Thành phố vào mùa hanh khô.
Những buổi sáng trở nên lặng lẽ, nắng trải mỏng trên vỉa hè, phản chiếu từ những tấm kính cao tầng như những vệt sáng bị bỏ quên.
Gió ít đi, chỉ còn hơi thở của mùa chuyển, khe khẽ luồn qua khe cửa.
Căn hộ vẫn thế — nhỏ, ấm, và có mùi trà nhẹ vấn vương trong không khí.
Vy bây giờ ít ra ngoài hơn. Cô viết nhiều hơn, đọc nhiều hơn, và thường ngồi ở ban công hàng giờ liền chỉ để nhìn dòng người đi qua.
Có những buổi chiều, tôi bắt gặp cô đặt tay lên ngực áo, như muốn kiểm tra xem trái tim mình còn đập theo nhịp cũ không.
Tôi không hỏi. Tôi chỉ nhìn qua lớp kính, thấy bóng lưng cô nghiêng trong ánh sáng mờ, và chợt hiểu — có những điều không cần nói, chỉ cần im lặng mà cùng thở.
Một buổi chiều đầu tuần, Vy mang sang một tách trà gừng.
Hơi nước bay mỏng, bốc lên quyện trong mùi nắng muộn.
Cô đặt tách trà xuống bàn, nói khẽ: “Ngươi có bao giờ nghĩ đến việc rời thành phố này không?”
Tôi ngẩng lên, ngạc nhiên.
Cô không nhìn tôi, ánh mắt vẫn hướng ra ngoài, nơi nắng đang loang dần trên những ô tường vàng.
Cô nói tiếp, giọng bình thản đến lạ:
“Có một trung tâm viết kịch ở Đà Lạt gửi thư mời. Họ đọc những mẩu truyện ta đăng, bảo ta có thể thử viết dài hơn. Nếu đi, có lẽ ta phải ở đó vài tháng, có thể lâu hơn.”
Trong căn phòng nhỏ, âm thanh duy nhất còn lại là tiếng kim đồng hồ lặng lẽ trôi.
Tôi không nói gì.
Cô cũng không nói thêm.
Khoảng cách giữa hai người lúc ấy — thật ra chỉ vài bước chân.
Nhưng tôi cảm giác như đang đứng ở hai đầu thế giới.
Buổi tối, tôi ngồi trước màn hình máy tính, nhưng con trỏ nhấp nháy trên trang trắng suốt nhiều giờ.
Mọi dòng chữ hiện lên đều nhòe đi, như bị hòa tan bởi những suy nghĩ không tên.
Tôi nghĩ đến những buổi sáng có tiếng gõ cửa, đến những lần khói tràn ra từ bếp, đến tiếng cười khanh khách của cô, đến những câu nói vô lý mà lại khiến tôi muốn sống thêm một chút.
Nếu cô đi, liệu thế giới nhỏ này có còn sáng mỗi sớm?
Liệu tôi có lại trở về với những ngày tĩnh lặng đến mức đáng sợ — nơi tiếng quạt gió và tiếng gõ phím là bạn duy nhất?
Tôi không biết.
Nhưng ý nghĩ đó khiến lòng ngực tôi thắt lại như có ai siết chặt từ bên trong.
Ngày hôm sau, Vy không nhắc lại chuyện đi nữa.
Cô pha trà, dọn cây, viết sổ như mọi khi.
Nhưng trong từng cử chỉ, từng khoảng lặng, tôi cảm nhận rõ có điều gì đang thay đổi — như dòng sông chảy ngầm dưới lớp băng mỏng.
Buổi chiều, tôi thấy cô treo một tờ giấy trước cửa phòng:
“Đang sắp xếp đồ. Ai gõ cửa thì cẩn thận, ta có thể rơi hành lý lên đầu.”
Một tờ giấy viết đùa, nhưng chữ “đang sắp xếp đồ” khiến tôi đứng lặng trước cửa thật lâu.
Tôi muốn gõ, muốn nói, muốn giữ, nhưng bàn tay chỉ dừng lại giữa không trung.
