Sáng ngày hai mươi bốn tháng Chạp, mưa phùn bắt đầu ngớt, nhường chỗ cho một làn sương mù mỏng tang bao phủ khắp các ngõ nhỏ. Diệp An đến số nhà 42 với một tâm trạng lạ lẫm. Lần đầu tiên sau nhiều đơn hàng, cô không thấy Nhật Minh đứng đợi ở cửa với vẻ mặt hằn học. Thay vào đó, cô thấy anh đang loay hoay dùng một chiếc khăn ẩm lau chùi lại những con tiện cầu thang gỗ mà hôm trước cô đã nhắc đến.
"Hôm nay trông anh có vẻ... nhiều năng lượng hơn," An nói, khẽ đặt túi đồ nghề lên chiếc bàn tròn giờ đây đã sạch bong bóng loáng.
Minh dừng tay, hơi lúng túng giấu chiếc khăn ra sau lưng. "Chỉ là... hôm qua ngồi một mình, tôi thấy bụi quá không chịu nổi thôi. Nghề nghiệp mà, tôi không chịu được mấy cái đường nét kiến trúc bị che lấp bởi mạng nhện."
An mỉm cười không đáp. Cô biết sự tĩnh lặng đêm qua đã bắt đầu làm việc của nó. Cô tiến về phía chiếc tủ gỗ gụ to lớn đặt ở góc phòng khách – món đồ đồ sộ và trầm mặc nhất trong nhà. Chiếc tủ được khảm xà cừ tinh xảo nhưng lớp vỏ bên ngoài đã xỉn màu. Khi An mở cánh cửa tủ, một mùi hương trầm cũ quyện với mùi gỗ quý tỏa ra, thơm hăng hắc và đầy quyền lực.
Cô tỉ mỉ kiểm tra từng ngăn tủ, cho đến khi chạm vào một ngăn kéo bị kẹt ở phía dưới cùng. "Anh Minh, giúp tôi một tay, cái ngăn này bị kẹt một vật gì đó ở phía sau."
Minh bước tới, dùng sức mạnh của một người đàn ông để kéo mạnh. Một tiếng "khục" vang lên, ngăn kéo mở ra, và từ khe hở phía sau rơi xuống một xấp giấy được buộc chặt bằng dây gai, lọt thỏm trong hốc tủ bấy lâu nay.
Đó là một tập thư tay. Lớp giấy pơ-lu-a mỏng mảnh đã chuyển sang màu vàng đậm, rìa giấy hơi mủn đi vì thời gian. Trên phong bì ngoài cùng, nét mực tím đã phai nhưng vẫn còn rõ chữ: "Gửi Minh của bà".
Bàn tay Minh khẽ run lên khi đón lấy tập thư từ tay An. Anh ngồi bệt xuống sàn nhà, giữa đống đồ đạc đang dọn dẹp dở dang. An lặng lẽ rút lui sang một góc, đeo găng tay và bắt đầu lau dọn những chiếc lọ hoa bằng gốm sứ gần đó, để lại cho anh một khoảng không gian riêng tư cần thiết.
Minh mở lá thư đầu tiên. Ngày tháng ghi trên đó là mười năm trước, khi anh bắt đầu sang nước ngoài du học.
"Minh à, hôm nay Hà Nội trở rét đậm. Bà vừa mới đóng lại cánh cửa sổ phòng con vì sợ gió lùa làm hỏng đống mô hình kiến trúc con để lại. Bà không biết dùng máy tính, hỏi mấy đứa cháu hàng xóm cách gửi thư điện tử mà khó quá, thôi thì bà lại viết tay. Tết này con bảo bận không về, bà đã chuẩn bị sẵn một hũ mứt gừng con thích, để dành đấy khi nào con về thì ăn. Đừng học quá sức con nhé..."
Minh lật sang lá thư thứ hai, thứ ba. Có những lá thư chưa bao giờ được gửi đi, có lẽ vì bà sợ làm phiền đến sự bận rộn của anh, hoặc đơn giản vì bà chỉ muốn viết ra để vơi bớt nỗi nhớ đứa cháu duy nhất.
"Ngày... tháng... Chạp. Năm nay nhà mình vắng quá. Bà vừa đi chợ hoa về, mua một cành đào nhỏ đặt ở góc phòng khách. Bà nhớ ngày xưa con hay tranh phần tưới nước cho đào để nó nở đúng Giao thừa. Con ở bên ấy có thấy tuyết không? Tuyết có trắng như hoa lê ở quê mình không?"
