1,255 từ
Những ngày sau đó, cơn mưa mùa thu dường như không có dấu hiệu dứt hẳn, nó cứ dai dẳng bám lấy những mái nhà rêu phong, tạo nên một không gian u uất nhưng đầy chất thơ cho con ngõ nhỏ. Lâm Diên bắt đầu xuất hiện thường xuyên hơn ở tiệm hoa, không phải với tư cách một người khách mua hàng, mà như một người bạn lặng lẽ tìm đến một chốn nương náu cho tâm hồn. Mỗi lần anh đến, anh đều mang theo mùi gỗ thông từ xưởng vẽ và cái không khí lành lạnh của những hạt mưa còn vương trên tóc. Anh thường chọn ngồi ở chiếc ghế mây cũ trong góc tiệm, nơi có ánh sáng mờ ảo hắt ra từ chiếc đèn dầu cổ, và bắt đầu công việc tỉ mỉ của mình trên những mảnh giấy đã ố vàng. Tuệ An dần quen với sự hiện diện của anh, cô không còn cảm thấy bị làm phiền, trái lại, tiếng sột soạt của ngòi bút vẽ hay tiếng lật giấy nhẹ nhàng của Lâm Diên trở thành một thứ âm thanh xoa dịu sự im lặng đáng sợ mà cô đã duy trì suốt bấy lâu nay.
Lâm Diên không nói nhiều, nhưng mỗi lời anh thốt ra đều giống như một nét vẽ có sức nặng, khắc họa nên một thế giới quan đầy chiêm nghiệm. Có lần, khi thấy Tuệ An đang loay hoay sắp xếp lại những hộp màu vẽ cũ kỹ mà cô nhặt được ở một hội chợ đồ cổ, anh đã lặng lẽ tiến lại gần và giúp cô phân loại chúng theo sắc độ của thời gian. Anh giảng giải cho cô nghe về cách mà màu sắc thay đổi khi chúng được phủ lên một lớp bụi của năm tháng, và cách mà một họa sĩ phục hồi tranh phải học cách "trò chuyện" với những người nghệ sĩ đã khuất thông qua từng nét cọ còn sót lại. Tuệ An lắng nghe, đôi mắt cô không rời khỏi đôi bàn tay tài hoa của anh, những ngón tay dính chút màu dầu nhưng lại cực kỳ nhẹ nhàng khi chạm vào những hiện vật dễ vỡ. Cô nhận thấy ở Lâm Diên một sự kiên nhẫn đến kỳ lạ, một kiểu kiên nhẫn của những người chấp nhận dùng cả đời mình để cứu vãn những điều vốn dĩ đã bị người đời lãng quên.
Sự hiện diện của Lâm Diên giống như một làn gió mới thổi vào tiệm hoa vốn đã tĩnh lặng quá lâu, khiến cho những nhành hoa khô dường như cũng có sức sống hơn dưới ánh nhìn của anh. Anh thường mang đến cho cô những món quà nhỏ, đôi khi là một lọ dung môi làm sạch tranh có mùi hăng hắc nhưng dễ chịu, đôi khi lại là một cuốn sách cũ về các loài hoa quý hiếm ở vùng ôn đới. Những buổi chiều ấy, họ ngồi bên nhau, uống những tách trà hoa cúc nóng hổi và để mặc cho thời gian trôi đi ngoài cửa sổ. Tuệ An bắt đầu kể cho anh nghe về nguồn gốc của những loài hoa trong tiệm, về việc tại sao cô lại chọn giữ lại những nhành hoa đã héo thay vì ném chúng đi. Cô kể về nỗi sợ cái chết và sự biến mất của cái đẹp, còn Lâm Diên thì im lặng lắng nghe, thỉnh thoảng anh lại nhìn cô bằng ánh mắt thấu hiểu lạ kỳ, như thể anh đã biết trước tất cả những gì cô định nói nhưng vẫn muốn nghe chúng từ chính môi cô.