Chỉ cần chạm nhẹ thôi, cánh cửa ấy sẽ mở ra.
Nhưng tôi sợ.
Sợ rằng nếu bước vào, tôi sẽ không còn đủ bình tĩnh để nói lời nào khác ngoài “đừng đi.”
Tôi quay về phòng, đóng cửa.
Giữa hai cánh cửa mỏng, tiếng động khẽ vang lên: tiếng kéo vali, tiếng giấy sột soạt, tiếng bước chân di chuyển.
Rồi im lặng.
Chỉ còn hơi thở của hai người cách nhau một bức tường, nhưng cùng mất ngủ.
Ba ngày sau, buổi sáng lại nắng nhẹ.
Cô sang gõ cửa — lần đầu sau mấy ngày yên ắng.
Tôi mở ra. Cô đứng đó, cầm một chiếc túi nhỏ.
Trong túi là cây kiếm gỗ cũ, thứ cô từng cầm mỗi khi “trảm yêu diệt bug.”
“Ta không mang theo được,” cô nói, giọng nhẹ như hơi gió. “Ngươi giữ nhé.”
Tôi đón lấy, cảm giác quen thuộc ùa về — cái cảm giác của những ngày còn đầy tiếng cười, của cô gái tin rằng mình xuyên không đến đây để cứu thế giới.
Nhưng lần này, cô thật sự là người rời đi.
Không xuyên qua thế giới nào, chỉ đi đến một nơi khác trong đời.
Cô quay đi trước khi tôi kịp nói gì.
Áo len của cô khẽ lay động trong gió. Bước chân không vội, nhưng dứt khoát.
Tôi đứng nhìn theo, lòng nghẹn lại.
Khi cô đi đến cuối hành lang, gió bỗng mạnh hơn, thổi tung tờ giấy treo trên cửa phòng cô.
Nó bay đến chân tôi.
Trên giấy có dòng chữ nhỏ, viết vội, nét chữ nghiêng nghiêng:
“Đừng lo, Ma quân.
Ta chỉ đi luyện tâm pháp ở nơi khác.
Khi đủ mạnh, ta sẽ về, để trảm nỗi cô đơn trong lòng ngươi.”
Tôi siết tờ giấy trong tay, không biết nên cười hay nên khóc.
Đêm đó, căn hộ im lìm.
Cánh cửa phòng bên đóng chặt.
Trên bàn, thanh kiếm gỗ nằm đó, im lặng, nhưng dường như vẫn tỏa ra hơi ấm — như còn giữ lại phần nào hơi thở của chủ nhân.
Tôi đặt nó lên giá sách, ngồi nhìn thật lâu.
Ký ức dồn về: những buổi sáng náo động, mùi khói, tiếng gào, tiếng cười, cả tiếng “Ma quân” vang lên giữa đêm.
Mọi thứ giờ chỉ còn lại trong trí nhớ.
Tôi mở laptop, viết vào dòng ghi chú mới trong dự án mình đang làm:
“Nếu một biến số rời khỏi chương trình, ta có thể tái tạo nó.
Nhưng nếu là con người, không có hàm nào thay thế được.”
Màn hình phản chiếu bóng tôi và thanh kiếm nằm bên cạnh.
Tôi tự hỏi, khi cô đọc xong dòng này, liệu cô có cười không.
Ngày hôm sau, tôi nhận được tin nhắn ngắn từ số quen thuộc:
“Đến nơi rồi. Ở đây lạnh, nhưng dễ thở.
Mộc Linh Thảo ta trồng trước khi đi, nhớ tưới nhé.
Đừng để nó chết, như ta từng suýt lãng quên chính mình.”
Tôi nhìn màn hình, lòng dịu lại.
Căn phòng vẫn trống, nhưng không lạnh.
Ngoài kia, nắng rọi xuống tường, hắt sáng lên thanh kiếm gỗ, khiến nó lóe lên một đường sáng mảnh.
Tôi mỉm cười, khẽ nói:
“Ừ, ta sẽ chăm nó.
Và chờ đại hiệp về, để sửa nốt bug trong tim ta.”