2,123 từ
Mùa thu ở quê tôi không chỉ có những đêm rằm rực rỡ hay những tiếng dế gáy vang trong đêm thanh vắng. Có những ngày, bầu trời bỗng nhiên chuyển sang màu chì nặng nề, mây đen từ phía những dãy núi xa xôi kéo về tầng tầng lớp lớp, che lấp cả những vệt nắng vàng hanh hao cuối cùng. Đó là dấu hiệu của những cơn bão muộn, những vị khách không mời mà đến, mang theo sức mạnh cuồng nộ của thiên nhiên để thử thách sự nhẫn nại của con người và mảnh đất này.
Trước khi cơn bão thực sự đổ bộ, không gian trở nên tĩnh lặng một cách đáng sợ. Gió ngừng thổi, lá cây đứng im lìm như nín thở, và lũ chim sẻ vốn hay ríu rít trên ngọn tre bỗng nhiên biến mất tăm tích. Người lớn trong làng bắt đầu một cuộc chạy đua với thời gian. Bố tôi cùng các chú hàng xóm leo lên mái nhà, dùng những bao cát nặng hay những viên gạch vỡ để chèn lên lớp ngói cũ, hy vọng chúng không bị gió cuốn bay.
"Tí, vào bếp giúp mẹ xếp lại mấy cái rổ tre, rồi lấy dây thừng buộc chặt cửa chuồng trâu lại cho bố!"
Mẹ tôi vừa nói vừa nhanh tay thu dọn đống thóc phơi dở dưới sân. Khuôn mặt mẹ hằn lên vẻ lo âu, đôi mắt thi thoảng lại ngước nhìn bầu trời đang mỗi lúc một tối sầm. Ở làng quê, một cơn bão đi qua có thể cuốn trôi cả một mùa màng, làm sụp đổ những hy vọng vừa mới nhen nhóm. Sự sống ở đây vốn dĩ mỏng manh, phụ thuộc hoàn toàn vào sự bao dung của đất trời.
Khi những hạt mưa đầu tiên to bằng hạt ngô bắt đầu rơi xuống, đập vào lá chuối tạo nên những tiếng bộp bộp khô khốc, cũng là lúc gió bắt đầu nổi lên. Gió không còn là những làn hơi mát rượi của triền đê nữa, nó trở thành một sinh vật khổng lồ, gào rú điên cuồng qua những kẽ lá, làm những rặng tre ngả nghiêng như muốn đứt lìa khỏi gốc.
Trong ánh chớp lòe sáng cả một góc trời, tôi thấy con Mận đang hớt hải chạy sang nhà tôi, tay ôm khư khư một chiếc nón lá rách vành.
"Tí ơi! Bố mẹ tao đi giúp nhà bác Quản chống vách rồi, tao sang đây trú với mày!"
Tôi kéo nó vào trong hiên nhà. Hai đứa ngồi co quắp bên nhau, nhìn màn mưa trắng xóa đang bao trùm lấy cả không gian. Nước mưa chảy thành dòng từ mái hiên, xối xả xuống sân gạch, mùi đất bốc lên nồng nặc – cái mùi hăng hắc của bụi bẩn bị gột rửa, mùi của sự hỗn loạn nhưng cũng đầy nhựa sống.
Nhưng trẻ con chúng tôi, dù trong hoàn cảnh nào, cũng luôn tìm thấy những niềm vui khác biệt. Khi người lớn đang gồng mình chống bão, tôi và Mận lại bị thu hút bởi một thứ khác phía bên kia bãi sông. Đó là bãi ngô đang vào mùa thu hoạch. Những bắp ngô mập mạp, râu ngô đã chuyển sang màu nâu sẫm, đang bị gió quật ngã xuống mặt đất ẩm ướt.
"Này, nếu mình không ra hái, bão nó làm nát hết ngô nhà bác Quản thì phí lắm nhỉ?" – Tôi thì thầm, một ý nghĩ nghịch ngợm nảy ra trong đầu.
Mận nhìn tôi, mắt nó sáng lên dù môi vẫn còn hơi run vì lạnh:
"Nhưng bác Quản khó tính lắm, bác mà biết mình ra bãi giữa lúc này là bác mắng cho vuốt mặt không kịp đấy."
"Bác ấy đang bận sửa nhà rồi, với lại mình chỉ hái những bắp đã đổ xuống thôi, gọi là... cứu hộ ngô!"
Lập luận của tôi có vẻ rất thuyết phục. Thế là, lợi dụng lúc bố mẹ đang mải mê che chắn gian bếp, hai đứa trẻ lén lút lẻn ra lối cửa sau, chạy băng qua con đường đất giờ đã biến thành một dòng sông bùn nhỏ.
