Khi cái nắng của mùa hạ bắt đầu trở nên gay gắt, xuyên qua những tán lá dày tạo thành những đốm sáng nhảy múa trên mặt đất, vùng quê tôi lại chìm đắm trong một thứ mùi hương đặc trưng: mùi nhựa cây nồng nàn quyện lẫn trong không khí oi nồng. Đây là thời điểm mà những rặng tre bao quanh làng dường như đứng im không một tiếng động, nhường chỗ cho dàn đồng ca ve sầu vang dội khắp mọi ngả đường. Và đây cũng là mùa mà tinh thần hiệp sĩ "đột kích" của lũ trẻ chúng tôi bùng phát mạnh mẽ nhất, nhắm vào những mục tiêu lủng lẳng trên cao: những trái xoài xanh mướt, chua loét nhưng đầy mê hoặc.
Mục tiêu lớn nhất trong mùa hạ năm ấy là cây xoài nhà ông cụ Cần. Đó là một "lão tướng" già cỗi, thân cây to bằng vòng tay người lớn, cành lá vươn rộng che kín cả một góc sân nhà ông. Xoài nhà ông Cần nổi tiếng khắp xóm bởi những trái to, da căng bóng và hạt nhỏ xíu, nhưng quan trọng hơn cả, ông Cần là một người nổi tiếng nghiêm khắc với đôi tai thính như tai mèo và cây gậy tre luôn thủ sẵn bên hiên nhà.
“Cu Mận! Mày nhìn kìa, mấy quả ở cành thấp gần hàng rào dâm bụt đã bắt đầu mọng nước rồi đấy. Chỉ cần một cái với tay là chúng mình có bữa tiệc tưng bừng ngay.”
Thằng Tèo thì thầm, mắt nó nheo lại dưới cái nắng chói chang. Nó đang nằm bò trên bãi cỏ sát hàng rào, tay cầm một chiếc ná thun tự chế bằng gỗ ổi. Bên cạnh nó, cái Tí đang bận rộn giã muối ớt trong một chiếc chén mẻ. Mùi muối tôm cay nồng trộn lẫn với mùi ớt tươi làm tôi hắt xì liên tục, phải lấy tay bịt mũi để không làm kinh động đến "pháo đài" của ông Cần.
“Mày chắc là ông ấy đang ngủ trưa chứ?” Tôi lo lắng hỏi, tim đập thình thịch trong lồng ngực. “Bà tao bảo ông Cần ngủ một mắt mở, một mắt nhắm đấy.”
Thằng Tèo bĩu môi, vẻ mặt đầy kinh nghiệm của một kẻ cầm đầu:
“Tao đã thám thính rồi. Giờ này là giờ ông ấy nghe đài phát thanh trên chiếc đài cũ. Tiếng đài rè rè sẽ át hết tiếng sột soạt của mình. Cái Tí đứng canh ở đầu ngõ, hễ thấy bóng ông hay có người lạ thì huýt sáo ba tiếng dài, rõ chưa?”
Cái Tí gật đầu lia lịa, tay vẫn không rời chiếc chén muối ớt. Nó lủi vào bụi cúc tần đầu ngõ, biến mất như một chú sóc nhỏ.
Tôi và thằng Tèo bắt đầu kế hoạch. Chúng tôi không leo thẳng vào vườn vì hàng rào dâm bụt rất dày và đầy gai. Thay vào đó, thằng Tèo dùng một chiếc sào tre dài có gắn một chiếc móc sắt ở đầu. Đây là công cụ "tác chiến" lợi hại nhất mà nó đã mất cả buổi sáng để chế tạo.
“Từ từ thôi Tèo, đừng để cành lá va vào nhau mạnh quá.” Tôi nhắc nhở khi thấy cái móc sắt bắt đầu chạm vào cuống quả xoài to nhất.
Thằng Tèo nín thở, đôi tay run nhẹ vì hồi hộp. "Cạch". Tiếng móc sắt va vào cành cây nghe khô khốc giữa không gian tĩnh lặng. Chúng tôi đứng hình mất vài giây, lắng tai nghe ngóng. Từ trong hiên nhà ông Cần, tiếng đài phát thanh vẫn vang lên đều đặn về những bản tin nông nghiệp. May quá, ông vẫn chưa phát hiện.
