Tôi luôn nuôi một niềm tin mãnh liệt rằng thế giới của người lớn đã bị hỏng ở một chỗ nào đó. Giống như chiếc xe đạp cũ của thằng Tí Sứt, cái thứ phương tiện mà mỗi lần nó cố đạp nhanh để đuổi theo con chuồn chuồn ngô là y như rằng xích sẽ tuột ra, kêu lên những tiếng "rắc rắc" đầy khổ sở. Người lớn cũng vậy, họ vận hành cuộc đời mình bằng một bộ xích líp rỉ sét, và thay vì dừng lại để tra dầu hay sửa chữa, họ lại chọn cách nhăn mặt và than thở về việc thế giới này càng lúc càng nặng nề.
Ba tôi là một minh chứng sống động cho cái sự "hỏng hóc" đó. Ba sở hữu một chiếc đồng hồ đeo tay bằng thép sáng loáng, thứ mà ba bảo là cực kỳ đắt tiền và có khả năng giúp ba "quản lý thời gian". Nhưng theo quan sát của một đứa trẻ tám tuổi như tôi, sự thật hoàn toàn ngược lại. Chính cái đồng hồ đó mới là đứa cai trị ba. Nó giống như một tên quản ngục tí hon đeo trên cổ tay, cứ đúng giờ là nó ra lệnh cho ba phải cuống cuồng ăn sáng, đúng giờ là phải lao ra đường giữa khói bụi, và đúng giờ là phải bắt đầu lo lắng về một thứ gọi là "deadline" – một từ mà tôi đồ rằng nó có họ hàng với cái chết vì nghe có vẻ rất đáng sợ.
Tôi đã thử hỏi ba về chuyện này vào một buổi sáng khi ba đang thắt cà vạt một cách vội vã:
"Ba ơi, tại sao ba không ném cái đồng hồ đó vào hồ cá?"
Ba dừng tay, nhìn tôi như thể tôi vừa mới đề nghị ba đi bộ lên mặt trăng:
"Con nói gì lạ vậy Mùi? Không có đồng hồ thì làm sao ba biết mấy giờ để đi làm?"
"Nhưng con thấy khi có nó, ba chẳng bao giờ có thời gian để nhìn con cá vàng nó bơi cả. Con cá vàng chẳng đeo đồng hồ, nhưng nó vẫn biết lúc nào cần ăn và lúc nào cần lượn lờ mà?"
Ba thở dài, cái tiếng thở dài đặc trưng của những người đã đánh mất chìa khóa mở cánh cửa hồn nhiên:
"Cá là cá, còn ba là người lớn. Người lớn phải có trách nhiệm."
Đấy, lại là "trách nhiệm". Một từ dài ngoằng và khô khốc. Tôi cá là từ này được phát minh ra bởi một ông chú nào đó bị mất ngủ kinh niên, người muốn tất cả những người khác cũng phải mất ngủ theo mình.
Buổi sáng hôm đó, tôi quyết định thực hiện một cuộc "thí nghiệm giải cứu". Tôi thấy đôi giày tây đen bóng của ba đứng im lìm ở cửa. Chúng trông thật mệt mỏi và cô đơn. Tôi nghĩ bụng, có lẽ chúng đã phải đi bộ quá nhiều trên những con đường nhựa nóng bỏng mà không bao giờ được uống một giọt nước nào. Thế là tôi bưng ly nước cam còn dở của mình, cẩn thận đổ đều vào trong cả hai chiếc giày.
"Mùi! Con đang làm cái quái gì thế này?"
Tiếng hét của ba làm rung cả mấy tấm kính trên cửa sổ. Ba đứng đó, nhìn đôi giày đang sũng nước cam với một vẻ mặt kinh hoàng như thể vừa thấy tận thế. Mẹ tôi từ trong bếp cũng hớt hải chạy ra, tay vẫn còn cầm cái xẻng lật trứng.
Tôi điềm nhiên giải thích bằng chất giọng của một vị triết gia nhí:
"Con thấy đôi giày của ba vất vả quá. Nó đi bộ cả ngày, chắc là nó khát nước lắm. Nước cam có nhiều vitamin, chắc chắn nó sẽ thấy khỏe hơn."
