London hiện ra trong một buổi chiều muộn khi sương mù bao phủ lấy dòng sông Thames, tạo thành một tấm màn đục ngầu che khuất những ống khói đang nhả ra từng luồng khí đen kịt. Đây là thời đại mà những chiếc đèn đường bằng khí gas đang dần bị thay thế bởi sự xuất hiện đầy ma mị của dòng điện. Những dây cáp đồng bắt đầu chăng ngang bầu trời thành phố như một mạng nhện khổng lồ, hứa hẹn một cuộc cách mạng công nghiệp nhưng cũng mang theo những nỗi sợ hãi vô hình về một loại năng lực mà con người chưa hoàn toàn chế ngự được.
Julian Thorne trở lại căn hộ tại London khi những bước chân trên phố đã trở nên vội vã hơn. Sự tĩnh lặng của ông bị phá vỡ bởi một vị khách không mời: Ngài Robert Peel Jr., một quan chức cấp cao của Scotland Yard. Gương mặt Peel lộ rõ sự mệt mỏi dưới ánh đèn dầu hỏa đang chập chờn.
“Thorne, chúng tôi đang đối mặt với một bóng ma thực sự tại khu công nghiệp phía Đông. Ba công nhân tại nhà máy dệt điện đã chết trong tuần qua. Không có hung khí, không có kẻ tình nghi, chỉ có những cơ thể cháy sém một cách kỳ lạ ngay tại bàn làm việc của họ. Công chúng đang đồn thổi về 'Sự trừng phạt của Chúa' nhắm vào những kẻ dám đùa giỡn với năng lượng điện.”
Thorne cởi bỏ chiếc áo choàng vẫn còn vương chút hơi ẩm của vùng cao nguyên Scotland. Ông rót một tách trà, đôi mắt xám không rời khỏi tập hồ sơ mà Peel đặt lên bàn.
“Sự trừng phạt thường là cái tên mà sự thiếu hiểu biết đặt cho những quy luật vật lý bị lạm dụng, Ngài Peel. Hãy đưa tôi đến hiện trường vụ án gần nhất vào rạng sáng mai, khi các máy phát điện bắt đầu hoạt động hết công suất.”
Nhà máy dệt "Ánh Sáng Mới" là một cấu trúc gạch đỏ khổng lồ, nơi tiếng gầm rú của máy móc át đi mọi âm thanh khác. Bên trong, những cỗ máy dệt chạy bằng điện năng – một sự tân tiến vượt bậc lúc bấy giờ – đang nhịp nhàng làm việc. Nạn nhân mới nhất, một thanh niên tên là Thomas, vẫn nằm đó cạnh bảng điều khiển chính.
Thorne bước tới, ông không chạm ngay vào thi thể mà đi vòng quanh, quan sát vị trí của các dây dẫn điện được bọc lớp cao su thô sơ. Ông quỳ xuống, dùng một chiếc kẹp nhỏ để gắp một mẩu kim loại li ti, nhỏ hơn cả hạt cát, đang bám trên sàn đá ngay dưới chân nạn nhân.
“Ngài Peel, ông có thấy vết cháy sém trên tay nạn nhân không? Nó không phải là một vết bỏng lan tỏa như khi chạm vào vật nóng. Nó là một điểm tập trung cực nhỏ nhưng có độ sâu lớn, xuyên thẳng qua lớp biểu bì.”
Thorne đứng dậy, ông không nhìn vào thi thể nữa mà bắt đầu quan sát trần nhà, nơi các ròng rọc và dây curoa đang chuyển động.
“Điện năng là một dòng chảy, nó cần một vật dẫn và một sự chênh lệch hiệu điện thế. Để giết một người ngay tại vị trí này mà không làm cháy toàn bộ hệ thống cầu chì, hung thủ phải tìm ra cách để tạo ra một 'đoạn mạch ngắn' cực kỳ tinh vi nhắm vào cơ thể con người.”
Ông yêu cầu kỹ sư trưởng của nhà máy, một người đàn ông tên là Faraday (không có quan hệ họ hàng với nhà vật lý lừng danh), đến gặp mình. Faraday là một người có ánh mắt sắc sảo nhưng luôn tránh nhìn trực diện vào Thorne.
“Ông Faraday, hệ thống cách điện ở đây được làm từ chất liệu gì?”
“Thưa ông, đó là nhựa gôm tự nhiên pha trộn với lưu huỳnh. Nó đạt tiêu chuẩn an toàn nhất hiện nay.”
Thorne mỉm cười lạnh lẽo. Ông đi đến bảng điều khiển chính, nơi có một thanh gạt lớn bằng đồng. Ông dùng kính lúp soi vào kẽ hở của thanh gạt và phát hiện ra một lớp bột màu xám bạc, trông giống như than chì nhưng có độ bóng cao hơn.
