Thành phố Venice hiện ra giữa làn sương muối của biển Adriatic như một bức tranh sơn dầu bị thời gian làm nhòe lệch. Những ngày cuối cùng của một thời đại đang trôi đi trên những con kênh xanh thẫm, nơi những chiếc thuyền Gondola lướt đi lặng lẽ như những quan tài gỗ đen bóng. Ánh nắng của buổi chiều tà, thứ ánh sáng rực rỡ cuối cùng trước khi nhân loại bước sang một chương mới, hắt lên những bức tường gạch đổ nát của các cung điện cổ, tạo nên một vẻ đẹp lộng lẫy nhưng cũng đầy tử khí.
Julian Vane đứng trên mũi chiếc tàu hơi nước nhỏ đang tiến về phía đảo Murano – vương quốc của những bậc thầy thủy tinh. Gió biển thổi tung vạt áo măng tô đen của anh, mang theo mùi nồng của rong biển và muối mặn. Bên cạnh anh, Thomas đang cầm chiếc kính viễn vọng, quan sát những xưởng chế tác có ống khói cao vút đang nhả ra những làn khói xám nhạt vào bầu trời hoàng hôn.
“Ngài Vane, ngài thực sự tin rằng hạt cát thạch anh đó dẫn chúng ta đến đúng nơi chứ? Murano có hàng trăm xưởng thủy tinh.”
Julian đưa tay chạm vào chiếc gậy ba toong cán bạc, đôi mắt xám tro vẫn không rời khỏi đường chân trời.
“Không phải xưởng nào cũng có thể chế tác loại thủy tinh đạt độ tinh khiết để làm gương phản xạ cho các thí nghiệm quang học của quân đội. Hạt cát thạch anh chúng ta tìm thấy ở Louvre có chứa vết tích của Magie Oxit – một phụ gia đặc biệt chỉ được sử dụng tại xưởng của gia tộc Malipiero. Họ là những người duy nhất còn nắm giữ bí mật về loại gương 'nhìn thấu bóng tối' từ thời Trung Cổ.”
Khi tàu cập bến cảng Murano, sự ồn ào của những thợ rèn và tiếng búa đập vào khuôn mẫu tạo nên một bản nhạc hỗn loạn. Julian và Thomas len lỏi qua những con hẻm hẹp, nơi hơi nóng tỏa ra từ các lò nung khiến không khí trở nên biến dạng. Họ dừng lại trước một tòa nhà cổ kính với cánh cửa sắt hoen rỉ, phía trên có chạm khắc hình một con chim ưng đang sải cánh – biểu tượng mà Julian đã thấy ở Paris.
“Chúng ta đã đến nơi. Thomas, hãy chuẩn bị mặt nạ phòng độc. Tôi ngửi thấy mùi lưu huỳnh nồng nặc, đó không chỉ là mùi của lò nung.”
Julian đẩy nhẹ cánh cửa. Nó không khóa. Bên trong là một đại sảnh rộng lớn, nhưng thay vì những lò nung rực lửa, nơi này được lấp đầy bởi hàng ngàn tấm gương đủ mọi kích cỡ và hình dáng. Ánh sáng hoàng hôn le lói lọt qua những kẽ hở trên mái nhà, bị phản chiếu qua lại giữa các tấm gương, tạo thành một mạng lưới ánh sáng phức tạp và gây ảo giác mạnh.
“Cẩn thận mỗi bước đi.” Julian cảnh báo, giọng anh trầm thấp. “Trong một căn phòng đầy gương, hướng đi thực tế thường là thứ cuối cùng mà đôi mắt nhìn thấy.”
Họ tiến sâu vào trung tâm của mê cung gương. Bất chợt, một hình ảnh phản chiếu vụt qua ở tấm gương bên trái. Julian xoay người lại, nhưng chỉ thấy hình ảnh của chính mình đang nhìn ngược lại với vẻ cảnh giác. Rồi một hình ảnh khác lại xuất hiện ở phía bên phải – một bóng người mặc áo choàng xám tro với chiếc mặt nạ chim ưng bằng đồng.
