1,934 từ
Khi cái lạnh của mùa đông bắt đầu tràn về, không còn là những cơn gió thoảng qua mà là một thứ không khí đặc quánh, buốt giá len lỏi qua từng thớ vải, làng tôi dường như thu mình lại trong một sự tĩnh lặng đầy suy tư. Những buổi tối mùa đông ấy, ánh trăng thường mờ mịt sau lớp sương muối trắng đục, và bóng tối bao trùm lấy những con đường mòn sỏi đá sớm hơn thường lệ. Đó cũng là lúc gian nhà chính của ông nội tôi trở thành "trạm dừng chân" của những người già trong xóm, nơi những pho sử sống của làng quê được mở ra bên một bếp than hồng và ấm trà xanh nghi ngút khói.
Đối với một đứa trẻ tám tuổi như tôi, những buổi tối này mang một sức hút kỳ bí. Tôi thích cái cảm giác được cuộn tròn trong một chiếc chăn bông cũ kỹ, ngồi nép bên chân ông nội, hít hà mùi hương nồng nàn của lá trà già được hái từ bụi cây trước sân và lắng nghe những câu chuyện mà dường như sách giáo khoa chưa bao giờ nhắc tới.
"Tí, vào bếp châm thêm ít than cho các bác đi con. Trời này mà trà nguội thì chuyện cũng chẳng ra đầu ra đũa được."
Ông nội tôi vừa nói vừa gạt tàn thuốc từ chiếc tẩu gỗ đã lên nước bóng loáng. Các bác, các chú hàng xóm ngồi quây quần trên chiếc chiếu cói giữa nhà. Họ là những người nông dân chân lấm tay bùn, khuôn mặt hằn sâu những nếp nhăn của thời gian, nhưng khi ngồi bên ấm trà, ánh mắt họ bỗng trở nên sáng quắc, chứa đựng cả một bầu trời ký ức.
Bác Quản, người có giọng nói trầm khàn như tiếng đá lăn dưới lòng suối, nhấp một ngụm trà nóng rồi khà lên một tiếng đầy sảng khoái:
"Ông Giáo này, ông còn nhớ cái năm nước dâng cao kỷ lục, lấp cả ngọn cây gạo đầu làng không? Năm ấy, cả làng mình phải dắt díu nhau lên đỉnh đồi phía Tây mà trú, miếng cơm manh áo chia nhau từng hạt muối."
Ông nội tôi gật đầu, đôi mắt dõi xa xăm vào màn đêm tĩnh mịch ngoài cửa sổ:
"Làm sao quên được bác Quản. Năm ấy là năm thử thách lòng người nhất. Nhưng cũng chính cái năm ấy, tôi thấy người làng mình quý nhau hơn cả anh em ruột thịt. Có bao nhiêu khoai, bao nhiêu sắn đều đổ chung vào một nồi. Đói thì cùng đói, no thì cùng no."
Tôi ngồi im thin thít, trí tưởng tượng bắt đầu bay bổng. Trong đầu tôi hiện ra hình ảnh những con sóng dữ dội đang gầm thét, nuốt chửng những mái nhà tranh, và những người dân làng tôi – những người vốn nhỏ bé – lại đang nắm chặt tay nhau đứng vững giữa phong ba. Sử làng không được viết bằng mực tím trên trang giấy trắng, mà được viết bằng mồ hôi, bằng sự sẻ chia và bằng những nhịp đập thổn thức của những trái tim gắn bó với đất đai.
Mùi của ấm trà xanh buổi đêm thật đặc biệt. Nó có vị chát đặc trưng ở đầu lưỡi nhưng lại ngọt hậu một cách dai dẳng, giống như chính cuộc đời của những người ngồi đây. Trà xanh của làng tôi không phải là loại trà đóng gói sẵn hay tẩm ướp cầu kỳ. Đó là những lá trà bánh tẻ được hái khi sương sớm còn đọng trên ngọn, rửa sạch rồi vò sơ qua, nấu trong cái ấm đất đã nứt vài đường nhưng vẫn bền bỉ cùng năm tháng.