Cảm giác chạy trong gió bão thật là kinh khủng nhưng cũng đầy phấn khích. Gió tạt mạnh vào mặt khiến chúng tôi không thở nổi, nước mưa làm mắt cay xè. Khi ra đến bãi sông, cảnh tượng thật tiêu điều. Những cây ngô cao quá đầu người giờ nằm rạp xuống, lá ngô sắc lẻm cứa vào tay đau rát. Nhưng chúng tôi không quan tâm. Hai đứa nhanh tay hái những bắp ngô to nhất, giấu vào trong vạt áo sơ mi đã ướt sũng.
"Đủ rồi Tí ơi! Về thôi, sấm to quá!" – Mận hét lên trong tiếng gió rít.
Chúng tôi quay trở về, người ngợm như hai con chuột lột, nhưng trong lòng thì đắc thắng vô cùng. Về đến gian bếp cũ của bà nội, nơi ánh lửa vẫn còn âm ỉ cháy, chúng tôi lén lút giấu những "chiến lợi phẩm" vào dưới đống rơm khô.
Bão càng lúc càng mạnh. Tiếng mái ngói xô vào nhau lạch cạch, tiếng cây cối gãy đổ răng rắc từ phía vườn sau. Ông nội ngồi giữa nhà, thản nhiên rít một hơi thuốc lào rồi nhả khói trắng xóa.
"Gió này thì chỉ khoảng hai tiếng nữa là lặng thôi. Đất này chịu được, con người này cũng chịu được."
Lời nói của ông bình thản đến lạ kỳ, nó như một liều thuốc trấn an khiến mẹ tôi bớt sốt ruột. Ở làng quê, người ta đã quen với việc chung sống với thiên tai. Họ biết rằng sau cơn mưa trời lại sáng, và đất mẹ sau khi bị giày xéo bởi bão tố sẽ lại trở nên màu mỡ hơn nhờ lớp phù sa mới.
Đợi đến khi gió bắt đầu giảm cường độ, chỉ còn lại những cơn mưa nhỏ rả rích, tôi và Mận mới bắt đầu thực hiện kế hoạch của mình. Chúng tôi dùng những thanh củi nhỏ nhóm lại bếp lửa của bà. Khi những than hồng đỏ rực hiện ra, hai đứa lôi những bắp ngô ra, lột bỏ lớp vỏ bên ngoài để lộ những hạt ngô vàng ươm, đều tăm tắp.
Mùi ngô nướng bắt đầu tỏa ra, quyện với mùi khói bếp nồng nàn. Đó là một thứ mùi vị vô cùng quyến rũ, nhất là trong một ngày mưa bão lạnh lẽo như thế này.
"Thơm quá mày ơi! Ngô bãi sông có khác, hạt nó chắc và ngọt lịm." – Mận vừa lật bắp ngô vừa xuýt xoa.
Chúng tôi ăn những hạt ngô nướng cháy sém, đen nhẻm vì than. Cái vị ngọt thanh của ngô mới, vị bùi của tinh bột và vị đắng nhẹ của lớp vỏ bị cháy tạo thành một bản giao hưởng của vị giác. Cảm giác hơi ấm từ bắp ngô truyền sang đôi bàn tay đang run rẩy vì lạnh thật là kỳ diệu.
Trong giây phút ấy, tôi bỗng nhận ra rằng bão tố không chỉ mang lại sự tàn phá. Nó còn mang lại sự gắn kết. Hai đứa trẻ ngồi bên bếp lửa, chia nhau bắp ngô nướng vội, thấy mình như những người hùng vừa trở về từ một trận chiến vĩ đại. Chúng tôi không còn sợ tiếng sấm, không còn lo lắng về mái nhà bị dột, thế giới của chúng tôi thu nhỏ lại bằng chính vòng tròn ánh sáng của bếp lửa này.
"Này, nếu bác Quản biết mình lấy ngô, bác có giận không?" – Mận chợt hỏi, tay nó cầm lõi ngô đã sạch bóng.
"Tao nghĩ là không. Đất này của làng, ngô này cũng là tinh túy của đất. Bão về nó định cướp đi, mình giữ lại được thì đất sẽ vui lòng thôi."
Tôi lại dùng những triết lý "ông cụ non" để trấn an người bạn nhỏ. Thực ra, sâu trong lòng, chúng tôi đều biết rằng việc "ăn trộm" này không phải vì lòng tham, mà vì một sự thôi thúc bản năng được chạm vào sự sống giữa lúc thiên tai đang bủa vây.
Người lớn trong làng tôi cũng có cách đối diện với bão tố rất riêng. Khi gió vừa lặng, dù trời vẫn còn mưa, họ đã vác cuốc ra đồng để xem xét tình hình. Họ không ngồi than vãn. Họ bắt đầu dọn dẹp, khơi thông dòng chảy, dựng lại những cây ngô bị đổ. Sự kiên cường của họ lặng lẽ nhưng bền bỉ như những rễ tre bám sâu vào lòng đất.
