2,381 từ
Khi những trận mưa rào cuối cùng của mùa thu rút đi, để lại trên mặt đất một lớp phù sa ẩm ướt và mát lạnh, cũng là lúc những triền đê và cánh đồng làng tôi bắt đầu vang lên những âm thanh rỉ rả, kiêu hùng của một loài sinh vật bé nhỏ nhưng đầy sức mạnh. Đó là mùa của những tay "võ sĩ" áo nâu, những kẻ ngự trị trong những cái hang sâu dưới lòng đất, chỉ đợi đêm xuống để cất cao tiếng gáy thách thức cả không gian. Đối với chúng tôi, không có cuộc vui nào hấp dẫn hơn việc rủ nhau đi săn dế sau những buổi học bài bên ngọn đèn dầu hỏa.
Đêm ở làng vào mùa này mang một vẻ đẹp liêu trai. Ánh trăng mờ ảo bị những đám mây xám che khuất, khiến không gian trở nên nửa tối nửa sáng. Gió thổi qua những bụi cỏ mật dập dềnh, mang theo mùi của hơi đất nồng nàn và mùi của rơm rạ đang phân hủy.
"Này, chúng mày nghe thấy không? Tiếng 'ri ri' đanh lắm, chắc chắn là một con dế than thứ thiệt ở phía gốc đa kia kìa!"
Thằng Còi thì thầm, tay nó cầm chiếc đèn pin tự chế gắn vào bình ắc quy cũ, ánh sáng vàng vọt quét qua những bụi cỏ xanh rì. Nó là đứa thính tai nhất hội, chỉ cần nghe tiếng gáy là nó biết con dế đó đang ở độ tuổi nào, là dế mèn, dế than hay chỉ là một con dế lửa nhút nhát.
Con Mận xách cái vỏ lon sữa bò có đục lỗ nhỏ trên nắp, đi khép nép phía sau tôi. Nó vốn sợ rắn, sợ rết, nhưng vì sự tò mò và lòng hiếu thắng không muốn kém cạnh lũ con trai, nó vẫn kiên quyết bám theo.
"Tí, đi chậm thôi, bùn nó trơn lắm. Tao mà ngã vào hang dế là tao bắt mày đền đấy!"
Tôi cười khẽ, bước chân rón rén trên những gốc rạ sắc nhọn còn sót lại sau vụ gặt. Việc săn dế không dành cho những kẻ vội vàng. Đó là một nghệ thuật của sự kiên nhẫn. Bạn phải bước đi thật nhẹ, nhẹ đến mức gió cũng không cảm nhận được, nếu không, những võ sĩ dưới lòng đất sẽ lập tức im bặt và rút sâu vào hang đá.
Khi đến gần một gò đất cao, nơi có những khóm cỏ gà mọc lút đầu người, tiếng gáy bỗng nhiên to hẳn lên, vang vọng như tiếng kèn trận. Thằng Còi ra hiệu cho chúng tôi đứng im. Nó quỳ xuống, áp tai sát mặt đất, đôi mắt nheo lại đầy vẻ chuyên nghiệp.
"Nó ở ngay đây. Hang này sâu lắm, phải dùng nước mới dụ được nó ra."
Tôi lấy trong túi ra một chai nước lấy từ con sông sau nhà, đưa cho Còi. Nó bắt đầu đổ từ từ vào miệng hang nhỏ bằng đầu ngón tay cái. Nước thấm vào đất, bong bóng sủi lên ùng ục. Chúng tôi nín thở, nhìn chằm chằm vào cái lỗ đen ngòm ấy. Một giây, hai giây... rồi bỗng nhiên, một đôi râu dài loằng ngoằng ló ra, rung rinh dò xét không khí.
"Ra rồi! Ra rồi!" – Mận reo khẽ, tay nó bịt chặt miệng để không làm con dế giật mình.
