Thị trấn Thanh Ngạn không đón khách bằng tiếng còi xe hay những bảng hiệu đèn led rực rỡ sắc màu. Nó đón người ta bằng mùi vị của muối biển bốc lên từ những rặng đá ngầm và tiếng gió rít qua những tán thông già, âm u và trầm mặc như một bản nhạc giao hưởng bỏ dở.
Tống Duy bước xuống khỏi toa tàu cũ kỹ khi kim đồng hồ vừa vặn điểm mười giờ đêm. Sân ga nhỏ bé chỉ có một vài bóng đèn dây tóc vàng vọt, run rẩy tỏa ra thứ ánh sáng yếu ớt, không đủ để xua đi lớp sương mù đặc quánh đang tràn vào từ phía đại dương. Anh đứng đó, giữa sân ga vắng lặng, trên tay chỉ vỏn vẹn một chiếc túi xách bằng da đã sờn góc. Toàn bộ gia sản của một kiến trúc sư từng đứng trên đỉnh cao của Lạc Kinh, giờ đây gói gọn trong vài bộ quần áo và một trái tim đầy những vết nứt chưa lành.
Anh hít một hơi thật sâu. Không khí ở đây quá đỗi tinh khiết, đến mức khiến lá phổi vốn đã quen với khói bụi đô thị của anh cảm thấy nhói đau. Tống Duy khẽ ho khan, chiếc áo măng tô đen dài càng làm tôn lên vóc dáng gầy gò, có phần xanh xao của anh dưới ánh đèn đường.
Sau sự cố tại Lạc Kinh, Tống Duy đã không còn ngủ được một giấc trọn vẹn. Mỗi khi nhắm mắt, anh lại nghe thấy tiếng bê tông rạn nứt, tiếng thét chói tai và hình bóng những công trình đổ nát do chính tay mình phác thảo. Bác sĩ nói anh bị trầm cảm nhẹ, hệ quả của một cú sốc tâm lý kéo dài. Nhưng Tống Duy biết, đó không chỉ là bệnh lý. Đó là sự sụp đổ của một niềm tin.
Anh bắt đầu bước đi. Đôi giày da nện trên mặt đường lát đá cuội phát ra những tiếng cộp... cộp... đều đặn, khô khốc.
Thanh Ngạn là một thị trấn kỳ lạ. Ở đây, dường như thời gian đã ngừng trôi từ vài thập kỷ trước. Những ngôi nhà thấp tầng với mái ngói thâm nâu nằm san sát nhau, cửa đóng then cài, im lìm như những nấm mồ cổ đại. Tống Duy men theo con đường dốc dẫn về phía bờ biển, nơi có căn nhà cũ của người bà quá cố để lại. Đó là nơi duy nhất trên thế giới này còn chấp nhận một kẻ bại trận như anh.
Đi qua dãy phố chính, khi hầu hết các cửa hàng đã tắt đèn, Tống Duy chợt khựng lại.
Ở góc phố giao giữa đường Trường An và lối rẽ ra phía cảng, có một cửa hiệu nhỏ vẫn còn hắt ra ánh sáng. Đó không phải là ánh đèn huỳnh quang trắng lạnh, mà là thứ ánh sáng ấm áp, đặc quánh như màu của khối hổ phách quý hiếm. Phía trên cửa gỗ bạc màu là một tấm biển gỗ nhỏ, nét chữ khắc chìm, giản dị: "Hồi Ức – Tiệm đóng sách thủ công".
Qua lớp kính mờ hơi sương, Tống Duy nhìn thấy một bóng người.
Người đó ngồi bên cạnh một chiếc bàn gỗ lớn chất đầy giấy tờ và những cuộn chỉ màu. Dưới ánh đèn bàn, dáng vẻ của cậu ta hiện lên cực kỳ tập trung. Cậu cúi thấp đầu, đôi tay thon dài khéo léo cầm một chiếc dùi nhỏ, tỉ mỉ đục từng lỗ trên gáy một cuốn sách dày. Động tác của cậu chậm rãi, nhịp nhàng, mang theo một loại quyền năng xoa dịu kỳ lạ.
