MTruyen
Danh sách
Ngôn TìnhĐô ThịHuyền HuyễnTiên HiệpKiếm HiệpĐam MỹXuyên KhôngTrọng SinhCổ ĐạiHiện ĐạiCung ĐấuHệ ThốngXem tất cả thể loại →
Bảng xếp hạng
MTruyen

Đọc truyện online miễn phí. Truyện hay, truyện hot, cập nhật liên tục.

Thể loại hot

Ngôn TìnhHuyền HuyễnĐô ThịTiên HiệpĐam MỹKiếm HiệpTrọng SinhXuyên KhôngQuan TrườngVõng Du

Truy cập nhanh

Tất cả truyệnTruyện hoàn thànhTruyện nhiều lượt đọcTruyện rating caoTìm kiếm truyện

Thông tin

Giới thiệuChính sách bảo mậtĐiều khoản sử dụng

MTruyen - Nền tảng đọc truyện online miễn phí hàng đầu Việt Nam.

© 2026 MTruyen. All rights reserved.

Trang chủTiệm Tạp Hóa Thời GianChương 9: Những "ông tiên" ở bãi đất trống

Tiệm Tạp Hóa Thời Gian

Chương 9: Những "ông tiên" ở bãi đất trống

2,407 từ · ~13 phút đọc

Trong bản đồ tâm trí của một đứa trẻ xóm Cầu Vồng, địa danh quyền lực nhất không phải là ủy ban xã, cũng chẳng phải ngôi trường tiểu học sơn vôi vàng choé, mà là bãi đất trống sau nhà bác Bảo "Khùng". Đó là một khoảng không gian kỳ lạ, nơi cỏ gấu mọc cao lút đầu gối và những cây hoa xuyến chi nở trắng xóa như những vì sao rơi xuống đất. Người lớn gọi đó là "khu đất bỏ hoang chờ quy hoạch", nhưng với chúng tôi, đó là thánh đường của những trò chơi và là nơi trú ngụ của những "ông tiên" đời thực.

Những ông tiên ở đây không mặc áo lụa trắng, không cầm phất trần và chẳng bao giờ cưỡi mây. Họ mặc những bộ quần áo bảo hộ lao động sờn vai, những chiếc áo may ô lỗ chỗ hoặc những bộ đồ bà ba đã bạc màu đến mức không còn phân biệt được là màu xanh hay màu xám. Họ là những người già trong xóm, những người mà theo lời thằng Tủn là "đang đứng ở vạch đích của cuộc đời và quay lại nhìn bọn trẻ con khởi động".

Buổi chiều nào cũng vậy, khi cái nắng bắt đầu dịu bớt và gió từ phía bờ sông thổi vào mang theo vị mát của phù sa, bãi đất trống lại trở nên náo nhiệt. Không phải náo nhiệt bởi tiếng còi xe, mà bởi tiếng cười khà khà của các ông và tiếng la hét chí tử của lũ chúng tôi.

"Mận! Tủn! Lại đây ông dạy cho cách vót nan làm diều sáo," tiếng ông Cần vang lên giữa đám cỏ lau.

Ông Cần là một "ông tiên" có đôi bàn tay sần sùi như vỏ cây xà cừ. Ông có một bộ đồ nghề mà tôi dám cá là còn cổ hơn cả cái tivi đen trắng nhà bà Sáu. Ông ngồi trên một tảng đá phẳng, con dao tông trong tay ông múa lượn trên thanh tre một cách điệu nghệ.

"Muốn diều bay cao mà không bị chao, cái nan phải đều như hơi thở của mình ấy," ông vừa nói vừa chuốt nhẹ. "Đời người cũng thế, làm gì cũng phải cân bằng, lệch một chút là gió nó quật cho ngã ngay."

Thằng Tủn lập tức lôi cuốn sổ tưởng tượng ra ghi chép: "Triết lý diều sáo: Sự cân bằng là chìa khóa để không bị cuộc đời quật ngã."

Tôi ngồi xổm cạnh ông Cần, nhìn những sợi lạt tre mỏng tang rơi xuống đất. "Ông ơi, sao người lớn không ra đây làm diều với ông? Bố cháu suốt ngày bảo bận, chẳng bao giờ chịu cầm đến con dao vót tre cả."

