Chuyến tàu xuyên lục địa Nord Express lao đi trong màn đêm của vùng đồng bằng Bắc Đức, để lại sau lưng những dải khói đen đặc quánh trên nền tuyết trắng xóa. Trong toa hạng nhất, Victor Laroque đang ngồi bất động, đôi mắt xám của ông phản chiếu ánh sáng chập chờn từ ngọn đèn gas trên vách tàu. Trước mặt ông không phải là những bản đồ địa chính hay sơ đồ hầm ngầm, mà là một tập hợp các mẫu vải nhuộm rực rỡ: màu xanh Alizarin, màu đỏ tía Magenta và màu tím Mauveine.
“Sự tiến bộ của hóa học hữu cơ đôi khi mang theo những độc tố tinh vi nhất,” Laroque lên tiếng, giọng ông trầm thấp hòa vào tiếng xình xịch của bánh xe lửa.
Tiến sĩ Elena Volkova, người vừa hoàn thành bản báo cáo về vụ án tại Washington, ngước nhìn những mẫu vải. “Ngài đang ám chỉ đến các công ty hóa nhuộm tại Berlin? Tôi nghe nói họ đã tìm ra cách tổng hợp màu sắc từ nhựa than đá, một cuộc cách mạng thực sự cho ngành dệt may.”
“Cuộc cách mạng nào cũng có những sản phẩm phụ,” Laroque đáp, ông dùng một chiếc kẹp thép gắp mẫu vải màu xanh lục đậm lên. “Đây là màu xanh Paris, hay còn gọi là Schweinfurt Green. Thành phần chính của nó là Acetoarsenite đồng. Nó đẹp, rực rỡ, nhưng nó giải phóng khí Asen khi gặp môi trường ẩm ướt. Và báo cáo tôi nhận được từ Berlin cho biết, một loạt các công nhân và nhà thiết kế thời trang đang chết dần vì một triệu chứng kỳ lạ: phổi của họ bị ăn mòn bởi một loại sắc tố không thể tẩy rửa.”
Khi tàu cập ga Friedrichstraße vào lúc rạng sáng, Berlin hiện ra với vẻ kỷ luật sắt đá và sự bùng nổ của các ống khói công nghiệp. Thành phố này không mang vẻ lãng mạn của Vienna hay sự hỗn loạn của London; nó là một cỗ máy khổng lồ đang vận hành bằng than và thép.
Laroque và Elena nhanh chóng di chuyển đến quận Spandau, nơi tọa lạc của tổ hợp hóa chất "Schwarzer Adler" (Đại bàng đen). Tại đây, họ được đón tiếp bởi Thanh tra cảnh sát Berlin, ngài Von Zitzewitz, một người đàn ông có bộ ria mép được chải chuốt kỹ lưỡng và phong thái cứng nhắc đặc trưng của Phổ.
“Ngài Laroque, chúng tôi rất trân trọng sự hỗ trợ của ngài,” Von Zitzewitz nói khi dẫn họ vào khu vực nhà xác của bệnh viện Charité. “Chúng tôi có ba thi thể. Tất cả đều là những thợ nhuộm bậc thầy. Điểm chung duy nhất là làn da của họ đã chuyển sang màu xanh lục vĩnh viễn.”
Laroque không nói gì. Ông tiến lại gần thi thể đầu tiên, một người đàn ông khoảng bốn mươi tuổi. Ông không kiểm tra nhịp tim hay các vết thương hở; ông rút ra một chiếc kính hiển vi cầm tay và soi vào móng tay của nạn nhân.
“Sự tích tụ của các tinh thể muối đồng,” Laroque lẩm bẩm. “Nhưng nhìn vào hốc mắt đi. Đồng tử bị giãn tối đa và có dấu hiệu của sự xuất huyết võng mạc. Đây không phải là ngộ độc Asen thông thường.”
Ông dùng một con dao mổ nhỏ, rạch nhẹ một đường ở vùng ngực nạn nhân. Một dòng máu sẫm màu, gần như có sắc xanh, chảy ra. Laroque dùng một ống nghiệm hứng lấy một ít, rồi nhỏ vào đó vài giọt dung dịch Kali Ferrocyanide.
