MTruyen
Danh sách
Ngôn TìnhĐô ThịHuyền HuyễnTiên HiệpKiếm HiệpĐam MỹXuyên KhôngTrọng SinhCổ ĐạiHiện ĐạiCung ĐấuHệ ThốngXem tất cả thể loại →
Bảng xếp hạng
MTruyen

Đọc truyện online miễn phí. Truyện hay, truyện hot, cập nhật liên tục.

Thể loại hot

Ngôn TìnhHuyền HuyễnĐô ThịTiên HiệpĐam MỹKiếm HiệpTrọng SinhXuyên KhôngQuan TrườngVõng Du

Truy cập nhanh

Tất cả truyệnTruyện hoàn thànhTruyện nhiều lượt đọcTruyện rating caoTìm kiếm truyện

Thông tin

Giới thiệuChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

MTruyen - Nền tảng đọc truyện online miễn phí hàng đầu Việt Nam.

© 2026 MTruyen. All rights reserved.

Trang chủDưới Mái Hiên Chờ Giọt NắngChương 11: Chuyến viễn chinh đến phố huyện và những giấc mơ bằng nhôm sáng loáng

Dưới Mái Hiên Chờ Giọt Nắng

Chương 11: Chuyến viễn chinh đến phố huyện và những giấc mơ bằng nhôm sáng loáng

2,265 từ · ~12 phút đọc

Có những thời điểm trong cuộc đời, thế giới bỗng nhiên giãn nở ra một cách kinh ngạc, vượt xa khỏi những rặng tre bao quanh làng hay những con mương nước đục ngầu phù sa mà chúng tôi hằng quen thuộc. Đó là giai đoạn mà những chiếc xe khách liên tỉnh bắt đầu sơn lại màu xanh đỏ rực rỡ, tiếng còi hơi của chúng vang vọng qua những cánh đồng lúa đang thì con gái, báo hiệu một sự kết nối mãnh liệt với thế giới bên ngoài. Ở cái thuở mà người dân quê tôi vẫn còn đo khoảng cách bằng số bước chân hoặc thời gian đi một vòng chăn bò, thì "Phố Huyện" chính là một kinh đô tráng lệ, một vùng đất hứa đầy rẫy những điều kỳ diệu và xa hoa.

Một buổi sáng mà sương muối vẫn còn đậu trắng trên những tàu lá chuối, khiến không gian trở nên se sắt và tinh khiết, bố tôi thông báo một tin chấn động: Bố sẽ đưa tôi lên phố huyện để mua một chiếc xe đạp mới, phần thưởng cho việc tôi đạt danh hiệu học sinh tiên tiến và không làm mất thêm một con bò nào trong suốt mùa hè.

“Mùi, hôm nay dậy sớm, sửa soạn quần áo cho chỉnh tề. Bố đưa con lên huyện.”

Tin tức đó lan đi nhanh hơn cả tiếng trống hội. Chỉ mười phút sau, thằng Tý, thằng Hải và con Tủn đã túc trực trước cổng nhà tôi với những ánh mắt vừa ngưỡng mộ vừa thèm thuồng.

“Mùi, mày sướng thật đấy! Lên huyện là được ăn phở có thịt bò thật, không phải phở không người lái đâu.” - Thằng Hải xuýt xoa, miệng nó cứ chép chép như thể đang nếm được vị béo của nước dùng ngay lúc này.

Tý "Triết gia" thì nhăn trán suy nghĩ:

“Nghe nói trên đó nhà cửa cao đến mức che khuất cả ông mặt trời. Mày nhớ nhìn kỹ xem người ta có thực sự dùng tiền giấy để mua tất cả mọi thứ không nhé, hay họ vẫn dùng lúa gạo để đổi như làng mình.”

Con Tủn thì chỉ dặn dò một câu đầy thực tế:

“Nhớ nhìn xem mấy bạn gái trên đó buộc tóc bằng gì nhé Mùi. Có phải họ dùng ruy-băng bằng lụa như trong tivi không?”

Tôi gật đầu lia lịa, lòng tràn đầy kiêu hãnh của một kẻ sắp lên đường chinh phục miền đất mới. Tôi mặc chiếc áo sơ mi trắng phẳng phiu nhất, xỏ đôi dép nhựa Tiền Phong vẫn còn thơm mùi nhựa mới, và trèo lên yên sau chiếc xe đạp cũ của bố.

