2,234 từ
Khi những cánh hoa đào cuối cùng rụng xuống mặt đất ẩm mục, nhường chỗ cho sắc xanh non tơ của lá cây ngô đồng nơi góc sân đình, làng tôi bắt đầu bước vào một nhịp sống khác. Đó là lúc lũ trẻ chúng tôi không còn dành toàn bộ thời gian cho những trận chiến rơm rạ hay những buổi bắt dế trên cánh đồng, bởi vì lớp học của thầy giáo Nghĩa đã bắt đầu mở cửa.
Thầy Nghĩa là một người đặc biệt trong mắt dân làng. Thầy vốn là người làng này, đi lính từ thời trai trẻ, mang theo bao nhiêu khát vọng ra chiến trường để rồi trở về với một bên chân không còn nguyên vẹn và một hòm gỗ đầy sách cũ. Thầy không chọn cách nghỉ ngơi hay làm những công việc nhẹ nhàng, mà thầy chọn mở một lớp học nhỏ ngay dưới tán cây ngô đồng cổ thụ, nơi gió từ sông thổi vào luôn mang theo vị mát lành của nước và hương thơm dìu dịu của cỏ dại.
"Tí, Tèo, Mơ! Ba đứa vào chỗ ngồi mau, sắp đến giờ đọc bài rồi!"
Thầy Nghĩa gọi, giọng thầy trầm và vang, mang theo cái uy nghiêm của người lính nhưng cũng đầy sự ấm áp của một người cha. Thầy đứng tựa mình vào chiếc nạng gỗ đã mòn nhẵn, bộ quân phục cũ đã bạc màu thời gian nhưng luôn được là phẳng phiu.
Lớp học của chúng tôi thật đơn sơ: mấy chiếc bàn gỗ dài đóng tạm từ những mảnh ván cũ, bảng đen là một tấm gỗ sơn đen đặt dựa vào thân cây ngô đồng xù xì. Thế nhưng, giữa không gian khoáng đạt của đất trời, dưới bóng mát che chở của cây xanh, những con chữ dường như cũng có linh hồn hơn, chúng không nằm im trên trang giấy mà bay bổng theo tiếng chim hót trên cành.
"Hôm nay, chúng ta sẽ không học tính toán. Thầy muốn kể cho các con nghe về lòng đất dưới chân mình."
Thầy Nghĩa cầm một nắm đất màu nâu sẫm lên, đôi mắt thầy rực sáng một vẻ kiêu hãnh lạ kỳ. Chúng tôi tròn mắt nhìn. Đất thì có gì lạ? Ngày nào chúng tôi chẳng lấm lem bùn đất, chẳng đào hang dế, chẳng nặn những con giống từ thứ đất này.
"Các con nhìn xem, nắm đất này trông thật bình thường, nhưng nó là xương máu của cha ông, là mồ hôi của cha mẹ các con. Nó nuôi cây lúa để các con có cơm ăn, nó giữ nước để các con có cái uống. Một con người, dù có đi xa đến tận chân trời, nếu không hiểu được giá trị của nắm đất quê hương, thì cũng chỉ như cánh diều đứt dây, bay cao đấy nhưng không có nơi trở về."
Thầy Nghĩa nói, giọng thầy khẽ run khi nhắc đến "nơi trở về". Tôi nhìn xuống đôi chân trần của mình, thấy những hạt cát nhỏ xíu bám giữa kẽ ngón chân. Lần đầu tiên, tôi cảm thấy mình đang đứng trên một thứ gì đó thiêng liêng hơn là một bãi đất trống.
"Thầy ơi, ở chiến trường có nhiều đất như thế này không ạ?" – Tèo giơ tay hỏi, khuôn mặt nó bớt đi vẻ tinh quái thường ngày.
Thầy Nghĩa im lặng một lúc, ánh mắt thầy nhìn xa xăm về phía rặng tre cuối làng, nơi con đường đất đỏ hun hút dẫn ra thế giới bên ngoài.
"Có chứ con. Đất ở đâu cũng quý. Nhưng đất ở chiến trường thấm đẫm mùi thuốc súng và sự hy sinh. Thầy trở về đây, mang theo một phần thân thể gửi lại nơi đó, là để các con được ngồi đây, dưới bóng cây ngô đồng này mà học chữ. Vì vậy, con chữ các con viết ra phải thẳng thớm, phải sạch sẽ như chính tâm hồn của làng mình vậy."
Chúng tôi cúi đầu xuống trang vở. Tiếng bút mực sột soạt trên giấy hòa cùng tiếng lá ngô đồng xào xạc trong gió thu. Con chữ "Tổ quốc" tôi viết ngày hôm đó có vẻ đậm hơn mọi khi, từng nét gạch ngang, nét sổ dọc đều chứa đựng một sự nỗ lực mà chính tôi cũng không giải thích được.
