Trình Niên luôn tin rằng mỗi món đồ cũ đều có một linh hồn riêng. Là một chuyên viên phục chế tại Bảo tàng Tô Châu, công việc của anh là lắng nghe tiếng thì thầm của thời gian trên những thớ gỗ mục hay lớp men rạn. Có lẽ vì thế mà anh chọn sống trong một căn hộ áp mái tại khu phố cổ, nơi những bức tường vôi xám đã bong tróc và hơi ẩm từ những con kênh len lỏi vào từng giấc ngủ. Anh thích sự tĩnh lặng, hay đúng hơn là anh đã quen với việc sống một mình trong cái tĩnh lặng tuyệt đối đó suốt năm năm qua.
Nhưng buổi chiều hôm ấy, sự tĩnh lặng của Trình Niên bị phá vỡ bởi một thứ mùi hương không nên tồn tại.
Khi anh tra chìa khóa vào ổ và đẩy cánh cửa gỗ nặng nề sang một bên, một làn hương trà xanh Long Tỉnh thanh khiết, còn vương chút hơi nóng của nước sôi, đột ngột xộc vào cánh mũi. Trình Niên sững người ngay ngưỡng cửa. Anh là người cực kỳ nguyên tắc, anh không bao giờ uống trà trước khi đi làm và chắc chắn không có thói quen để ấm trà tự pha trên bàn khi vắng nhà. Tuy nhiên, mùi hương ấy lại chân thực đến mức anh có thể hình nhận ra đó là loại trà thượng hạng, cái vị chát dịu đặc trưng của mùa xuân vùng Chiết Giang.
Anh bước chậm vào phòng khách, đôi mắt quét qua những món đồ quen thuộc. Chiếc ghế bành bọc nhung màu rêu, chiếc đèn bàn bằng đồng hoen gỉ, và những chồng sách phục chế xếp cao ngất ngưỡng. Mọi thứ vẫn ở nguyên vị trí của nó. Nhưng trên chiếc bàn gỗ cạnh cửa sổ, hơi nước mờ ảo vẫn còn lảng bảng trong không trung như thể ai đó vừa nhấc một tách trà đi chỗ khác chỉ vài giây trước khi anh vào.
Trình Niên đặt túi xách xuống, tiến về phía bếp. Căn bếp trống không, lạnh lẽo. Anh kiểm tra bếp gas, kiểm tra ấm đun nước, tất cả đều khô ráo. Một cơn gió len qua khe cửa sổ khép hờ, làm lay động những tấm rèm bằng lanh mỏng. Mùi trà theo gió tan dần, nhưng sự hiện diện của một người lạ thì vẫn còn đậm đặc như một dấu vân tay để lại trong không khí.
Anh tự trấn an mình rằng có lẽ mùi hương bay tới từ nhà hàng xóm, hoặc đơn giản chỉ là một sự nhầm lẫn của khứu giác sau mười tiếng đồng hồ vùi đầu vào những hóa chất bảo quản. Thế nhưng, khi Trình Niên tiến về phía tủ quần áo ở góc phòng để thay bộ đồ làm việc, anh chợt khựng lại. Trên sàn gỗ bóng loáng ngay trước cánh cửa tủ, có một vệt nước nhỏ xíu, hình tròn, vừa vặn với đáy của một chiếc tách sứ. Anh cúi xuống, chạm nhẹ đầu ngón tay vào vệt nước đó. Nó vẫn còn ấm.
Trong căn hộ áp mái này, nơi mà ngay cả một hạt bụi rơi cũng có quy luật riêng của nó, sự xuất hiện của vệt nước ấm và mùi trà xanh là một điều vô lý đến mức kinh ngạc. Trình Niên đứng dậy, nhìn chằm chằm vào cánh cửa tủ quần áo bằng gỗ bách cũ kỹ. Anh có cảm giác rằng, đằng sau lớp gỗ dày ấy, có một đôi mắt đang quan sát anh, một nhịp thở đang cố gắng điều hòa để không phát ra tiếng động.
Anh không sợ hãi theo cách thông thường của một người gặp kẻ trộm, mà là một cảm giác kỳ lạ, giống như khi anh đứng trước một bức tranh cổ bị phủ mờ bởi bụi thời gian: tò mò, bảng lảng và đầy hoài nghi. Trình Niên hít một hơi sâu, bàn tay anh đặt lên tay nắm cửa tủ. Anh đắn đo mất một lúc lâu, giữa việc mở toang sự vô lý này ra hay tiếp tục duy trì vỏ bọc của sự bình yên giả tạo.
Cuối cùng, anh quyết định xoay nhẹ nắm cửa. Tiếng bản lề rít lên một âm thanh khô khốc trong bóng chiều chạng vạng của Tô Châu. Bên trong chỉ có những chiếc áo sơ mi màu xám và xanh thẫm treo ngay ngắn. Không có ai cả.
Thế nhưng, ngay khi anh định khép cửa lại, từ sâu trong lớp vải vóc, một tiếng hắt hơi nhỏ xíu, cực kỳ thanh mảnh và rõ ràng là của một phụ nữ, vang lên. Mùi trà xanh một lần nữa bùng lên, nồng nàn hơn bao giờ hết, như một lời khẳng định rằng sự cô độc của Trình Niên đã chính thức chấm dứt vào khoảnh khắc này.