Thôn Sơn Vĩ những năm đầu thập niên hai mươi mốt hiện lên như một bức tranh nhuốm màu xám xịt của khói rơm rạ và những định kiến bủa vây. Trong cái ngõ nhỏ quanh năm ẩm thấp, tiếng xì xào bàn tán của những người đàn bà rảnh rỗi luôn là thứ âm thanh ám ảnh nhất đối với Lương Mạn Thu. Cô bé chín tuổi với vóc dáng gầy gò, đôi mắt đen láy ẩn chứa vẻ bướng bỉnh khó thuần, hằng ngày vẫn lầm lũi đi về dưới những ánh nhìn ghẻ lạnh.
Người ta không gọi cô là Mạn Thu. Ở cái thôn nghèo này, người ta gọi cô là con nhỏ HIV. Cái tên nghiệt ngã ấy không bắt nguồn từ bệnh tật thực sự trên thân thể cô bé, mà nó bám rễ từ chính máu mủ ruột già của cô. Cha cô là Lương Lập Hoa, một kẻ nghiện ngập đã sớm đánh mất nhân tính dưới những làn khói trắng và men rượu cay nồng. Trong suy nghĩ của người dân thôn Sơn Vĩ, máu của một kẻ nghiện chắc chắn là máu bẩn, và đứa con sinh ra từ dòng máu ấy đương nhiên cũng mang mầm bệnh gieo rắc tai ương.
Lương Mạn Thu đứng bên bờ rào râm bụt, đôi bàn tay gầy gò nắm chặt vạt áo đã sờn rách. Cách đó không xa, đám trẻ con trong thôn đang xúm lại ném những viên sỏi nhỏ về phía cô. Chúng vừa ném vừa hò hét những câu đồng dao tự chế đầy nhục mạ, bảo rằng đừng có chạm vào nó kẻo lây bệnh mà chết. Mạn Thu không khóc, cô bé đứng im như một pho tượng nhỏ, sự im lặng ấy không phải vì sợ hãi mà là một loại phản kháng câm lặng đã được rèn giũa qua năm tháng. Cô hiểu rằng, ở nơi này, nước mắt là thứ rẻ rúng nhất mà cô có thể đưa ra cho người đời chà đạp.
Thực tế, người cha tệ hại của cô nào có mấy khi hiện diện trong cuộc đời cô. Lương Lập Hoa giống như một bóng ma vất vưởng, thỉnh thoảng lại mò về nhà trong tình trạng thần trí điên loạn để lục tìm chút tiền mồ hôi nước mắt của bà nội. Những lúc ấy, căn nhà nhỏ lại rung chuyển bởi tiếng đổ vỡ, tiếng quát tháo khàn đặc và hơi thở nặc mùi rượu rẻ tiền. Mỗi khi ông ta trở về, bà nội luôn đẩy Mạn Thu vào buồng trong, chốt cửa lại thật chặt, để cô bé chỉ còn biết bịt tai lại giữa bóng tối mịt mùng.
Bà nội là tia sáng duy nhất trong cuộc đời tăm tối của Mạn Thu. Dù lưng đã còng và đôi tay run rẩy vì tuổi già, bà vẫn cố gắng làm lụng để nuôi cô cháu nhỏ đủ ăn đủ mặc, thậm chí còn chắt bóp từng đồng để cô được đi học như bao bạn bè đồng trang lứa. Bà thường xoa đầu Mạn Thu, đôi bàn tay thô ráp chai sần ấy mang theo hơi ấm của tình thâm, xoa dịu đi những vết thương lòng mà người đời gieo rắc. Bà bảo Mạn Thu đừng oán hận, cũng đừng nghe lời thiên hạ, cứ sống thật tốt thì trời xanh sẽ có mắt.
Nhưng dường như trời xanh vẫn còn muốn thử thách đứa trẻ tội nghiệp này thêm nữa. Một buổi chiều muộn, khi Mạn Thu đang nấu nồi cháo trắng đợi bà về, cô thấy người cô họ từ trên thành phố hớt hải chạy vào. Bà nội đổ gục giữa cánh đồng vì một cơn tai biến bất ngờ. Sự kiện ấy như một nhát dao cắt đứt sợi dây liên kết cuối cùng giữa Mạn Thu và sự bình yên ngắn ngủi. Người cô nhanh chóng thu xếp đồ đạc, đưa bà lên thành phố chữa trị với lý do điều kiện y tế ở thôn quá lạc hậu.
Ngày chiếc xe lăn bánh khỏi thôn Sơn Vĩ, Mạn Thu chạy theo cho đến khi bụi đất mịt mù che khuất tầm mắt. Cô bé đứng trơ trọi giữa con đường làng vắng lặng, nhận ra rằng từ nay về sau, sự bảo bọc duy nhất của mình đã không còn nữa. Ngôi nhà nhỏ giờ đây chỉ còn lại mình cô đối diện với bốn bức tường u ám và nỗi lo sợ về người cha có thể trở về bất cứ lúc nào để phá nát chút hơi ấm cuối cùng.
Sự cô độc của Mạn Thu ở thôn Sơn Vĩ bắt đầu từ đó. Những bữa cơm chỉ có muối trắng, những đêm dài nằm co quắp vì sợ hãi tiếng gió lùa qua khe cửa, tất cả trở thành một phần của hành trình trưởng thành đầy đau đớn. Cô bé không biết rằng, phía sau sự im lặng đáng sợ của hiện tại là một bước ngoặt lớn sắp xảy đến, một bước ngoặt sẽ đưa cô rời khỏi cái thôn đầy định kiến này để đến với một định mệnh hoàn toàn khác biệt tại thành phố biển xa lạ.