôi nhìn thằng Tí, cầu cứu. Nó chỉ nhún vai:
"Đấy thấy chưa, khi mày cao lên, mày sẽ phải chịu trách nhiệm cho những cái bình hoa vỡ. Hồi mày ba tuổi, mày đập vỡ cái gì người ta cũng bảo là 'con nít không biết gì'. Giờ mày tám tuổi, mày là 'tội phạm' rồi."
Tôi bước vào nhà với bước chân nặng nề như đeo chì. Mẹ đứng đó, tay cầm cây chổi, nhìn những mảnh gốm vỡ dưới sàn. Trong mắt mẹ, đó là một cái bình quý giá bà ngoại tặng. Trong mắt tôi, đó chỉ là một cái lọ đựng nước mà tôi định biến thành một cái hồ thủy sinh mini cho mấy con cá cờ mới bắt ngoài mương. Tôi đã cố gắng đưa mấy con cá vào "nhà mới", nhưng có lẽ bọn cá quá phấn khích hoặc tay tôi quá trơn.
"Con xin lỗi mẹ... con chỉ định nuôi cá..."
Mẹ nhìn tôi, rồi nhìn cái bình. Tôi thấy một tia buồn bã trong mắt mẹ, nhưng lạ thay, mẹ không hét lên như mọi khi. Mẹ chỉ thở dài, một hơi thở dài dằng dặc như con đường đất dẫn ra cánh đồng đầu làng.
"Mẹ không giận cái bình, Mận ạ. Mẹ chỉ buồn vì con không nói thật ngay từ đầu mà lại đi trốn dưới gầm bàn. Con lớn rồi, không thể cứ thấy rắc rối là chui vào gầm bàn được nữa."
Câu nói đó của mẹ làm tôi lặng người. Nó đau hơn cả cái cú va đầu vào gầm bàn lúc nãy. Hóa ra, điều tệ nhất của việc cao lên không phải là va đầu, mà là việc không còn chỗ nào để trốn nữa. Thế giới bắt đầu đòi hỏi bạn phải đứng thẳng và đối mặt, dù cái bình hoa có vỡ hay tâm hồn bạn có đang tan tành thành từng mảnh nhỏ.
Chiều hôm đó, tôi ngồi một mình ở góc sân, cầm một mẩu gạch vỡ vẽ nguệch ngoạc lên nền đất. Tôi vẽ một cái gầm bàn thật lớn, lớn đến mức có thể chứa được cả thế giới, chứa được cả mẹ, cả ba, và cả nỗi buồn của họ. Tôi ước gì mình có một loại thuốc thần kỳ, không phải để lớn nhanh như Thánh Gióng, mà để giữ cho mình cứ nhỏ mãi như thế này.
Tí triết gia lại xuất hiện, lần này nó mang theo một quả ổi xanh.
"Đừng buồn nữa. Mày không chui được vào gầm bàn thì mày có thể trèo lên mái nhà. Càng cao thì tầm nhìn càng xa, dù đôi khi hơi chóng mặt một tí."
"Trên mái nhà có gì?"
"Có gió, có chim, và có thể nhìn thấy con bé Tủn đang tắm cho con búp bê ở nhà bên cạnh."
Tôi bật cười. Sự hài hước của thằng Tí luôn là liều thuốc hữu hiệu nhất. Chúng tôi quyết định thực hiện một cuộc "viễn chinh" lên mái kho chứa củi. Đó là một vùng lãnh thổ mới mà trước đây mẹ nghiêm cấm vì sợ chúng tôi ngã. Nhưng hôm nay, vì tôi đã "lớn" và cái gầm bàn đã "nhỏ", tôi cảm thấy mình có đủ tư cách để chinh phục những độ cao mới.
Leo lên mái kho củi không khó như tôi tưởng. Khi ngồi trên những tấm tôn cũ hơi nóng vì nắng, tôi thấy cả xóm nhỏ hiện ra trước mắt. Nhà cô Hiền đang phơi quần áo, chú Năm đang dắt con bò về chuồng, và xa xa, cánh đồng lúa đang rì rào kể chuyện với gió. Từ trên cao này, mọi thứ trông thật yên bình. Những lo toan về cái bình hoa vỡ bỗng chốc trở nên nhỏ bé như một hạt cát.
