Thuyên chạy như một con thú nhỏ bị săn đuổi, đôi chân trần đạp lên những phiến đá tai mèo sắc lẹm của vùng cao. Sương mù Lao Chải về đêm dày đặc như một tấm vải liệm xám xịt, nuốt chửng cả những rặng cây lẫn bóng dáng đứa trẻ và con chó nhỏ. Trong lồng ngực em, trái tim đập thình thịch những nhịp điệu hỗn loạn. Em không biết mình đang đi đâu, chỉ biết hướng về phía thung lũng sâu thẳm, nơi cái tên "Đồi Cọ" đang hiện lên như một lời nguyền.
Càng đi sâu xuống thung lũng, tiếng nước chảy xiết càng nghe rõ mồn một. Đó không phải là tiếng suối róc rách hiền hòa, mà là tiếng gầm rú của dòng sông bị bóp nghẹt giữa hai vách núi. Và rồi, giữa màn sương, một bóng đen khổng lồ hiện ra, sừng sững và lạnh lẽo: thân đập thủy điện Đồi Cọ bị bỏ hoang.
Trông nó giống như xác của một con cá voi khổng lồ bị mắc cạn, với những vết nứt toác dài như những vết sẹo chưa bao giờ lành. Dưới chân đập, lọt thỏm giữa những tảng đá mồ côi và bụi cây gai góc, là một ngôi miếu cổ. Mái ngói rêu phong sụp đổ một nửa, khói nhang lạnh lẽo từ lâu không có người viếng thăm.
Con Vàng bỗng dừng lại, lông cổ dựng đứng, nó phát ra tiếng gầm gừ nhỏ trong cuống họng. Từ trong bóng tối của ngôi miếu, một đốm sáng đỏ rực lập lòe. Đó là đầu thuốc lá.
"Mười năm rồi mới có một đứa trẻ dám bén mảng đến đây vào giờ này."
Một giọng nói khàn đặc, đầy mệt mỏi vang lên. Thuyên đứng khựng lại, đôi tay ôm chặt cuốn sổ vẽ. Một người đàn ông bước ra từ ngưỡng cửa miếu. Ông ta mặc một chiếc áo đại hành cũ nát, râu tóc dài quá vai, xơ xác như cỏ dại. Nhưng điều khiến Thuyên chú ý nhất là đôi bàn tay của ông: chúng đầy những vết sẹo bỏng và một ngón tay áp út bị cụt mất một đốt.
Thuyên lùi lại một bước, nhưng người đàn ông không tiến tới. Ông ta nhìn con chó Vàng, rồi nhìn xuống đôi chân lấm lem bùn đất của Thuyên, cuối cùng dừng lại ở cuốn sổ vẽ thò ra khỏi chiếc khăn rằn.
"Lão già sửa khóa ở thị trấn gửi mày đến đây hả?"
Thuyên gật đầu nhẹ, em từ từ mở cuốn sổ, lật đến trang vẽ người đàn ông có chiếc đồng hồ quả quýt. Dưới ánh trăng mờ đục len qua kẽ lá, người đàn ông lạ mặt nhìn vào bức tranh. Tay ông ta run lên, điếu thuốc rơi xuống đất, tàn lửa vỡ vụn.
"Cái đồng hồ này..." Ông ta lẩm bẩm, rồi đột ngột ngước lên nhìn xoáy vào mắt Thuyên. "Mày là gì của Nghĩa? Đôi mắt này... đôi mắt của kẻ nhìn thấu cả những gì ẩn sau lớp bê tông cốt thép..."
Thuyên làm động tác chỉ vào ngực mình, rồi vẽ một hình tròn nhỏ trên lòng bàn tay – biểu tượng cho sự gắn kết máu mủ. Em không nói được, nhưng đôi mắt em đang rung lên một nỗi niềm u uất.
Người đàn ông lạ mặt cười lên một tiếng khô khốc, rồi ông ta đột ngột quỳ xuống, dùng bàn tay sần sùi vuốt ve mặt đất. "Tao là Chiến. Mười năm trước, tao là thợ đổ bê tông dưới quyền bố mày. Tao là người đã tận mắt thấy bố mày dùng chính thân mình chêm vào khe nứt của đập để kéo dài thời gian cho dân làng hạ nguồn chạy lũ. Người ta bảo ông ấy ăn cắp, nhưng tao biết, kẻ đánh cắp thực sự đang ngồi trong những ngôi nhà cao tầng ở thành phố, cầm những xấp tiền được đánh đổi bằng máu của người dân nơi đây."
