Tiếng còi tàu hú vang, xé toạc màn sương mù đang bao phủ lấy sân ga Berlin khi đoàn tàu Orient Express bắt đầu lăn bánh về hướng Đông Nam. Đây không chỉ là một phương tiện giao thông; nó là một thực thể cơ khí khổng lồ, một biểu tượng của sự sang trọng và quyền lực chạy xuyên qua trái tim của các đế chế. Victor Laroque ngồi trong toa hạng nhất, bao quanh bởi lớp gỗ gụ bóng loáng và lớp nhung đỏ rực. Tuy nhiên, tâm trí ông không đặt vào sự xa hoa này. Ông đang lắng nghe.
Đối với Laroque, mỗi đoàn tàu đều có một tiếng nói riêng. Đó là sự tổng hòa của các vòng bi đang xoay, áp suất hơi nước trong nồi hơi và sự ma sát giữa bánh xe thép với đường ray. Khi đoàn tàu tăng tốc vượt qua vùng ngoại ô, Laroque nhận thấy một sự lệch nhịp rất nhỏ trong hệ thống giảm xóc của toa tàu số 4 – toa ăn sang trọng nằm ngay phía sau toa của ông.
“Ngài lại đang đo đạc âm thanh sao, ngài Laroque?” Tiến sĩ Elena Volkova hỏi khi cô bước vào từ hành lang, tay cầm hai ly trà nóng.
“Tần số rung động của toa số 4 đang dao động ở mức 15 Hertz, cao hơn 3 đơn vị so với các toa khác,” Laroque đáp, mắt vẫn nhìn vào mặt nước trà đang gợn sóng trong ly. “Sự phân bổ trọng lượng trên toa đó đang thay đổi. Có thứ gì đó nặng đang được di chuyển ngầm bên dưới sàn tàu.”
Laroque đứng dậy, cầm lấy chiếc cặp da. Ông không đi về phía toa ăn bằng lối đi chính. Thay vào đó, ông bước ra ban công nối giữa hai toa tàu. Gió lạnh và bụi than tạt mạnh vào mặt, nhưng Laroque không bận tâm. Ông quỳ xuống, quan sát hệ thống khớp nối thủy lực giữa hai toa.
Ở đó, ông phát hiện ra một loạt các ống dẫn nhỏ màu đen, trông giống như những mạch máu nhân tạo, được luồn lách qua các khe hở của khung gầm. Các ống dẫn này dẫn thẳng vào bồn chứa nước sạch của toa ăn.
“Một hệ thống phân phối chất lỏng theo trọng lực,” Laroque nhận định.
Ông rút ra một mảnh giấy quỳ tím và chạm nhẹ vào một giọt chất lỏng đang rò rỉ từ khớp nối. Mảnh giấy không đổi màu ngay lập tức, nhưng sau vài giây dưới ánh sáng đèn dầu, nó bắt đầu chuyển sang một màu nâu xám xịt kèm theo mùi tỏi nồng nặc.
“Arsine,” Laroque thốt lên, gương mặt ông đanh lại dưới ánh sáng lờ mờ. “Dạng khí của Asen. Cực độc và dễ cháy.”
Vane không còn muốn đầu độc từng người một bằng phẩm nhuộm. Hắn đang sử dụng hệ thống rung động của đoàn tàu để kích hoạt một phản ứng hóa học: khi tàu đạt đến một vận tốc nhất định, sự rung động sẽ làm vỡ các màng ngăn bên trong ống dẫn, trộn lẫn các tiền chất hóa học để tạo ra khí Arsine. Khí này sau đó sẽ được phun vào hệ thống sưởi ấm của toa ăn vào giờ ăn tối, khi tất cả các quan chức ngoại giao và giới tinh hoa đang tập trung đông đủ.
Laroque và Elena tiến vào toa ăn. Khung cảnh ở đây hoàn toàn trái ngược với mối nguy hiểm đang rình rập bên dưới. Những quý ông trong bộ đồ đuôi tôm và những quý bà với trang sức lấp lánh đang thưởng thức rượu vang và trứng cá hồi dưới ánh đèn pha lê.
Ở góc phòng, Laroque nhìn thấy một người đàn ông mặc quân phục của Đế quốc Ottoman, đang ngồi đối diện với một nhà ngoại giao Anh. Họ dường như đang thảo luận về quyền khai thác dầu mỏ tại vùng Mosul. Sự hiện diện của họ giải thích tại sao Vane lại chọn chuyến tàu này. Một vụ ám sát tập thể bằng khí độc trên chuyến tàu biểu tượng nhất thế giới sẽ là ngòi nổ cho một cuộc khủng hoảng ngoại giao không thể cứu vãn.
