Căn căn hộ của Leo nằm ở tầng áp mái của một tòa nhà cũ kỹ thuộc khu vực giáp ranh giữa khu trung tâm rực rỡ và những con hẻm tối tăm chưa bao giờ hiện diện trên bản đồ du lịch. Không gian chưa đầy ba mươi mét vuông ấy không giống một nơi để ở mà giống một kho phế liệu hạng sang. Trên những chiếc kệ gỗ đóng tạm, hàng chục món cổ vật hạng thấp đang nằm im lìm dưới những lớp bùa phong ấn tạm thời. Có chiếc đồng hồ bỏ túi không bao giờ chạy đúng giờ thực nhưng lại đếm ngược đến cái chết của người cầm nó, có thanh đoản kiếm gỉ sét luôn rỉ ra những giọt chất lỏng màu đỏ sẫm vào mỗi đêm trăng tròn.
Leo ném chiếc phong bì tiền công từ bảo tàng lên bàn, ánh mắt anh dừng lại ở một chậu cây khô héo đặt cạnh cửa sổ. Anh không tưới nước cho nó, anh "tưới" bằng những mảnh vụn năng lượng dư thừa từ các cổ vật mà anh dọn dẹp được. Đó là cách duy nhất để những kẻ như anh tồn tại ở rìa thực tại: tái chế những thứ mà người thường gọi là lời nguyền để duy trì một cuộc sống bình lặng đến mức tẻ nhạt.
Cuộc sống của những kẻ bên lề như Leo luôn tuân theo một quy luật ngầm: không đặt câu hỏi, không để lại dấu vết và tuyệt đối không bao giờ để mình trở nên quá nổi tiếng trong giới chính thống. Tiền bạc với anh chỉ là công cụ để mua những loại dung môi đặc biệt dùng để tẩy rửa các ám khí lâu năm, hoặc để trả tiền thuê nhà cho một lão chủ vốn luôn nghi ngờ về những âm thanh kỳ lạ phát ra từ phòng anh mỗi đêm.
Tiếng chuông điện thoại lại vang lên, phá tan sự tĩnh lặng của căn phòng. Leo nhấn nút nghe nhưng không lên tiếng trước. Từ đầu dây bên kia, một giọng nói đã qua bộ lọc âm thanh, méo mó và lạnh lẽo như tiếng kim loại cọ xát vào nhau, chậm rãi cất lên. Người đó gọi thẳng tên thật của anh, không phải biệt danh "Kẻ dọn rác" mà giới trung gian thường dùng. Điều này khiến cơ thể Leo cứng lại, một phản xạ tự nhiên của kẻ luôn phải đề phòng sự truy quét từ những tập đoàn như Olympus.
Người lạ mặt không đưa ra lời chào hỏi xã giao mà chỉ cung cấp một địa chỉ: Quán bar Limbus, lúc nửa đêm. Họ đề cập đến một món đồ mà theo lời họ, nó không thuộc về bất kỳ phân cấp nào từ F đến S mà anh từng biết. Đó là một "Vật phẩm số không". Khái niệm này khiến hơi thở của Leo khựng lại một nhịp. Trong giới khảo cổ ngầm, số không đại diện cho những thứ tồn tại trước khi các vị thần thiết lập nên trật tự thế giới, những thứ có khả năng viết lại quy luật vật lý của một thành phố.
Leo nhìn vào chiếc gương cũ ố vàng treo trên tường, thấy hình ảnh một người đàn ông với đôi mắt mệt mỏi nhưng ẩn chứa một sự nhạy bén đến đáng sợ. Anh biết mình nên từ chối. Những lời mời bí ẩn thường dẫn đến những cái chết còn bí ẩn hơn. Thế nhưng, cái tên "Limbus" không phải là nơi ai muốn cũng có thể vào. Đó là lãnh địa trung lập, nơi những kẻ săn cổ vật, những vị thần sa ngã và những tội phạm ma thuật ngồi cùng một bàn để thương thảo.
Anh khoác lên mình chiếc áo măng tô đen dài, nhét chiếc la bàn đồng vào túi trong và không quên mang theo một lọ muối bạc tinh luyện. Bước chân của Leo vang vọng trên dãy hành lang hẹp, hòa lẫn vào tiếng còi xe inh ỏi của thành phố ngoài kia. Anh đi xuyên qua những đám đông đang vội vã trở về nhà sau giờ làm việc, chẳng ai mảy may nhận ra người đàn ông vừa lướt qua họ mang theo mùi hương của những lăng mộ cổ xưa và một lời mời có thể làm đảo lộn cả nền móng của Babylon hiện đại.
Khi bóng tối bao trùm lấy những góc khuất của con phố dẫn đến Limbus, Leo nhận ra không khí xung quanh bắt đầu thay đổi. Nó đặc hơn, mang theo vị mặn của biển cả và mùi đồng cháy. Khách hàng bí ẩn đó không chỉ cần một kẻ dọn rác, họ cần một người có thể bước vào vùng cấm mà không để tâm hồn mình bị nuốt chửng.