Nếu xóm Cầu Vồng là một vương quốc nhỏ, thì cây đa đầu xóm chính là người lính canh già nhất, trầm mặc nhất và cũng chứa đựng nhiều bí mật nhất. Đó là một cây đa cổ thụ, rễ phụ rủ xuống như những chòm râu của một vị tiên ông khổng lồ đang ngủ gật bên triền đê. Người lớn đi ngang qua đều hạ giọng hoặc khẽ cúi đầu, còn lũ trẻ chúng tôi mỗi lần đi qua vào buổi hoàng hôn đều cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng, vừa tò mò lại vừa run sợ trước vương quốc của những "vị thần".
Thằng Tủn là đứa có nhiều giả thuyết nhất về cây đa. Nó bảo rằng dưới mỗi cái rễ đa xù xì kia là một "trạm thu phát sóng" của thế giới tâm linh.
"Cậu không thấy sao, Mận?" Tủn thì thầm khi hai đứa đang nấp sau bụi cây gần gốc đa vào một buổi chiều tối. "Cây đa không phải là một cái cây bình thường. Nó là một thực thể sống có trí nhớ. Nó đã đứng đây từ thời cụ cố của chúng mình, chứng kiến mọi đám cưới, đám tang và cả những trận lụt lớn. Những linh hồn của xóm này, sau khi rời đi, đều ghé qua đây để chào từ biệt."
Cái Tí "Điệu" thì tin vào một phiên bản lãng mạn hơn. Nó bảo trên những ngọn lá cao tít tắp kia là cung điện của các nàng tiên mây. Mỗi khi gió thổi làm lá đa xào xạc, đó là tiếng nhạc công tiên đang tập dượt cho buổi dạ tiệc trăng rằm.
Nhưng người lớn thì có một phiên bản khác, thực tế và đáng sợ hơn nhiều. Mẹ tôi thường dặn: "Trưa nắng hoặc tối muộn đừng có lảng vảng ra gốc đa. Ở đó có 'các ngài' ngự, trẻ con vía yếu dễ bị 'ngài' bắt đi chơi mất hồn đấy."
Chính cái chữ "bắt đi chơi mất hồn" ấy đã kích thích trí tưởng tượng của chúng tôi một cách mãnh liệt. Chúng tôi tự hỏi: "Các ngài" trông như thế nào? Họ chơi trò gì mà lại khiến trẻ con quên đường về? Có phải họ có những viên kẹo không bao giờ tan hay những con búp bê biết bay?
Một buổi trưa hè nắng như đổ lửa, khi cả xóm đang chìm trong giấc ngủ trưa cưỡng bức, chúng tôi quyết định thực hiện một cuộc hành trình thám hiểm vương quốc của những vị thần. Mục tiêu: Tìm xem "các ngài" có thực sự tồn tại hay không.
Gốc đa lúc giữa trưa tĩnh lặng đến mức nghe rõ tiếng nhựa cây đang chảy trong thớ vỏ gỗ. Những vệt nắng lọt qua tán lá dày đặc, tạo thành những hình thù kỳ quái trên mặt đất đầy lá khô. Ở hốc cây to nhất, có ai đó đã đặt một bát hương nhỏ, vài chén nước và một đĩa hoa cúc đã héo rũ.
"Nhìn kìa!" Cái Tí chỉ tay vào bát hương. "Chắc chắn 'các ngài' vừa mới ăn cơm xong."
Thằng Tủn lấy ra cái kính lúp thần thánh của nó, soi vào một vệt sáng trên thân cây: "Đây không phải vết nứt tự nhiên. Đây là 'mật mã' của những vị thần. Nếu chúng ta giải được nó, chúng ta sẽ mở được cánh cửa vào lòng đất."
Chúng tôi ngồi bệt xuống giữa những cái rễ đa to bằng bắp đùi người lớn. Không khí ở đây mát lạnh một cách lạ lùng, khác hẳn cái nóng hầm hập ngoài đường nhựa. Một con tắc kè hoa bỗng nhiên nhô đầu ra từ hốc cây, nhìn chúng tôi bằng đôi mắt tròn xoe, chuyển động độc lập.
"Chào ngài Tắc Kè," Tí lễ phép khoanh tay. "Ngài có phải là lính gác của cung điện không ạ?"
Con tắc kè kêu "tắc kè... tắc kè..." rồi biến mất vào bóng tối của kẽ cây. Chúng tôi nín thở, chờ đợi một điều kỳ diệu xảy ra. Nhưng chẳng có nàng tiên nào hiện ra, cũng chẳng có cánh cửa bí mật nào mở lối. Chỉ có tiếng gió thổi qua tán lá tạo thành những âm thanh "o u u" như tiếng sáo đại ngàn.
Đúng lúc đó, bác Bảo "Khùng" lững thững đi tới với chiếc bình tông đựng nước và cái nón lá rách vành. Thấy chúng tôi ngồi chễm chệ ở gốc đa, bác không mắng mà chỉ tủm tỉm cười, ngồi xuống một cái rễ đa gần đó.
"Lại đi tìm 'các ngài' hả lũ nhỏ?"