Hành trình từ làng lên phố huyện dài mười cây số, nhưng đối với tôi lúc đó, nó chẳng khác gì cuộc hành trình của các nhà thám hiểm vượt đại dương. Con đường đất đỏ lởm chởm dần nhường chỗ cho con đường nhựa phẳng lì – một điều kỳ diệu khiến chiếc xe đạp của bố không còn kêu "cọc cạch" nữa mà lướt đi êm ru.

Cảnh tượng hai bên đường thay đổi dần. Những rặng tre lùi xa, thay vào đó là những ngôi nhà gạch mái ngói đỏ tươi nằm san sát. Tiếng ồn ào của phố thị bắt đầu vang lên từ xa, một thứ âm thanh hỗn độn nhưng đầy sức sống: tiếng động cơ xe máy, tiếng loa đài phát nhạc vàng, và tiếng rao bán hàng của những người bán rong.

“Kìa bố! Phố huyện kìa!” - Tôi reo lên khi nhìn thấy chiếc cổng chào bằng xi măng sơn xanh đỏ phía xa.

Phố huyện hiện ra trước mắt tôi lộng lẫy ngoài sức tưởng tượng. Những cửa hiệu với những tấm biển quảng cáo vẽ tay rực rỡ, những sạp hàng bày bán đủ loại đồ chơi bằng nhựa, bằng nhôm sáng loáng. Tôi dán mắt vào những tủ kính bày biện đồng hồ, đài cassette và cả những bộ quần áo thời trang mà trước đây tôi chỉ được thấy qua màn hình tivi đen trắng của bác Tám.

“Mùi, đi sát vào bố, đừng để lạc.” - Bố nắm chặt tay tôi, bước vào khu chợ trung tâm.

Mùi vị của phố huyện thật khác biệt. Nó không có mùi thơm nồng nàn của bùn đất hay mùi rơm rạ khô, mà nó có mùi của xăng dầu, mùi gỗ mới của cửa tiệm và mùi thơm ngào ngạt của các hàng quán thực phẩm. Chúng tôi ghé vào một tiệm phở. Đó là lần đầu tiên tôi được ngồi trên ghế gỗ có tựa, được dùng đũa tre đánh bóng và ăn một bát phở bốc khói nghi ngút với những lát thịt bò chín mềm.

“Ăn đi con, ăn lấy sức rồi còn đi chọn xe.” - Bố mỉm cười, nhìn tôi ăn ngon lành.

Sau bữa sáng thần thánh đó, chúng tôi đến tiệm xe đạp. Ở đó, những chiếc xe đạp mi-ni Nhật, xe Phượng Hoàng, xe Thống Nhất xếp thành hàng dài, ánh lên những vệt sáng kim loại dưới ánh nắng mặt trời. Tôi chạm tay vào khung sắt mát lạnh, cảm giác như mình đang chạm vào một cỗ máy tương lai.

Cuối cùng, bố chọn cho tôi một chiếc xe đạp màu xanh ngọc, khung xe mảnh mai nhưng vô cùng chắc chắn. Khi tôi ngồi thử lên yên xe, chân vừa chạm đất, tôi cảm thấy mình như một vị hoàng tử vừa được trao vương miện. Chiếc xe này không chỉ là một phương tiện đi lại, nó là tấm vé để tôi thoát khỏi sự chậm chạp của làng quê, là đôi cánh để tôi bay đến những chân trời rộng lớn hơn.

Nhưng trong khoảnh khắc hạnh phúc tột cùng đó, tôi chợt thấy bố đang lặng lẽ đếm những tờ tiền giấy nhăn nheo, thành quả của bao mùa lúa và những đêm bố đi đánh cá đêm ròng rã. Bố đếm đi đếm lại, vẻ mặt đầy cẩn trọng và có chút lo toan.

Tôi chợt nhận ra rằng, đằng sau mỗi điều kỳ diệu của chúng tôi luôn là những giọt mồ hôi và sự hy sinh thầm lặng của người lớn. Phố huyện lộng lẫy với tôi, nhưng đối với bố, nó là nơi để chi tiêu, là nơi để quy đổi sự vất vả của mình thành niềm vui cho con cái.

