Tháng đầu tiên Vy rời thành phố, Đà Lạt chìm trong mưa.
Còn tôi, vẫn ở lại căn hộ nhỏ, nơi bức tường vẫn còn in dấu ánh đèn từ phòng cô mỗi tối.
Không còn tiếng cười, không còn mùi khói, không còn tách trà đặt bên bàn.
Chỉ còn cây Mộc Linh Thảo nhỏ, trồng trong chậu gốm, nằm im lặng trên bệ cửa sổ — lá xanh mướt, giọt sương đọng trên đầu cành như một nốt nhạc chờ ai chạm.
Cô đi được ba ngày thì tôi nhận được thư đầu tiên.
Không phải tin nhắn, không phải email — là thư tay, viết trên giấy màu nâu nhạt, góc có dán con tem in hình hoa cúc vàng.
Gửi Ma quân,
Đà Lạt mưa suốt, mưa mềm như lụa.
Ta không mang theo kiếm, nhưng vẫn nghe thấy tiếng gió vỗ qua rừng thông, như có ai đó đang luyện chiêu giữa trời.
Ta bắt đầu viết mỗi sáng, không phải “tâm pháp”, mà là kịch bản. Người ta nói ta có nét “tự sự chân thật”, có lẽ là nhờ ngươi.
Khi ngồi một mình trong quán nhỏ, ta thấy nhớ cái mùi khói của bếp, nhớ tiếng bug ngươi chửi thề trong đêm, nhớ cả cái cách ngươi cười nhẹ khi nhìn ta hỏng món ăn.
Nhưng yên tâm, ta vẫn cười.
Chỉ là lần này, ta học cách cười mà không cần trốn trong ảo tưởng nữa.
— Đại hiệp của ngươi (tạm nghỉ hưu).
Tôi đọc thư ba lần. Giấy thấm nước mắt — không biết từ đâu ra.
Tôi đặt nó lên bàn, ngay cạnh cây Mộc Linh Thảo, rồi ngồi thật lâu.
Tuần kế tiếp, thư thứ hai đến.
Lại giấy nâu, chữ nghiêng nghiêng.
Ma quân,
Người ta bảo ta viết rất chậm, vì ta cứ dừng lại giữa chừng để nghĩ.
Thật ra ta không nghĩ gì cả, chỉ nhớ.
Nhớ tiếng gió thổi qua khe cửa nhà ngươi.
Nhớ cách ngươi chạm tay vào cốc trà mà ta pha quá đậm.
Nhớ việc ta từng nói “bug lan sang cả ta rồi,” và ngươi không cười.
Họ hỏi ta viết về điều gì.
Ta đáp: “Về một căn hộ nhỏ có hai người – một người nói ít, một người nói nhiều, và một con mèo.”
Ngươi đoán xem, người nào là ta?
Tôi không cần đoán.
Tôi biết — trong câu chuyện đó, cô vẫn giữ được nửa phần mộng, nửa phần đời.
Và ở đâu đó, tôi vẫn tồn tại, dù chỉ là một bóng hình trên trang giấy.
Mỗi tuần, một lá thư đến.
Cứ đều đặn, nhẹ như hơi thở.
Tôi không trả lời, không phải vì không muốn, mà vì mỗi lá thư của cô giống như cuộc trò chuyện chưa bao giờ kết thúc.
Tôi chỉ lặng lẽ đọc, gấp lại cẩn thận, đặt bên chậu cây.
Mộc Linh Thảo bắt đầu ra hoa — những bông nhỏ li ti, trắng ngần, thơm thoang thoảng.
Mỗi khi có thư mới, tôi lại tưới nước.
Cứ như thể cô vẫn ở đây, vẫn chăm sóc nó cùng tôi.
Tháng thứ hai, thư cô khác hơn. Chữ viết cứng cáp, gọn gàng.
Ma quân,
Ở đây có sương mù vào sáng sớm, ta hay dậy sớm để nghe tiếng chim.
Có lần ta ngồi ở hiên nhà, nghe mưa rơi trên mái, bỗng nhớ ngươi từng nói: “Nếu bug là lỗi của số phận, ta sẽ giữ nó mãi.”
Ta nghĩ, nếu số phận cũng có lỗi, có lẽ nó chính là để ta gặp ngươi.
Ngươi không cần lo, ta ổn.