"Bác Bảo ơi, 'các ngài' có thật không bác?" tôi hỏi, mắt vẫn không rời cái hốc cây đầy bí ẩn.
Bác Bảo nhấp một ngụm nước, chậm rãi nói: "Thật chứ. Nhưng 'các ngài' không giống như các cháu tưởng tượng đâu. 'Các ngài' không có cánh, cũng chẳng có phép thuật biến hóa ra kẹo bánh. 'Các ngài' thực chất là sự kính sợ của con người."
Thằng Tủn nhíu mày, có vẻ như định luật mới này hơi khó hiểu đối với bộ não khoa học của nó: "Sự kính sợ thì làm sao thành thần được hả bác?"
Bác Bảo chỉ tay lên tán lá rộng lớn: "Cái cây này đã sống hàng trăm năm. Nó đã ăn sâu rễ vào đất, đã uống sương trời và hít thở khói bếp của bao nhiêu đời người xóm Cầu Vồng. Khi người ta đứng trước một thứ gì đó già nua và vĩ đại như thế này, họ thấy mình nhỏ bé lại. Họ gọi đó là thần để tự nhắc nhở mình phải sống tử tế, không được làm điều ác dưới bóng cây."
Bác dừng lại một chút, ánh mắt nhìn xa xăm ra phía cánh đồng: "Ngày xưa, khi xóm mình còn nghèo đói và loạn lạc, cây đa này là nơi ẩn nấp, là nơi người ta để lại những mẩu tin nhắn cho nhau, là nơi những người đi xa về nhìn thấy từ đầu làng là biết mình đã về đến nhà. 'Các ngài' chính là linh hồn của làng xóm, là lòng nhân hậu của người già và niềm hy vọng của trẻ nhỏ."
Tôi nhìn cây đa với một con mắt khác. Hóa ra, bát hương kia không phải để cúng bái những con quái vật đáng sợ, mà là để gửi lời cảm ơn đến một người bạn già đã che chở cho xóm làng suốt bao thế kỷ. "Vị thần" thực sự chính là thời gian và sự gắn kết giữa con người với thiên nhiên.
Nhưng câu chuyện của bác Bảo không làm giảm bớt tính liêu trai trong tâm trí chúng tôi. Đêm đó, khi nằm trong màn, tôi nghe thấy tiếng gió rít qua những cành đa đầu xóm. Tôi chợt nhớ đến một câu chuyện khác mà bà nội Tủn từng kể: Rằng vào đêm rằm, nếu ai có tâm hồn trong sáng, sẽ nhìn thấy những "vị thần" bước ra từ thân cây để đi dạo trên triền đê.
Tôi lén chui ra khỏi màn, rủ Thằng Tủn và Cái Tí (chúng tôi đã có một "mật mã" bằng tiếng huýt sáo để gọi nhau vào ban đêm). Ba đứa trẻ với một cái đèn pin mờ căm, lén lút đi về phía cây đa dưới ánh trăng mờ ảo.
Cây đa ban đêm trông thực sự uy nghiêm. Những cái rễ phụ rủ xuống trong bóng tối giống như những cánh tay đang vươn ra. Ánh trăng xuyên qua tán lá tạo thành những đốm bạc nhảy múa trên mặt đất.
"Kìa! Nhìn kìa!" Tí "Điệu" thảng thốt kêu lên, tay chỉ vào phía sau một gốc đa to.
Có một bóng trắng đang chuyển động chậm rãi. Tim tôi đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Thằng Tủn run rẩy bật đèn pin.
Dưới ánh đèn, hiện ra một hình bóng quen thuộc. Không phải thần tiên, cũng chẳng phải ma quỷ. Đó là ông Cần. Ông đang lặng lẽ thắp một nén nhang vào bát hương dưới gốc cây. Trong ánh khói hương mờ ảo, gương mặt ông Cần trông tĩnh lặng như một bức tượng gỗ.
Ông thấy chúng tôi, không ngạc nhiên, chỉ khẽ gật đầu: "Lại là lũ trẻ con hiếu kỳ. Đêm tối thế này ra đây làm gì?"
"Chúng cháu... chúng cháu đi tìm thần ạ," tôi lí nhí.
Ông Cần cắm nén nhang vào bát, khói thơm lan tỏa trong gió đêm: "Thần ở đây rồi này. Thần đang ở trong hơi thở của các cháu, trong nỗi sợ và cả sự tò mò của các cháu. Ông ra đây để trò chuyện với những người bạn cũ."
"Người bạn cũ nào hả ông?" Tủn hỏi.
"Những người đã đi xa, những người đã từng ngồi dưới gốc đa này giống như các cháu bây giờ. Mỗi nén nhang là một lời chào, để họ biết rằng xóm mình vẫn bình yên, trẻ con vẫn còn ham chơi và cây đa vẫn còn xanh lá."
Tôi nhận ra, những "vị thần" ở cây đa đầu xóm không phải là những thực thể xa lạ. Họ là những ký ức được kết tinh lại. Ông Cần thắp hương không phải vì sợ hãi, mà vì ông không muốn quên đi những người đã từng là một phần của cuộc đời mình. Cây đa là một chiếc "hộp thư" khổng lồ giữa người sống và người đã khuất.