“Bố ơi, hay là mình lấy chiếc xe cũ cũng được...” - Tôi lí nhí nói.

Bố nhìn tôi, đôi mắt hằn lên những vết chân chim của thời gian, nhưng ánh nhìn lại vô cùng ấm áp:

“Con học giỏi, bố thưởng là đúng. Xe này bền, con đi học cấp hai cho đỡ vất vả. Đừng lo chuyện tiền nong.”

Chúng tôi dắt chiếc xe mới ra khỏi tiệm. Lần này, tôi là người dắt xe đi bên cạnh bố. Phố huyện vẫn ồn ào, vẫn rực rỡ, nhưng tôi không còn nhìn nó với đôi mắt tham lam của một đứa trẻ muốn chiếm hữu mọi thứ nữa. Tôi nhìn nó với một chút sự thấu hiểu về cái giá của sự trưởng thành.

Trên đường về, nắng đã lên cao, nhuộm vàng những cánh đồng lúa đang trổ bông. Tôi vừa đạp chiếc xe mới, vừa cảm nhận tiếng xích xe chạy êm ru như hơi thở. Gió tạt vào mặt, mang theo hương vị của tự do và cả trách nhiệm.

Về đến đầu làng, ba đứa bạn chí cốt đã đứng đợi sẵn ở gốc đa. Nhìn thấy tôi đi chiếc xe xanh ngọc lấp lánh, chúng nhảy cẫng lên hò reo.

“Trời ơi, xe đẹp quá Mùi ơi! Màu này giống hệt màu nước biển hôm trời nắng!” - Hải chạy lại, sờ tay vào chiếc chuông xe rồi gạt nhẹ, tiếng "kính coong" vang lên trong trẻo, đánh tan sự tĩnh lặng của buổi trưa hè.

Tý thì lại bắt đầu màn bình luận mang tính hàn lâm:

“Màu xanh này tượng trưng cho hy vọng đấy Mùi ạ. Mày đạp chiếc xe này, nghĩa là mày đang đạp đi tìm tương lai đấy.”

Con Tủn nhìn tôi bằng đôi mắt long lanh, nó không nói gì về màu xe, chỉ nhẹ nhàng hỏi:

“Mùi... trên huyện người ta có bán kẹp tóc hình con bướm không?”

Tôi sực nhớ ra, thò tay vào túi quần và lấy ra một chiếc kẹp tóc nhỏ bằng nhôm, có gắn một hạt đá nhân tạo màu đỏ lấp lánh mà tôi đã âm thầm dùng tiền tiết kiệm mua ở chợ huyện.

“Tặng cậu này. Người ta bảo đây là mẫu mới nhất ở thành phố đấy.”

Con Tủn nhận chiếc kẹp tóc, mặt nó đỏ bừng như mặt trời lúc hoàng hôn. Nó vội vàng kẹp lên mái tóc tết đuôi sam của mình, rồi lại lúng túng nhìn xuống đất.

“Cảm ơn Mùi nhé. Nó... nó đẹp hơn cả tớ tưởng tượng.”

Chiều hôm đó, vương quốc của chúng tôi lại tề tựu đông đủ bên bờ đê. Nhưng thay vì chăn bò, chúng tôi tập trung quanh chiếc xe mới. Mỗi đứa được phép đạp thử một vòng từ gốc đa đến bờ mương. Tiếng cười đùa vang vọng cả một góc làng.

Chúng tôi ngồi bệt trên cỏ, nhìn về phía phố huyện – nơi ánh sáng đèn điện bắt đầu le lói hiện lên khi trời tối dần. Phố huyện không còn là một nơi xa lạ nữa, nó đã trở thành một phần của thực tại, một mục tiêu để chúng tôi hướng tới.

“Tý này, sau này chúng mình sẽ lên huyện ở hết chứ?” - Hải hỏi, mắt dán vào những đốm sáng xa xa.