Một "vị tướng" dế than từ từ bò ra khỏi hang. Nó có bộ cánh đen bóng như thép nguội, đôi càng to khỏe với những chiếc gai sắc nhọn lởm chởm. Nó đứng trên một nhành cỏ khô, rung cánh phát ra tiếng gáy oai hùng như thể đang tuyên bố chủ quyền trước những kẻ xâm lăng.
Thằng Còi nhanh như chớp, dùng chiếc rổ tre nhỏ chụp xuống. Con dế bị bất ngờ, nhảy loạn xạ bên trong, tiếng "cạch cạch" của đôi càng đập vào thành tre nghe thật đanh gọn.
"Bắt được rồi! Con này mà mang ra cho đấu với con 'Đại Đao' của thằng Luân xóm dưới thì chắc chắn là thắng chắc!"
Còi vừa nói vừa cẩn thận nhấc con dế lên, đôi mắt nó lấp lánh sự tự hào. Con dế than nằm trong lòng bàn tay nó, oai vệ và đầy sức sống. Đây không chỉ là một con côn trùng, đây là người bạn, là chiến binh và là biểu tượng cho sự can trường của lũ trẻ làng chúng tôi.
Chúng tôi tiếp tục cuộc hành trình xuyên qua những cánh đồng đêm. Càng về khuya, không gian càng trở nên tĩnh lặng, chỉ còn tiếng bước chân của ba đứa trẻ và tiếng gió thổi rào rạt qua rặng tre. Có những lúc, ánh đèn pin của Còi vô tình rọi trúng một đôi mắt đỏ quạch của con vạc đang đi ăn đêm, khiến cả đám giật nảy mình rồi lại nhìn nhau cười sằng sặc.
Người lớn ở làng thường không ngăn cản chúng tôi đi chơi đêm như thế này. Họ biết rằng cánh đồng làng chính là cái nôi an toàn nhất, nơi đất mẹ luôn che chở cho những đứa con của mình. Có lẽ họ cũng từng một thời như chúng tôi, từng lăn lộn trên những gốc rạ để tìm kiếm những niềm vui giản đơn mà sâu sắc.
"Này, các con ranh! Đi đâu mà đêm hôm thế này?"
Tiếng một bác nông dân đi thăm ruộng sớm vang lên từ phía xa. Bác đang vác trên vai chiếc cuốc, dáng người gầy gò đổ bóng dài dưới ánh trăng mờ.
"Chúng cháu đi bắt dế bác ạ! Có con dế than nào to bác chỉ cháu với!" – Tôi hét to.
Bác cười ha hả, tiếng cười tan vào không gian lộng gió:
"Phía cuối đê, chỗ có cây gạo già ấy, dế ở đấy toàn loại 'vương' thôi. Nhưng cẩn thận kẻo gặp ma đấy nhé!"
Cái chữ "ma" làm con Mận rúm ró lại, nó túm chặt lấy gấu áo tôi. Ở làng quê, những câu chuyện về ma hiện hình dưới gốc cây già hay ngoài nghĩa địa luôn là một phần không thể thiếu của ký ức. Nhưng nỗi sợ hãi ấy lại mang một hương vị kỳ thú, nó làm cho chuyến thám hiểm của chúng tôi thêm phần kịch tính.
Khi đến được gốc cây gạo già, không gian bỗng trở nên u tịch. Những cành cây khẳng khiu vươn ra như những cánh tay khổng lồ trên nền trời đêm. Gió rít qua những khe lá tạo nên âm thanh u uẩn. Nhưng tiếng dế ở đây quả thực rất khác biệt. Nó không phải là tiếng "ri ri" thông thường mà là những âm thanh trầm đục, uy nghiêm như tiếng sấm từ xa vọng lại.
"Đúng là dế vương rồi." – Còi thì thầm, giọng nó cũng run lên vì phấn khích.
Chúng tôi bắt đầu cuộc tìm kiếm mới. Dưới gốc cây gạo, đất cứng hơn và có nhiều hốc đá. Những võ sĩ ở đây khôn ngoan vô cùng. Chúng không bao giờ ra khỏi hang nếu thấy một chút ánh sáng lạ hay một tiếng động không quen thuộc. Chúng tôi phải tắt đèn pin, ngồi im lặng trong bóng tối, chờ đợi.
