Ở xóm tôi, cái giếng cổ sau đình không chỉ là nơi cung cấp nước cho cả làng vào những mùa hạn hán, mà nó còn là một "hố đen" chứa đầy những bí ẩn của thời gian. Thằng Tí triết gia khẳng định rằng, nếu bạn nhìn đủ lâu xuống cái miệng giếng sâu hun hút đó, bạn sẽ thấy được cả quá khứ và tương lai của chính mình. Nhưng đối với tôi, cái giếng đơn giản là nơi chứa đựng những thứ mà người lớn đã đánh mất và chúng tôi — những đứa trẻ — có nhiệm vụ phải tìm lại.
"Mày có biết tại sao nước giếng lại ngọt không Mận?" Tí hỏi tôi khi cả hai đang đứng mấp mé bên thành giếng rêu phong.
"Vì nó là nước mưa từ ngàn năm trước thấm xuống đất chứ sao?" Tôi trả lời theo kiến thức địa lý vừa học được.
Tí lắc đầu, vẻ mặt như thể đang thương hại cho sự thiếu hiểu biết của tôi:
"Sai bét. Nước giếng ngọt là vì nó chứa đầy những lời ước nguyện của con người. Từ đời ông bà mình, hễ có chuyện gì buồn hay có mong muốn gì, họ đều đứng trước giếng mà thầm thì. Những lời ước đó tan vào nước, lắng xuống đáy, tạo thành một lớp kho báu mà người lớn gọi là 'kỷ niệm', còn chúng ta gọi là... đồ chơi cũ."
Thế là, "Đại hội những người đi tìm kho báu" chính thức được khai mạc. Thành viên tham gia gồm tôi, thằng Tí, thằng Hải còi và tất nhiên không thể thiếu con bé Tủn với vai trò "trọng tài kiêm cổ động viên".
Dụng cụ khai thác của chúng tôi cực kỳ thô sơ nhưng đầy tính sáng tạo: một chiếc gàu nhựa cũ buộc vào sợi dây thừng dài, và một cái nam châm to đùng mà thằng Hải lén gỡ từ cái loa hỏng của ba nó.
"Chúng ta sẽ câu những linh hồn của sắt thép và nhựa," Tí ra lệnh. "Bất cứ thứ gì nằm dưới đó đều là bằng chứng của một thời đại đã qua."
Thằng Hải còi là đứa đầu tiên thực hiện cú quăng gàu. Tiếng "tõm" vang lên, vọng lại từ dưới sâu như một lời đáp trả từ lòng đất. Khi sợi dây thừng căng ra, chúng tôi đồng loạt nín thở. Cảm giác kéo một thứ gì đó từ cõi hư vô lên mặt đất luôn mang lại một sự phấn khích tột độ, giống như việc bạn đang mở một gói quà mà người tặng đã qua đời từ... kiếp trước.
Thứ đầu tiên hiện ra không phải là vàng bạc hay châu báu. Đó là một chiếc dép nhựa màu xanh đã mất quai, bám đầy bùn đen và nhớt.
"Đây là chiếc dép của anh Lâm nhà bác Ba," Tủn reo lên. "Hồi năm ngoái ảnh bị mẹ rượt đánh vì tội trốn học đi câu cá, ảnh chạy ngang đây rồi văng mất một chiếc. Hóa ra nó nằm ở đây bấy lâu nay!"
Tôi cầm chiếc dép lên, nhìn nó với một sự kính cẩn kỳ lạ. Một chiếc dép cũ không chỉ là một chiếc dép. Nó là hiện thân của một trận đòn roi, một cuộc chạy trốn kịch tính và một nỗi sợ hãi đã qua đi. Đối với người lớn, đây là rác. Đối với chúng tôi, đây là một "di vật lịch sử".
Tiếp theo, cái nam châm của thằng Hải mang lên được một chiếc thìa nhôm gãy cán và một xâu chìa khóa rỉ sét.
"Chìa khóa này chắc là của rương báu vua chúa ngày xưa!" Hải còi mắt sáng rỡ.
"Không đâu," Tí đẩy kính, phán xanh rờn. "Đây là chìa khóa của sự lãng quên. Có lẽ một ông chú nào đó đã say rượu và ném nó xuống đây để khỏi phải về nhà đối diện với bà vợ đang cầm chổi. Người lớn thường ném đi những thứ khiến họ thấy rắc rối."
Chúng tôi tiếp tục "câu" thêm được một vài nắp chai, một con lính nhựa sứt đầu và một đồng xu năm trăm đồng đã bị oxy hóa đến mức đen kịt. Mỗi món đồ đều mang trong mình một câu chuyện, một mảnh vụn của cuộc đời ai đó đã vô tình hoặc hữu ý đánh rơi vào sự tĩnh lặng của lòng đất.
Nhưng cuộc tìm kiếm chỉ thực sự trở nên sâu sắc khi con bé Tủn bất ngờ hỏi:
"Anh Tí ơi, dưới đó có nỗi buồn không?"