"Bác ơi, sao ngày xưa làng mình lại trồng nhiều tre thế ạ? Cháu thấy đâu đâu cũng là tre, chắn cả lối đi." – Tôi bỗng nhiên xen vào một câu hỏi ngô nghê.
Chú Ba, một người đàn ông có nước da ngăm đen vì những ngày đi rừng lấy gỗ, mỉm cười xoa đầu tôi:
"Thế cháu nghĩ người ta dùng tre để làm gì? Tre không chỉ để làm rổ, làm rá, hay làm cần câu cho cháu đâu. Ngày xưa, những rặng tre bao quanh làng chính là bức tường thành vững chắc nhất. Tre ngăn gió bão, tre chắn bước chân quân thù. Mỗi gốc tre già đều thấm máu và nước mắt của cha ông mình để giữ cho cháu cái mảnh đất mà chạy nhảy hôm nay đấy."
Câu trả lời của chú Ba làm tôi giật mình. Hóa ra những bụi tre mà tôi vẫn thường leo trèo, hái lá làm thuyền lại có một lịch sử oai hùng đến thế. Tôi nhìn ra phía ngoài sân, nơi bóng rặng tre đang đung đưa dưới gió lạnh, bỗng thấy chúng không còn là những cái cây vô tri nữa. Chúng là những chiến binh già nua, đang âm thầm canh giữ sự bình yên cho giấc ngủ của làng quê.
Những câu chuyện cứ thế nối tiếp nhau. Họ kể về thời kỳ làng còn hoang vu, khi tiếng hổ gầm vẫn còn vang lên từ phía rừng già mỗi đêm trăng khuyết. Họ kể về những vị tiền hiền đã có công khai khẩn ruộng nương, biến những bãi sình lầy thành những cánh đồng lúa chín vàng. Và họ kể cả về những người con của làng đã đi mãi không về trong những cuộc chiến tranh vệ quốc đại ngàn.
Trong gian nhà nhỏ, hơi ấm từ bếp than và tình người dường như đã xua tan đi cái rét mướt của mùa đông. Tôi chợt nhận ra rằng, người lớn ở làng tôi luôn mang trong mình một lòng tự hào vô bờ bến về quê hương, dù đó chỉ là một ngôi làng nghèo khuất sau những rặng đồi. Sự giàu có của họ không nằm ở tiền bạc, mà nằm ở vốn liếng ký ức và sự kết nối giữa các thế hệ.
"Đất này thiêng lắm Tí ạ." – Ông nội tôi bỗng hạ thấp giọng, một vẻ uy nghiêm bao trùm lấy không gian. "Mỗi tấc đất cháu dẫm lên đều có linh hồn. Vì thế, sau này dù đi đâu, làm gì, cũng đừng bao giờ làm điều gì trái với lương tâm, đừng bao giờ làm hổ thẹn cái danh dự của người dân làng mình."
Tôi gật đầu lia lịa, dù lúc đó chưa thực sự hiểu hết chữ "danh dự" to lớn đến mức nào. Nhưng nhìn vẻ mặt nghiêm nghị của ông và các bác, tôi biết đó là một điều vô cùng quý giá, có thể đánh đổi bằng cả mạng sống.
Đêm càng về khuya, ấm trà đã cạn mấy lần nước. Những người hàng xóm bắt đầu đứng dậy, quấn chặt chiếc khăn len quanh cổ để chuẩn bị trở về nhà mình qua con đường sương muối lạnh lẽo. Tiếng bước chân họ xa dần trên sỏi đá, để lại một không gian tĩnh mịch nhưng vẫn còn vương vấn hơi ấm của những câu chuyện.
Ông nội bảo tôi đi ngủ, nhưng ông vẫn ngồi lại bên bếp than, đôi mắt nhìn đăm đăm vào những đốm lửa đỏ cuối cùng. Tôi biết ông đang sống lại những ngày tháng cũ. Có lẽ trong đầu ông, những pho sử mà ông vừa kể không phải là chuyện đã qua, mà là một phần thực tại luôn hiện hữu trong từng hơi thở.
"Bà ơi, sao ông lại nhớ nhiều chuyện thế ạ?" – Tôi hỏi bà nội khi bà đang giúp tôi đắp thêm chiếc chiếu lên trên chăn bông cho ấm.