Nỗ lực thứ hai thành công. Một quả xoài xanh mướt, to bằng bàn tay người lớn, rơi rụng xuống lớp lá khô nhưng được thằng Tèo hứng trọn bằng chiếc túi vải đeo bên sườn. Tiếp theo đó là quả thứ hai, thứ ba. Cảm giác chiến thắng len lỏi qua từng thớ thịt, làm chúng tôi quên sạch nỗi sợ hãi ban đầu.
Nhưng đúng vào lúc chúng tôi định "thu quân" thì một sự cố bất ngờ xảy ra. Một chú chó nhỏ của ông Cần chẳng biết từ đâu chui ra, sủa ầm ĩ về phía bụi cây nơi chúng tôi đang nấp.
“Gâu! Gâu gâu!”
“Chết rồi! Chạy mau Cu Mận!” Thằng Tèo hét lên, không còn màng đến sự bí mật nữa.
Chúng tôi vùng dậy, chạy thục mạng qua con đường đất. Tiếng cái Tí huýt sáo dồn dập vang lên từ đầu ngõ nhưng đã quá muộn. Phía sau lưng, tiếng quát của ông Cần vang lên oai hùng như sấm bên tai:
“Lũ giặc con kia! Đứng lại đó cho ta! Lại là thằng Tèo với thằng Mận phải không? Để xem hôm nay chúng mày chạy đằng trời nào!”
Chúng tôi không dám quay đầu lại, đôi chân trần dẫm lên những sỏi đá nhọn hoắt nhưng không thấy đau. Chúng tôi lao vào rặng tre đầu làng, chui tọt vào một hốc rễ đa rậm rạp rồi nằm im thở dốc. Mồ hôi vã ra như tắm, tim đập nhanh đến mức tôi tưởng nó sắp nhảy ra khỏi cổ họng.
“Hú hồn... ông ấy mà túm được thì có nước nát mông.” Thằng Tèo lầm bầm, tay vẫn ôm khư khư cái túi vải đựng ba quả xoài chiến lợi phẩm.
Đúng lúc đó, cái Tí cũng mò tới, mặt mũi tái mét nhưng vẫn không quên cầm theo chén muối ớt. Ba đứa nhìn nhau, rồi chẳng hiểu sao đồng loạt bật cười rúc rích. Cái cười của những kẻ vừa thoát khỏi "tử thần" trong gang tấc.
Chúng tôi bắt đầu bữa tiệc ngay dưới gốc đa. Thằng Tèo dùng chiếc dao nhỏ gọt vỏ xoài một cách điệu nghệ. Những miếng xoài trắng xanh, mọng nhựa hiện ra. Chúng tôi chấm đẫm vào chén muối ớt cay xè rồi bỏ vào miệng.
“Chua quá... nhưng mà ngon kinh khủng!” Cái Tí vừa ăn vừa nhăn mặt, nước mắt nước mũi giàn dụa vì cay và chua, nhưng đôi mắt thì rạng rỡ niềm vui.
Vị chua của xoài xanh không giống bất kỳ vị chua nào khác. Nó nồng nàn, nó kích thích mọi giác quan và mang theo cả vị của sự mạo hiểm. Chúng tôi ăn ngấu nghiến như thể đó là món sơn hào hải vị hiếm có nhất trần đời. Với lũ trẻ chúng tôi, xoài hái trộm luôn ngon hơn xoài được cho, bởi vì trong đó có cả vị của sự tự do và lòng dũng cảm.
Nhưng niềm vui ngắn chẳng tày gang. Khi hoàng hôn bắt đầu buông xuống, nhuộm hồng cả cánh đồng, chúng tôi lững thững đi về nhà. Và ở ngay cổng nhà tôi, một "bản án" đã được định sẵn. Bố tôi đang đứng đợi, tay cầm một nhành tre nhỏ vừa được tuốt lá, gương mặt nghiêm nghị một cách đáng sợ. Cạnh đó là ông Cần đang ngồi uống nước trà với mẹ tôi, trên bàn là một túi xoài chín mọng.