Dung dịch ngay lập tức kết tủa thành một màu xanh đậm đặc trưng của sắc xanh Phổ (Prussian Blue).
“Nạn nhân bị đầu độc bằng các hợp chất Cyanide (Xyanua) phối hợp với các muối kim loại nặng,” Laroque kết luận, gương mặt ông đanh lại. “Kẻ sát nhân đã tạo ra một phản ứng hóa học ngay bên trong dòng máu của họ. Những thợ nhuộm này không chết vì tai nạn lao động; họ bị dùng làm vật thí nghiệm sống để kiểm tra độ bền của một loại 'mực nhuộm vĩnh cửu' mới.”
Elena rùng mình. “Ý ngài là họ đang cố tạo ra một loại chất nhuộm không bao giờ phai, ngay cả trên cơ thể người?”
“Hơn thế nữa,” Laroque đáp, ông lau sạch dao mổ. “Hắn đang tìm cách cố định màu sắc vào cấu trúc protein của tế bào. Nếu thành công, hắn có thể tạo ra những loại khí độc hoặc chất độc tiếp xúc mà không để lại bất kỳ dấu vết nào ngoài một màu sắc rực rỡ. Một kiểu chữ ký của tội ác.”
Manh mối dẫn họ đến phòng thí nghiệm trung tâm của Schwarzer Adler. Tại đây, trong một không gian nồng nặc mùi amoniac và nhựa đường, Laroque phát hiện ra một loạt các bình phản ứng được nối với nhau bằng hệ thống ống thủy tinh chằng chịt. Trên bàn làm việc, ông tìm thấy một bảng công thức hóa học được viết bằng mật mã mà ông đã quá quen thuộc.
Dấu ấn của Lucien Vane.
“Hắn đã ở đây,” Laroque nói, tay ông lướt qua những vết bụi than trên bàn. “Vane không chết ở Đại Tây Dương. Hắn đã đến Berlin trước chúng ta. Hắn đang hợp tác với những bộ não quân sự của Phổ để phát triển thứ mà hắn gọi là 'Khí nhuộm tử thần'.”
Laroque bắt đầu phân tích hệ thống ống dẫn. Ông nhận thấy một đường ống bí mật dẫn thẳng xuống hệ thống sưởi ấm trung tâm của thành phố Berlin.
“Elena, nhìn vào áp kế này đi,” Laroque chỉ vào một chiếc đồng hồ đo áp suất đang nhích dần về vạch đỏ. “Hắn định giải phóng một lượng lớn hợp chất Cyanogen vào hệ thống sưởi của các tòa nhà chính phủ tại Unter den Linden trong buổi lễ duyệt binh tối nay. Khí này sẽ không có mùi, không có vị, nhưng nó sẽ nhuộm xanh toàn bộ phổi của bất kỳ ai hít phải trong vòng ba giây.”
“Chúng ta phải báo động ngay lập tức!” Von Zitzewitz kêu lên.
“Không,” Laroque ngăn lại. “Nếu ngài báo động, Vane sẽ kích nổ các bình chứa dự phòng ngay lập tức. Chúng ta cần trung hòa nguồn khí ngay tại gốc rễ.”
Laroque yêu cầu Elena tìm cho ông một lượng lớn bột sắt và vôi sống. Trong khi đó, ông sử dụng bộ dụng cụ của mình để chế tạo một thiết bị "phản ứng ngược". Ông định bơm một luồng hơi axit acetic vào hệ thống để kết tủa hoàn toàn hợp chất Cyanogen thành các hạt rắn trước khi chúng kịp thoát ra ngoài theo đường thông khí.
Cuộc chạy đua với thời gian bắt đầu khi hoàng hôn buông xuống Berlin. Tiếng trống của đoàn quân duyệt binh đã bắt đầu vang lên từ phía cổng Brandenburg. Laroque đứng trước bình phản ứng chính, đôi tay ông di chuyển nhanh nhẹn giữa các van áp suất.