“Julian Vane... anh quả thực là một kẻ có lòng kiên nhẫn đáng kinh ngạc.”
Giọng nói vang lên đồng loạt từ mọi hướng, bị dội lại bởi những bề mặt thủy tinh, khiến không thể xác định được vị trí của người nói.
“Sterling từng nói anh là học trò xuất sắc nhất của ông ta về logic. Nhưng ở Venice, logic bị bóp nghẹt bởi ảo ảnh.”
“Hội chim ưng.” Julian lên tiếng, tay anh nắm chặt cán gậy. “Các người không chỉ trộm tranh. Các người đang chế tạo một hệ thống truyền tin bằng ánh sáng dựa trên các tấm gương Malipiero, đúng không? Một mạng lưới cho phép gửi tín hiệu mật mã xuyên lục địa mà không cần đến dây điện tín.”
Một tràng cười khô khốc vang lên.
“Anh chỉ đoán đúng một phần nhỏ. Công nghệ này không chỉ để truyền tin. Nó là vũ khí. Ánh sáng khi được hội tụ qua những thấu kính tinh khiết nhất sẽ trở thành một lưỡi găm vô hình.”
Ngay lập tức, một luồng ánh sáng chói lòa bị phản chiếu từ một tấm gương lớn ở phía trên cao, phóng thẳng về phía Julian. Anh lao mình sang một bên, cảm nhận được hơi nóng rát da đi ngang qua vai. Chỗ anh vừa đứng, sàn gỗ đã bị cháy sém một vệt đen dài.
“Thomas, nằm xuống!”
Julian rút từ trong túi áo ra một quả lựu đạn bột than – một công cụ anh tự chế để đối phó với những cái bẫy ánh sáng. Anh ném mạnh nó xuống sàn. Một đám bụi đen kịt bùng lên, bao phủ không gian sảnh. Mạng lưới ánh sáng phản chiếu ngay lập tức bị lộ diện thành những luồng sáng rõ rệt xuyên qua lớp bụi, giống như những sợi tơ nhện chết chóc.
Nhờ lớp bụi than, Julian nhìn thấy vị trí thực sự của kẻ mang mặt nạ chim ưng. Hắn đang đứng trên một giàn giáo gỗ cao, tay điều khiển một tấm gương xoay.
Julian không dùng súng. Anh biết đạn có thể bị nảy bật khi bắn vào gương. Anh rút phần kiếm mỏng từ trong gậy ra, dùng nó để gạt một tấm gương nhỏ bên cạnh, làm chệch hướng luồng sáng tiếp theo của đối phương.
“Kỹ thuật của các người rất ấn tượng, nhưng nó phụ thuộc hoàn toàn vào các điểm cố định.”
Julian lao tới, đạp mạnh vào một trụ đỡ gương chính. Một tiếng rầm lớn vang lên khi hàng chục tấm gương đổ sụp, tạo ra một chuỗi phản ứng dây chuyền. Những mảnh thủy tinh sắc lẹm bay tứ tung trong không khí.
Kẻ mang mặt nạ chim ưng bị mất thăng bằng, rơi từ trên giàn giáo xuống. Hắn nhanh chóng lấy lại tư thế, rút ra một thanh đoản kiếm được chế tác từ thủy tinh đen – loại vật liệu cứng như kim cương và sắc hơn bất kỳ loại thép nào.
Cuộc đối đầu diễn ra trong tiếng vỡ nát của thủy tinh dưới chân. Julian di chuyển như một bóng ma giữa những mảnh vỡ, thanh kiếm của anh vẽ nên những vòng cung bạc chính xác. Kẻ trộm của Hội chim ưng tấn công với một sự điên cuồng, lưỡi kiếm thủy tinh của hắn rạch những đường xé gió vào không trung.
