London đón Julian Thorne bằng một cơn mưa phùn dai dẳng, thứ thời tiết đặc trưng làm nhòa đi ranh giới giữa bầu trời và những mái nhà bằng đá phiến. Đây là thời kỳ mà những chiếc xe ngựa kéo bắt đầu phải nhường đường cho các loại xe hơi chạy bằng xăng thô kệch, tiếng động cơ nổ lụp bụp hòa cùng tiếng gõ móng sắt trên mặt đường lát đá trơn trượt. Dưới ánh đèn điện vừa được lắp đặt dọc các đại lộ lớn, sương mù không còn mang sắc vàng đục của đèn gas cũ mà trở nên xanh xám, bao trùm lên thành phố một bầu không khí u uẩn và đầy hoài nghi của một kỷ nguyên vừa chớm nở.
Thorne bước xuống từ chiếc xe ngựa tại cổng chính của Bảo tàng Anh Quốc. Tòa nhà với những hàng cột thức Doric khổng lồ hiện ra như một lăng mộ của tri thức nhân loại, tĩnh lặng và uy nghiêm dưới màn mưa. Bên trong sảnh chính, ánh sáng trắng lạnh lẽo từ các bóng đèn hồ quang hắt xuống sàn đá cẩm thạch, nơi Thanh tra Lestrade đang đứng đợi với vẻ mặt không giấu nổi sự mệt mỏi.
“Tôi đã mong anh về sớm hơn một chút, Thorne.” Lestrade nói, giọng ông ta vang vọng trong không gian trống trải của bảo tàng vào lúc nửa đêm. “Một vụ án mà báo chí đang bắt đầu thêu dệt thành chuyện ma quỷ. Nếu không sớm có lời giải, chúng ta sẽ có một cuộc hoảng loạn quy mô lớn đấy.”
Thorne không đáp ngay. Anh tháo đôi găng tay da, đưa mắt nhìn quanh sảnh trưng bày Ai Cập cổ đại. Những bức tượng nhân sư và các phiến đá phù điêu trông như đang dõi theo họ bằng những đôi mắt đá vô hồn.
“Nạn nhân ở đâu?” Thorne hỏi ngắn gọn.
“Trong căn phòng chứa quan tài của Vương triều thứ mười tám. Ngài Alfred Hardcastle, giám đốc bộ phận khảo cổ học.”
Căn phòng trưng bày nằm sâu trong lòng bảo tàng, nơi không khí đặc quánh mùi của bụi bặm hàng thiên niên kỷ quyện với mùi hóa chất bảo quản nồng nặc. Trên sàn nhà, ngay cạnh chiếc quan tài bằng đá granite đen của một vị tư tế chưa rõ danh tính, là thi thể của Ngài Hardcastle.
Nạn nhân nằm ngửa, gương mặt bị biến dạng bởi một nỗi kinh hoàng tột độ, đôi mắt mở to trừng trừng nhìn lên trần nhà. Thorne quỳ xuống bên cạnh thi thể. Anh nhận thấy một điểm bất thường ngay lập tức: toàn bộ làn da của Hardcastle đã khô héo và chuyển sang màu nâu sẫm, trông không khác gì da của những xác ướp nghìn năm tuổi đang nằm trong lồng kính xung quanh.
“Cảnh sát y tế nói rằng ông ta chết vì suy tim.” Lestrade thì thầm, tay run run chỉnh lại chiếc mũ phớt. “Nhưng nhìn cái xác này đi, Thorne. Cứ như thể sự sống đã bị rút cạn khỏi người ông ta chỉ trong một tích tắc. Nhân viên bảo vệ thề rằng đã nghe thấy tiếng tụng niệm bằng một thứ ngôn ngữ lạ trước khi phát hiện thi thể.”
Thorne không chú ý đến những câu chuyện mê tín. Anh dùng chiếc nhíp nhỏ gắp ra từ miệng nạn nhân một mảnh giấy cói nhỏ. Trên mảnh giấy có những ký hiệu tượng hình được viết bằng mực đỏ tươi — thứ mực dường như vẫn còn chưa khô hẳn.
“Dấu hiệu của cái chết.” Thorne lẩm bẩm bằng tiếng Latinh, trí não anh lục lại những bản dịch cổ mà anh từng đọc tại Vienna. “Đây không phải là lời nguyền, Lestrade. Đây là một thông điệp hóa học.”
