Mưa rừng vùng cao không bao giờ mang đến cảm giác thanh lọc, nó chỉ khiến sự ẩm mốc và mùi của đất mục trở nên nồng nặc hơn. Chiếc xe SUV màu đen bóng loáng của Trình chậm chạp bò qua con đường mòn lổm chổm đá hộc, những cành cây khô vươn ra như những cánh tay gầy guộc quẹt vào kính xe, tạo nên những tiếng rít chói tai. Phía sau tay lái, Trình mím chặt môi, đôi mắt mệt mỏi hằn lên những tia máu li ti sau một chuyến đi dài. Anh không thích nơi này, hay đúng hơn là anh không thích cái cách mà số phận ép buộc anh phải có mặt ở đây.
Bên cạnh anh, An vẫn ngồi bất động. Kể từ khi rời khỏi thành phố, cô chưa nói lấy một lời, đôi mắt vô hồn dán chặt vào khoảng không mù mịt bên ngoài cửa sổ. Trên đùi cô, những ngón tay gầy gò không ngừng vò nát vạt áo len, một thói quen vô thức xuất hiện từ sau cái đêm định mệnh ở bệnh viện phụ sản vào mùa đông hai năm trước – cái mùa đông mà tuyết hiếm hoi phủ trắng những ngọn đồi phía Bắc, lạnh lẽo như hơi thở của một đứa trẻ chưa kịp chào đời.
“Sắp đến rồi, An. Anh thấy cổng vào rồi.”
Trình lên tiếng, giọng anh trầm thấp nhưng khô khốc. Anh cố gắng tạo ra một sự lạc quan giả tạo để khỏa lấp tiếng mưa gào thét bên ngoài. An không đáp lại, chỉ có hơi thở khẽ run lên của cô là dấu hiệu cho thấy cô vẫn đang nghe.
Trước mặt họ, giữa màn sương xám xịt của buổi chập choạng tối, “Vườn Yên Nghỉ” hiện ra như một bóng ma khổng lồ. Đó là một dinh thự kiểu Pháp cũ kỹ với những vòm cửa cao vút và lớp sơn vàng đã bong tróc, để lộ ra những mảng tường gạch đỏ sẫm như thịt rữa. Nhưng điều khiến Trình sững sờ nhất không phải là kiến trúc u ám của ngôi nhà, mà là những bụi hoa trà. Chúng mọc san sát nhau dọc theo lối vào, cao quá đầu người, và kỳ lạ thay, chúng đang nở rộ. Giữa cái thời tiết khắc nghiệt này, khi mọi loài cây đều tàn lụi, những đóa hoa trà lại mang một sắc đỏ chói lọi, đỏ đến mức khiến người ta cảm thấy nhức mắt, như thể ai đó vừa tạt một gáo máu tươi lên tấm thảm xanh rì của rừng núi.
Chiếc xe dừng lại trước bậc thềm đá. Trình tắt máy, sự im lặng đột ngột bao trùm lấy không gian, chỉ còn tiếng tí tách của nước mưa rơi lên nắp capo nóng hổi.
“Em đợi ở đây, anh vào kiểm tra trước.”
Trình mở cửa xe, luồng không khí lạnh buốt tràn vào buồng lái cùng với mùi hương hoa nồng nặc đến mức khó chịu. Nó không phải mùi thơm thanh khiết của hoa cỏ bình thường, mà là một mùi hương ngọt lịm, đặc quánh và có chút gì đó tanh nồng của rỉ sắt. Anh rùng mình, kéo cao cổ áo khoác rồi bước nhanh về phía cửa chính.
Cánh cửa gỗ sồi nặng nề dường như đã chờ sẵn, nó không khóa. Trình chỉ cần đẩy nhẹ, một tiếng rít kéo dài của bản lề han gỉ vang lên, xé toạc sự tĩnh mịch của thung lũng. Bên trong, đại sảnh tối om và lạnh lẽo hơn cả bên ngoài. Ánh sáng từ chiếc đèn pin trên điện thoại của Trình quét qua những món đồ nội thất phủ vải trắng, trông chúng chẳng khác gì những xác chết đang ngồi bất động trong bóng tối.