“Mận, vào đây bố bảo.” Giọng bố trầm và chắc, không cho phép sự lảng tránh.
Tôi nhìn sang thằng Tèo, thấy bố nó cũng đang dắt nó về phía hiên nhà với một thái độ tương tự. Chỉ có cái Tí là thoát nạn vì mẹ nó vốn cưng chiều nó nhất mực.
“Con có biết lỗi của mình không?” Bố hỏi, tay khẽ nhịp nhành tre xuống mặt bàn gỗ.
“Con... con biết rồi ạ. Con đi hái trộm xoài nhà ông Cần.” Tôi lí nhí, đầu cúi gằm xuống mặt đất, hai bàn tay đan chặt vào nhau.
Ông Cần bấy giờ mới lên tiếng, giọng ông không còn gắt gỏng như lúc chiều mà lại có chút hóm hỉnh:
“Anh xem, mấy đứa này nó tinh lắm, toàn chọn quả to nhất mà hái. Thực ra tôi chẳng tiếc mấy quả xoài, nhưng tôi sợ chúng nó leo trèo ngã gãy tay gãy chân thì khổ. Anh phải dạy chúng nó, muốn ăn thì vào xin, lão già này có hẹp hòi bao giờ đâu.”
Trận đòn của bố sau đó không quá đau, nhưng mỗi nhát roi "vút, vút" chạm vào mông đều làm tôi giật mình. Đó không phải là sự trừng phạt của cơn giận dữ, mà là bài học về lòng tự trọng và sự tôn trọng tài sản của người khác.
“Bố đánh con để con nhớ, con chữ con học trên trường là để làm người tử tế, chứ không phải để đi rình rập, vụng trộm.” Bố vừa nói vừa xoa vết lằn đỏ trên chân tôi sau khi trận đòn kết thúc.
Đêm đó, tôi nằm úp sấp trên giường vì mông vẫn còn hơi rát. Mẹ vào, tay cầm một chai dầu gió, nhẹ nhàng xoa bóp cho tôi. Mùi dầu gió nồng nàn hòa quyện với mùi hương của gió đêm mang lại một cảm giác vỗ về kỳ lạ.
“Đau lắm không con?” Mẹ khẽ hỏi.
“Con hơi đau thôi mẹ ạ. Nhưng con thấy hối hận vì làm ông Cần giận.”
Mẹ mỉm cười, đặt một đĩa xoài chín vàng lịm lên bàn cạnh giường:
“Ông Cần gửi cho con đấy. Ông bảo xoài chín mới ngọt, chứ xoài xanh ăn vào đau bụng. Lần sau nhớ nghe lời bố, muốn gì thì phải hỏi xin đường hoàng nghe không?”
Tôi cầm miếng xoài chín đưa lên miệng. Vị ngọt lịm, thơm lừng tan chảy trên đầu lưỡi. Lạ thật, xoài chín ngọt thế này mà chiều nay tôi lại thấy xoài xanh chấm muối ớt là ngon nhất. Có lẽ vì ở tuổi này, chúng tôi thèm khát cái cảm giác được chinh phục hơn là sự hưởng thụ sẵn có.
Sáng hôm sau, tôi sang nhà thằng Tèo. Nó cũng đang đứng lấp ló sau hàng rào, mặt mũi hơi bí xị nhưng tay thì vẫn cầm chiếc ná thun.
“Mày bị mấy roi?” Tôi hỏi.
“Năm roi. Đau điếng luôn Cu Mận ạ. Bố tao bảo lần sau mà còn thế thì cho ra gầm cầu ngủ.” Nó gãi gãi mông, nhưng rồi lại nhe răng cười. “Nhưng mà công nhận, vụ chiều qua kịch tính thật mày nhỉ?”
