Gió từ biển thổi vào làng như một hơi thở lạnh lẽo của thứ gì đó không thuộc về thế giới này.
Nó không ồn ào, không dữ dội, mà dai dẳng, len lỏi qua từng khe cửa, từng mái lá mục, rồi trườn vào giấc ngủ của con người. Mùi muối mặn, mùi rong rêu và mùi bùn tanh quện vào nhau, tạo thành một thứ hương vị khó gọi tên—vừa quen thuộc, vừa khiến người ta bất an.
Đêm ở vùng quê ven biển luôn mang một vẻ cô độc đặc biệt.
Không có tiếng xe cộ, không có ánh đèn neon, chỉ có tiếng sóng vỗ đều đều ngoài xa, tiếng chó sủa rải rác và tiếng côn trùng rỉ rả trong những bụi dừa nước.
Tôi nằm trên chiếc giường tre cũ kĩ, mắt mở trừng trừng nhìn lên trần nhà loang lổ vết ẩm. Đồng hồ treo tường kêu tích tắc như một nhịp tim không bao giờ ngủ.
Ba giờ sáng.
Đó là khoảng thời gian kỳ lạ nhất trong ngày—khi con người ngủ sâu nhất, nhưng cũng là lúc những thứ khác thức dậy.
Tôi vốn không phải người yếu vía. Nhưng đêm ấy, không hiểu sao, tôi cảm thấy một nỗi bất an vô hình đè nặng lên ngực, như thể có ai đó đang đứng ngay ngoài cửa, lặng lẽ nhìn vào.
Tôi xoay người, kéo chăn lên cao hơn.
Rồi tiếng gào vang lên.
Ban đầu, tôi tưởng mình nghe nhầm.
Một âm thanh rất khẽ, rất xa, như tiếng gió rít qua những thân cây khô. Nhưng chỉ vài giây sau, nó trở nên rõ ràng hơn—một tiếng gào dài, xé toạc màn đêm.
Không giống tiếng người.
Cũng không hẳn là tiếng thú.
Nó mang một âm sắc kỳ quái, vừa như tiếng khóc, vừa như tiếng gọi, vừa như tiếng than vãn của một linh hồn bị mắc kẹt giữa hai thế giới.
Tim tôi đập mạnh.
Tôi ngồi bật dậy.
Tiếng gào lại vang lên lần nữa.
Lần này, nó gần hơn.
Tôi bước xuống giường, chân trần chạm vào nền đất lạnh ngắt. Ngôi nhà nhỏ của tôi nằm sát mép làng, phía sau là những rặng dừa hoang và con đường đất dẫn ra bờ biển.
Cửa sổ mở hé.
Gió thổi vào làm tấm màn mỏng lay động.
Tôi tiến lại gần cửa, hít một hơi thật sâu.
Ngoài kia, màn đêm đặc quánh như mực.
Không trăng.
Không sao.
Chỉ có một màu đen vô tận.
Tiếng sóng biển vỗ mạnh hơn bình thường.
Rồi tôi nghe thấy nó.
Tiếng gào.
Lần này, không còn xa nữa.
Nó phát ra từ phía bờ biển.
“Có ai đó gặp nạn sao?”
Ý nghĩ ấy lóe lên trong đầu tôi.
Nhưng ngay lập tức, một cảm giác khác trỗi dậy—một cảm giác lạnh sống lưng, khiến tôi đứng chết lặng.
Tiếng gào ấy… không giống tiếng kêu cứu.
Nó mang một nỗi đau quá lớn, quá sâu, như thể người phát ra nó đã vượt qua ranh giới của sự sống.
Tôi khoác vội chiếc áo mỏng, mở cửa bước ra ngoài.
Con đường đất dẫn ra biển vắng lặng đến đáng sợ. Hai bên là những ngôi nhà thấp bé, cửa đóng kín, không một ánh đèn. Cả ngôi làng chìm trong giấc ngủ, như thể chỉ có mình tôi là kẻ tỉnh táo giữa một thế giới chết.
Tôi bước từng bước chậm rãi.
Gió thổi mạnh hơn, làm tóc tôi rối tung.
Tiếng gào lại vang lên.
Lần này, tôi chắc chắn: nó phát ra từ bãi biển.
Tôi dừng lại.
Một câu hỏi xuất hiện trong đầu tôi, như một vết rạn nứt trong lý trí:
Nếu thật sự có người gặp nạn, tại sao không ai khác nghe thấy?
Tôi quay đầu nhìn lại ngôi làng.
Không có ai.
Không có ánh đèn bật lên.
Không có tiếng chân chạy.
Không có tiếng gọi nhau.
Chỉ có tôi.