“Ngươi giết Marcus, người quản lý nhà hát, và định tiêu diệt cả Moreau... tất cả chỉ để bảo vệ bí mật về một mạng lưới gián điệp đã lỗi thời sao?” Julian hỏi, nhát kiếm của anh đâm thẳng vào vai đối phương nhưng bị lớp áo choàng bảo vệ chặn lại.
“Lỗi thời? Các người gọi sự thật là lỗi thời sao? Thế giới này đang bị vận hành bởi những kẻ dối trá tại London và Paris. Chúng ta chỉ đang trả lại cho nhân loại quyền được biết sự thật!”
Hắn tung một cú đá mạnh vào ngực Julian. Julian lùi lại, tay trái chạm vào một tấm gương lớn phía sau. Anh nhận thấy một điều kỳ lạ: tấm gương này không phản chiếu hình ảnh của anh, mà phản chiếu một bản đồ phức tạp của các cảng quân sự dọc Địa Trung Hải.
Đây chính là mục tiêu thực sự của Hội chim ưng. Họ dùng gương Malipiero không phải để nhìn, mà để lưu trữ thông tin dưới dạng quang học – một công nghệ đi trước thời đại hàng chục năm.
“Thomas! Chụp lấy tấm gương đó!” Julian hét lên.
Thomas lao tới, nhưng kẻ mang mặt nạ chim ưng đã ném một lọ hóa chất xuống đất. Một ngọn lửa xanh bùng lên, bắt đầu thiêu rụi sàn nhà gỗ khô khốc.
“Nếu chúng ta không có được nó, không ai có thể có!”
Khói bốc lên nghi ngút. Trong sự hỗn loạn, kẻ mang mặt nạ chim ưng lao về phía một lối thoát bí mật dẫn ra con kênh phía sau xưởng. Julian định đuổi theo, nhưng tiếng kêu cứu của Thomas khiến anh khựng lại. Thomas đang bị kẹt dưới một đống gương đổ nát, và ngọn lửa đang tiến gần.
Julian không chút do dự, anh quay lại, dùng hết sức lực nâng thanh gỗ lớn đang đè lên chân Thomas.
“Đi mau!”
Anh kéo Thomas ra ngoài ngay khi toàn bộ mê cung gương đổ sụp xuống trong một tiếng vang kinh hoàng của thủy tinh vỡ. Sức ép từ vụ nổ lò nung bên trong xưởng đẩy họ văng ra mặt lộ ven kênh.
Họ nằm thở hổn hển trên nền đá lạnh lẽo của Venice. Phía sau, xưởng Malipiero đã trở thành một ngọn đuốc khổng lồ rực cháy giữa đêm tối. Những mảnh thủy tinh nóng chảy chảy xuống kênh, tạo ra những tiếng xèo xèo và làn hơi nước trắng xóa.
“Ngài Vane... tôi xin lỗi... tấm gương bản đồ đã bị phá hủy rồi.” Thomas nói, giọng đầy hối lỗi.
Julian đứng dậy, phủi lớp tro bụi trên áo. Anh nhìn xuống lòng bàn tay mình. Trong lúc nâng thanh gỗ, anh đã kịp thu giữ một mảnh nhỏ của tấm gương bản đồ – mảnh vỡ duy nhất còn sót lại, trên đó ghi lại một tọa độ nằm ở vùng biển phía Nam.
“Không hoàn toàn mất trắng đâu, Thomas. Chúng ta đã có chìa khóa cuối cùng.”
Julian nhìn ra phía xa, nơi bóng của kẻ mang mặt nạ chim ưng đang biến mất trên một chiếc xuồng máy tốc độ cao – một minh chứng khác cho sự phát triển vượt bậc của công nghệ những năm cuối thế kỷ.
“Tọa độ này... nó dẫn đến một hòn đảo quân sự bỏ hoang ngoài khơi Malta.” Julian thầm thì. “Đó là nơi Đại tá Sterling đã rút lui sau vụ ở London. Hội chim ưng, những mỏ đá vôi ở Alps, vụ trộm ở Louvre... tất cả đều hội tụ về một điểm duy nhất.”