Con bé Mơ hôm nay ngồi rất nghiêm túc. Nó không còn nghịch cái nơ đỏ hay nhìn mây nhìn khói nữa. Thầy Nghĩa đi quanh lớp, dù bước chân tập tễnh và tiếng nạng gỗ "cộc... cộc..." đều đặn trên nền đất, nhưng sự hiện diện của thầy khiến không gian trở nên trang trọng vô cùng. Thầy dừng lại sau lưng tôi, đặt bàn tay to lớn, chai sần lên vai tôi.
"Viết tốt lắm Tí. Hãy nhớ, cái chữ là cái thang. Con phải trèo thật chắc chắn để nhìn thấy thế giới rộng lớn ngoài kia, rồi sau này mang cái nhìn ấy về giúp mảnh đất này xanh tươi hơn."
Lớp học dưới bóng cây ngô đồng không chỉ dạy chúng tôi biết đọc, biết viết. Đó còn là nơi thầy Nghĩa kể về những vùng đất xa xôi thầy đã đi qua, về những con người dũng cảm mà thầy đã gặp. Qua lời kể của thầy, cánh đồng làng tôi không còn cô đơn nữa, nó kết nối với hàng ngàn cánh đồng khác, tạo nên một dải lụa xanh bất tận của quê hương.
Có những buổi chiều, khi cơn mưa rào bất chợt đổ xuống, chúng tôi không giải tán mà cùng thầy trú mưa dưới mái đình cổ. Mùi đất bị mưa dội xuống bốc lên nồng nàn, hơi nước lành lạnh phả vào mặt. Thầy Nghĩa lại lấy trong hòm gỗ ra những cuốn sách đã sờn mép, đọc cho chúng tôi nghe những bài thơ về người lính, về tình yêu đất nước.
"Mùi đất sau mưa là mùi vị của sự sống mới bắt đầu, các con ạ." – Thầy nói khi nhìn những mầm cỏ xanh mướt đang vươn lên từ kẽ gạch sân đình.
"Sao thầy lại biết nhiều thế ạ? Thầy đi lính mà cũng đọc nhiều sách thế sao?" – Mơ hỏi với vẻ ngưỡng mộ.
"Sách là người bạn trung thành nhất của thầy khi ở giữa rừng sâu. Những lúc nhớ làng, nhớ bóng cây ngô đồng này, thầy lại đọc sách để thấy tâm hồn mình được an ủi. Sách cho mình đôi cánh, nhưng lòng đất quê hương lại cho mình cái rễ."
Những bài học của thầy Nghĩa thấm dần vào chúng tôi như nước mưa thấm vào lòng đất. Chúng tôi bắt đầu nhìn cây đa, bến nước, sân đình bằng một con mắt khác. Chúng không còn là những vật vô tri vô giác, mà là những người bạn, những chứng nhân của lịch sử.
Nhưng cuộc sống ở làng quê vốn dĩ không chỉ có màu hồng. Những năm tháng ấy, nghèo đói vẫn hiện hữu trong từng bữa cơm đạm bạc. Có những ngày, một vài bạn trong lớp phải nghỉ học để theo mẹ đi mót lúa hay đi đào củ mài trên rừng. Thầy Nghĩa không trách mắng, thầy lặng lẽ đến tận nhà, tặng khi thì cuốn vở, khi thì vài chiếc bút chì cho các bạn.
"Đừng bỏ cái chữ nhé các con. Đói cái bụng thì khổ một lúc, nhưng đói cái chữ là khổ cả đời đấy."
Tôi nhớ có lần bố tôi từ công trường về, ngồi uống trà với thầy Nghĩa dưới gốc ngô đồng. Hai người đàn ông, một người đi xây những tòa nhà chọc trời, một người đi gieo những mầm chữ dưới bóng cây, họ nhìn nhau bằng một sự thấu hiểu sâu sắc.
"Anh Nghĩa ạ, tôi đi làm xa, chỉ mong thằng Tí nó học hành nên người. Đất mình nghèo quá, đời mình cực rồi, chỉ mong đời chúng nó sáng sủa hơn." – Bố tôi thở dài, khói thuốc lào bảng lảng giữa hư không.
Thầy Nghĩa vỗ vai bố tôi:
"Anh yên tâm. Lũ trẻ làng mình có cái gốc bền lắm. Chúng nó lớn lên giữa nắng gió, thấm đẫm mùi bùn đất, nên ý chí cũng cứng cỏi như cây lim, cây táu trên rừng thôi."
Thời gian trôi qua, cây ngô đồng đã thay lá mấy mùa. Lớp học của thầy Nghĩa vẫn duy trì đều đặn. Những đứa trẻ đầu xanh nhầy nhụa bùn đất ngày nào giờ đã bắt đầu biết suy tư về tương lai. Chúng tôi học được từ thầy không chỉ là tri thức, mà là lòng tự trọng của một con người sống trên mảnh đất nghèo nhưng giàu tình nghĩa.
Một buổi chiều, khi nắng vàng rớt xuống trang vở, thầy Nghĩa cho chúng tôi nghỉ sớm. Thầy đứng lặng lẽ nhìn về phía mặt trời lặn.