Tí im lặng một lúc, rồi nó ngồi xuống thành giếng, nhìn vào cái bóng của chính mình dưới mặt nước đang xao động.
"Có chứ Tủn. Dưới đáy giếng là nơi chứa nhiều nỗi buồn nhất. Vì khi người ta khóc, nước mắt chảy xuống đất, rồi thấm xuống mạch nước ngầm và cuối cùng tụ lại ở đây. Thế nên người lớn thỉnh thoảng mới ra giếng thở dài. Họ đang gửi gắm những thứ không thể nói thành lời vào cái hố sâu này."
Tôi nhìn xuống cái miệng giếng tối om. Đột nhiên, tôi thấy cái giếng không còn là một trò chơi nữa. Nó giống như một người già bao dung, lặng lẽ đón nhận tất cả những gì thế gian vứt bỏ. Người lớn ném vào đó những hỏng hóc của cuộc đời, những sai lầm, những món đồ gợi nhớ về một người đã xa, và cả những bí mật mà họ không dám mang theo vào giấc ngủ.
Và chúng tôi, lũ trẻ con ngây thơ, lại đang cố gắng vớt những thứ đó lên, rửa sạch bùn đất và nhìn chúng bằng đôi mắt đầy ngưỡng mộ.
"Mày có nghĩ mình nên trả lại những thứ này cho họ không?" Tôi hỏi, tay chỉ vào đống "kho báu" lấm lem trên cỏ.
"Đừng," Tí lắc đầu. "Người lớn không cần những thứ này nữa. Khi họ đã ném xuống giếng, nghĩa là họ đã chấp nhận đánh mất một phần của mình. Nếu mày mang chiếc dép này về cho anh Lâm, ảnh sẽ chỉ thấy lại trận đòn của bác Ba. Nếu mày mang chìa khóa về cho ông chú kia, chú ấy sẽ lại thấy sự rắc rối của gia đình. Kho báu chỉ là kho báu khi nó nằm trong tay những kẻ không biết buồn là gì như chúng mình thôi."
Triết lý của thằng Tí luôn khiến tôi thấy vừa đúng vừa sai. Nhưng có một sự thật là khi nhìn đống đồ cũ kia, tôi thấy thương người lớn một cách lạ lùng. Họ đánh mất quá nhiều thứ trên hành trình trưởng thành. Họ mất dép, mất chìa khóa, và mất cả sự dũng cảm để nhìn xuống đáy giếng và mỉm cười với cái bóng của mình.
Đúng lúc đó, bà ngoại tôi đi ngang qua, trên vai quẩy đôi thùng thiếc để gánh nước. Thấy đám trẻ con bày bừa ra thành giếng, bà không mắng, chỉ cười móm mém:
"Tụi bay lại đi bới rác của người ta hả? Dưới đó toàn là bùn với đất, có gì mà tìm."
"Bà ơi, bà có bao giờ ném gì xuống giếng không?" Tủn chạy lại ôm chân bà.
Bà ngoại đặt đôi thùng xuống, ánh mắt nhìn xa xăm vào khoảng không gian của đình làng.
"Có chứ con. Bà ném vào đó tuổi trẻ của bà, ném vào đó những lo toan thời chiến tranh, và ném cả những lời chưa kịp nói với ông ngoại tụi bay nữa. Cái giếng này thiêng lắm, nó giữ dùm mình những thứ mà lòng mình không chứa nổi."
Bà múc một gàu nước lên. Nước trong vắt, mát lạnh. Bà vục tay vào, rửa mặt rồi vẩy những giọt nước lên đầu chúng tôi.
"Nước này là nước của trời đất, nó rửa sạch hết muộn phiền. Tụi bay cứ chơi đi, nhưng đừng có trèo lên thành giếng kẻo ngã. Cái giếng sâu lắm, người lớn còn chẳng đo nổi lòng mình, huống chi là tụi bay."
Bà quẩy nước đi về phía con đường mòn, tà áo nâu sờn cũ nhấp nhô theo nhịp chân gánh. Chúng tôi nhìn theo bà, rồi lại nhìn đống đồ chơi cũ. Bỗng nhiên, chẳng ai còn muốn câu thêm gì nữa.
Chúng tôi nhận ra rằng, kho báu thật sự không nằm ở những vật chất rỉ sét kia. Kho báu nằm ở chỗ chúng tôi vẫn còn đủ hồn nhiên để xem một chiếc dép cũ là một điều kỳ diệu. Kho báu nằm ở chỗ chúng tôi chưa có nỗi buồn nào đủ lớn để phải ném xuống giếng.
"Thôi, dẹp tiệm," Tí tuyên bố, giọng có chút lắng lại. "Chúng ta sẽ trả lại những thứ này cho cái giếng. Để nó tiếp tục làm nhiệm vụ canh giữ ký niệm cho xóm mình."