Ông Cần dừng tay, nhìn ra phía những mái tôn đang rực lên trong nắng chiều: "Vì họ đang mải làm 'diều thật' cháu ạ. Loại diều có động cơ, có tiền bạc, có danh vọng. Loại diều đó nặng lắm, vót nan không nổi đâu. Họ phải gồng mình lên mà giữ dây, chẳng còn tâm trí đâu mà nhìn xem cánh diều ấy có kêu 'vi vu' hay không."

Lời ông Cần nói khiến tôi thấy rùng mình. Tôi chợt tưởng tượng ra bố mình đang cầm một sợi dây xích sắt to đùng, cố giữ một cánh diều bằng bê tông khổng lồ đang lơ lửng trên đầu. Chẳng trách sao bố cứ hay đau vai và hay thở dài đến thế.

Ở một góc khác của bãi đất, Cái Tí đang ngồi cạnh bà nội thằng Tủn. Bà không dạy làm diều, bà dạy "bí thuật" của các loài cỏ. Với bà, mỗi ngọn cỏ gấu, mỗi chiếc lá mã đề đều là một vị thuốc hay một món đồ chơi bí ẩn.

"Nhìn này Tí, đây là cỏ gà," bà nội Tủn cầm hai cọng cỏ có cái đầu xù xì, đan chéo vào nhau. "Hai con gà chọi nhau, con nào đứt đầu trước là thua."

Cái Tí hào hứng tham gia cuộc "đá gà" bằng cỏ. Những tiếng hò reo vang lên khi một "chiến thần cỏ" bị gãy cổ. Bà nội Tủn cười, những nếp nhăn trên mặt bà xô lại như một tấm bản đồ cổ chứa đầy những kho báu của sự hiền hậu.

"Bà ơi, sao bà biết nhiều trò hay thế?" Tí hỏi, tay vẫn nắm chặt mớ cỏ.

Bà vuốt tóc Tí: "Vì hồi xưa bà không có búp bê Barbie, không có điện thoại. Bạn của bà là đất, là trời, là những ngọn cỏ dưới chân này đây. Người ta cứ tưởng mình dùng đất đá làm đồ chơi là nghèo, nhưng thực ra mình giàu lắm, vì cả thiên nhiên là của mình."

Tôi đứng giữa bãi đất, nhìn những "ông tiên" và "bà tiên" của xóm Cầu Vồng. Họ dường như có một sợi dây liên kết vô hình với mặt đất mà thế hệ của bố mẹ tôi đã vô tình cắt đứt. Người lớn trong xóm thường nhìn họ với vẻ thương hại: "Già rồi, chẳng làm ra tiền nữa, chỉ biết ra bãi đất chơi với con nít."

Nhưng tôi thấy ngược lại. Những người già mới là những người đang thực sự "làm ra" những thứ giá trị nhất: niềm vui và sự thanh thản. Họ không cần đồng hồ để biết giờ về, họ nhìn bóng nắng trên ngọn cây đại thụ. Họ không cần tivi để xem tin tức, họ nghe tin tức từ tiếng chim khách kêu hay từ mùi của cơn mưa sắp tới.

Đỉnh điểm của những buổi chiều ở bãi đất trống là trò chơi "Xây dựng vương quốc". Chúng tôi gom đá cuội, cành cây khô và bùn đất để xây những tòa lâu đài. Ông Cần và bác Bảo "Khùng" thỉnh thoảng lại "nhập cuộc" với vai trò kiến trúc sư trưởng.

"Chỗ này phải xây cổng thành to vào, để đón những người bạn từ phương xa," bác Bảo chỉ tay vào một đống đất đá xộc xệch của tôi.

"Thế có đón người lớn không bác?" tôi hỏi.

Bác Bảo lắc đầu, cười hóm hỉnh: "Người lớn không vào được đâu. Cổng này được làm bằng phép thuật của sự thành thật. Ai mang theo sự dối trá hay lòng tham vào đây, cổng sẽ tự động thu nhỏ lại, họ sẽ bị kẹt ngay ở bậc cửa."

Thằng Tủn gật gù tán thưởng: "Một cơ chế bảo mật tuyệt vời! Cháu sẽ thiết lập thêm một hàng rào bằng 'lòng dũng cảm' xung quanh vương quốc nữa."

