1,301 từ
Tiệm hoa của Tuệ An nằm sâu trong một con ngõ nhỏ, nơi mà những lát gạch rêu phong dường như đã từ chối mọi sự xô bồ của phố thị ngoài kia. Không có biển quảng cáo rực rỡ, không có những bó hoa gói sẵn bằng giấy bóng kiếng cầu kỳ, tiệm chỉ vỏn vẹn là một căn nhà gỗ hai tầng với ô cửa sổ sơn màu xanh tùng bách. Người ta gọi đó là tiệm hoa, nhưng thực chất, nơi này giống như một khu vườn trú ẩn hơn, vì Tuệ An hiếm khi bán hoa cho những khách vãng lai chỉ muốn mua sự rực rỡ nhất thời. Cô dành phần lớn thời gian để chăm sóc những gốc hồng cổ, những nhành oải hương tím ngắt và cả những đóa hoa đã héo úa mà cô giữ lại để ướp khô, biến chúng thành một thực thể khác của thời gian. Đối với Tuệ An, hoa cũng có tâm hồn, và chỉ những ai thực sự hiểu được ngôn ngữ của sự tĩnh lặng mới xứng đáng để cô trao đi những nhành hoa ấy. Cô sống một mình, lọt thỏm trong mùi hương ngai ngái của đất ẩm và sự bình yên đến mức đôi khi người ta tưởng chừng cô đã hòa tan vào những tán lá xanh rì bao quanh ngôi nhà.
Vào một buổi chiều cuối thu, khi những hạt mưa bụi bắt đầu bám lên mặt kính cửa sổ như những hạt ngọc li ti, Tuệ An đang mải miết tỉa đi những chiếc lá úa của khóm dành dành. Cô thích cái không khí của những ngày mưa, vì khi đó thế giới trở nên mờ ảo và dường như chẳng ai còn bận tâm đến việc làm phiền sự cô độc của cô. Tiếng chuông gió treo ở cửa thỉnh thoảng lại vang lên những âm thanh khô khốc, báo hiệu một cơn gió lạnh vừa thổi qua ngõ nhỏ. Tuệ An ngước nhìn ra ngoài, nơi con đường lát đá đã chuyển sang màu xám sẫm vì thấm nước, và cô tự hỏi liệu có ai đó lạc bước vào đây trong thời tiết này hay không. Cô chưa bao giờ cảm thấy thiếu thốn khi ở một mình, trái lại, sự cô độc ấy là một lớp vỏ bọc hoàn hảo giúp cô tránh khỏi những tổn thương mà thế giới bên ngoài luôn trực chờ gieo rắc. Những cánh hoa khô rụng xuống sàn gỗ, nhẹ tênh và im lặng, hệt như cách cô bước qua những năm tháng thanh xuân của chính mình mà không để lại bất kỳ tiếng động nào quá lớn.
Thế nhưng, quy tắc "không bán cho người lạ" của cô bỗng chốc bị đe dọa khi tiếng cửa gỗ rung lên bởi một nhịp gõ đều đặn và kiên nhẫn. Tuệ An hơi sững sờ, bởi vì thông thường khách quen đều sẽ gọi điện trước, hoặc ít nhất họ sẽ không gõ cửa theo cái cách đầy trịnh trọng như thế này giữa một cơn mưa bắt đầu nặng hạt. Cô đặt chiếc kéo tỉa cành xuống chiếc bàn gỗ đầy những vụn lá, chậm rãi tiến về phía cửa và xoay nắm đấm kim loại đã hơi han gỉ. Cánh cửa mở ra, một luồng không khí lạnh tràn vào, mang theo mùi của hơi nước và một mùi hương rất lạ lùng mà cô chưa từng bắt gặp ở bất kỳ vị khách nào trước đây. Đứng đó là một người đàn ông cao gầy, khoác chiếc áo măng tô màu cà phê cháy đã thấm ướt một phần vai, đôi mắt anh ẩn sau cặp kính gọng tròn mang một vẻ trầm mặc như mặt hồ mùa thu. Anh không mang theo ô, mái tóc hơi rối vì gió và trên tay anh đang ôm một chiếc hộp gỗ dài được bọc kỹ bằng lớp vải nhung chống thấm, thứ dường như còn quý giá hơn cả sức khỏe của chính anh.