Anh đứng dậy, dùng đèn pin soi kỹ bề mặt chiếc quan tài đá. Có những vệt nước nhỏ chạy dọc theo nắp quan tài, nhưng điều lạ là chúng không bốc hơi dù không khí trong phòng khá khô. Thorne đưa ngón tay chạm nhẹ vào vệt nước, rồi đưa lên mũi ngửi.
“Dung dịch kiềm nồng độ cao trộn với một loại tinh dầu thực vật vùng Địa Trung Hải.” Thorne nhận định. “Nó có khả năng làm mất nước mô sống cực nhanh khi tiếp xúc qua đường hô hấp hoặc da. Ngài Hardcastle không chết vì lời nguyền; ông ta chết vì một vụ ám sát bằng hóa chất tinh vi.”
Thorne yêu cầu được kiểm tra phòng làm việc riêng của Hardcastle. Căn phòng ngổn ngang những bản đồ khảo cổ và những bức ảnh chụp các cuộc khai quật tại Thung lũng các vị Vua. Trên bàn làm việc, anh tìm thấy một bức thư được gửi từ Cairo cách đây một tháng.
Bức thư mang chữ ký của một người tên là "M.C." — cái tên khiến Thorne thoáng khựng lại. Madame Claire.
Nội dung bức thư đề cập đến một cổ vật có tên là "Con mắt của Horus", một khối đá quý được cho là có chứa những mật mã địa chính trị cổ đại về các mỏ vàng bí mật tại vùng Nubia. Hardcastle dường như đã phát hiện ra rằng khối đá quý này không hề nằm trong mộ cổ, mà đã bị đánh tráo bởi một mạng lưới buôn lậu cổ vật quy mô lớn ngay tại London.
“Hardcastle là một người trung thực.” Thorne nói với Lestrade khi cả hai đứng giữa đống hồ sơ. “Ông ta đã định báo cáo vụ đánh tráo này cho chính phủ. Và đó là lý do ông ta phải chết. Kẻ giết người đã sử dụng một thiết bị phát tán hóa chất giấu bên trong chiếc quan tài đá để hạ sát ông ta khi ông ta đến kiểm tra cổ vật vào đêm khuya.”
“Nhưng làm sao hắn vào được đây? Cửa chính được khóa và có lính canh.”
“Bảo tàng này được xây dựng trên một hệ thống hầm ngầm cũ từ thời trung cổ.” Thorne chỉ tay xuống sàn nhà. “Và theo những gì tôi biết về Hội Anh em, chúng luôn ưu tiên những lối đi mà người thường đã lãng quên.”
Thorne quyết định ở lại bảo tàng một mình vào đêm hôm sau. Anh ngồi khuất sau bóng của bức tượng Ramses II, tay cầm khẩu súng lục đã lên nòng. Ánh trăng xuyên qua mái vòm kính, tạo thành những vệt sáng nhợt nhạt trên những hàng dài xác ướp.
Vào đúng khoảnh khắc đồng hồ bảo tàng điểm tiếng chuông báo hiệu hai giờ sáng, một tiếng động trầm đục vang lên từ phía dưới sàn đá. Một phiến đá cẩm thạch từ từ trượt sang một bên, để lộ ra một bóng người choàng áo đen kín mít.
Kẻ lạ mặt tiến về phía chiếc quan tài granite đen, tay cầm một thiết bị cơ khí nhỏ bằng đồng. Khi hắn định mở nắp quan tài để thu hồi thiết bị phát tán hóa chất, Thorne bước ra từ bóng tối.
“Trò chơi hóa học này nên kết thúc ở đây, thưa ông Giám đốc điều hành.”
Bóng đen khựng lại, rồi từ từ hạ chiếc mũ trùm đầu xuống. Đó không phải là một sát thủ xa lạ, mà là Ngài Pennington, trợ lý thân cận nhất của Hardcastle và là người đang được đề bạt vào vị trí giám đốc mới.
“Thorne... anh luôn có mặt đúng lúc để phá hỏng sự hoàn hảo.” Pennington cười nhạt, gương mặt ông ta dưới ánh trăng trông sắc lạnh và vô hồn. “Kho tàng Nubia không thuộc về bảo tàng này. Nó thuộc về những người biết cách sử dụng giá trị của nó để xoay chuyển bánh xe quyền lực của thế kỷ mới.”
