Chuyến tàu tốc hành Phương Bắc rít lên một hồi dài, âm thanh kim loại nghiến vào đường ray vang vọng khắp thung lũng Alpine, xé toạc bầu không khí tĩnh mịch của một đêm tháng Mười hai năm 1892. Tuyết rơi dày đặc, bám chặt vào những ô cửa kính mờ hơi nước của toa hạng nhất. Bên trong toa tàu, ánh sáng từ những ngọn đèn dầu chập chờn theo nhịp rung lắc, đổ những bóng dài kỳ quái lên vách gỗ sồi điêu khắc tinh xảo.
Victor Laroque ngồi bất động ở góc ghế, đôi mắt xám tro nhìn đăm đăm vào hình phản chiếu của chính mình trên cửa sổ. Ông mặc một chiếc áo choàng dạ dày màu đen, cổ áo dựng cao để che đi vết sẹo nhỏ kéo dài từ dưới tai đến xương quai xanh – dấu tích của một cuộc cận chiến trong rừng già Đông Nam Á thời còn phục vụ trong quân đội viễn chinh. Trên đùi ông là một chiếc cặp da bò loại tốt, khóa đồng đã ngả màu, chứa đựng những dụng cụ mà ông coi là vật bất ly thân: một bộ kính hiển vi cầm tay, các ống nghiệm nhỏ, thước dây chia vạch milimet và những ghi chép về giải phẫu học.
Tiếng gõ cửa phòng riêng vang lên ngắn gọn. Người phục vụ tàu bước vào, tay bưng một khay trà nhỏ nhưng gương mặt lộ rõ vẻ lo lắng.
“Thưa ngài Laroque, chúng ta sẽ đến ga Andermatt trong mười phút nữa. Tuyết đang rơi quá dày, đường lên dinh thự Von Heizen có thể sẽ bị chặn đứng nếu cơn bão không dứt.”
Laroque không quay đầu lại, giọng ông đều đều và trung tính: “Cảm ơn. Ông đã kiểm tra áp suất nồi hơi của đầu tàu chưa? Tôi nghe thấy nhịp xả hơi không đều kể từ khi tàu bắt đầu leo dốc.”
Người phục vụ ngẩn người, lắp bắp: “Tôi… tôi không rõ, thưa ngài. Đó là việc của các kỹ sư.”
“Tất nhiên rồi,” Laroque nói, rút chiếc đồng hồ bỏ túi ra. “10 giờ 15 phút. Sự chậm trễ của con người thường bắt nguồn từ việc phớt lờ các dấu hiệu của máy móc. Ông có thể lui.”
Khi người phục vụ đóng cửa lại, Laroque mở chiếc cặp da. Ông lấy ra một phong bì thư màu kem, bên trên có đóng dấu sáp đỏ của gia tộc Von Heizen – một dòng họ quý tộc có nguồn gốc từ Phổ, sở hữu nhiều hầm mỏ và đất đai trải dài khắp Trung Âu. Nội dung bức thư ngắn gọn, yêu cầu sự hiện diện của ông để giám định một món đồ cổ quan trọng, nhưng Laroque đọc được nhiều hơn thế giữa các dòng chữ. Nét chữ của Nam tước Maximilian có những điểm rung không tự nhiên ở các ký tự kết thúc, biểu hiện của sự căng thẳng thần kinh hoặc áp lực về thời gian.
Tàu dừng hẳn tại ga Andermatt. Bước xuống sân ga, cái lạnh âm độ nhanh chóng thẩm thấu qua lớp áo dạ. Một chiếc xe ngựa đã đợi sẵn bên ngoài, phu xe là một người đàn ông trung niên với đôi mắt sâu hoắm, gần như lặn mất dưới chiếc mũ lông dày.
“Ngài Laroque? Tôi là Hans, quản gia của dinh thự,” người đàn ông nói, giọng khàn đặc.
Laroque gật đầu, bước lên xe. Suốt quãng đường dài hơn năm dặm leo dốc, ông không mở lời hỏi về tình hình tại dinh thự. Thay vào đó, ông quan sát địa hình. Con đường độc đạo nằm giữa một bên là vách đá dựng đứng, một bên là vực sâu. Tại cuối thế kỷ 19 này, sự biệt lập đồng nghĩa với việc tự trị. Một khi tuyết lấp đầy hẻm núi, dinh thự Von Heizen sẽ trở thành một hòn đảo đá giữa đại dương trắng.
Dinh thự hiện ra như một bóng ma khổng lồ với các tháp nhọn kiểu Gothic. Ánh đèn từ các cửa sổ lầu một hắt ra mặt tuyết, tạo thành những mảng sáng vàng vọt nhưng không mang lại cảm giác ấm áp. Khi cánh cửa chính bằng gỗ lim nặng nề mở ra, Laroque bước vào đại sảnh. Mùi gỗ thông, mùi sáp nến và một mùi hương khác – rất nhẹ nhưng sắc lạnh – xộc vào mũi ông. Đó là mùi của sắt bị oxy hóa.