"Thầy ơi, thầy có bao giờ hối hận vì đã trở về đây không ạ? Nếu thầy ở lại thành phố, chắc thầy sẽ có một ngôi nhà đẹp hơn, không phải dạy học dưới gốc cây như thế này." – Tèo hỏi, một câu hỏi ngây ngô nhưng cũng thật nhức nhối.
Thầy Nghĩa mỉm cười, đôi mắt lấp lánh một niềm hạnh phúc giản đơn:
"Hối hận sao được con? Ở đây có mùi đất của làng, có tiếng gió thổi qua rặng tre, và có các con. Thầy thấy mình giàu có hơn bất cứ ai trên đời. Người lính như thầy, đi khắp phương trời cũng chỉ mong có một gốc cây để tựa vào, có một nắm đất để yêu thương khi tuổi già xế bóng."
Mùa thu năm đó, cây ngô đồng trổ những bông hoa màu tím nhạt, rụng đầy sân lớp học. Mùi hương hoa ngô đồng thanh tao quyện với mùi mực mới và mùi gió hanh hao tạo nên một ký ức đẹp đến nao lòng. Đó cũng là mùa học cuối cùng của tôi dưới bóng cây ấy trước khi lên trường huyện.
Ngày tôi chia tay thầy để lên đường, thầy Nghĩa đưa cho tôi một cuốn sổ nhỏ bọc bằng vải bạt quân đội. Bên trong, thầy viết dòng chữ ngay ngắn: "Hãy đi xa bằng đôi chân của mình, nhưng hãy giữ lòng mình luôn gắn bó với nắm đất quê hương."
Tôi ôm cuốn sổ vào lòng, thấy nghẹn ngào nơi cổ họng. Tôi nhìn lại lớp học đơn sơ, nhìn cây ngô đồng đã từng che chở chúng tôi qua bao mùa nắng mưa, và nhìn bóng dáng thầy Nghĩa đứng lặng lẽ dưới nắng chiều. Thầy vẫn đứng đó, như một cái rễ đa già bám chặt vào lòng đất, tỏa bóng mát cho những thế hệ tiếp theo.
Mùi đất dưới chân tôi hôm nay sao mà nồng nàn đến thế. Nó như nhắc nhở tôi về những bài học làm người đầu đời, về sự hy sinh thầm lặng và về tình yêu vô điều kiện mà mảnh đất này đã dành cho tôi.
"Tí này, mày đi nhớ viết thư về nhé! Nhớ kể cho tao nghe trường huyện có to bằng cái đình làng mình không đấy!" – Tèo hét lên khi tôi bắt đầu bước đi.
Tôi vẫy tay chào nó, chào con bé Mơ đang đứng tựa vào gốc cây ngô đồng. Tôi mang theo trong hành trang của mình không chỉ là những con chữ, mà là cả một bầu trời ký ức, là mùi của đất và gió, và là ánh mắt đầy tin tưởng của người thầy giáo giải ngũ.
Làng quê dần lùi xa phía sau, chỉ còn thấy ngọn cây ngô đồng cao vút in trên nền trời. Tôi biết rằng, dù cuộc đời có xô đẩy tôi đi đến đâu, thì những bài học dưới bóng cây ấy vẫn sẽ luôn là kim chỉ nam cho mọi hành động của tôi.
Gió từ sông thổi mạnh, đẩy tôi đi về phía trước, nhưng trong tâm khảm, tôi nghe thấy tiếng thầy Nghĩa đang đọc bài thơ về quê hương. Tiếng thầy hòa vào tiếng đất thở, tiếng lá reo, tạo nên một bản nhạc vĩnh cửu của tâm hồn.
Đất mẹ vẫn bao dung, vẫn âm thầm nuôi dưỡng những giấc mơ nhỏ bé để chúng vươn cao, vươn xa. Và thầy Nghĩa chính là người đã dạy chúng tôi cách cắm những giấc mơ ấy vào lòng đất, để chúng không bao giờ bị gió cuốn trôi.
Mùi của đất và gió hôm nay mang vị mặn của nước mắt chia tay, nhưng cũng mang vị ngọt của niềm tin vào tương lai. Một chương mới trong cuộc đời tôi đang mở ra, rực rỡ và đầy hứa hẹn, nhờ có gốc rễ bền chắc mà tôi đã được nuôi dưỡng dưới bóng cây ngô đồng làng Gió.
Tôi nhắm mắt lại, hít một hơi thật sâu để ghi nhớ mùi hương này – mùi của tri thức hòa quyện với mùi đồng nội. Một ngày nào đó, tôi sẽ trở về, giống như thầy Nghĩa, để trả ơn cho nắm đất đã nuôi nấng tâm hồn mình.
Cuộc sống đời thường trôi qua, nhưng những giá trị mà thầy truyền dạy thì còn mãi. Cây ngô đồng vẫn sẽ đứng đó, lớp học vẫn sẽ mở cửa, và những đứa trẻ làng Gió sẽ tiếp tục lớn lên với trái tim đầy ắp tình yêu quê hương.