Chỉ là đôi khi, ta muốn quay về gõ cửa, nghe ngươi than phiền vì mất wifi, hay nhìn ngươi cau mày vì ta làm khét bếp.
Khi ta trở về, đừng thay ổ khóa nhé.
Tôi cười. Một nụ cười khẽ, nhưng dài.
Lần đầu tiên sau nhiều tháng, căn hộ lại có tiếng cười thật.
Tiếng cười nhỏ, lẫn trong tiếng gió.
Tháng thứ ba, tôi viết thư đáp lại.
Không hoa mỹ, không dài.
Gửi Đại hiệp,
Mộc Linh Thảo của cô vẫn sống.
Con mèo của cô vẫn ngủ ở góc bàn, vẫn ăn vụng và vẫn nhìn tôi như nhìn người lạ.
Căn hộ vẫn ồn ào, chỉ khác là tôi tự nói chuyện một mình.
Có lẽ tôi đang luyện “tâm pháp đối thoại vô thanh.”
Cô từng hỏi tôi sẽ làm gì nếu cô rời đi.
Tôi nghĩ, câu trả lời là: tôi sẽ chờ.
Vì bug trong tim tôi… chưa ai sửa được.
— Ma quân (đang debug cuộc sống).
Tôi gửi thư đi, không hy vọng phản hồi sớm.
Nhưng chỉ bốn ngày sau, một phong thư khác đến.
Giấy nâu, góc dán hình mèo cười.
Ma quân,
Ta đọc thư ngươi khi đang trong quán cà phê nhỏ.
Bên ngoài mưa.
Người ta tưởng ta viết kịch bản tình cảm, nhưng thật ra ta chỉ đang học cách không nhớ quá nhiều.
Bug của ngươi, ta không muốn sửa.
Vì có lẽ, nó chính là điều giữ ta lại với thế giới này.
Tôi đọc đến đó, dừng lại.
Không cần thêm dòng nào nữa.
Cuối tháng thứ tư, thư dừng lại.
Không còn phong bì nào trên bàn, không có tem hoa, không dòng chữ “Gửi Ma quân”.
Tôi chờ.
Một tuần, hai tuần, rồi ba.
Bưu tá quen mặt nhìn tôi, lắc đầu mỗi sáng.
Tôi không nói gì.
Chỉ tưới cây, lau bàn, mở cửa sổ cho gió vào.
Gió Đà Lạt không đến được đây, nhưng hương lạnh của nó vẫn len qua từng cơn nhớ.
Rồi một ngày, khi nắng vừa nghiêng, tôi nghe tiếng gõ cửa.
Ba tiếng, quen thuộc, chậm rãi.
Tôi không dám tin. Nhưng khi mở ra, cô đứng đó.
Không thư, không túi hành lý to, chỉ một chiếc balô nhỏ, và nụ cười rất nhẹ.
“Ta mang thư mới,” cô nói.
Tôi nhìn cô, không nói, chỉ gật đầu.
Cô bước vào.
Căn phòng vẫn thế, vẫn nhỏ, vẫn ấm, chỉ khác là trong không khí có mùi trà mới — mùi của Đà Lạt, của những cơn mưa dài, của những tháng xa nhau chưa từng thật sự xa.
Cô ngồi xuống ghế, nhìn quanh.
“Ta thấy lạ,” cô khẽ nói, “mỗi lần rời đi, ta cứ tưởng mình đã trưởng thành hơn. Nhưng chỉ cần về đây, ta lại trở thành chính mình của ngày xưa.”
Tôi rót trà, đặt trước mặt cô.
“Vậy cứ làm chính mình thôi.”
Cô cười, nhắm mắt, hít một hơi sâu.
Bên ngoài, gió lại thổi qua cửa sổ, làm rung nhẹ chậu Mộc Linh Thảo.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi nhận ra — có những người, dù đi bao xa, cuối cùng cũng tìm về nơi họ thuộc về.
Không phải vì nơi đó hoàn hảo, mà vì ở đó có người chờ.
Tối muộn, khi cô về lại phòng bên, tôi mở bức thư cô mang theo.
Không dài, không có lời hứa, chỉ một dòng:
“Ta về rồi, Ma quân.
Lần này, không để bug nào chia chúng ta ra nữa.”
Tôi gấp thư lại, đặt cạnh cây Mộc Linh Thảo.
Bên kia tường, đèn của cô sáng suốt đêm.
Và tôi biết, gió Đà Lạt đã mang cô về thật rồi.