“Chúng ta không thể dừng tàu,” Elena thì thầm khi họ ngồi xuống một bàn trống. “Việc dừng đột ngột giữa cánh đồng tuyết sẽ chỉ làm tăng tốc độ rò rỉ khí do áp lực phanh.”
“Tôi cần tiếp cận vào khu vực khoang bếp,” Laroque nói. “Hệ thống van trung tâm của đường ống dẫn sưởi nằm ngay dưới sàn bếp.”
Laroque tiếp cận khoang bếp dưới danh nghĩa một hành khách khó tính muốn kiểm tra nguồn gốc của loại nấm truffle. Bằng kỹ năng đánh lạc hướng của mình, ông lẻn xuống khu vực hầm chứa rượu – nơi có một cửa sập nhỏ dẫn xuống gầm tàu.
Không gian bên dưới sàn tàu là một mê cung của những thanh thép rung chuyển và bụi bặm. Laroque nằm sấp trên lớp sàn gỗ, tay ông rà soát theo đường ống dẫn hơi nóng. Ông tìm thấy bình chứa chính – một khối hình trụ bằng thép không gỉ được giấu khéo léo sau lớp cách nhiệt. Trên bình chứa có gắn một thiết bị đo tần số. Khi tàu đạt vận tốc 80 km/h, thiết bị này sẽ mở van.
“Hết sức tinh vi,” Laroque tự nhủ. “Hắn dùng chính động năng của con tàu để làm năng lượng kích hoạt.”
Ông rút từ túi ra một lọ dung dịch Kali permanganat. Ông cần một phản ứng oxy hóa nhanh để kết tủa khí Arsine thành dạng rắn trước khi nó rời khỏi bình chứa. Tuy nhiên, để thực hiện việc này, ông phải mở van thủ công, điều này đồng nghĩa với việc ông sẽ là người đầu tiên tiếp xúc với nồng độ khí cao nhất.
Laroque rút chiếc khăn tay lụa, thấm đẫm trà đặc từ trong bình mang theo (tanin trong trà có thể làm chậm một phần phản ứng của chất độc) và buộc chặt quanh mũi miệng. Với một tay giữ chặt thanh xà ngang để không bị hất văng ra ngoài, tay còn lại ông bắt đầu vặn van xả dự phòng.
Khí Arsine bắt đầu thoát ra với một tiếng rít nhỏ. Laroque lập tức bơm dung dịch Kali permanganat vào trong. Một làn khói màu tím sẫm bùng lên bên dưới gầm tàu, nhanh chóng bị gió cuốn đi. Phản ứng hóa học tạo ra một lớp bùn nâu bám chặt vào thành ống, bít kín các khe hở thông lên phía trên.
Đúng lúc đó, một bàn tay nặng nề nắm lấy cổ chân Laroque và kéo mạnh.
Laroque bị lôi ra khỏi khoang ngầm, ngã nhào xuống sàn gỗ của khoang hành lý phía sau bếp. Đứng trước mặt ông là gã hóa học gia có vết sẹo từ Berlin – kẻ mà giờ đây Laroque đã biết tên là Friedrich Lang.
“Ngài thực sự là một hằng số khó chịu, Laroque,” Lang nói, tay cầm một thanh sắt gỉ sét. “Vane đã nói rằng ngài sẽ tìm ra cái bình, nhưng ông ấy không nói ngài sẽ sẵn lòng hít chất độc để cứu những kẻ rác rưởi ngoài kia.”
Laroque đứng dậy, hơi thở vẫn còn nặng nề do tác động của khí Arsine. Ông cảm thấy lồng ngực mình nóng ran, nhưng logic của ông vẫn hoạt động. Ông quan sát vị trí đứng của Lang. Hắn đang đứng ngay trên nắp hầm chứa đá lạnh của khoang thực phẩm.
“Ngài Lang,” Laroque nói, giọng ông hơi khàn nhưng vẫn điềm tĩnh. “Ngài đã tính toán sai về ma sát. Lớp sàn này vừa được lau bằng dầu hỏa để chống ẩm.”
Trước khi Lang kịp phản ứng, Laroque đá mạnh vào một chiếc thùng gỗ chứa rượu champagne đang để gần đó. Chiếc thùng trượt đi trên sàn nhà trơn trượt, đập trúng chân Lang. Theo quán tính, gã hóa học gia ngã ngửa về phía sau, đúng vào vị trí cửa sập mà Laroque đã mở sẵn. Lang rơi xuống gầm tàu đang lao đi với tốc độ cao. Một tiếng động khô khốc vang lên giữa tiếng bánh xe nghiến trên ray, và sau đó chỉ còn là tiếng gió rít.