“Áp suất tăng thêm 0.5 khí quyển mỗi phút,” Laroque quan sát, mồ hôi chảy ròng ròng trên trán. “Chúng ta cần đạt đến điểm bão hòa trong vòng ba phút nữa.”
Khi kim đồng hồ chỉ đúng 7 giờ tối – thời điểm buổi lễ bắt đầu – Laroque vặn mạnh van cuối cùng. Một luồng hơi trắng xóa phun ra từ hệ thống, nhưng thay vì thoát ra ngoài thành phố, nó bị hút ngược vào một bồn chứa trung hòa mà ông đã chuẩn bị.
Bên trong bồn chứa, một phản ứng hóa học dữ dội diễn ra. Những tiếng nổ lụp bụp vang lên, và qua lớp kính bảo hộ, họ thấy một khối vật chất màu xanh đậm đặc đang hình thành và đông cứng lại.
Vụ tấn công đã bị chặn đứng.
Tuy nhiên, từ phía góc tối của phòng thí nghiệm, một bóng người bước ra. Đó không phải là Vane, mà là một cộng sự mới của hắn – một nhà hóa học người Đức với đôi mắt điên cuồng và vết sẹo dài trên má.
“Ngài Laroque, ngài đã ngăn chặn được màu xanh,” kẻ lạ mặt nói, tay cầm một ống nghiệm chứa chất lỏng màu đỏ rực. “Nhưng ngài có chuẩn bị cho màu đỏ của sự hủy diệt không?”
Hắn ném ống nghiệm xuống sàn nhà. Một ngọn lửa hóa học bùng lên, tỏa ra làn khói màu đỏ tía nồng nặc. Laroque nhanh chóng kéo Elena và Von Zitzewitz ra ngoài, nhưng ông kịp nhìn thấy kẻ lạ mặt biến mất vào một lối đi bí mật dưới sàn nhà.
Khi khói tan, phòng thí nghiệm chỉ còn là một đống đổ nát màu xanh và đỏ đan xen. Laroque đứng giữa đống đổ nát, hơi thở dồn dập. Ông nhặt lên một mẩu giấy bị cháy sém ở các cạnh. Trên đó là một bản đồ của vùng Trung Đông với một điểm được đánh dấu tại Đế quốc Ottoman.
“Hắn đang hướng về phía Nam,” Laroque nói, mắt ông nhìn đăm đăm vào bản đồ. “Vane không chỉ muốn phá hủy nền tảng khoa học hay kinh tế. Hắn đang nhắm vào các nguồn tài nguyên chiến lược. Ở Ottoman, đó là dầu mỏ và các tuyến đường vận tải mới.”
Elena nhìn ông, gương mặt cô lấm lem bụi than. “Berlin chỉ là một trạm dừng chân?”
“Đúng. Berlin là nơi hắn hoàn thiện công nghệ vũ khí hóa học. Còn mục tiêu thực sự của hắn là gây ra một cuộc chiến tranh tổng lực giữa các đế quốc bằng cách đầu độc các nguồn năng lượng,” Laroque đóng cặp da lại. “Chuyến hành trình của chúng ta sẽ tiếp tục trên chuyến tàu Orient Express.”
Victor Laroque bước ra khỏi tổ hợp Schwarzer Adler, để lại sau lưng những sắc màu tử thần đã bị khuất phục bởi logic. Nhưng ông biết rằng ở phương Đông xa xôi, sương mù của sự hỗn loạn đang dày đặc hơn bao giờ hết.
Trên chuyến tàu rời Berlin, Laroque mở cuốn sổ tay, bắt đầu liệt kê các đặc tính của dầu mỏ thô và các phản ứng nhiệt phân. Ông biết rằng mỗi màu sắc mà Vane tạo ra là một bước tiến của bóng tối, và ông sẽ là người cầm ngọn đèn của sự thực nghiệm để xua tan bóng tối đó, dù phải đi đến tận cùng của thế giới.
“Sự thật không bao giờ phai màu,” Laroque viết. “Nó chỉ chờ đợi để được tinh lọc.”