Bà nội cười hiền từ, đôi bàn tay gầy guộc vỗ về tôi:
"Vì ông cháu yêu cái làng này như yêu chính mạng sống mình vậy. Người ta chỉ nhớ những gì người ta yêu thôi con ạ. Khi con yêu một nhành hoa, con sẽ nhớ lúc nó nở. Khi con yêu một mảnh đất, con sẽ nhớ cả những nỗi đau và niềm vui của nó qua hàng trăm năm."
Mùa đông năm ấy, tôi học được nhiều điều hơn bất kỳ mùa hè nào. Tôi học được cách lắng nghe, học cách trân trọng những giá trị vô hình nằm trong những câu chuyện kể. Tôi bắt đầu nhìn con đường làng, cây đa đầu ngõ, hay thậm chí là cái giếng nước rêu phong bằng một con mắt khác – con mắt của một kẻ được thừa kế những kho báu tinh thần vĩ đại.
Những năm tháng cuối thế kỷ 20, thế giới bên ngoài đang thay đổi chóng mặt với những công nghệ mới, những thành phố hiện đại mọc lên. Nhưng ở làng tôi, thời gian dường như trôi chậm lại bên ấm trà xanh của những người già. Họ chính là những người giữ lửa, không để cho những giá trị truyền thống bị mai một bởi cơn lốc của sự hiện đại hóa.
Mùi đất hăng nồng của mùa đông lạnh giá, hương trà xanh thơm nồng và mùi khói thuốc lào... Tất cả quyện lại thành một mùi hương của tri thức bản địa, của sự kiên cường và lòng tự trọng. Tôi biết rằng, mình thật may mắn khi được sinh ra và lớn lên giữa những "pho sử sống" này.
Sau này, khi tôi phải đối mặt với những biến động của cuộc đời, mỗi khi cảm thấy mất phương hướng, tôi lại nhớ về gian nhà của ông nội, nhớ về hơi ấm của bếp than hồng và giọng nói trầm ấm của các bác, các chú. Những câu chuyện ấy giống như một chiếc mỏ neo, giữ cho con thuyền đời tôi không bị sóng gió cuốn trôi đi quá xa khỏi bến bờ nhân nghĩa.
"Dù sau này cháu có bay cao đến tận mây xanh, thì hãy nhớ gốc rễ của cháu nằm ở dưới lớp đất này." – Câu nói cuối cùng của ông nội đêm đó cứ vang vọng mãi trong tâm trí tôi.
Sáng hôm sau, tôi thức dậy khi sương muối vẫn còn phủ trắng trên những lá rau cải sau vườn. Tôi chạy ra sân, thấy ông nội đã dậy từ sớm, đang tỉ mẩn tỉa tót bụi trà xanh. Nắng sớm bắt đầu len lỏi qua làn sương, nhuộm vàng cả không gian. Làng tôi lại bắt đầu một ngày lao động mới, bình dị và kiên cường như bao đời nay vẫn thế.
Tôi cầm lấy cái chổi rơm, bắt đầu quét những chiếc lá khô trên sân, lòng cảm thấy tràn đầy một sức mạnh mới. Tôi không còn chỉ là thằng Tí tám tuổi hay nghịch ngợm, tôi thấy mình bắt đầu mang trên vai một phần trách nhiệm – trách nhiệm của kẻ sẽ kể tiếp những pho sử của làng cho những thế hệ mai sau.
Và tôi biết, ấm trà xanh của ông nội sẽ không bao giờ cạn, chừng nào tình yêu đất đai vẫn còn cháy bỏng trong lòng người dân nơi đây. Mùi quê hương, vị của trà và linh hồn của những câu chuyện sẽ mãi là hành trang quý giá nhất, giúp tôi đi qua mọi mùa đông giá rét của cuộc đời với một trái tim ấm nóng.
Làng quê mình, dù lặng lẽ, nhưng lại chứa đựng những sức mạnh phi thường mà không phải ai cũng thấy được. Sức mạnh ấy nằm trong những điều giản đơn nhất, bên cạnh một ấm trà xanh và những người già kể chuyện đêm đông.