Tý im lặng một lúc rồi đáp:

“Chắc là có đứa đi, có đứa ở. Nhưng dù đi đâu, tao nghĩ cái làng này vẫn là nơi tụi mình thuộc về. Phố huyện có phở ngon, có xe đẹp, nhưng nó không có dòng sông để mình tắm, không có vườn ông Giáo để mình hái trộm thị.”

Tôi nhìn chiếc xe đạp mới đang đứng kiêu hãnh bên cạnh mình. Nó là biểu tượng của sự thay đổi, là minh chứng cho việc thế giới đang mở rộng ra. Làng quê của chúng tôi vào cái thuở giao thời ấy giống như một đứa trẻ đang thay răng, vừa háo hức với những thứ mới mẻ, vừa luyến tiếc những giá trị cũ kỹ đã gắn bó bao năm.

Sự hiện đại hóa mang đến cho chúng tôi những chiếc xe đạp, những chiếc kẹp tóc nhôm, nhưng nó cũng dần lấy đi sự yên bình tuyệt đối của những buổi chiều tĩnh lặng. Tiếng máy nổ từ những chiếc tàu buôn trên sông, tiếng loa đài phát thanh ngày càng to hơn... tất cả báo hiệu một kỷ nguyên mà chúng tôi sẽ phải chạy nhanh hơn để không bị bỏ lại phía sau.

Nhiều năm sau, khi tôi đã sở hữu những chiếc xe hơi đắt tiền, chạy trên những đại lộ rộng lớn của những siêu đô thị, tôi lại thấy mình nhớ da diết cái cảm giác lần đầu tiên đạp chiếc xe mi-ni màu xanh ngọc đi trên con đường đất đỏ của làng.

Chiếc xe hơi bây giờ che nắng che mưa, nhưng nó lại ngăn cách tôi với mùi của cánh đồng, với tiếng gọi của bạn bè. Chiếc xe đạp năm xưa dù khiến lưng tôi đẫm mồ hôi nhưng lại đưa tôi chạm vào linh hồn của vạn vật.

Phố huyện bây giờ đã trở thành một thành phố sầm uất, rực rỡ ánh đèn neon và tấp nập những trung tâm thương mại. Những món đồ chơi bằng nhôm, những chiếc kẹp tóc giản đơn năm ấy giờ chỉ còn tìm thấy trong những cửa hàng đồ cổ hay trong những viện bảo tàng ký ức.

Nhưng trong tâm trí tôi, cái màu xanh ngọc bích của chiếc xe đạp đầu tiên vẫn luôn lấp lánh một cách kỳ diệu. Nó là màu của tuổi trẻ, màu của những ước mơ bắt đầu được định hình. Nó nhắc tôi nhớ về một thời mà hạnh phúc chỉ đơn giản là một tiếng chuông xe trong trẻo và một lời khen ngợi của bạn bè.

Tôi nhìn ra cửa sổ văn phòng, thấy những dòng xe cộ xuôi ngược như những dòng kiến khổng lồ. Tôi tự hỏi, liệu có đứa trẻ nào trong những chiếc xe kia đang mơ về một chuyến viễn chinh đến một "Phố Huyện" của riêng chúng? Liệu chúng có cảm nhận được giá trị của những tờ tiền giấy nhăn nheo mà cha mẹ chúng đã chắt chiu để đổi lấy niềm vui cho chúng?

Tôi thầm cảm ơn bố, cảm ơn phố huyện năm ấy đã mở ra cho tôi một cánh cửa nhìn ra thế giới. Và tôi cũng thầm cảm ơn làng quê đã giữ cho tôi một bến đỗ bình yên để mỗi khi mệt mỏi với những giấc mơ bằng nhôm sáng loáng của thế giới người lớn, tôi lại có thể quay về, đạp chiếc xe đạp ký ức đi xuyên qua những rặng tre xanh.

Chuyến viễn chinh đến phố huyện năm ấy đã kết thúc, nhưng hành trình đi tìm những giá trị đích thực của cuộc đời thì vẫn còn tiếp diễn. Và tôi biết, dù tôi có đi xa đến đâu, thì tiếng "kính coong" của chiếc xe đạp xanh ngọc vẫn sẽ luôn vang vọng trong tâm hồn, nhắc nhở tôi về một thời đại mà chúng tôi đã bắt đầu lớn lên từ những điều giản dị nhất.