Thế giới của người lớn thực sự là một nơi nằm ở tầng cao. Để hiểu được họ, tôi thường phải ngửa cổ đến mức mỏi nhừ cả sống gáy, hoặc chấp nhận một thực tế phũ phàng rằng tầm nhìn của mình chỉ loanh quanh ở độ cao của những chiếc núm cửa. Nhưng có một nơi mà tôi coi là lãnh địa bất khả xâm phạm, một vương quốc riêng tư mà không người lớn nào thèm ngó ngàng tới: đó là dưới gầm bàn trà ở phòng khách.
Cái gầm bàn bằng gỗ sồi cũ kỹ, với những đường vân ngoằn ngoèo như bản đồ kho báu, chính là mái nhà của tôi. Ở đó, tôi không cần phải là "Bin ngoan" của mẹ hay "Bin giỏi" của bố. Tôi chỉ là một vị vua không ngai, trị vì trên tấm thảm trải sàn bám đầy vụn bánh quy và những mẩu bút chì màu gãy vụn. Từ góc nhìn này, tôi quan sát thế giới của những đôi chân.
Người lớn lạ lắm, họ dường như sống hoàn toàn bằng đôi chân. Có đôi chân đi lại tất bật, gót giày gõ xuống sàn nhà những âm thanh cọc cạch vội vã – đó là mẹ. Mẹ luôn có vẻ như đang đuổi theo một điều gì đó mà tôi chẳng bao giờ thấy được. Có đôi chân lại chậm rãi, thong thả với đôi dép lê mòn vẹt – đó là bố. Bố thường ngồi yên một chỗ rất lâu, chân phải gác lên chân trái, rung rung nhịp nhàng theo một điệu nhạc vô hình nào đó.
Một buổi chiều nọ, khi tôi đang mải mê dùng những viên bi thủy tinh để xây dựng một pháo đài dưới gầm bàn, thì những đôi chân bỗng nhiên tụ tập đông đủ. Có thêm một đôi giày da đen bóng loáng, thơm mùi xi mới, trông rất nghiêm túc và có phần đe dọa. Đó là bác Lâm, người bạn thân của bố mà mẹ vẫn bảo là "làm quan to trên phố".
"Này ông, dự án lần này mà không xong thì mệt đấy," cái giọng ồm ồm từ phía trên cao dội xuống, xuyên qua lớp mặt bàn gỗ dày.
"Tôi biết chứ, nhưng thời buổi này khó khăn quá. Tiền bạc cứ như có cánh ấy," tiếng bố thở dài, kèm theo đó là tiếng lách cách của chiếc bật lửa.
Tôi nằm áp tai xuống sàn, tự hỏi "Tiền bạc có cánh" là như thế nào. Trong trí tưởng tượng của một đứa trẻ tám tuổi, tôi thấy những tờ tiền polymer màu xanh, màu đỏ bỗng mọc ra những cặp cánh mỏng tang như cánh chuồn chuồn, rồi chúng rủ nhau bay vèo qua cửa sổ, đậu lên những ngọn cây cao vút. Có lẽ đó là lý do tại sao bố luôn nhìn ra cửa sổ với vẻ mặt đăm chiêu. Nếu tôi có một tờ tiền có cánh, tôi chắc chắn sẽ buộc sợi chỉ vào nó như buộc diều, để nó không bao giờ bay mất được.
"Con nít bây giờ sướng thật, chẳng phải lo nghĩ gì," bác Lâm lại lên tiếng.
Tôi bĩu môi. Người lớn luôn nói câu đó như thể chúng tôi sống trong một thiên đường không có ưu phiền. Họ đâu biết rằng việc phải chọn lựa giữa việc ăn hết bát cơm với rau muống hay bị mẹ phạt đứng xó là một sự lựa chọn mang tính sống còn. Họ đâu hiểu được nỗi đau đớn tột cùng khi chiếc máy bay giấy tâm huyết nhất bị mắc kẹt trên cành cây cao. Và quan trọng nhất, họ chẳng bao giờ phải chịu đựng nỗi sợ hãi mơ hồ khi bóng tối ập xuống và những bóng ma vô hình bắt đầu nhảy múa sau cánh cửa tủ quần áo.
"Bin đâu rồi bà nhỉ?" tiếng bố hỏi.