Laroque đóng cửa sập lại, ông dựa lưng vào vách tàu, cố gắng kiểm soát nhịp tim. Elena chạy vào, cô kinh hãi khi thấy gương mặt tái nhợt của ông.
“Ngài đã hít phải nó?” cô hỏi, nhanh chóng rút ra một ống tiêm chứa chất trợ tim.
“Chỉ một lượng nhỏ… khoảng 5 phần triệu,” Laroque đáp, ông xua tay ra hiệu mình vẫn ổn. “Phản ứng kết tủa đã thành công. Toa ăn đã an toàn.”
Khi đoàn tàu Orient Express dừng lại ở ga Budapest để tiếp nhiên liệu, Laroque bước xuống sân ga. Không khí lạnh của đêm Trung Âu giúp phổi ông dịu lại. Ông nhìn về phía đầu tàu, nơi những kỹ sư đang kiểm tra nồi hơi.
Ở đó, giữa đám đông hành khách đang đi dạo, ông nhìn thấy một bóng dáng cao gầy, đội mũ phớt đen, đang đứng cạnh một cột đèn gas. Người đó không đeo mặt nạ, nhưng ánh sáng vàng vọt của đèn gas làm nổi bật một gương mặt thông thái và lạnh lùng.
Lucien Vane.
Vane không bỏ chạy. Hắn mỉm cười, một nụ cười đầy sự tôn trọng dành cho một đối thủ xứng tầm. Hắn lấy từ túi áo ra một chiếc đồng hồ quả lắc nhỏ, lật mặt sau có khắc hình một con tàu đang chìm, rồi đặt nó lên băng ghế chờ. Khi Laroque tiến lại gần, Vane đã hòa mình vào đám đông hành khách đang lên tàu hướng về Constantinople.
Laroque nhặt chiếc đồng hồ lên. Bên trong mặt kính không có kim chỉ giờ, chỉ có một mảnh giấy nhỏ ghi dòng chữ: “Phương Đông không cần oxy để bùng cháy. Dầu mỏ là máu của quỷ, và tôi là kẻ sẽ làm nó đông đặc.”
“Constantinople,” Laroque nói khẽ. “Nơi ngã ba đường của các lục địa. Đó là nơi hắn định thực hiện đòn đánh cuối cùng vào nguồn năng lượng của tương lai.”
Elena đứng bên cạnh ông, nhìn vào mảnh giấy. “Nếu hắn có thể làm 'đông đặc' dầu mỏ tại các mỏ dầu của Đế quốc Ottoman, hắn sẽ làm sụp đổ toàn bộ nền công nghiệp vận tải đang hình thành.”
“Hắn đang nói về sự polymer hóa cưỡng bức,” Laroque giải thích, mắt ông ánh lên sự quyết liệt. “Hắn muốn biến dầu mỏ lỏng thành một dạng nhựa rắn ngay trong các ống dẫn và bồn chứa. Đó sẽ là một thảm họa kinh tế quy mô toàn cầu.”
Laroque quay lại toa tàu. Ông không ngủ suốt quãng đường còn lại đến biên giới Thổ Nhĩ Kỳ. Ông dành thời gian để thiết kế một loại chất xúc tác ngược – một thứ có thể phá vỡ các liên kết polymer dài mà Vane định tạo ra.
Chuyến hành trình của Victor Laroque đã đưa ông qua những đỉnh núi tuyết của Thụy Sĩ, những cống ngầm của Paris, những sương mù của London và giờ đây là tiến tới cửa ngõ của phương Đông huyền bí. Mỗi bước đi là một lần ông đối mặt với cái chết, nhưng cũng là một lần ông chứng minh rằng: sự thật khách quan luôn có sức mạnh vạn năng trước sự điên rồ của cá nhân.
Khi ánh bình minh đầu tiên hiện lên trên eo biển Bosporus, Constantinople hiện ra với những ngọn tháp giáo đường uy nghiêm và những bến cảng tấp nập. Laroque đứng ở cửa sổ toa tàu, ông biết rằng tại thành phố này, cuộc đấu trí giữa ông và Lucien Vane sẽ đạt tới đỉnh điểm của các phản ứng hóa học.
“Hóa học của sự sống là sự cân bằng,” Laroque viết vào trang cuối cùng của cuốn sổ tay cũ. “Và tôi sẽ là người giữ cho cán cân đó không bao giờ nghiêng về phía bóng tối.”
Ông bước xuống tàu, hít một hơi thật sâu không khí mặn mòi của Biển Đen. Trận chiến cuối cùng cho tương lai của năng lượng thế giới chính thức bắt đầu dưới chân những bức tường thành cổ kính của Byzantium.