“Ai đó?”
Một giọng nói khàn đặc, hụt hơi vang lên từ phía góc tối của cầu thang gỗ. Trình giật mình, ánh đèn pin chiếu thẳng về phía nguồn âm thanh. Một bóng người gầy gò, xiêu vẹo hiện ra. Đó là một người đàn ông lớn tuổi với chiếc chân phải đi khập khiễng, mặc một chiếc áo bà ba màu nâu sậm đã sờn rách. Một bên mặt của ông ta bị biến dạng hoàn toàn bởi những vết sẹo bỏng chằng chịt, khiến con mắt bên đó không thể khép lại hoàn toàn, lúc nào cũng trợn trừng nhìn về phía trước.
“Tôi là Trình. Người được ông chủ cũ chỉ định thừa kế nơi này.”
Người đàn ông kia đứng yên một lúc, con mắt lành lặn nheo lại như để thẩm định lời nói của Trình. Sau một hồi lâu, ông ta mới khẽ gật đầu, điệu bộ chậm chạp đến đáng sợ.
“Cậu là bác sĩ Trình… Ông chủ nói cậu sẽ đến. Tôi là Tám, người trông coi cái vườn này. Cậu đến muộn quá, hoa đã bắt đầu 'đói' rồi.”
Trình nhíu mày trước cách dùng từ kỳ lạ của ông lão. “Đói? Ý ông là sao?”
Ông Tám không trả lời ngay, ông ta chỉ tay về phía những bụi hoa trà đỏ ngoài cửa, giọng nói như tiếng gió lùa qua khe cửa mục:
“Loài hoa này lạ lắm. Nó không cần nước, nó chỉ cần hơi người. Càng có nhiều người sống trong nhà, nó càng đỏ thắm. Cậu nên mang vợ vào đi, sương đêm ở đây độc lắm, nó thấm vào xương tủy nhanh hơn cả thuốc độc.”
Trình cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng. Anh không tin vào những lời mê tín nhảm nhí của những kẻ sống tách biệt với xã hội, nhưng cái nhìn của ông Tám khiến anh cảm thấy mình đang bị soi mói không chỉ ở lớp da thịt bên ngoài. Anh quay lại xe đón An.
Lúc này, An đã mở cửa bước xuống. Cô đứng giữa trời mưa, không che ô, mái tóc dài bết lại vào đôi vai gầy. Cô không nhìn chồng, mà đang nhìn trân trân vào những đóa hoa trà đỏ rực.
“Trình… anh nhìn kìa.”
An khẽ thầm thì, giọng cô mỏng manh như cánh ve.
“Hoa trà không thể nở vào lúc này. Không thể nào.”
“Có lẽ do khí hậu ở thung lũng này đặc biệt thôi em. Đừng đứng đó nữa, vào nhà đi, em sẽ bị ốm mất.”
Trình nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của vợ, dắt cô đi qua bậc thềm. Khi họ bước vào đại sảnh, ông Tám đứng nép sang một bên, cúi đầu thấp đến mức khó tin. Khi An đi ngang qua, ông lão bỗng hít một hơi thật sâu, rồi khóe miệng vặn vẹo của ông ta dường như khẽ nhếch lên thành một nụ cười quái dị.
Ngôi biệt thự bên trong rộng lớn và chồng chéo như một mê cung. Những hành lang dài hun hút với trần nhà cao và những bức tranh chân dung cũ kỹ của những người mà Trình chưa từng thấy mặt. Đôi mắt của những người trong tranh dường như luôn dõi theo từng bước chân của họ.
Ông Tám dẫn họ lên tầng hai, đến một căn phòng lớn có cửa sổ hướng ra thung lũng.
“Đây là phòng của hai người. Mọi thứ đã được dọn dẹp, nhưng lâu rồi không có hơi ấm, cậu nên nhóm lò sưởi sớm.”
Nói rồi, ông lão đưa cho Trình một chiếc chìa khóa bằng đồng nặng trịch, trên đó có khắc hình một đóa hoa trà năm cánh.