Chúng tôi say sưa xây dựng suốt cả buổi chiều. Dưới sự hướng dẫn của các "ông tiên", những hòn đá vô tri bỗng trở thành những đài quan sát, những vũng nước đục trở thành hồ sen trong cung điện. Chúng tôi thấy mình vĩ đại như những vị vua, và bãi đất trống này chính là lãnh thổ bất khả xâm phạm.

Thế nhưng, hoàng hôn buông xuống luôn mang theo thực tại. Tiếng gọi của những người mẹ vang lên từ đầu ngõ, phá tan không gian huyền thoại của vương quốc đất bùn.

"Mận ơi! Về ăn cơm! Suốt ngày lấm lem ngoài bãi rác thế à!" tiếng mẹ tôi rít lên.

Tôi nhìn đống đất đá mà mẹ gọi là "bãi rác", lòng trào lên một sự bất bình nhẹ nhàng. Mẹ không thấy cái cổng thành lộng lẫy kia sao? Mẹ không thấy hồ sen lấp lánh sao?

Tôi nhìn sang ông Cần. Ông đang lững thũng thu dọn nan tre, bóng ông đổ dài trên cỏ, trông gầy gộc và đơn độc.

"Ông ơi, ngày mai ông lại ra đây chứ?"

Ông Cần mỉm cười, cái nhìn của ông chứa đựng một sự bao dung vô bờ bến dành cho sự nóng nảy của những người mẹ: "Chừng nào cỏ vẫn còn xanh và các cháu vẫn còn muốn làm diều, ông vẫn ở đây. Về đi kẻo mẹ mắng, con trai ạ."

Trên đường về, tôi đi sau mẹ, nhìn đôi bàn chân mẹ bước vội vã trên đường nhựa. Mẹ cứ mải mê nói về việc hôm nay gạo tăng giá, việc bác hàng xóm vừa mua cái tủ lạnh mới sang trọng lắm. Mẹ không nhận ra trên tóc mình có vương một bông hoa xuyến chi từ bãi đất.

Tôi chợt nhận ra sự khác biệt lớn lao. Những "ông tiên" ở bãi đất trống nhìn cuộc đời bằng đôi mắt của người đã đi qua bão giông và tìm thấy sự bình yên trong những điều nhỏ bé. Còn người lớn như mẹ tôi, họ đang ở giữa cơn bão, họ chỉ thấy gió rít và mưa sa, họ không thể dừng lại để ngửi mùi của một bông hoa dại.

"Mẹ ơi, mẹ có thích đá gà cỏ không?" tôi đánh bạo hỏi.

Mẹ dừng lại, nhìn tôi như nhìn một sinh vật lạ: "Đá gà cỏ cái gì! Lớn tướng rồi, lo mà học hành sau này làm ông nọ bà kia. Nghịch mấy cái thứ vớ vẩn ấy chỉ có nghèo đi thôi con ạ."

Tôi im lặng. Tôi không trách mẹ, chỉ thấy thương mẹ quá. Mẹ đang bị giam cầm trong một vương quốc của những lo toan, nơi mà cổng thành được xây bằng những hóa đơn và hàng rào làm bằng sự so sánh. Mẹ không biết rằng ở ngay sau nhà mình, có một lối thoát dẫn đến một thế giới mà người ta có thể giàu có chỉ bằng một nắm nan tre.

Tối hôm đó, tôi nằm nghe tiếng gió thổi qua kẽ cửa. Tôi nhớ đến câu nói của bác Bảo về cái cổng thành thu nhỏ lại. Tôi tự hỏi, liệu sau này khi tôi hai mươi tuổi – như lá thư tôi đã gửi cho thời gian – tôi có còn chui qua được cái cổng ấy không? Hay tôi cũng sẽ trở nên to lớn, cồng kềnh với những nỗi lo toan và bị kẹt lại ở ngoài rìa vương quốc?

Tôi nhìn sang bố, bố đang ngủ, gương mặt bố dưới ánh đèn ngủ trông mệt mỏi và khắc khổ. Tôi nhẹ nhàng lấy bông hoa xuyến chi lúc chiều tôi nhặt được trên tóc mẹ, đặt vào trong cuốn sổ tay của bố. Hy vọng rằng ngày mai, khi mở sổ ra để ghi chép những con số khô khan, bố sẽ nhìn thấy một chút màu trắng trong trẻo của bãi đất trống.

Thằng Tủn từng nói: "Người già và trẻ con là hai thái cực của một vòng tròn, họ gặp nhau ở điểm mang tên: Sự thật."

