Sơn cốc Thanh Vân nằm sâu giữa dãy núi trùng điệp, quanh năm mây trắng quấn quýt như chưa từng tan. Con suối nhỏ chảy men theo vách đá, nước trong veo, va vào sỏi phát ra âm thanh róc rách đều đều, nghe lâu thành quen, nghe kỹ lại như nhịp thở của núi rừng.
Giữa sơn cốc là một túp lều gỗ cũ, mái tranh đã sờn, nhưng được dọn dẹp gọn gàng. Trước lều, một thiếu niên đang đứng tấn, tay cầm thanh kiếm gỗ đã mòn cạnh. Mồ hôi lấm tấm trên trán, nhưng ánh mắt cậu vẫn chăm chú, không hề dao động.
Thiếu niên ấy tên là Lâm Dật.
“Kiếm không ở tay, mà ở tâm.”
Giọng nói trầm khàn vang lên phía sau. Một lão nhân tóc bạc, lưng hơi còng, chậm rãi bước ra. Ánh mắt lão sâu như giếng cổ, dường như chỉ liếc qua đã nhìn thấu mọi sơ hở trong đường kiếm của Lâm Dật.
Lâm Dật thu kiếm, cúi người hành lễ: “Sư phụ.”
Thanh Vân lão nhân gật đầu, tay chống gậy trúc, ánh mắt dừng lại trên thanh kiếm gỗ. “Hôm nay con vung kiếm nặng hơn thường lệ. Tâm có chuyện?”
Lâm Dật do dự giây lát rồi đáp: “Con… mơ thấy giang hồ.”
Lão nhân bật cười nhạt. “Mười năm rồi, con vẫn chưa thôi mơ về nơi ấy sao?”
Lâm Dật không đáp. Từ khi có trí nhớ, cậu đã sống trong sơn cốc này. Ngoài sư phụ và núi rừng, cậu chưa từng gặp ai khác. Nhưng mỗi khi đêm xuống, nhìn ánh trăng treo trên đỉnh núi, trong lòng cậu lại dấy lên cảm giác trống trải khó gọi tên.
Thanh Vân lão nhân quay người, nhìn về phương xa nơi mây mù che phủ. “Giang hồ không đẹp như trong mộng. Ở đó có danh, có lợi, có ân, có oán. Một khi đặt chân vào, rất khó quay đầu.”
“Con biết,” Lâm Dật siết chặt chuôi kiếm, “nhưng nếu không đi, cả đời này con sẽ không hiểu vì sao mình tồn tại.”
Lão nhân im lặng hồi lâu. Gió núi thổi qua, lay động rừng tùng, phát ra tiếng xào xạc như lời thì thầm xa xưa. Cuối cùng, lão thở dài.
“Đến lúc rồi.”
Thanh Vân lão nhân quay vào lều, rất nhanh mang ra một chiếc hộp gỗ cũ. Hộp không khóa, nhưng bên ngoài phủ đầy dấu vết thời gian. Lão đặt hộp lên bàn đá.
“Trong này,” lão nói chậm rãi, “là thứ ta chưa từng cho con xem.”
Lâm Dật mở hộp. Bên trong là một mảnh kiếm phổ đã ố vàng, chữ viết bằng mực đen nhạt màu, cùng một khối ngọc bội hình trăng khuyết.
“Đây là…?”
“Kiếm phổ không trọn vẹn,” Thanh Vân lão nhân đáp, “và tín vật của một người đã chết.”
Lâm Dật ngẩng đầu, tim đập mạnh. “Người đó là ai?”
“Là cha con.”
Một câu nói nhẹ như gió, nhưng với Lâm Dật lại nặng như sấm nổ. Cậu đứng sững, đầu óc trống rỗng. Bao năm qua, cậu chưa từng hỏi về thân thế, cũng chưa từng nghĩ mình còn người thân trên đời.
“Ông ấy là kiếm khách,” Thanh Vân lão nhân tiếp lời, giọng trầm xuống, “chết vì một trận ân oán giang hồ. Kẻ thù chưa chết, kiếm phổ cũng vì thế mà thất lạc.”
Lâm Dật nắm chặt mảnh kiếm phổ, lòng bàn tay run nhẹ. Không phải vì sợ, mà vì một ngọn lửa vừa được châm lên trong tim.
“Con muốn xuống núi.”
Thanh Vân lão nhân nhìn cậu thật lâu, như muốn khắc hình dáng thiếu niên ấy vào ký ức. Cuối cùng, lão gật đầu.
“Xuống núi thì được,” lão nói, “nhưng nhớ kỹ ba điều. Một, không lạm sát. Hai, không bị danh lợi che mắt. Ba, khi tâm loạn, hãy nhớ đường kiếm hôm nay.”
Lâm Dật quỳ xuống, dập đầu ba cái. “Đệ tử ghi nhớ.”
Hoàng hôn buông xuống sơn cốc, nhuộm mây trời thành màu đỏ sẫm. Trong ánh chiều tà, bóng một thiếu niên đeo kiếm rời khỏi nơi ẩn cư mười năm.
Giang hồ rộng lớn, ân oán như sóng ngầm.
Và từ khoảnh khắc ấy, bánh xe số phận đã chính thức chuyển động.