Tống Duy đứng lặng trong bóng tối, cách lớp kính chưa đầy hai mét. Anh quan sát chàng trai ấy. Cậu mặc một chiếc tạp dề màu xám tro, cổ áo sơ mi trắng lộ ra phần gáy thanh mảnh. Gương mặt cậu khuất trong bóng tối, chỉ thấy sống mũi cao và đôi môi khẽ mím lại vì tập trung. Không gian bên trong tiệm sách dường như tách biệt hoàn toàn với cái lạnh lẽo, ẩm ướt của đêm biển ngoài kia. Ở đó chỉ có mùi của gỗ, mùi keo dán và mùi của thời gian đang được khâu lại.
Trong một khoảnh khắc, Tống Duy cảm thấy trái tim vốn đã đóng băng của mình khẽ rung lên một nhịp. Một cảm giác quen thuộc đến nghẹt thở xộc lên, nhưng khi anh cố gắng truy xuất ký ức, đầu óc anh chỉ còn là một khoảng trắng xóa đau đớn.
Anh là ai? Mình đã gặp cậu ta ở đâu chưa?
Bỗng nhiên, người bên trong như cảm nhận được ánh nhìn từ bóng tối. Cậu ngẩng đầu lên.
Ánh đèn hổ phách chiếu thẳng vào gương mặt cậu. Đó là một gương mặt đẹp theo kiểu tĩnh lặng, đôi mắt sáng như chứa đựng cả mặt hồ không gợn sóng. Khi ánh mắt cậu chạm phải bóng hình đen sẫm của Tống Duy đang đứng ngoài cửa, đôi đồng tử ấy khẽ co rụt lại. Chiếc dùi trên tay cậu hơi khựng lại giữa không trung.
Tống Duy cảm thấy mình như một kẻ đột nhập bị bắt quả tang. Anh vội vã cúi đầu, siết chặt quai túi xách rồi bước nhanh đi, để lại sau lưng ánh nhìn đăm đắm của người thợ đóng sách.
Anh chạy trốn. Chạy trốn khỏi thứ ánh sáng ấm áp kia, chạy trốn khỏi sự yên bình mà anh cảm thấy mình không xứng đáng có được.
Căn nhà của bà nằm cuối con đường, nhìn thẳng ra vịnh Thanh Ngạn. Tiếng sóng vỗ vào ghềnh đá bên dưới dữ dội hơn, bọt trắng xóa tan trong đêm tối. Tống Duy mở cửa, mùi ẩm mốc và bụi bặm bao vây lấy anh. Anh không bật đèn, chỉ bước đến bên cửa sổ, nhìn về phía xa xăm nơi ranh giới giữa trời và biển hòa làm một.
Trong bóng tối, anh đưa tay lên ngực trái. Nhịp tim vẫn còn hơi nhanh. Hình ảnh chàng trai dưới ánh đèn hổ phách ban nãy cứ quẩn quanh trong trí não anh như một đoạn phim quay chậm. Sự tập trung của cậu ta khi đóng lại một cuốn sách cũ rách... phải chăng cũng giống như cách người ta cố gắng vá víu lại một cuộc đời đã hỏng?
Tống Duy cười khổ một tiếng, nụ cười khô khốc như lá rụng mùa thu. Anh lấy từ trong túi ra một lọ thuốc ngủ, đ đổ hai viên vào lòng bàn tay rồi nuốt khan.
"Thanh Ngạn..." – Anh thì thầm, giọng nói tan vào tiếng gió biển. "Hy vọng nơi này có thể chôn cất được tôi."
Anh không biết rằng, tại tiệm sách Hồi Ức, Lâm Diên vẫn đứng lặng bên cửa sổ kính, tay áp lên mặt kính vẫn còn hơi ấm từ hơi thở của người vừa đứng đó. Đôi mắt cậu không còn sự tĩnh lặng của mặt hồ, mà tràn đầy một nỗi bi thương sâu thẳm xen lẫn sự chờ đợi đã kéo dài tròn mười ba năm.
"Anh về rồi." – Lâm Diên khẽ nói, hơi thở làm mờ đi một khoảng kính. "Cuối cùng, anh cũng chịu trở về rồi, Tống Duy."
Đêm đó, ở thị trấn Thanh Ngạn, có một người chìm vào giấc ngủ chập chờn bằng thuốc, và một người thức trắng đêm để hoàn thành nốt cuốn sách cũ, chỉ để ngày mai có lý do gặp lại người xưa.