Mẹ tôi sững người, còn ba thì mặt đỏ lên như quả cà chua chín quá lứa. Ba định mắng, nhưng nhìn vào đôi mắt chân thành của tôi, ba bỗng dưng nghẹn lời. Trong thế giới của ba, giày chỉ là da, là đế cao su, là vật dụng để bảo vệ chân. Nhưng trong thế giới của tôi, giày là những người bạn đồng hành thầm lặng, và đã là bạn thì phải biết quan tâm đến nhau. Nhất là khi đôi giày đó phải ngửi mùi tất của ba suốt mười tiếng đồng hồ mỗi ngày, nó xứng đáng được hưởng thụ một chút hương vị trái cây chứ?
Cuối cùng, ba không mắng, ba chỉ lầm bầm gì đó về việc phải đi đôi giày cũ và mang đôi giày này đi giặt. Ba rời khỏi nhà với một đôi giày khác, trông không bóng bẩy bằng, nhưng tôi thấy bước chân ba có vẻ... nhẹ nhàng hơn một chút. Có lẽ là vì đôi giày cũ không mang theo "trách nhiệm" nặng nề như đôi mới kia.
Tôi đi ra sân sau, nơi thằng Tí Sứt đang ngồi chồm hổm quan sát một bầy kiến đang hành quân qua cái rãnh nước. Thằng Tí Sứt là một đứa trẻ có tư duy rất đặc biệt. Nó bị sứt một mẩu răng cửa vì một lần cố gắng bay từ trên cây ổi xuống đất sau khi xem phim kiếm hiệp. Từ đó, nó không bao giờ thử bay nữa, nhưng nó lại bắt đầu nghiên cứu về việc... làm sao để những thứ khác bay được.
"Mày đang làm gì đó Tí?"
"Suỵt! Tao đang quan sát quân đội của Kiến Vương. Tụi nó đang vận chuyển một mẩu bánh quy khổng lồ. Tao nghĩ tụi nó đang chuẩn bị cho một cuộc đại tiệc."
Tôi ngồi xuống cạnh nó. Thế giới dưới chân chúng tôi thật bận rộn. Những con kiến li ti, đen lánh, phối hợp với nhau nhịp nhàng. Không có con kiến nào đeo đồng hồ, cũng chẳng có con kiến nào cầm điện thoại để gọi cho "đối tác", nhưng chúng vẫn hoàn thành công việc một cách xuất sắc.
"Tí này, mày có thấy người lớn rất kỳ lạ không?"
Tí Sứt gật đầu cái rụp, mẩu răng sứt lộ ra trông rất ngộ:
"Lạ chứ. Mẹ tao tối qua ngồi khóc chỉ vì một cái bình hoa bị vỡ. Tao bảo để tao lấy đất sét nặn lại cho cái khác đẹp hơn, thì mẹ lại càng khóc to hơn. Tao chẳng hiểu nổi. Một cái bình vỡ thì thôi, mua cái khác, hoặc nặn cái khác, việc gì phải tốn nước mắt cho một thứ không biết đau?"
"Tại vì người lớn họ gắn kỷ niệm vào đồ vật." – Tôi nói, nhắc lại lời mẹ tôi từng giải thích.
"Kỷ niệm là cái gì?" – Tí hỏi.
"Là một thứ giống như bóng ma ấy. Nó không có thật ở hiện tại, nhưng nó cứ ám vào đồ vật khiến người ta không nỡ vứt đi."
Tí Sứt nhún vai:
"Tao thì chỉ giữ lại những gì chơi được thôi. Những gì không chơi được nữa thì là rác."
Triết lý của thằng Tí đơn giản đến mức tàn nhẫn, nhưng đôi khi tôi lại thấy nó đúng vô cùng. Người lớn vác trên vai quá nhiều "bóng ma kỷ niệm", quá nhiều "trách nhiệm" và quá nhiều "deadline". Họ giống như những người bộ hành tham lam, cứ thấy cái đá đẹp là nhặt bỏ vào ba lô, đi một hồi thì ba lô nặng trĩu, chân thì mỏi nhừ, và cuối cùng họ chẳng còn sức để ngẩng đầu lên nhìn mây bay trên đầu nữa.