Chúng tôi lần lượt thả từng món đồ trở lại lòng giếng. Tiếng "tõm... tõm..." vang lên nghe như những nốt nhạc trầm buồn nhưng thanh thản. Chiếc dép xanh lặn mất, chìa khóa rỉ sét chìm sâu, và đồng xu năm trăm đồng cũng quay về với mạch nước ngầm của nó.
Khi món đồ cuối cùng biến mất, mặt nước giếng dần phẳng lặng trở lại. Tôi nhìn xuống, thấy bốn khuôn mặt trẻ con in bóng trên nền trời xanh ngắt. Chúng tôi cười với cái bóng của mình, và cái bóng cũng cười lại với chúng tôi.
"Này Tí," tôi hỏi khi cả bọn đi về phía sân đình. "Mày có nghĩ sau này mình cũng sẽ ném thứ gì đó xuống đây không?"
Tí im lặng một hồi, nó đẩy kính lên cao rồi nói:
"Có lẽ là có. Nhưng tao hy vọng lúc đó, cũng có một đám trẻ con khác sẽ vớt nó lên và thấy nó thú vị. Như thế thì nỗi buồn của mình sẽ không bị chết chìm, mà nó sẽ biến thành một trò chơi cho thế hệ sau."
Tôi rùng mình trước ý nghĩ đó. Trưởng thành thực chất là một quá trình lọc đi những thứ nặng nề trong lòng để có thể bước tiếp. Và cái giếng giống như một bộ lọc khổng lồ của cả xóm nhỏ. Nó giữ lại những gì u tối nhất để mạch nước phun lên cho chúng tôi uống mỗi ngày luôn là mạch nước trong lành nhất.
Chiều hôm đó, chúng tôi không chơi trò câu báu vật nữa. Chúng tôi chuyển sang chơi trò "đổi tên cho những đám mây". Vì bầu trời thì rộng và chẳng bao giờ giữ bí mật của ai quá lâu. Mây trôi đi, mang theo những tưởng tượng của chúng tôi đến những vùng đất khác, không chôn vùi chúng dưới bùn đen.
Nhưng trong lòng tôi, cái giếng cổ vẫn luôn ở đó, sừng sững và trầm mặc. Nó là một chứng nhân thầm lặng cho biết bao đời người đã đi qua. Nó biết rõ đôi bàn chân của anh Lâm đã đau thế nào khi mất dép, biết rõ nỗi cô đơn của ông chú mất chìa khóa, và biết rõ cả những tiếng thở dài của bà ngoại tôi mỗi chiều hoàng hôn.
Người lớn sợ cái giếng vì nó nhắc họ về những gì đã mất. Trẻ con yêu cái giếng vì nó cho chúng tôi biết rằng thế giới này có chiều sâu, và bên dưới mặt đất bình lặng mà chúng ta đang đứng là cả một dòng chảy của những tâm hồn.
Tối đó, tôi nằm mơ thấy mình biến thành một con cá nhỏ, bơi lội dưới đáy giếng cổ. Ở đó, tôi thấy chiếc dép của anh Lâm đã biến thành một con thuyền lộng lẫy, chìa khóa rỉ sét trở thành một thanh gươm của hiệp sĩ, và những lời ước nguyện của mọi người tỏa sáng lung linh như những hạt ngọc.
Dưới đáy giếng không hề tối tăm và u buồn như tôi tưởng. Nó là một cung điện của những gì đã được chữa lành.
Sáng hôm sau, khi ra giếng múc nước cho mẹ nấu cơm, tôi cúi xuống thật gần mặt nước. Tôi thầm thì một câu: "Cảm ơn giếng nhé, vì đã giữ dùm tụi con những mảnh vỡ của người lớn."
Gió thổi qua, làm mặt nước lăn tăn như thể cái giếng đang mỉm cười đáp lại. Tôi xách đôi xô nước về nhà, cảm thấy đôi vai mình không hề nặng. Bởi vì tôi biết, chừng nào cái giếng vẫn còn ở đó, thì nỗi buồn của thế giới này vẫn luôn có một chỗ để tựa vào, và trái tim của chúng tôi vẫn sẽ luôn có một mạch nước ngọt lành để tưới mát những tháng ngày thơ dại.
Thế giới của người lớn có thể chật chội và đầy rẫy những con số, nhưng chỉ cần ta biết rằng dưới chân mình là cả một kho báu của sự thấu hiểu, ta sẽ chẳng bao giờ thấy cô đơn giữa cuộc đời này.
Bà ngoại tôi nói đúng, nước giếng sạch lắm. Nó không chỉ rửa sạch mặt mũi, mà nó còn rửa sạch cả những hoài nghi trong lòng một đứa trẻ đang bắt đầu học cách nhìn sâu vào cuộc đời.
Tôi sẽ mãi nhớ về "Đại hội" ngày hôm đó, không phải vì những món đồ cũ, mà vì khoảnh khắc tôi nhận ra rằng: Đôi khi, tìm thấy một thứ gì đó đã mất không quan trọng bằng việc hiểu tại sao nó lại bị đánh rơi.