“Bằng cách giết chết người thầy của mình sao?”
“Hardcastle là kẻ lỗi thời. Ông ta muốn trưng bày sự thật trong lồng kính, còn tôi muốn biến sự thật thành vàng và sức mạnh điện năng.”
Pennington bất ngờ ném một ống nghiệm xuống sàn. Một làn khói màu tím sẫm bùng lên, mang theo mùi hăng hắc của Clo. Thorne nhanh nhẹn kéo vạt áo khoác che kín mũi miệng, đồng thời nổ súng vào tay của Pennington.
Tiếng súng vang dội trong không gian kín của bảo tàng như tiếng sấm. Pennington trúng đạn vào vai, thiết bị bằng đồng rơi xuống sàn đá kêu lanh lảnh. Thorne lao tới, dùng kỹ thuật đặc nhiệm để khống chế đối thủ trước khi ông ta kịp rút ra một loại vũ khí nào khác.
Sáng hôm sau, khi sương mù bắt đầu tan trên dòng sông Thames, cảnh sát London dẫn giải Pennington rời khỏi hiện trường. Vụ án "Lời nguyền xác ướp" đã được giải mã một cách logic và khoa học, dù báo chí vẫn sẽ thích viết về những điều huyền bí hơn.
Thorne đứng trên bậc thềm bảo tàng, hít thở bầu không khí lạnh của buổi sớm. Anh mở lòng bàn tay, quan sát thiết bị bằng đồng mà anh vừa thu giữ được. Bên trong nó có khắc một ký hiệu quen thuộc mà anh đã theo đuổi suốt thời gian qua: hình "V" ngược lồng trong vòng răng cưa.
“Tàn dư của Hội Anh em vẫn còn len lỏi trong từng ngóc ngách của London.” Thorne nói với Lestrade, người vừa hoàn thành bản báo cáo sơ bộ.
“Ít nhất thì chúng ta đã bắt được một kẻ đầu sỏ.”
“Pennington chỉ là một tay sai tham lam.” Thorne nhìn về phía xa, nơi những ống khói nhà máy đang bắt đầu nhả khói. “Hội Anh em không còn là một tổ chức quân sự nữa; chúng đã hóa thân thành những tập đoàn kinh tế và các tổ chức văn hóa. Cuộc chiến này sẽ ngày càng khó khăn hơn khi kẻ thù của chúng ta mặc những bộ âu phục sang trọng và nói chuyện về sự tiến bộ của nhân loại.”
Thorne quay bước đi về phía chiếc xe ngựa đang đợi sẵn. Anh cần quay về phố Baker để sắp xếp lại những dữ liệu mới. Vụ án tại Bảo tàng Anh Quốc không chỉ kết thúc bằng một vụ bắt giữ; nó đã hé lộ một mạng lưới buôn lậu cổ vật và tài nguyên được điều khiển bởi một bộ óc tinh vi hơn cả Von Thule.
Trên xe ngựa, Thorne lấy ra mảnh giấy cói viết mực đỏ. Anh nhận thấy đằng sau những ký tự tượng hình là một dãy tọa độ địa lý mới: một hòn đảo nhỏ nằm ở vùng biển Địa Trung Hải.
“Madame Claire đang ở đó.” Thorne tự nhủ, đôi mắt xám của anh lóe lên một tia sáng quyết tâm. “Và nơi đó sẽ là điểm dừng chân tiếp theo của sự thật.”
Thành phố London bắt đầu một ngày mới tấp nập và ồn ào. Julian Thorne hòa mình vào dòng người, mang theo những bí mật vừa được giải mã và những thách thức mới của tương lai. Với anh, mỗi vụ án là một bước chân gần hơn đến trung tâm của bóng tối đang bao trùm lấy thế kỷ mới, và anh sẽ không dừng lại cho đến khi mọi quân cờ của Hội Anh em được đưa ra ánh sáng.
Bầu trời London xám xịt bắt đầu rạng dần, báo hiệu một ngày nắng hiếm hoi. Nhưng Thorne biết, ở đâu đó dưới lòng đất hay sau những cánh cửa đóng kín, những mật mã mới đang được viết ra, chờ đợi trí tuệ của anh đến để phá vỡ.