Trong sảnh, mười hai người đã đứng sẵn. Có vẻ như họ đang trong một cuộc tranh luận nảy lửa trước khi ông bước vào. Nam tước Maximilian Von Heizen không có mặt ở đó để đón khách.
“Ông là vị khách cuối cùng sao?” Một người đàn ông cao lớn, để ria mép kiểu quân đội, bước lên phía trước. “Tôi là Đại tá Arbuthnot. Chúng tôi đã đợi ở đây hơn một giờ đồng hồ và quản gia thì cứ giữ chúng tôi lại sảnh như những kẻ tình nghi.”
Laroque tháo găng tay, ánh mắt quét qua một lượt căn phòng. Mười hai con người, thuộc nhiều tầng lớp khác nhau. Một góa phụ quý tộc Nga với chiếc khăn voan đen, một bác sĩ trẻ người Đức có đôi bàn tay run rẩy, một luật sư người Anh luôn cầm chặt chiếc cặp tài liệu, và vài người khác có vẻ ngoài ít nổi bật hơn nhưng ánh mắt đều chứa đựng sự cảnh giác.
“Tôi là Victor Laroque,” ông giới thiệu ngắn gọn. “Tôi đến đây theo lời mời của Nam tước. Ông ấy đâu?”
Quản gia Hans bước tới, gương mặt trắng bệch dưới ánh đèn chùm. “Thưa ngài, đó chính là vấn đề. Nam tước đã vào thư viện từ 8 giờ tối để chuẩn bị tiếp ngài. Ông ấy đã chốt cửa bên trong. Chúng tôi đã gõ cửa nhiều lần nhưng không có tiếng trả lời. Chìa khóa dự phòng cũng không thể mở được vì chìa khóa chính vẫn còn nằm trong ổ bên trong.”
Laroque bước về phía cầu thang dẫn lên thư viện ở tầng hai. “Đã có ai cố gắng phá cửa chưa?”
“Chưa thưa ngài, chúng tôi không dám khi chưa có sự chứng kiến của đầy đủ khách nhân,” vị luật sư lên tiếng.
“Vô lý,” Laroque ngắt lời. “Nếu là một cơn đột quỵ, mỗi phút trôi qua là một cơ hội cứu sống bị bỏ lỡ. Đại tá, ông đi cùng tôi. Những người còn lại đứng yên tại sảnh. Quản gia, lấy cho tôi một cây đèn dầu có độ sáng tốt nhất.”
Hành lang tầng hai trải thảm đỏ dày, làm tiếng bước chân của họ trở nên im lìm một cách đáng sợ. Trước cửa thư viện, Laroque quỳ xuống, áp tai vào khe cửa để lắng nghe. Không có tiếng thở, không có tiếng lật giấy, chỉ có tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc bên trong. Ông nhìn xuống lỗ khóa. Đúng như lời Hans, chuôi chìa khóa bằng đồng đang nằm chắn ngang tầm nhìn.
“Lùi lại,” Laroque ra lệnh cho Đại tá Arbuthnot.
Ông không sử dụng sức mạnh cơ bắp để tông cửa như một người lính bình thường. Laroque quan sát bản lề cửa. Đó là loại bản lề ngoài kiểu cũ. Ông rút từ túi ra một con dao nhỏ và một chiếc búa thép mini chuyên dụng. Với vài động tác chính xác và gọn gàng, ông tháo các chốt bản lề. Cánh cửa nặng nề hơi nghiêng đi. Laroque và Arbuthnot cùng đẩy mạnh, cánh cửa rời khỏi khung nhưng vẫn bị vướng bởi cái chốt ngang bên trong, tạo ra một khe hở vừa đủ để một người lách vào.
Laroque bước vào trước. Mùi sắt oxy hóa ở đây đậm đặc hơn nhiều.
Trong ánh sáng của cây đèn dầu trên tay Hans từ phía sau hắt vào, căn phòng hiện lên với sự hỗn loạn có trật tự. Nam tước Maximilian ngồi trên chiếc ghế bành bọc da lớn, đầu ngửa ra sau, đôi mắt trừng trừng nhìn lên trần nhà. Trên ngực ông, một vệt máu lớn đã đông lại, thấm đẫm chiếc áo sơ mi lụa trắng và chảy xuống thảm. Một con dao rọc giấy bằng bạc nằm ngay ngắn trên bàn làm việc, hoàn toàn sạch sẽ.
Laroque giơ tay ngăn Đại tá Arbuthnot lại khi ông ta định tiến gần tử thi.
“Dừng lại ở đó. Đừng làm xáo trộn lớp không khí và các hạt bụi trên sàn,” Laroque nói, giọng lạnh lùng như một thanh kiếm thép.
Ông đặt chiếc cặp da lên sàn, mở lấy một chiếc kính lúp và bắt đầu tiến lại gần cái xác theo một lộ trình hình xoắn ốc, bắt đầu từ phía ngoài vào trung tâm. Ông cúi thấp người, quan sát mặt sàn gỗ giữa các khe thảm.