Trưa hôm đó, cái Tí Điệu hàng xóm sang chơi. Nó mang theo con búp bê mất một chân – kết quả của một trận "phẫu thuật" thất bại do tôi và thằng Tí Sứt thực hiện tuần trước. Cái Tí Điệu luôn đóng vai người lớn rất giỏi. Nó mặc chiếc váy hoa của mẹ nó (dài quét cả đất), tô chút son đỏ chót lên môi (mượn trộm của chị gái) và xách một cái giỏ nhựa không có gì bên trong.
"Chào các ông chủ." – Nó điệu đà cất tiếng – "Tôi đến để thu tiền điện đây."
Tôi và thằng Tí Sứt nhìn nhau. Trò chơi "thu tiền điện" là trò chán nhất trần đời, nhưng cái Tí Điệu lại cực kỳ yêu thích. Nó thích cái cảm giác được cầm một xấp lá mít (giả làm tiền) và ghi chép loằng ngoằng vào một cuốn sổ nát.
"Nhà tôi không dùng điện. Chúng tôi dùng ánh sáng mặt trời." – Thằng Tí Sứt đáp, mắt vẫn không rời khỏi bầy kiến.
"Không được! Ai cũng phải dùng điện. Không dùng điện thì tối thui à?" – Cái Tí Điệu chống nạnh, ra dáng một bà quản lý khó tính.
"Thì chúng tôi đi ngủ. Khi trời tối thì đi ngủ, khi trời sáng thì dậy. Đó là cách thiên nhiên vận hành mà." – Tôi bồi thêm.
Cái Tí Điệu đứng hình mất vài giây. Nó có vẻ đang đấu tranh giữa việc tuân thủ kịch bản "người lớn" mà nó hâm mộ và cái logic đơn giản của chúng tôi. Cuối cùng, nó quyết định dẹp bỏ cái giỏ nhựa sang một bên, ngồi xuống cạnh chúng tôi.
"Thế tụi mình đang làm gì đây?"
"Đang xem Kiến Vương đi dự tiệc."
Thế là ba đứa chúng tôi, một thằng triết gia nhí, một kỹ sư hàng không thất bại và một bà quản lý điện lực hụt, cùng chụm đầu lại dưới cái nắng gắt của buổi trưa hè để quan sát một thế giới li ti dưới lớp cỏ. Lúc đó, tôi chợt nhận ra rằng, hạnh phúc thật ra rẻ vô cùng. Nó chỉ đáng giá bằng một mẩu bánh quy của bầy kiến, một bóng râm dưới cây khế, hay một câu chuyện tầm phào của những đứa bạn.
Nhưng người lớn thì không nghĩ vậy. Họ cho rằng hạnh phúc phải nằm ở trong những tòa nhà cao tầng, trong những chiếc xe hơi bóng loáng hay trong những tờ ngân phiếu có nhiều số không. Để có được những thứ đó, họ phải đánh đổi bằng những buổi trưa không ngủ, bằng những nụ cười xã giao gượng gạo và bằng cả sự hồn nhiên mà đáng lẽ ra họ nên giữ lại.
Mẹ tôi đi ra sân, tay cầm đĩa dưa hấu mát lạnh. Mẹ thấy ba đứa chúng tôi đang bò lồm ngồm dưới đất thì phì cười:
"Mấy đứa này, nắng thế này mà không vào nhà, đen nhẻm hết cả rồi!"
"Mẹ ơi, con kiến này nó có phải đi làm không?" – Tôi ngước lên hỏi.
Mẹ đặt đĩa dưa xuống, ngồi xổm xuống cạnh chúng tôi. Một điều hiếm hoi mà mẹ làm, vì mẹ thường sợ bẩn váy:
"Có chứ, tụi nó làm việc chăm chỉ lắm để dự trữ thức ăn cho mùa mưa đấy."
"Vậy nó có bị stress không mẹ?" – Thằng Tí Sứt chen vào, nó mới học được từ "stress" từ tivi.
Mẹ cười vang, điệu cười trong trẻo mà lâu lắm rồi tôi mới nghe thấy:
"Mẹ nghĩ là không. Vì kiến không biết so sánh nhà mình với nhà hàng xóm, cũng không biết lo lắng về việc mình có phải là con kiến thành đạt nhất tổ hay không. Nó chỉ đơn giản là kiến thôi."
Câu nói của mẹ làm tôi suy nghĩ mãi. Có lẽ sai lầm lớn nhất của người lớn là họ không chịu chỉ là "người". Họ luôn muốn là "người giàu", "người thành đạt", "người có địa vị"... Và thế là họ đánh mất đi cái cốt lõi giản đơn của sự tồn tại.