Chúng tôi ngồi lại với ông Cần một lúc lâu dưới bóng trăng. Ông kể cho chúng tôi nghe về việc cây đa đã từng bị sét đánh trúng một lần vào năm ông mười tuổi, nhưng rồi nó vẫn tự chữa lành vết thương và vươn cao hơn. Ông kể về những người lính đã từng buộc ngựa dưới gốc cây này trước khi ra trận, và về những đôi lứa đã khắc tên nhau lên vỏ cây để mong tình yêu bền vững như gỗ đá.
"Cái tên rồi sẽ mờ đi theo thời gian," ông Cần vuốt ve lớp vỏ xù xì. "Nhưng cái tình thì còn mãi. Cây đa này nó giữ hết, chẳng làm mất của ai cái gì bao giờ."
Sáng hôm sau, khi mặt trời lên, cây đa lại trở về với vẻ bình dị thường ngày. Những cụ già ra ngồi uống trà xanh dưới gốc cây, bàn chuyện thời tiết. Những bà đi chợ về đặt thúng xuống nghỉ chân, than vãn về giá cá, giá rau. Lũ trẻ con đi học về lại rủ nhau trèo lên những cái rễ phụ để đánh đu.
Vương quốc của những vị thần bây giờ lại trở thành "phòng khách" của cả xóm.
Thằng Tủn sau chuyến thám hiểm đêm đó đã thay đổi định luật của mình: "Bóng tối của cây đa không phải để làm chúng ta sợ, mà là để bảo vệ những điều bí mật không thể nói bằng lời."
Cái Tí thì không còn vẽ những nàng tiên mây nữa. Nó vẽ ông Cần đứng dưới gốc đa với nén nhang trên tay. Nó bảo đó là "Vị thần của lòng chung thủy".
Còn tôi, mỗi lần đi qua cây đa, tôi không còn chạy thật nhanh nữa. Tôi bước chậm lại, hít thật sâu mùi thơm của nhựa cây và khói hương còn sót lại. Tôi cảm thấy một sự an tâm kỳ lạ. Giống như có một người khổng lồ hiền từ đang đứng đó, che nắng che mưa cho tất cả chúng tôi, và lặng lẽ ghi chép lại lịch sử của xóm Cầu Vồng vào những vòng gỗ hàng năm.
Người lớn thường dọa chúng tôi về "các ngài" để chúng tôi không đi chơi quá xa hoặc để chúng tôi biết sợ mà giữ lễ nghĩa. Nhưng họ không biết rằng, chính nỗi sợ ban đầu ấy đã dẫn chúng tôi đến với một sự thấu hiểu sâu sắc hơn về cội nguồn.
Cây đa đầu xóm dạy chúng tôi rằng: Sự vĩnh cửu không nằm ở những tòa nhà chọc trời hay những cỗ máy hiện đại. Nó nằm ở một cái cây biết lắng nghe, một người già biết kể chuyện và một đứa trẻ biết tin vào những điều kỳ diệu.
Nhiều năm sau, khi xóm Cầu Vồng có nhiều thay đổi, khi những ngôi nhà cao tầng mọc lên che khuất tầm nhìn, tôi vẫn hy vọng cây đa vẫn đứng đó. Để mỗi khi lòng người thấy mệt mỏi với những bon chen ngoài kia, họ có thể trở về, ngồi dưới gốc đa, nghe tiếng lá xào xạc và thấy mình lại là đứa trẻ mười tuổi, đang hồi hộp chờ đợi một vị thần bước ra từ kẽ lá.
Vị thần ấy, có lẽ chính là bản ngã trong sáng nhất của mỗi con người mà chúng ta thường vô tình đánh rơi trên con đường trưởng thành.
"Mận này," Tủn nói với tôi khi hai đứa đi về nhà. "Nếu sau này xóm mình có mất điện nữa, chúng mình ra gốc đa ngủ nhé? Ở đó có 'các ngài' canh giấc cho, chắc chắn sẽ không có quái vật nào dám lại gần đâu."
Tôi mỉm cười. Những "vị thần" ở cây đa đầu xóm giờ đây đã trở thành những người bảo vệ thầm lặng trong trái tim tôi. Bóng tối của gốc đa không còn là nơi của nỗi sợ, mà là nơi của sự bình yên tuyệt đối – nơi mà khói bếp, hương nhang và tình người hòa quyện vào nhau, tạo thành một phép màu có tên là Quê Hương.
Chúng tôi đi dưới ánh nắng chan hòa, nhưng trong lòng mỗi đứa đều mang theo một chút bóng râm dịu mát của cây đa già. Đó là hành trang quý giá nhất để chúng tôi bước tiếp vào thế giới ngoài kia, nơi mà những cái cây có lẽ không biết nói, nhưng những bài học dưới gốc đa đầu xóm sẽ luôn nhắc nhở chúng tôi về giá trị của lòng kính sợ và sự biết ơn.