Chúng tôi lại cùng nhau đi ra phía cây xoài nhà ông Cần. Nhưng lần này, chúng tôi không nấp sau bụi rậm nữa. Chúng tôi đi thẳng vào cổng. Ông Cần đang ngồi chẻ lạt dưới gốc cây đa, thấy chúng tôi, ông nheo mắt cười:
“A, hai thằng giặc con lại tới à? Muốn hái quả nào nữa thì bảo lão, lão lấy sào khều cho, đừng có mà leo trèo nghe chưa?”
“Dạ, chúng cháu đến để xin lỗi ông ạ.” Chúng tôi đồng thanh nói.
Ông Cần cười khà khà, đưa cho chúng tôi mấy quả xoài rụng nhưng vẫn còn rất ngon:
“Biết lỗi là tốt. Cầm lấy mà ăn, lần sau nhớ mang muối ớt sang đây ngồi ăn với lão cho vui, một mình lão ăn cũng buồn.”
Chúng tôi ngồi dưới gốc xoài, nghe ông Cần kể chuyện về cái thời cây xoài này mới chỉ là một hạt mầm được mang về từ phương xa. Hóa ra, cây xoài này đã chứng kiến bao nhiêu thế hệ trẻ con trong làng lớn lên và "đột kích" nó. Ông Cần giữ cây không phải để lấy quả bán, mà để giữ lại cái bóng mát và cái niềm vui trẻ thơ của xóm nhỏ.
Người lớn ở làng tôi thường dùng những trận đòn roi để uốn nắn chúng tôi, nhưng đằng sau mỗi nhát roi ấy là cả một trời yêu thương và lo lắng. Họ không muốn chúng tôi trở thành những kẻ nhút nhát, nhưng họ cũng không muốn chúng tôi trở thành những kẻ thiếu giáo dục. Những trận đòn roi năm ấy chính là "chiếc lá chắn" đạo đức, bảo vệ chúng tôi khỏi những cám dỗ nhỏ nhặt của cuộc đời sau này.
Lớn lên một chút, tôi hiểu rằng những trái xoài xanh ấy chính là biểu tượng của tuổi trẻ: chua chát, nhựa sống dạt dào và luôn muốn vươn ra ngoài những giới hạn. Còn những trận đòn của bố là biểu tượng của sự định hướng: nghiêm khắc nhưng cần thiết để cây non không bị mọc lệch.
Thằng Tèo sau này đi học xa, mỗi lần về quê nó lại sang thăm ông Cần đầu tiên. Nó mang theo những món quà từ thành phố, nhưng ông Cần chỉ thích nghe nó kể lại cái buổi chiều "đại chiến cây xoài" năm xưa. Ông bảo: "Trong cái xóm này, chưa có đứa nào chạy nhanh bằng thằng Tèo lúc bị lão đuổi."
Cái Tí thì vẫn giữ cái thói quen giã muối ớt thật cay. Mỗi khi mùa xoài về, nó lại gọi chúng tôi lại, ngồi dưới hiên nhà và cùng nhau ôn lại những kỷ niệm chua loét mà ngọt ngào.
Lá vẫn che trên đầu, đất vẫn thở dưới chân, và mùa hạ vẫn nồng nàn mùi nhựa xoài. Tuổi thơ chúng tôi rực rỡ bởi những phi vụ đột kích bất thành, bởi những tiếng quát tháo vang động xóm nhỏ và bởi cả những vết lằn đỏ trên chân. Tất cả hòa quyện lại thành một khúc ca trưởng thành, nơi mỗi nỗi đau đều mang theo một bài học, và mỗi vị chua đều dẫn lối đến sự ngọt ngào của lòng vị tha.
Tôi nhìn lên tán xoài xanh mướt, lòng thầm cảm ơn những trận đòn roi của bố, cảm ơn sự bao dung của ông Cần và cảm ơn cả những quả xoài xanh đã cho chúng tôi một mùa hạ không bao giờ quên. Cuộc sống sau này có thể có nhiều thứ chua chát hơn thế, nhưng tôi tin rằng chúng tôi sẽ vượt qua được, vì chúng tôi đã từng được rèn luyện giữa cái nắng gắt và những tình cảm nồng hậu của quê hương.