Trong cái tĩnh lặng tuyệt đối của đêm khuya, tôi nghe thấy nhịp thở của chính mình, nghe thấy tiếng sương rơi trên lá và tiếng đất cựa mình. Tôi chợt cảm thấy mình thật nhỏ bé trước sự vĩ đại của thiên nhiên. Những con dế kia, dù nhỏ bé, nhưng chúng có cả một thế giới riêng, có những cuộc chiến, những tình yêu và những khúc ca của riêng mình. Chúng ta, những con người, đôi khi quá ồn ào mà quên mất rằng dưới chân mình là cả một vương quốc đầy sức sống.
"Kìa, nhìn kìa..." – Mận chỉ tay về phía một hốc đá lớn.
Dưới ánh trăng bạc, một con dế mèn có bộ cánh màu vàng rơm rực rỡ đang đứng hiên ngang trên một phiến đá. Nó không gáy, nó chỉ đứng đó như một vị tướng đang quan sát bãi chiến trường trước khi ra trận. Đây chính là "huyền thoại" mà lũ trẻ trong làng vẫn hay kể – con dế mèn có đôi càng mang sức mạnh nghìn cân.
Chúng tôi không dùng nước để dụ, vì dế mèn vương rất tinh khôn, nó sẽ thoát ra bằng một lối đi bí mật khác. Còi lấy ra một sợi cỏ gà, thắt một vòng lọng nhỏ ở đầu. Nó nhẹ nhàng đưa sợi cỏ lại gần con dế. Một cuộc đấu trí bắt đầu. Con dế cảm nhận được sự hiện diện của sợi cỏ, nó dùng đôi càng kẹp chặt lấy. Còi khéo léo giật nhẹ, con dế bị nhấc bổng lên không trung.
"Được rồi! Tuyệt vời quá Còi ơi!" – Tôi reo lên không kìm chế được.
Con dế mèn vàng rực ấy giờ nằm gọn trong chiếc lọ thủy tinh của tôi. Nó không quẫy đạp điên cuồng như con dế than lúc nãy, nó đứng lặng lẽ, đôi râu dài thỉnh thoảng lại khẽ rung. Sự điềm tĩnh của một kẻ mạnh.
Chúng tôi thu quân trở về khi sương đêm đã bắt đầu làm ướt sũng vạt áo. Trên đường về, đi qua triền đê, tôi thấy mặt sông lấp lánh ánh trăng như một dải lụa dát bạc. Mùi bùn non, mùi cỏ mục và hương lúa trổ đòng quyện lại thành một mùi hương say đắm. Tôi thấy lòng mình bình yên lạ lùng. Chẳng có con ma nào dưới gốc cây gạo, chỉ có những người bạn nhỏ của chúng tôi và những câu chuyện sẽ còn được kể mãi.
Về đến nhà, tôi thấy ông nội vẫn đang ngồi chờ ở hiên, bếp lửa chỉ còn vài đốm than hồng.
"Thế nào, có bắt được vị tướng nào không?"
Tôi khoe chiếc lọ thủy tinh với con dế mèn vàng. Ông nội cầm lên, ngắm nghía dưới ánh đèn dầu rồi mỉm cười:
"Khá lắm. Con này là dế mèn chính gốc đấy. Cháu có biết tại sao người ta lại thích dế mèn không?"
"Vì nó đánh nhau giỏi ạ?"
Ông nội lắc đầu, đặt chiếc lọ xuống bàn:
"Vì nó là loài vật có nghĩa khí. Nó sống tự do, không bao giờ chịu khuất phục. Người xưa hay nhìn con dế mà học cái đạo làm người đấy cháu ạ. Phải biết lúc nào cần gáy vang thách thức, lúc nào cần lặng lẽ quan sát, và quan trọng nhất là phải biết thương những kẻ yếu hơn mình."