Tôi thấy điều đó đúng vô cùng. Những "ông tiên" ở bãi đất trống không cần phải đóng kịch để gây ấn tượng với ai. Họ sống thật như ngọn cỏ, như hòn đá. Họ dạy chúng tôi rằng, điều quan trọng nhất không phải là bạn có bao nhiêu tiền trong túi, mà là bạn có bao nhiêu ký ức đẹp trong đầu.

"Bố ơi," tôi thầm thì vào giấc ngủ của bố. "Nếu một ngày bố thấy mệt quá, bố hãy ra bãi đất trống gặp ông Cần nhé. Ông ấy sẽ dạy bố cách vót nan diều. Cánh diều đó nhẹ lắm, nó sẽ mang nỗi buồn của bố bay đi tận cuối chân trời."

Bố khẽ cựa mình, chắc là bố đang mơ thấy một đồng cỏ xanh.

Mùa hè trôi qua, bãi đất trống bắt đầu có những người lạ mặt đến đo đạc. Họ cầm những sợi dây dài, những cái máy ngắm hiện đại. Họ nói về "khu đô thị", về "trung tâm thương mại".

Lũ trẻ chúng tôi lo lắng nhìn những "ông tiên". Ông Cần vẫn ngồi đó vót tre, nhưng đôi bàn tay ông dường như run hơn một chút. Bác Bảo "Khùng" vẫn đứng nhìn mây, nhưng đôi mắt bác buồn thẳm.

"Họ sắp phá vương quốc của chúng ta rồi hả bác?" Tí "Điệu" mếu máo hỏi.

Bác Bảo xoa đầu Tí, giọng bác vang lên giữa tiếng máy móc ầm ĩ từ xa: "Họ có thể xây nhà bêtông lên đây, nhưng họ không thể xây đè lên ký ức được. Vương quốc này, nếu các cháu giữ nó trong lòng, thì dù có đi đến đâu, các cháu vẫn là những vị vua."

Ngày bãi đất trống bị san lấp, chúng tôi đứng từ xa nhìn những chiếc xe ủi tàn nhẫn cán qua những lâu đài bằng đất đá, cán qua những bụi hoa xuyến chi và những tổ kiến mà chúng tôi từng bảo vệ. Những "ông tiên" không còn ra đó nữa. Họ rút về hiên nhà mình, ngồi lặng lẽ nhìn qua cửa sổ.

Nhưng tôi biết, mỗi khi gió thổi, chúng tôi vẫn nghe thấy tiếng diều sáo của ông Cần vi vu đâu đó trên cao. Chúng tôi vẫn thấy mùi cỏ gấu thơm nồng trong hơi thở của mình.

Bãi đất trống biến mất, nhưng những bài học của các "ông tiên" thì đã bén rễ sâu vào tâm hồn chúng tôi. Chúng tôi đã học được cách làm diều, cách đá gà cỏ, và cách nhìn cuộc đời bằng sự trân trọng. Đó là những món bảo bối mà không một cuộc quy hoạch nào có thể tước đoạt được.

Tôi nhìn xuống đôi bàn tay lấm bẩn của mình, mỉm cười. Tôi đã có chiếc nan diều đầu tiên cho riêng mình. Một ngày nào đó, tôi sẽ bay cao, nhưng tôi sẽ luôn nhớ về nơi mình đã bắt đầu khởi hành: từ một bãi đất đầy cỏ dại, nơi có những ông tiên già luôn sẵn lòng dạy cho những đứa trẻ cách để không bao giờ đánh mất chính mình.

Xóm Cầu Vồng rồi sẽ thay đổi, những con đường đất sẽ được trải nhựa, những ngôi nhà mái lá sẽ biến thành nhà cao tầng. Nhưng linh hồn của xóm, cái phần lấp lánh như màu cầu vồng sau cơn mưa, sẽ luôn sống mãi trong những câu chuyện mà chúng tôi kể cho nhau nghe dưới ánh đèn dầu của ký ức.

Bởi vì, chừng nào trên thế giới này còn có những đứa trẻ biết mơ mộng và những người già biết kể chuyện, thì những vương quốc kỳ diệu sẽ không bao giờ thực sự biến mất. Chúng chỉ di cư từ bãi đất trống vào trong những lá thư không có địa chỉ mà chúng tôi đã gửi cho chính mình.