“Nhớ lấy lời tôi, bác sĩ. Sau mười hai giờ đêm, nếu nghe thấy tiếng gõ cửa, tuyệt đối đừng hỏi ai. Nếu nghe thấy tiếng trẻ con khóc ngoài vườn, tuyệt đối đừng ra xem. Ở đây, những gì mắt thấy chưa chắc đã là thật, nhưng những gì tai nghe… thì luôn là cái giá phải trả.”
Ông Tám quay người, tiếng chân khập khiễng của ông ta xa dần trên hành lang gỗ, để lại vợ chồng Trình trong căn phòng rộng lớn đầy mùi bụi bặm và hương hoa trà len lỏi qua khe cửa.
Trình thở dài, anh đặt vali xuống sàn rồi tiến lại gần lò sưởi. Anh là một bác sĩ tâm lý, anh hiểu rằng những lời nói của ông Tám chỉ là một dạng ám thị tâm lý để hù dọa những người mới đến. Nhưng nhìn bóng lưng cô độc của An đang đứng bên cửa sổ, nhìn ra màn đêm đen đặc của rừng núi, lòng anh dâng lên một nỗi bất an khó tả.
“An, em thấy trong người thế nào?”
An không quay lại, cô áp tay lên mặt kính cửa sổ lạnh lẽo.
“Trình này, anh có nghe thấy không?”
“Nghe thấy gì cơ?”
“Tiếng hát. Có ai đó đang hát ở dưới vườn trà. Giọng của một người phụ nữ… nhưng nó nghe giống như tiếng nghiến răng hơn.”
Trình bước tới, đặt tay lên vai vợ. Anh không nghe thấy gì ngoài tiếng mưa rơi đều đặn trên mái ngói và tiếng gió rít qua khe cửa.
“Chỉ là tiếng gió thôi em. Em mệt quá nên sinh ra ảo giác rồi. Để anh nhóm lửa, rồi mình nghỉ ngơi.”
Trình bắt đầu xếp những thanh củi khô vào lò sưởi. Khi anh quẹt diêm, ngọn lửa bùng lên, soi sáng một góc phòng. Trong ánh lửa bập bùng, Trình chợt nhận ra trên tường, ngay phía trên đầu giường, có một vết ố lớn. Vết ố có hình thù kỳ quái, trông giống như một đóa hoa trà khổng lồ đang chảy máu, những vệt nước ố kéo dài xuống tận ga trải giường màu trắng tinh khôi.
Anh đứng dậy, định lấy khăn lau đi, nhưng khi chạm tay vào vết ố, anh giật mình rút tay lại. Nó không khô. Nó ẩm ướt, nhớp nháp và có màu đỏ thẫm. Anh đưa ngón tay lên mũi ngửi. Một mùi tanh nồng xộc thẳng vào đại não.
Đó không phải là nước ố. Đó là máu tươi.
Ngay lúc đó, một tiếng "rầm" vang lên. Cửa sổ phòng bật tung ra dù Trình đã chốt kỹ. Luồng gió lạnh từ thung lũng ùa vào, thổi tắt ngọn lửa vừa nhen nhóm trong lò sưởi. Căn phòng lại chìm vào bóng tối đặc quánh.
Trong bóng tối, Trình nghe thấy tiếng An thở dốc.
“Trình… có ai đó… đang đứng sau lưng em…”
Trình vội vàng bật đèn pin điện thoại. Ánh sáng loang loáng quét qua căn phòng. An đang đứng đó, mặt cắt không còn giọt máu, đôi mắt mở to trân trân nhìn vào khoảng không phía sau Trình. Nhưng khi Trình quay lại, chẳng có ai cả. Chỉ có cánh cửa phòng đang từ từ khép lại, chậm chạp và im lìm như thể có một bàn tay vô hình đang kéo nó.
“Không có ai cả, An! Chỉ là gió thôi!” Trình quát lên, một phần để trấn an vợ, một phần để xua đi nỗi sợ hãi đang nhen nhóm trong lòng mình.
Anh bước lại gần cửa, định đóng chặt nó lại. Nhưng khi nhìn xuống sàn hành lang, anh đứng sững lại. Trên mặt sàn gỗ bóng loáng, có những dấu chân nhỏ xíu, như của một đứa trẻ, được in bằng một thứ chất lỏng màu đỏ thẫm, dẫn từ phía cuối hành lang tối tăm và biến mất ngay tại ngưỡng cửa phòng họ.