Lời ông dạy làm tôi suy nghĩ mãi. Tôi nhìn con dế trong lọ, bỗng thấy nó không còn là một trò chơi đơn thuần. Nó mang trong mình linh hồn của đất đai, của sự kiên cường và tự do.
Sáng hôm sau, một cuộc "đại hội võ lâm" diễn ra dưới bóng cây đa đầu làng. Lũ trẻ từ khắp các xóm đổ về, mỗi đứa mang theo một "chiến binh" tâm đắc nhất. Tiếng hò reo, cổ vũ náo động cả một góc trời. Những con dế được thả vào một chiếc chậu sành lớn, chúng lao vào nhau, dùng đôi càng sắc nhọn để tranh tài cao thấp.
Đến lượt con dế mèn vàng của tôi. Đối thủ của nó là con dế than đen xì, hung dữ của thằng Luân. Mọi người nín thở theo dõi. Con dế than lao vào tấn công dồn dập, nhưng con dế mèn của tôi chỉ né tránh một cách khéo léo. Rồi bất ngờ, khi đối thủ lộ ra sơ hở, nó dùng đôi càng kẹp chặt lấy cánh đối phương và quật ngã.
"Thắng rồi! Tí thắng rồi!" – Mận nhảy cẫng lên sung sướng.
Nhưng khi nhìn thấy con dế than của thằng Luân nằm bẹp dưới đáy chậu, đôi càng run rẩy, tôi bỗng nhớ đến lời ông nội nói. Tôi đưa tay vào chậu, nhẹ nhàng nhấc con dế mèn của mình ra.
"Thôi, không đánh nữa. Tao không muốn nó bị thương thêm."
Thằng Luân ngơ ngác, rồi nó cũng gật đầu. Chúng tôi không còn phân bua thắng thua, mà cùng nhau ngồi kể về hành trình đi bắt dế đêm qua. Những mâu thuẫn giữa lũ trẻ xóm trên xóm dưới bỗng chốc tan biến nhờ những người bạn nhỏ áo nâu.
Cuối buổi chiều, tôi mang chiếc lọ ra phía triền đê, nơi chúng tôi đã bắt được con dế mèn vàng. Con Mận đi theo sau, nó hỏi:
"Mày định thả nó thật à Tí?"
"Ừ, nó thuộc về cánh đồng, không thuộc về cái lọ thủy tinh này. Nó phải được gáy dưới ánh trăng thì tiếng gáy mới hay được."
Tôi mở nắp lọ, đặt xuống thảm cỏ xanh. Con dế mèn bước ra, nó đứng yên một lúc như để cảm ơn, rồi nhanh thoăn thoắt biến mất vào bụi cỏ mật. Một lát sau, từ phía gò đất cao, một tiếng gáy vang lên, trong trẻo và kiêu hùng hơn bao giờ hết.
Tôi mỉm cười, thấy lòng mình nhẹ nhõm. Mùi đất hăng nồng, hương lúa dìu dịu thổi qua mặt. Những năm tháng cuối thế kỷ 20, chúng tôi lớn lên như thế – giữa những cuộc chinh phạt nhỏ bé dưới chân những gốc rạ, giữa những bài học về nghĩa khí và sự sẻ chia từ những sinh vật giản đơn nhất.
Dù sau này cuộc sống có đưa tôi đi đến những đô thị phồn hoa, nơi người ta đấu đá nhau bằng những thứ vũ khí vô hình, tôi vẫn luôn nhớ về con dế mèn vàng năm ấy. Nó dạy tôi rằng vinh quang thực sự không nằm ở việc hạ gục đối phương, mà nằm ở việc biết khi nào nên dừng lại và trả lại tự do cho những gì quý giá nhất.
Mùi quê hương, vị của đất và linh hồn của những chú dế sẽ mãi là hành trang quý báu của tôi. Mỗi khi nghe tiếng dế gáy đêm thu, tôi lại thấy mình như được trở về với những người bạn thân thiết, dưới bóng cây gạo già, dưới ánh trăng bạc và giữa một vương quốc đầy những điều kỳ diệu mang tên Tuổi Thơ.