Mắt Minh nhòe đi. Anh chợt nhận ra mình đã tàn nhẫn đến mức nào. Suốt mười năm qua, anh gửi về rất nhiều quà cáp đắt tiền, những chiếc máy tính bảng mới nhất để bà "tiện liên lạc", những hũ nhân sâm quý giá. Nhưng bà đâu có cần những thứ đó. Bà cần một người tưới nước cho cành đào, cần một người ngồi bên cạnh ăn miếng mứt gừng cay nồng trong buổi chiều đông lạnh giá.
Lá thư cuối cùng được viết vào ngày hai mươi tháng Chạp năm ngoái – một tháng trước khi bà mất. Chữ viết trong thư run rẩy, xô lệch, chứng tỏ sức khỏe bà đã rất yếu.
"Minh ơi, bà thấy mình sắp đi gặp ông rồi. Bà không sợ chết, bà chỉ sợ căn nhà này sẽ lạnh lẽo khi không còn ai nhóm bếp. Nếu bà đi rồi, con đừng buồn quá. Nếu thấy nhà cửa bụi bặm, con cứ vứt bớt đồ đi cũng được, chỉ cần giữ lại một chút hương vị Tết trong lòng là bà vui rồi. Tết này, nếu con không về được, hãy nhờ ai đó thắp cho bà một nén nhang..."
Tiếng nấc của Minh vỡ òa giữa căn phòng vắng. Anh gục đầu xuống tập thư, bờ vai rộng rung lên bần bật. Những lá thư tay này không chỉ là ký ức, chúng là một bản cáo trạng ngọt ngào dành cho sự vô tâm của anh, đồng thời cũng là lời tha thứ bao dung nhất mà anh từng nhận được.
An đứng ở góc phòng, cô ngừng lau dọn. Cô nhìn bóng lưng cô độc của Minh, lòng dâng lên một nỗi đồng cảm sâu sắc. Cô cũng từng có những lá thư chưa kịp gửi cho bố mẹ, những lời xin lỗi bị kẹt lại trong họng vào cái ngày định mệnh ấy. Cô hiểu rằng, đôi khi việc "dọn dẹp" đau đớn nhất không phải là dọn dẹp đồ vật, mà là dọn dẹp những hối tiếc trong tim.
Sau một lúc lâu, Minh lau nước mắt bằng tay áo sơ mi. Anh ngước nhìn An, ánh mắt không còn vẻ bất cần nữa mà tràn đầy sự chân thành.
"Diệp An, cảm ơn cô. Nếu không có cô bắt tôi dọn cái tủ này, có lẽ tôi đã bán cả ngôi nhà cùng với những lời nhắn nhủ này của bà."
An bước lại gần, ngồi xuống cạnh anh. "Bà anh rất yêu anh, Nhật Minh. Bà không để lại căn nhà như một gánh nặng, bà để lại nó như một cái tổ để anh trở về khi mệt mỏi nhất. Những lá thư này chính là 'hồ sơ kiến trúc' của tình yêu. Anh là một kiến trúc sư, anh biết mà, một công trình chỉ vững chãi khi nó có một cái móng chắc chắn."
Minh cầm tập thư, cẩn thận đặt vào trong chiếc hộp thiếc đựng cúc áo hôm trước. "Tôi sẽ giữ chúng. Tôi sẽ đọc lại chúng mỗi khi tôi thấy mình bị 'burnout'. Hóa ra, tôi không hề mất gốc, chỉ là tôi đã vô tình lấp đất lên gốc rễ của chính mình thôi."
Buổi chiều hôm đó, Nhật Minh không còn làm việc một cách miễn cưỡng. Anh cùng An phân loại những xấp thư từ, giấy tờ cũ. Có những tờ hóa đơn điện nước từ năm tám mươi, những mảnh giấy ghi công thức nấu món cá kho riềng... Tất cả đều được An cho vào những chiếc bao bì cẩn thận.
Ngoài ngõ, tiếng cô Tú hàng xóm đang gọi với vào hỏi Minh có ăn bánh đúc nóng không để cô mang sang. Ngôi nhà số 42 bỗng chốc không còn giống một "hầm mộ" nữa. Nó đang dần hồi sinh, từng chút một, qua những trang giấy úa màu mực tím.
An nhìn Minh, thấy anh lần đầu tiên nở một nụ cười nhẹ khi nhìn thấy một tấm bưu thiếp cũ. Cô biết, giai đoạn xung đột đã qua đi. Nhưng cô cũng biết, thử thách thực sự vẫn còn ở phía trước, khi mùng mười tháng Giêng – ngày bàn giao nhà – đang đến gần. Liệu anh có thực sự nỡ rời xa nơi này?