Chiến dẫn Thuyên vào bên trong ngôi miếu. Ở đó, trên ban thờ lạnh lẽo, không phải là tượng thần Phật, mà là một đống những bản vẽ kỹ thuật đã úa vàng, được xếp ngay ngắn. Giữa những bản vẽ đó là một chiếc la bàn cũ và một cây bút chì bằng đồng.
"Tao ở đây để giữ lại 'tiếng nói' của bố mày," Chiến nói, mắt nhìn vào những bản vẽ. "Bọn công ty Trường Thành muốn tiêu hủy tất cả để xóa dấu vết về việc thi công sai kỹ thuật. Ông trưởng thôn làng mày chính là kẻ đã nhận tiền để làm giả hồ sơ quyết toán năm đó. Mảnh giấy mày có trong tay chính là một phần của bản danh sách đen những kẻ đã ký tên vào lệnh xả đập trái phép."
Thuyên lặng đi. Sự thật trần trụi và tàn nhẫn hơn em nghĩ. Ngôi làng của em, những người hàng xóm đã xua đuổi em, và cả ông trưởng thôn đạo mạo kia, tất cả đều là một phần của sự phản bội kinh tởm này.
"Nhưng có một thứ bọn chúng không bao giờ tìm thấy," Chiến hạ thấp giọng, ánh mắt trở nên sắc lẹm. "Bố mày đã giấu bản sơ đồ thực tế của thân đập vào trong một bức tranh tường ở chính ngôi nhà cũ của hai bà cháu mày. Đó mới là bằng chứng thép. Nhưng bức tranh đó cần một 'mật mã' màu sắc mà chỉ ông ấy mới biết."
Thuyên giật mình. Em nhớ lại những lần mình vẽ lên tường nhà, nhớ lại bức tường vôi mà em đã tỉ mẩn tô vẽ suốt nhiều năm qua. Có những vệt màu mà em cứ vô thức vẽ đi vẽ lại như có ai đó dẫn dắt.
Bỗng nhiên, tiếng động cơ gầm rú phá tan sự tĩnh lặng của thung lũng. Ánh đèn pha của những chiếc xe bán tải quét ngang qua cửa miếu, sáng lòa.
"Chúng đến rồi," Chiến đứng bật dậy, rút từ sau ban thờ ra một thanh sắt dài. "Bọn Trường Thành đã đánh hơi thấy mày. Thuyên, cháu phải chạy về làng ngay lập tức. Bức tranh trên tường nhà cháu... cháu phải tìm ra mật mã đó trước khi bọn chúng san phẳng ngôi làng để xóa dấu vết!"
Thuyên nhìn Chiến, rồi nhìn những bản vẽ của bố. Em hiểu rằng hành trình của mình đã quay trở lại điểm xuất phát, nhưng lần này em không còn là một đứa trẻ câm lặng chạy trốn nữa. Em mang trên vai danh dự của một người cha và mạng sống của cả một vùng quê.
Chiến đẩy Thuyên ra phía cửa sau ngôi miếu, nơi có một con đường mòn nhỏ dẫn ngược lên rừng. "Đi đi! Tao sẽ giữ chân chúng ở đây. Hãy vẽ lại sự thật, Thuyên! Hãy để những màu sắc của cháu thét lên thay cho tất cả chúng ta!"
Thuyên lao đi, con Vàng sủa vang một tiếng như lời chào từ biệt. Phía sau lưng em, tiếng súng nổ vang lên giữa thung lũng, hòa cùng tiếng gào thét của Chiến và tiếng vỡ vụn của ngôi miếu cổ.
Trời bắt đầu mưa. Những hạt mưa vùng cao lạnh buốt rơi trên mặt Thuyên, hòa cùng nước mắt. Em chạy, trong đầu chỉ còn một ý nghĩ duy nhất: Bức tường ở nhà. Mật mã màu sắc. Sự trong sạch của bố.