Trong thế giới của Lâm Diên, mỗi đồ vật đều có một câu chuyện và một số phận riêng, và anh coi việc phục hồi chúng là một hành trình để tìm lại những mảnh linh hồn bị thất lạc. Anh từng thú nhận với Tuệ An rằng đôi khi anh thấy mình giống như một kẻ sống giữa hai bờ thực tại, một chân ở hiện tại xô bồ và một chân ở quá khứ huy hoàng nhưng đau đớn. Mùi hương gỗ tỏa ra từ người anh không chỉ là mùi của hóa chất hay màu vẽ, mà đó là mùi của sự hoài niệm, của những thư viện cũ kỹ và những lâu đài bỏ hoang mà anh từng đi qua để tìm kiếm những bức họa cổ. Tuệ An cảm thấy mình bị thu hút bởi cái thế giới đầy huyền bí và u buồn đó, bởi nó tương đồng với cái cách cô nâng niu từng cánh hoa đã tàn. Họ giống như hai mảnh ghép của một bức tranh bị xé rời, giờ đây đang dần tìm thấy nhau giữa màn mưa của thành phố, nơi mà ranh giới giữa người lạ và người thương đang dần trở nên mờ nhạt.
Có một buổi tối muộn, khi mưa ngoài trời đã chuyển thành cơn giông lớn, Lâm Diên vẫn chưa về, anh đứng bên cửa sổ nhìn những tia chớp rạch ngang bầu trời đen kịt. Ánh sáng từ tia chớp hắt lên khuôn mặt anh, làm lộ rõ những đường nét cương nghị nhưng cũng đầy mệt mỏi, dường như anh đang mang vác một gánh nặng nào đó mà không ai có thể san sẻ. Tuệ An mang cho anh một chiếc khăn ấm, cô khẽ chạm vào tay anh và nhận ra tay anh rất lạnh, một cái lạnh từ sâu trong xương tủy dù anh đang khoác áo dày. Anh quay lại nhìn cô, nụ cười thoáng hiện nhưng không che giấu được sự cô độc trong ánh mắt, anh nói rằng mình rất thích mùi hương trong tiệm hoa của cô, vì nó là mùi duy nhất khiến anh cảm thấy mình thực sự thuộc về một nơi nào đó. Câu nói ấy làm trái tim Tuệ An khẽ rung động, một nhịp đập lạ lẫm mà từ rất lâu rồi cô không còn cảm nhận thấy, khiến cô chợt hiểu rằng người đàn ông mang mùi hương gỗ và mưa này đã không còn là một người lạ đối với cô nữa.
Khi đêm về sâu hơn, tiệm hoa chìm trong bóng tối chỉ còn lại ánh đèn leo lét hắt ra từ phòng làm việc của Tuệ An, nơi hai người vẫn ngồi đối diện nhau qua chiếc bàn gỗ rộng. Lâm Diên bắt đầu mở chiếc hộp gỗ dài mà anh luôn mang theo, bên trong là bức tranh anh đang dang dở, một bức họa chân dung một người phụ nữ cổ xưa với đôi mắt buồn băm thẳm. Anh giải thích cho cô về kỹ thuật phục hồi từng lớp màu, và cách mà anh phải học cách nín thở khi đặt bút để không làm hỏng những mảng màu đã mục nát. Tuệ An nhìn anh làm việc, thấy sự tận hiến và tình yêu thuần khiết mà anh dành cho nghệ thuật, và cô nhận ra rằng chính sự tận hiến đó đã khiến anh trở nên cô độc giữa thế gian này. Họ cứ thế bên nhau qua những đêm mưa, không cần nhiều lời thề thốt, chỉ có mùi hương gỗ nồng nàn và sắc hoa khô tĩnh lặng chứng kiến một mối liên kết kỳ lạ đang hình thành, một sự cứu rỗi âm thầm mà cả hai đều đang khao khát tìm kiếm trong những ngày nắng nhạt màu.