“Ông Faraday, ông có biết về hiện tượng ion hóa không khí không? Khi điện áp đủ cao, không khí có thể trở thành vật dẫn nếu có sự hiện diện của các hạt kim loại lơ lửng.”
Moreau, người phụ tá của Peel, thắc mắc:
“Nhưng làm sao những hạt nhỏ như thế có thể giết người được?”
“Chúng không giết người một mình,” Thorne giải thích, giọng ông vang lên đanh thép giữa tiếng máy nổ. “Hung thủ đã sử dụng một nguyên lý mà chúng ta gọi là 'Phóng điện hồ quang'. Hắn đã rắc một loại bột dẫn điện đặc biệt – có lẽ là hỗn hợp vonfram và bạc nghiền mịn – lên trên thanh gạt điện. Khi nạn nhân kéo thanh gạt, ma sát tạo ra nhiệt, làm các hạt bột này bay lơ lửng trong không khí, tạo thành một cầu nối điện vô hình giữa bảng điều khiển và cơ thể nạn nhân.”
Thorne quay sang nhìn Faraday, người lúc này đã bắt đầu lùi lại phía sau những cỗ máy dệt đang hoạt động.
“Và kẻ duy nhất có quyền tiếp cận bảng điều khiển để chuẩn bị 'cái bẫy' này vào mỗi buổi sáng chính là ông, Faraday. Ông không ghét những công nhân này. Ông ghét hệ thống này. Ông muốn chứng minh rằng điện năng là quỷ dữ để ngăn cản việc nhà máy chuyển sang tự động hóa hoàn toàn, thứ sẽ khiến những kỹ sư thủ công như ông mất đi vị thế độc tôn.”
Faraday cười gằn, gương mặt gã biến dạng dưới ánh sáng xanh lè của những tia lửa điện phát ra từ máy móc.
“Ông biết quá nhiều, Thorne! Nhưng ông không có bằng chứng. Loại bột đó sẽ cháy tan ngay khi dòng điện đi qua. Không có bột, không có tội ác!”
“Ông sai rồi,” Thorne đáp, ông đưa lọ thủy tinh chứa mẩu kim loại lúc nãy lên. “Ông đã quên mất một điều cơ bản về hóa học thực nghiệm. Vonfram không cháy hoàn toàn ở nhiệt độ của hồ quang điện thông thường, nó để lại những hạt xỉ cực nhỏ có cấu trúc tinh thể đặc trưng. Và trên túi áo của ông, tôi vẫn thấy dấu vết của cùng loại bột đó, thứ mà ông chưa kịp phủi sạch sau khi chuẩn bị cái bẫy sáng nay.”
Faraday hoảng loạn, gã bất ngờ lao về phía thanh gạt chính, định bụng tạo ra một vụ nổ điện để thoát thân hoặc cùng chết. Nhưng Thorne đã dự tính trước. Với sự nhanh nhẹn của một cựu đặc nhiệm, ông tung một cú đá chính xác vào tay gã kỹ sư, đồng thời dùng chiếc gậy ba toong bọc cao su của mình gạt thanh điều khiển về vị trí an toàn.
Khi Faraday bị các sĩ quan Scotland Yard khống chế, Thorne đứng im lặng giữa công xưởng rộng lớn. Ông nhìn những dòng điện vẫn đang âm thầm chạy qua các dây dẫn, mang theo ánh sáng cho London nhưng cũng tiềm ẩn những bóng tối trong lòng người.
“Công nghệ không ác độc, Ngài Peel,” Thorne nói khi họ bước ra ngoài, nơi sương mù London đã bắt đầu tan đi đôi chút dưới ánh mặt trời buổi sớm. “Chỉ có tham vọng và sự sợ hãi của con người biến nó thành công cụ của quỷ dữ. Một kẻ giết người sử dụng điện năng cũng không khác gì kẻ sử dụng dao hay độc dược, dấu vết của chúng luôn nằm ở sự sai lệch so với các quy luật tự nhiên.”
Vụ án tại nhà máy dệt "Ánh Sáng Mới" khép lại, nhưng nó để lại trong lòng Thorne một nỗi ưu tư về một tương lai nơi tội ác sẽ trở nên tinh vi hơn, ẩn mình sau những tiến bộ vĩ đại nhất của nhân loại. Ông trở về căn hộ của mình, cẩn thận ghi lại những dữ liệu về "Phóng điện hồ quang" vào cuốn sổ tay bìa da, chuẩn bị cho những bí ẩn tiếp theo đang dần thành hình trong bóng tối của đêm dài châu Âu.
London buổi tối hôm đó lung linh hơn bao giờ hết dưới ánh đèn điện mới, nhưng Julian Thorne biết rằng, ánh sáng càng mạnh thì bóng tối nó tạo ra lại càng sâu thẳm.