"Tí, Mận! Hai đứa làm gì mà khói mù mịt thế kia?"
Tiếng mẹ tôi vang lên từ phía hiên. Hai đứa giật nảy mình, vội vàng giấu những lõi ngô vào đống tro. Mẹ bước vào bếp, nhìn hai khuôn mặt lấm lem than đen, rồi nhìn đống lửa đang cháy đượm. Mẹ không mắng. Mẹ chỉ thở dài một tiếng rồi ngồi xuống bên cạnh chúng tôi.
"Bão tan rồi. Nhà bác Quản bị đổ một gian chuồng trâu, nhưng người không sao là tốt rồi. Ngô ngoài bãi chắc cũng hỏng nhiều lắm."
Mẹ lấy trong túi áo ra vài củ khoai lang nhỏ, vùi vào tro nóng:
"Ăn thêm khoai đi cho ấm bụng. Sau cơn bão, cái gì cũng quý, đừng để phí phạm dù chỉ là một hạt mầm."
Tôi nhìn mẹ, chợt thấy lòng trào dâng một cảm xúc khó tả. Mẹ biết chúng tôi vừa làm gì, nhưng mẹ chọn cách bao dung. Mẹ hiểu rằng trẻ con cần những niềm vui nhỏ bé để xua đi nỗi sợ hãi về sức mạnh của thiên nhiên. Mẹ cũng hiểu rằng, ở mảnh đất này, sự sẻ chia và lòng vị tha quan trọng hơn bất kỳ sự trừng phạt nào.
Bão qua đi, để lại một làng quê xác xơ nhưng sạch sẽ lạ thường. Những con đường được rửa trôi lớp bụi bặm, cây cối dù gãy cành nhưng lá lại xanh mướt hơn dưới ánh nắng nhạt màu sau mưa. Con sông sau nhà giờ đây nước đỏ ngầu phù sa, cuồn cuộn chảy như mang theo tất cả những u ám của ngày hôm qua ra biển lớn.
Tôi và Mận dắt tay nhau ra đứng trên triền đê. Gió sau bão vẫn còn se lạnh, nhưng trời đã bắt đầu hửng sáng.
"Nhìn kìa Tí! Có cầu vồng!"
Mận chỉ tay về phía chân trời xa, nơi một dải lụa bảy màu hiện ra lấp lánh giữa những đám mây xám. Cầu vồng như một lời hứa của đất trời rằng những khó khăn đã qua, và một chu kỳ sống mới lại bắt đầu.
Tôi hít một hơi thật sâu cái không khí trong lành, đẫm mùi phù sa và mùi ngô nướng còn vương vấn trong hơi thở. Tôi chợt hiểu ra bài học mà ông nội vẫn thường dạy: Đất mẹ đôi khi cũng nổi giận, cũng trút lên đầu con người những thử thách nghiệt ngã, nhưng đó cũng là cách đất rèn luyện cho chúng ta sự dẻo dai và lòng dũng cảm.
Những năm cuối thế kỷ 20, những cơn bão vẫn đi qua làng tôi như một quy luật của thời gian. Chúng tôi lớn lên giữa những trận gió gào rú, giữa những bếp lửa nồng nàn và giữa những bắp ngô nướng vội trên bãi sông. Những kỷ niệm ấy tạo nên một bản sắc riêng cho những đứa trẻ làng quê – một chút nghịch ngợm, một chút liều lĩnh nhưng chứa đựng một tình yêu tha thiết với mảnh đất đã nuôi dưỡng mình.
Mùi đất hăng nồng sau bão, hương lúa dìu dịu đang chờ hồi sinh, và vị ngọt bùi của ngô nướng... tất cả quyện lại thành một mùi hương của sự kiên cường. Tôi biết rằng, dù sau này có gặp phải những cơn bão lớn hơn của cuộc đời, tôi vẫn có thể mỉm cười và đối diện, bởi tôi đã từng có một gian bếp lửa ấm áp, một người bạn chân thành và những bài học vô giá từ đất mẹ bao dung.
"Mai mình ra bãi giúp bác Quản dựng lại ngô nhé?" – Tôi đề nghị.
Mận gật đầu chắc nịch:
"Ừ, coi như mình trả nợ mấy bắp ngô nướng lúc nãy!"
Tiếng cười của hai đứa trẻ vang vọng cả một góc đê, hòa vào tiếng nước sông cuộn chảy. Thế giới lại trở nên tươi đẹp, và chúng tôi, những người con của đất, lại sẵn sàng cho những ngày lao động mới trên cánh đồng bao la.
Mọi thứ rồi sẽ ổn thôi, chừng nào lửa vẫn còn cháy trong bếp, và lòng người vẫn còn ấm áp dành cho nhau.