“Vết thương nằm ở gian sườn thứ tư, bên trái xương ức,” Laroque lẩm bẩm, như thể đang thuyết trình trong một phòng giải phẫu. “Góc đâm từ trên xuống dưới, xuyên qua tâm nhĩ trái. Tử vong tức thì do ép tim cấp. Quan sát vết máu trên áo: máu phun theo nhịp tim trước khi ngừng hẳn, tạo thành các tia nhỏ li ti có hình vẩy nến. Điều này xác nhận nạn nhân bị đâm khi còn sống và đang ngồi tại tư thế này.”
Ông dùng thước dây đo khoảng cách từ xác chết đến cánh cửa sổ duy nhất trong phòng.
“Cửa sổ đã được đóng chặt và khóa từ bên trong bằng chốt xoay. Lớp tuyết trên bệ cửa sổ bên ngoài vẫn còn nguyên vẹn, không có dấu hiệu bị cào xước hay quét đi bởi người leo vào,” Laroque quan sát. “Cửa chính có chốt ngang và chìa khóa bên trong. Đây là một không gian kín hoàn toàn về mặt vật lý.”
Đại tá Arbuthnot run giọng: “Ý ông là… ông ta tự sát?”
“Tự sát không bao giờ mang theo hành động giấu vũ khí đi,” Laroque chỉ tay xuống sàn nhà xung quanh chiếc ghế. “Không có dao, không có kéo, không có bất kỳ vật nhọn nào trong bán kính ba mét quanh nạn nhân. Hung khí đã biến mất khỏi căn phòng khóa kín này.”
Ông nhìn xuống đồng hồ. 11 giờ đêm. Cơn bão tuyết bên ngoài đã chính thức cắt đứt con đường xuống núi. Mười ba người trong dinh thự này, bao gồm cả ông, hiện đang bị giam lỏng cùng với một kẻ giết người có khả năng thực hiện những điều không tưởng.
Laroque quay lại nhìn quản gia Hans, người đang run rẩy ở cửa. “Hans, hãy mang cho tôi danh sách đầy đủ tất cả những người đang có mặt trong nhà, bao gồm cả khách và người hầu. Sau đó, yêu cầu bác sĩ trẻ ở dưới sảnh lên đây. Tôi cần một người phụ tá để lật tử thi. Chúng ta cần kiểm tra xem có vết thương nào khác ở phía sau lưng không.”
Ông đứng dậy, bóng ông đổ dài trên vách tường đầy sách của thư viện. Trong thế giới của Victor Laroque, không có phép thuật, cũng không có những vụ án không thể giải mã. Chỉ có những chi tiết bị bỏ qua do sự thiếu quan sát hoặc sự can thiệp của cảm xúc.
Cái chết của Nam tước Maximilian mới chỉ là khởi đầu. Laroque cảm nhận được điều đó từ cách các vệt máu khô lại. Chúng không khô đều. Có một vài điểm vẫn còn hơi ẩm, cho thấy hung thủ có thể đã rời khỏi căn phòng này chậm hơn so với suy luận ban đầu của mọi người. Hoặc tệ hơn, kẻ đó vẫn đang ở rất gần.
“Mười hai vị khách,” Laroque nói khẽ, đôi mắt ông dừng lại ở vết mực tím vương trên tay áo của Nam tước, một chi tiết nhỏ nhoi mà không ai để ý. “Mười hai khả năng. Nhưng sự thật vật lý thì chỉ có một.”
Ông quay sang Đại tá: “Đại tá, từ giờ đến sáng mai, tôi yêu cầu ông lập một trạm gác ở đầu hành lang này. Không ai được phép rời khỏi phòng của mình. Nếu có bất kỳ tiếng động nào, ông có quyền sử dụng vũ lực để trấn áp. Chúng ta đang ở trong một cuộc bao vây, không phải bởi kẻ thù bên ngoài, mà bởi một kẻ đang đứng giữa chúng ta.”
Đại tá Arbuthnot gật đầu, bản năng quân đội trỗi dậy. Ông ta đứng thẳng người, thực hiện một cái chào kiểu nhà binh rồi quay bước đi thi hành nhiệm vụ.
Laroque ở lại một mình trong căn phòng với xác chết. Ông mở cuốn sổ tay, lật sang trang mới và viết dòng tiêu đề bằng nét chữ chuẩn mực: Vụ án Dinh thự Von Heizen - Khám nghiệm sơ bộ.
Dưới ánh đèn dầu sắp cạn, ông bắt đầu phác họa sơ đồ vị trí các đồ vật trong phòng. Từng inch một, không sai sót. Với Victor Laroque, công lý là một phép tính, và ông sẽ không dừng lại cho đến khi các biến số đều khớp với kết quả cuối cùng.
Bên ngoài, tiếng gió vẫn gào thét, tuyết tiếp tục rơi, phủ một lớp màn trắng xóa lên mọi dấu vết, nhưng bên trong thư viện này, sự thật đang bắt đầu được bóc tách dưới ánh sáng lạnh lùng của khoa học điều tra.