Trình cảm thấy cổ họng mình khô khốc. Anh nhìn ra ngoài hành lang, nơi ánh đèn pin không thể chiếu tới. Ở đó, dường như có một bóng đen đang đứng lù lù, lặng lẽ quan sát họ. Mùi hoa trà lúc này bỗng trở nên đậm đặc đến nghẹt thở, như thể hàng nghìn đóa hoa đang vây quanh, chờ đợi khoảnh khắc để nuốt chửng lấy hai linh hồn vừa lạc bước vào lãnh địa của chúng.
Anh vội vàng đóng sầm cửa lại và khóa trái. Tim anh đập thình thịch trong lồng ngực.
“Chúng ta sẽ rời khỏi đây vào sáng mai.” Trình nói, giọng anh run rẩy.
Nhưng An không trả lời. Cô đã ngồi bệt xuống sàn, đôi mắt vẫn dán chặt vào vết ố trên tường. Cô bắt đầu lẩm bẩm một giai điệu không thành lời, một giai điệu u uất và cũ kỹ, giống như những bài hát ru mà người ta thường hát ở vùng quê này từ cái thời mà những ngôi mộ vẫn còn được đánh dấu bằng những phiến đá chưa mài nhẵn.
Bên ngoài, mưa vẫn không ngừng rơi. Và dưới thung lũng, những đóa hoa trà đỏ rực rỡ trong bóng tối, cánh hoa khẽ rung rinh như những đôi môi đang thì thầm kể lại một bí mật kinh hoàng đã bị chôn vùi dưới lớp đất sâu từ rất nhiều mùa hoa trước.
Trình ngồi xuống cạnh An, ôm lấy đôi vai lạnh lẽo của vợ. Anh nhận ra rằng, việc rời đi có lẽ không hề đơn giản như anh nghĩ. Ngôi biệt thự này, vườn hoa này, và cả những linh hồn đang lẩn khuất trong bóng tối kia, dường như đã chờ đợi họ từ rất lâu rồi. Một sự liên kết vô hình nhưng chắc chắn như sợi dây thừng đang thắt chặt lấy cổ họ, kéo họ sâu hơn vào mê lộ của những tội ác chưa được gột rửa.
Ánh đèn pin điện thoại chớp tắt rồi lịm dần. Trong bóng tối hoàn toàn, Trình cảm thấy có một bàn tay lạnh lẽo, nhỏ bé chạm vào mu bàn tay anh. Một giọng nói trẻ con ngây ngô vang lên ngay sát bên tai:
“Chú ơi… chú có mang hoa đỏ đến cho mẹ cháu không?”
Trình đông cứng người, hơi thở nghẹn lại. Anh không dám quay đầu, không dám cử động. Chỉ có mùi hương hoa trà là vẫn cứ nồng nàn, rờn rợn, len lỏi vào từng tế bào, báo hiệu cho một đêm dài kinh hoàng chỉ mới bắt đầu.
Trong tâm trí Trình lúc này, hình ảnh những đóa hoa trà đỏ rực hiện lên như những con mắt quỷ quyệt. Anh chợt nhớ lại một chi tiết trong hồ sơ thừa kế mà anh đã lướt qua: chủ nhân trước của ngôi nhà này, một người đàn bà giàu có nhưng đơn độc, đã qua đời vào đúng cái ngày mà người ta tìm thấy thi thể của một đứa trẻ bị vùi xác dưới gốc cây trà cổ thụ lớn nhất vườn. Ngày đó, trời cũng mưa tầm tã, và hoa trà bỗng dưng đổi màu từ trắng sang đỏ thẫm chỉ sau một đêm.
Mọi thứ không phải là sự trùng hợp. Sự xuất hiện của anh và An tại đây, vết máu trên tường, dấu chân trẻ con… tất cả đều là những mảnh ghép của một bức tranh chết chóc mà họ vô tình trở thành tâm điểm.
Đêm đầu tiên ở "Vườn Yên Nghỉ", hoa trà đã thức giấc, và chúng đang khát.