Khi miếng dưa hấu ngọt lịm tan trong miệng, tôi cảm thấy thế giới này dù có hỏng hóc đến đâu, thì vẫn có những khoảnh khắc tuyệt vời như thế này để chữa lành tất cả. Tôi nhìn sang ba, giờ này chắc ba đang ngồi trong phòng họp với đôi giày cũ và có lẽ là đang rất lo lắng về một con số nào đó. Tôi bỗng thấy thương ba vô cùng. Ba không biết rằng, ngay lúc này, dưới gốc cây khế nhà mình, đang có một "phiên tòa" công bằng nhất thế giới đang diễn ra, nơi một con kiến bị buộc tội vì đã lỡ chân dẫm lên một hạt cát của bạn mình, và bản án dành cho nó là phải cõng bạn ấy đi vòng quanh gốc cây ba lần.
Tôi nhai hạt dưa, nhổ "pựt" một cái ra xa và nghĩ thầm: Khi nào ba về, tôi sẽ cho ba mượn cái ngăn kéo dưới gầm giường của tôi. Ở đó có chứa một bí mật mà tôi chưa từng nói với ai. Đó là một chiếc vé đi tuổi thơ mà tôi đã tự vẽ bằng bút màu sáp. Tôi hy vọng rằng, nếu ba cầm nó, ba sẽ nhớ lại được cách để cười mà không cần lý do, và cách để nhìn thấy một vương quốc trong một vũng nước mưa sau trận bão.
Buổi chiều dần buông xuống, bóng của cây khế dài ra trên sân. Thằng Tí Sứt bắt đầu lảm nhảm về việc chế tạo một cái diều bằng lá chuối có thể chở được cả ba đứa lên mây. Cái Tí Điệu thì đang cố gắng dạy con búp bê mất chân cách khiêu vũ. Còn tôi, tôi nằm dài trên cỏ, nhìn lên bầu trời xanh ngắt và tự hỏi: "Nếu cả thế giới này đều là trẻ con, thì chắc là các công ty sản xuất đồng hồ sẽ phá sản hết nhỉ?".
Ý nghĩ đó làm tôi bật cười một mình. Một nụ cười của một đứa trẻ tám tuổi, sạch sẽ và không hề có một chút "deadline" nào dính vào.
Đó là cách mà chương đầu tiên của cuộc đời tôi diễn ra – trong cái sự hỏng hóc đáng yêu của thế giới người lớn và sự vẹn nguyên tuyệt đối của những giấc mơ con trẻ. Tôi biết rằng, mai này tôi cũng sẽ lớn, cũng sẽ đeo đồng hồ và cũng sẽ lo lắng về những thứ "vi mô". Nhưng tôi tự hứa với lòng mình, rằng dù có đi xa đến đâu, tôi cũng sẽ luôn để lại một sợi dây thừng buộc vào chân giường, để mỗi khi thấy mình bắt đầu "tuột xích", tôi lại có thể lần theo sợi dây đó mà tìm về với chiếc ngăn kéo đầy kỉ niệm của mình.
Bởi vì, suy cho cùng, thế giới này có hỏng hay không, không phụ thuộc vào chiếc đồng hồ hay đôi giày bị đổ nước cam, mà phụ thuộc vào việc bạn có nhìn thấy màu sắc của trái tim mình qua những điều bình thường nhất hay không.
"Mùi ơi! Vào tắm nhanh không mẹ đánh đòn bây giờ!"
Tiếng mẹ gọi cắt ngang dòng suy tưởng vĩ đại của tôi. Tôi đứng dậy, phủi mông quần đầy đất cát, liếc nhìn thằng Tí Sứt một cái rồi chạy ù vào nhà. Triết lý thì cũng quan trọng đấy, nhưng mà "đòn roi" của mẹ thì rõ ràng là thực tế hơn nhiều. Thế giới của tôi, dù có bay bổng đến đâu, thì vẫn luôn được neo giữ bởi mùi thơm của nồi canh chua mẹ nấu và tiếng mắng yêu của ba mỗi khi thấy tôi nghịch ngợm.
Và tôi biết, thế giới đó, thực ra chẳng hỏng một chút nào.