Người đàn ông không vội vã bước vào, anh đứng yên ở bậc thềm, nhìn Tuệ An bằng một ánh mắt vừa thăm dò vừa có chút gì đó khẩn thiết nhưng vẫn giữ được sự lịch thiệp tối đa. Anh khẽ gật đầu chào, giọng nói trầm thấp hòa lẫn vào tiếng mưa rơi trên mái hiên, tạo nên một âm hưởng rất đặc biệt khiến Tuệ An thoáng ngẩn ngơ. Anh hỏi cô liệu đây có phải là tiệm hoa của người vẫn thường ướp khô những kỷ niệm hay không, một câu hỏi kỳ lạ mà chưa có ai từng dùng để hỏi cô trước đó. Tuệ An không trả lời ngay, cô quan sát những giọt nước mưa đang lăn dài trên gọng kính của anh, rồi nhìn xuống chiếc hộp gỗ anh nâng niu trên tay. Có một sự liên kết vô hình nào đó tỏa ra từ người đàn ông này, một thứ tần số của sự hoài cổ và cô đơn mà cô nhận diện được ngay lập tức bởi cô cũng sở hữu chúng. Sau một hồi im lặng, cô khẽ nghiêng người sang một bên, nhường lối cho anh bước vào, phá vỡ quy tắc sắt đá bấy lâu nay của mình đối với những người không quen biết.
Khi cánh cửa khép lại, không gian bên trong tiệm hoa bỗng trở nên chật chội lạ thường bởi sự hiện diện của người lạ, nhưng kỳ diệu thay, mùi hương gỗ nồng nàn từ chiếc áo của anh lại hòa quyện rất ngọt với mùi hoa hồng khô đang treo ngược trên trần nhà. Người đàn ông giới thiệu mình là Lâm Diên, một họa sĩ chuyên phục hồi những bức tranh cổ đã bị thời gian tàn phá. Anh nói rằng mình đến đây không phải để mua hoa tươi rực rỡ, mà để tìm một loại cảm hứng đã mất từ lâu trong những nhành hoa đã không còn sự sống. Lâm Diên đặt chiếc hộp gỗ lên bàn, đôi bàn tay gầy với những ngón dài đầy vẻ nghệ sĩ của anh khẽ run lên khi chạm vào lớp vải bọc, để lộ ra một bức tranh rách nát mà anh đang nỗ lực cứu vãn. Tuệ An đứng đối diện anh, nhìn thấy trong đôi mắt kia là cả một bầu trời tâm sự, và cô chợt nhận ra rằng, người đàn ông này mang theo mùi hương của gỗ già và những cơn mưa dài, thứ mùi hương của một người luôn sống để nhặt nhạnh những mảnh vụn của quá khứ.
Hai người đứng giữa tiệm hoa, chung quanh là hàng trăm nhành hoa đang lặng lẽ héo tàn nhưng lại mang vẻ đẹp của sự vĩnh cửu. Lâm Diên nhìn quanh căn phòng, ánh mắt anh dừng lại ở một lọ hoa oải hương khô đặt cạnh cửa sổ, rồi anh mỉm cười, một nụ cười nhạt nhòa nhưng chứa đựng sự thấu cảm sâu sắc. Anh bảo với cô rằng hoa khô không phải là hoa đã chết, chúng chỉ là đang lưu giữ lại vẻ rực rỡ nhất của mình trong một trạng thái tĩnh lặng hơn để người ta có thể nhìn ngắm lâu hơn. Câu nói ấy chạm vào một góc khuất trong lòng Tuệ An, nơi cô luôn giấu kín những nỗi sợ về sự tàn phai và biến mất. Lần đầu tiên sau nhiều năm, cô cảm thấy mình không cần phải đề phòng một người lạ, và cái không gian nhỏ bé này dường như đã mở ra một chương mới, nơi những cánh hoa khô và những bức tranh cổ bắt đầu tìm thấy tiếng nói chung trong một buổi chiều mưa nhạt nhòa.