"Chắc lại rúc vào xó nào đó rồi. Cái thằng này, người thì lớn mà cứ thích chui rúc như con chuột," mẹ đáp, giọng đầy vẻ yêu thương pha lẫn tiếng thở dài.
Tôi nín thở, nép sát vào chân bàn. Tôi không muốn bị phát hiện. Nếu họ biết tôi ở đây, họ sẽ lôi tôi ra, bắt tôi chào bác Lâm bằng một cái giọng dõng dạc mà tôi ghét cay ghét đắng, rồi họ sẽ xoa đầu tôi cho đến khi tóc rối bù như một tổ chim. Ở dưới gầm bàn, tôi an toàn. Ở đây, tôi có thể nghe thấy những điều mà khi đứng cao bằng họ, tôi chẳng bao giờ được nghe.
Tôi nhận ra rằng người lớn thường nói rất nhiều về những thứ không tồn tại. Họ nói về "tương lai", về "kế hoạch", về "trách nhiệm". Đối với tôi, tương lai là bữa tối có món sườn xào chua ngọt hay không. Kế hoạch là làm sao để mượn được khẩu súng nước của thằng Tèo mà không phải đổi bằng bộ sưu tập tem. Còn trách nhiệm? Trách nhiệm duy nhất của tôi là phải bảo vệ pháo đài bi thủy tinh khỏi sự tấn công của con mèo Mướp hay tò mò.
Bác Lâm về sau khi uống hết ba tuần trà. Đôi giày da bóng loáng biến mất khỏi tầm mắt tôi, để lại một mùi xi thoang thoảng. Bố lại ngồi đó, đôi chân rung nhịp chậm hơn. Mẹ bắt đầu dọn dẹp chén đĩa, tiếng gốm sứ va vào nhau lách cách.
Tôi bò ra khỏi gầm bàn, phủi phủi hai đầu gối quần bám bụi. Bố nhìn thấy tôi, mỉm cười:
"A, vị thám tử tí hon mới xuất đầu lộ diện đấy à?"
Tôi nhìn bố, rồi nhìn xuống đôi dép lê mòn vẹt của ông. Bỗng nhiên, tôi thấy thương đôi chân ấy vô cùng. Nó đã đi bao nhiêu cây số để mang về những tờ tiền có cánh cho tôi?
"Bố ơi," tôi gọi khẽ.
"Sao con?"
"Nếu tiền có cánh, bố hãy mua cho con một cuộn chỉ thật chắc nhé."
Bố ngẩn người ra một lát, rồi cười ha hả, bế thốc tôi lên cao.
"Để làm gì hả ông tướng?"
"Để con buộc chân chúng lại, chúng sẽ không bay mất nữa, và bố sẽ không phải thở dài nữa."
Bố lặng đi một giây, rồi ôm chặt tôi vào lòng. Mùi mồ hôi, mùi thuốc lá và mùi của sự mệt mỏi vây quanh lấy tôi, nhưng trong vòng tay ấy, tôi cảm thấy mình không còn cần gầm bàn để trốn chạy nữa. Người lớn có thể cao hơn tôi, có thể lo lắng nhiều hơn tôi, nhưng suy cho cùng, họ cũng chỉ là những đứa trẻ đã lớn, lỡ đánh mất cuộn chỉ để buộc chặt những niềm vui giản đơn của mình.
Chiều hôm đó, tôi quyết định sẽ dạy bố cách gấp máy bay giấy. Tôi nghĩ rằng, nếu những tờ tiền biết bay làm bố buồn, thì có lẽ những chiếc máy bay giấy biết chở niềm vui sẽ làm bố cười. Và thế là, dưới ánh nắng vàng vọt của buổi chiều tà, một người đàn ông trung niên và một đứa trẻ tám tuổi cùng nhau hì hụi gấp gấp, vuốt vuốt. Chúng tôi thả những chiếc máy bay từ ban công, nhìn chúng chao lượn trong gió trước khi rơi xuống thảm cỏ xanh.
Không có tờ tiền nào mọc cánh bay đi cả. Chỉ có tiếng cười của tôi và bố vang vọng khắp khoảng sân nhỏ, xóa tan đi những lo toan của thế giới người lớn đầy rắc rối phía trên gầm bàn.