"Mày thấy không Mận?" Tí chỉ tay về phía chân trời. "Người lớn cứ mải nhìn xuống đất để tìm tiền, còn mình ngồi đây để nhìn mây. Thế nên mình mới giàu hơn họ."
"Mình giàu gì hả Tí? Túi mày còn không có nổi năm trăm đồng mua kẹo kéo."
"Giàu là khi mày có cả một bầu trời trong mắt, chứ không phải có một xấp giấy trong túi. Cái đó gọi là 'giàu tình cảm và trí tưởng tượng', một loại ngoại tệ mà người lớn đã đánh mất khả năng quy đổi."
Tôi nhìn theo tay Tí. Những đám mây trắng muốt đang trôi lững lờ, biến hình thành những con rồng, những tòa lâu đài và cả những cây kem khổng lồ. Chúng tôi ngồi đó, hai đứa trẻ với đôi chân đu đưa giữa không trung, cảm thấy mình như những vị thần nhỏ đang quan sát hạ giới.
Nhưng sự thật là, dù có trèo cao đến đâu, chúng tôi vẫn phải xuống đất khi trời tối. Khi tiếng chuông nhà thờ vang lên cũng là lúc chúng tôi phải trở về với thực tại của những mâm cơm, của việc học bài và của những bài học về sự trưởng thành.
Tối đó, khi nằm trong màn, tôi nhìn lên trần nhà và nghĩ về cái gầm bàn. Tôi nhận ra rằng, dù mình có cao lên bao nhiêu, dù thế giới có chật chội đến mức nào, thì trong lòng mỗi người vẫn luôn có một "khoảng trống gầm bàn" của riêng mình. Đó là nơi ta cất giữ những bí mật, những mơ mộng và cả những lỗi lầm ngây ngô nhất.
Có lẽ mẹ tôi cũng có một cái gầm bàn như thế trong tâm trí mẹ. Có lẽ lúc mẹ thở dài vì cái bình vỡ, mẹ cũng đang nhớ về một cái bình nào đó mẹ từng làm vỡ hồi mẹ bằng tuổi tôi. Người lớn không phải là họ không còn trẻ thơ, mà là họ đã giấu đứa trẻ đó quá kỹ dưới lớp áo sơ mi phẳng phu và những khuôn mặt nghiêm nghị.
Tôi với tay xuống gầm giường, chạm vào chiếc hộp sắt đựng đầy những hòn bi ve và những mẩu bút chì màu. Đó là kho báu của tôi. Ngày mai, có thể tôi sẽ lại cao thêm một milimet nữa, đầu tôi sẽ lại va vào đâu đó, và những bài toán sẽ lại khó hơn một chút. Nhưng miễn là tôi còn giữ được chiếc hộp sắt này, và miễn là thằng Tí vẫn còn đeo chiếc kính gãy gọng để giảng giải cho tôi về nhân sinh, thì thế giới này vẫn chưa đến nỗi quá chật chội.
Trưởng thành, suy cho cùng, không phải là việc bạn cao bao nhiêu mét, mà là việc bạn có đủ can đảm để giữ cho trái tim mình đừng bao giờ "co lại" như cái gầm bàn kia hay không.
Tiếng dế mèn bắt đầu gáy vang dưới gầm giường, một bản nhạc quen thuộc của bóng tối. Tôi nhắm mắt lại, mơ về một ngày mà tất cả người lớn đều nhỏ lại để chui vừa vào gầm bàn, để họ có thể cùng chúng tôi bàn về việc con kiến có biết buồn hay không, và để họ thấy rằng thế giới này thực ra rất rộng lớn, nếu ta chịu nhìn nó bằng đôi mắt của một đứa trẻ không sợ va đầu.
Mọi thứ rồi sẽ ổn thôi, tôi tự nhủ. Kể cả khi cái gầm bàn không còn chứa chấp nổi cái thân hình đang lớn của mình, thì bầu trời ngoài kia vẫn còn rộng lắm. Và mái kho củi thì vẫn luôn ở đó, chờ đợi những đứa trẻ dám trèo lên để thấy mình giàu có hơn cả những vị tỷ phú không biết nhìn mây.
Tôi ngủ thiếp đi, với dư vị của quả ổi xanh chát chát ở đầu lưỡi và một niềm tin mãnh liệt rằng: ngày mai, dù có chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ là Cu Mận của những giấc mơ không có giới hạn.