Và tiếng gào.
Một cảm giác kỳ lạ tràn qua người tôi.
Tôi chợt nhớ đến lời bà Tư hàng xóm từng nói, khi tôi mới chuyển về đây vài tháng trước:
“Ở cái làng này, đêm đừng có tò mò nghe tiếng gọi. Có những thứ… không phải người đâu.”
Lúc đó, tôi chỉ cười.
Nhưng bây giờ, khi đứng giữa con đường tối om, nghe tiếng gào vang vọng từ biển, tôi không còn chắc chắn nữa.
Tôi do dự.
Một phần trong tôi muốn quay lại nhà, đóng chặt cửa, vờ như chưa từng nghe thấy gì.
Nhưng phần khác—một phần nguy hiểm hơn—lại thôi thúc tôi bước tiếp.
Tôi không biết mình đang tìm gì.
Có lẽ là sự thật.
Hoặc cũng có thể… là tai họa.
Tôi bước thêm vài bước nữa.
Cát dưới chân lạnh và ẩm.
Mùi biển nồng hơn.
Rồi tôi nhìn thấy một bóng người.
Ở phía xa, gần mép nước.
Một dáng người đứng quay lưng về phía tôi.
Tóc dài.
Áo trắng.
Bóng dáng gầy gò, bất động.
Tim tôi thắt lại.
“Cô… cô là ai?”
Giọng tôi run rẩy.
Bóng người không quay lại.
Gió thổi mạnh, làm tà áo trắng bay phấp phới.
Rồi tiếng gào vang lên.
Không phải từ biển nữa.
Mà từ chính bóng người ấy.
Âm thanh ấy vang lên ngay trước mặt tôi.
Tôi cảm thấy toàn thân mình đông cứng.
Không khí xung quanh trở nên nặng nề, như thể có ai đó đang bóp nghẹt cổ họng tôi.
Tôi muốn bỏ chạy.
Nhưng chân tôi không nhúc nhích được.
Bóng người từ từ quay đầu lại.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy rõ khuôn mặt của “cô ta”.
Một khuôn mặt trắng bệch, đôi mắt mở to vô hồn, miệng há rộng như đang gào thét, nhưng không có giọt nước mắt nào rơi xuống.
Da thịt tái nhợt.
Môi tím ngắt.
Tóc rối bời.
Cô ta nhìn thẳng vào tôi.
Ánh mắt ấy không phải ánh mắt của người sống.
Nó trống rỗng, lạnh lẽo, như một cái hố sâu không đáy.
Tôi muốn hét lên.
Nhưng cổ họng tôi nghẹn lại.
Rồi, trong một khoảnh khắc, bóng người ấy biến mất.
Không một tiếng động.
Không một dấu vết.
Chỉ còn lại tiếng sóng biển.
Tôi đứng đó, thở dốc, tim đập loạn nhịp.
Mọi thứ xung quanh trở lại bình thường, như thể không có gì xảy ra.
Không có bóng người.
Không có áo trắng.
Không có tiếng gào.
Chỉ có tôi, đứng một mình giữa bãi biển hoang vắng.
Tôi không biết mình đã đứng đó bao lâu.
Chỉ đến khi trời bắt đầu hửng sáng, tôi mới quay về nhà.
Suốt cả ngày hôm đó, tôi sống trong trạng thái lơ lửng giữa thực và mộng.
Tôi tự hỏi:
Liệu những gì tôi thấy đêm qua có thật không?
Hay chỉ là một cơn ác mộng?
Nhưng khi tôi nhìn thấy dấu chân in trên cát—những dấu chân nhỏ, kéo dài từ mép nước vào bờ—tôi biết rằng mình không hề tưởng tượng.
Và điều khiến tôi sợ nhất…
là dấu chân ấy chỉ có một hàng.
Không có dấu chân quay lại.
Đêm hôm đó, tôi không ngủ được.
Tôi nằm im lặng, lắng nghe từng âm thanh nhỏ nhất.
Gió thổi.
Sóng vỗ.
Tiếng côn trùng kêu.
Rồi, đúng ba giờ sáng, tôi lại nghe thấy nó.
Tiếng gào.
Lần này, nó không phát ra từ biển.
Mà phát ra từ… ngay sau lưng tôi.
Tôi quay đầu lại.
Bóng tối tràn ngập căn phòng.
Và trong khoảnh khắc ấy, tôi chợt hiểu ra một điều đáng sợ:
Tiếng gào ấy không phải của người sống.
Nó là lời gọi của những linh hồn chưa được siêu thoát.
Và tôi—không biết từ lúc nào—đã trở thành người duy nhất nghe thấy chúng.