Trận chiến tại Venice đã để lại cho Julian những vết thương thực thể, nhưng nó cũng làm sáng tỏ một sự thật đau lòng: Cuộc chiến này không còn là giữa công lý và tội ác đơn thuần. Đó là cuộc chiến giữa những người muốn giữ trật tự cũ và những kẻ muốn dùng sự hỗn loạn để kiến tạo một thế giới mới theo cách cực đoan nhất.
Đêm đó, Julian ngồi trong một quán ăn nhỏ ven kênh, ánh đèn dầu leo lét soi rõ mảnh gương vỡ trong tay anh. Anh dùng một hóa chất đặc biệt để tách lớp màng bạc phía sau mảnh thủy tinh. Một dòng mật mã hiện ra, không phải bằng chữ viết, mà bằng những lỗ đục li ti.
“Mật mã đục lỗ.” Julian thốt lên. “Họ đang dùng những máy tính cơ khí sơ khai để mã hóa dữ liệu quân sự.”
Anh nhận ra rằng mình đang đối mặt với một kẻ thù không chỉ giỏi về chiến thuật quân sự mà còn am hiểu sâu sắc về những phát minh khoa học tiên phong của nhân loại. Đại tá Sterling và Hội chim ưng đang chuẩn bị cho một cuộc lật đổ không bằng súng đạn, mà bằng sự kiểm soát thông tin và tài chính trên toàn cầu.
“Chúng ta sẽ đi Malta, thưa ngài?” Thomas hỏi sau khi đã được băng bó vết thương.
“Phải. Nhưng lần này, chúng ta sẽ không đi với tư cách là những thám tử tư vấn.” Julian đứng dậy, ánh mắt anh sắc lạnh như lưỡi kiếm thủy tinh đen. “Chúng ta sẽ đi với tư cách là những người lính cuối cùng của công lý. Hãy gửi một bức điện tín cho Scotland Yard và Cục tình báo Pháp. Bảo họ tập kết tại Valletta trong ba ngày tới.”
Julian bước ra khỏi quán, đứng trên cây cầu đá bắc qua con kênh tối tăm. Venice vẫn đẹp, vẫn lộng lẫy, nhưng dưới lớp vỏ nghệ thuật đó là những âm mưu có thể nhấn chìm cả châu lục. Những năm tháng cuối thế kỷ mười chín đang trôi qua những giờ cuối cùng đầy biến động.
Julian Vane cầm chiếc gậy ba toong, gõ nhịp đều đặn trên mặt đá của thành phố nổi. Anh biết rằng trận chiến cuối cùng đang đợi anh ở phía Nam, nơi biển cả mênh mông sẽ là chứng nhân cho sự kết thúc của một huyền thoại và sự khởi đầu của một trật tự mới.
“Thế kỷ tiếp theo sẽ thuộc về những kẻ nắm giữ thông tin.” Julian thầm nghĩ. “Và tôi sẽ đảm bảo rằng thông tin đó không được viết bằng máu của những người vô tội.”
Cơn gió biển đêm thổi mạnh, mang theo hơi lạnh của đại dương. Julian bước đi, bóng anh đổ dài trên mặt kênh, cô độc nhưng kiên định. Venice lùi lại phía sau, chỉ còn lại tiếng sóng vỗ vào chân tường đá, như một lời nhắc nhở về những bí mật vẫn còn nằm sâu dưới đáy nước.
Vụ án tại Murano đã kết thúc, nhưng nó đã mở toang cánh cửa dẫn đến hang ổ cuối cùng của Hội chim ưng. Julian Vane, người thợ săn bóng đêm, đã nhìn thấy mục tiêu của mình. Và lần này, anh sẽ không để ảo ảnh nào đánh lừa thêm một lần nữa.